Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo HU1
CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1
HUD1 Investment And Construction Joint Stock Company
4.950
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh HU1

Doanh thu và lợi nhuận HU1 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 5Q4/2023: 73Q1/2024: 61Q2/2024: 9Q3/2024: 35Q4/2024: 128Q1/2025: 5Q2/2025: 110Q3/2025: 119Q4/2025: 159Q1/2026: 50Q2/2026: 49159Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 0Q4/2023: 0Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q4/2024: 3Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 3Q4/2025: 0Q1/2026: 0Q2/2026: 03Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026490
Q1/2026500
Q4/20251590
Q3/20251193
Q2/20251100
Q1/202550
Q4/20241283
Q3/2024350
Q2/202490
Q1/2024610
Q4/2023730
Q3/202350

Doanh thu và lợi nhuận HU1 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 398Năm 2021: 796Năm 2022: 481Năm 2023: 184Năm 2024: 233Năm 2025: 394796Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 5Năm 2021: -4Năm 2022: 4Năm 2023: 0Năm 2024: 4Năm 2025: 45-4Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253944
Năm 20242334
Năm 20231840
Năm 20224814
Năm 2021796-4
Năm 20203985

Báo cáo tài chính gốc HU1 theo kỳ

198 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018—
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011——
2010—————
2009—————
2008—————

198 tệp báo cáo HU1 trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HU1

88 văn bản
27-8-2026Bổ sung nội dung BCTC HN quý 2/2026HOSE26-8-2026Giải trình chênh lệch LNST soát xét 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước28-7-2026Giải trình chênh lệch LNST Quý 2 năm 2026HOSE28-4-2026Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2026Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2025Đính chính số liệu bảng LCTT của BCTC HN và Cty mẹ đã kiểm toán năm 2024HOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng đã được kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2025Đính chính số liệu BCTC HN quý 4/2024HOSE23-1-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE29-8-2024Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trong BCTCHN soát xét bán niên 2024HOSE29-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE29-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN 6 tháng đầu năm 2024 trước và sau soát xétHOSE21-8-2024Giải trình ý kiến của tổ chức kiểm toán tại BCTC soát xét bán niên năm 2024HOSE21-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE25-7-2024Giải trình chênh lệch LNST Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC năm 2023 trước và sau kiểm toánHOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE1-4-2024Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trong BCTC kiểm toán năm 2023HOSE29-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE27-10-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE25-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE10-5-2023Thông báo BCTC hợp nhất quý 1/2023 thay thế BCTC hợp nhất quý 1/2023 phát hành ngày 28/04/2023HOSE28-4-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Cty mẹ quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-4-2023Giải trình BCTC chuyển từ lỗ năm 2021 sáng lãi năm 2022HOSE3-4-2023Giải trình ý kiến kiểm toán tại BCTC kiểm toán năm 2022HOSE3-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 kiểm toán so với năm 2021HOSE18-1-2023Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2022Giải trình LNST tăng trưởng và thay đổi hơn 10% so với cùng kỳ năm 2021HOSE30-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE29-7-2022Giải trình LNST chuyển từ lỗ ở báo cáo kỳ năm trước sang lãi ở kỳ quý 2/2022HOSE26-4-2022Giải trình LNST tăng trưởng và thay đổi quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2022Giải trình chênh lệch LNST năm 2021 thay đổi so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 48 văn bản cũ hơn (tới 18-11-2011)
31-3-2022Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ tại BCTC kiểm toán năm 2021HOSE31-3-2022Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toán năm 2021HOSE26-1-2022Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-10-2021Giải trình KQKD quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-8-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế thay đổi trong BCTC soát xét so với trước soát xétHOSE16-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE16-8-2021Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ tại BCTC soát xét bán niên 2021HOSE26-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE19-5-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE19-5-2021Điều chỉnh số liệu trích lập dự phòng sau BCTCHOSE19-5-2021Giải trình việc phát hành lại BCTC công ty mẹ quý 1/2021HOSE28-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2021 so với quý 1/2020HOSE1-4-2021Điều chỉnh hồi tố số liệu năm 2011 trong BCTC HN năm 2020 đã kiểm toánHOSE1-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC HN đã soát xét năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-4-2021Giải trình ý kiến kiểm toán ngoại trừ trong BCTC riêng kiểm toán năm 2020HOSE9-2-2021Giải trình KQKD năm 2020 và ý kiến ngoại trừ của công ty kiểm toánHOSE25-1-2021Giải trình chênh lệch LNST quý 4/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE25-8-2020Giải trình kết luận ngoại trừ BCTC HN và riêng giữa niên độ đã được soát xétHOSE28-4-2020Giải trình chênh lệch LNST quý 1/2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-4-2020Giải trình chênh lệch BCTC năm 2019 trước và sau kiểm toánHOSE31-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho HU1HOSE30-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE30-8-2019Giải trình chênh lệch LNST thay đổi hơn 10% so với cùng kỳ năm 2018HOSE30-7-2019Giải trình chênh lệch LNST quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-4-2019Giải trình chênh lệch LNST thay đổi hơn 10% so với năm 2017HOSE31-1-2019Giải trình chênh lệch LNST quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho HU1HOSE12-2-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE14-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho HU1HOSE13-7-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE12-7-2016Xin gia hạn công bố thông tin Báo cáo tài chính (BCTC) năm 2016HOSE25-4-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE21-4-2016Xin gia hạn công bố thông tin Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất Q1.2016HOSE6-4-2015Thay thế file BCTC HN kiểm toán năm 2014 đã công bốHOSE14-1-2015Điều chỉnh số liệu BCTC kiểm toán HN và Cty mẹ năm 2013HOSE7-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC trước và sau kiểm toán 2013HOSE9-12-2013Đính chính số liệu trên BCTC hợp nhất Q3/2013HOSE20-5-2013Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh hợp nhất Q1/2013HOSE9-4-2013Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau kiểm toánHOSE25-10-2012Đính chính số liệu BCTC Công ty mẹ Q3/2012HOSE23-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q2-2012HOSE11-6-2012Giải trình Kết quả kinh doanh hợp nhất Q1-2012HOSE24-4-2012Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q1-2012HOSE23-2-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q4-2011HOSE9-12-2011Đính chính Báo cáo tài chính Q3-2011HOSE8-12-2011Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q3/2011 so với cùng kỳHOSE18-11-2011Gia hạn nộp Báo cáo tài chính hợp nhất Q3-2011HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HU1.

Kết quả kinh doanh HU1 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh394,1233,4183,8481,1795,6397,8575,0496,3542,4385,4629,3726,9619,9551,01.150,7729,2615,3562,3438,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,40,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)394,1233,4183,8481,1795,6397,8575,0496,3542,4385,4629,3726,9619,9551,01.150,7729,2615,3534,9438,5
4. Giá vốn hàng bán368,7219,2172,8457,3762,3369,0529,0445,9504,8361,8595,0691,5589,9480,91.019,0683,9591,3508,5416,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25,414,211,023,833,328,846,050,437,623,734,335,330,070,1131,745,424,126,522,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,71,30,50,60,50,50,60,20,10,01,50,61,22,25,814,96,87,43,2
7. Chi phí tài chính6,45,43,45,06,33,54,213,98,56,96,76,67,48,820,016,66,86,24,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,45,43,45,06,33,54,213,98,56,96,76,67,48,819,516,65,86,24,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,0-0,0-0,0-0,20,00,00,00,00,00,00,2-0,2-0,0-0,4-0,1-0,10,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,02,83,88,710,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,012,38,114,218,612,923,216,017,111,120,322,519,931,945,825,312,116,810,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)6,7-2,1-0,15,06,19,110,410,112,15,88,96,73,931,271,618,312,010,99,6
12. Thu nhập khác0,216,30,20,00,30,21,41,80,12,24,24,06,40,41,75,87,72,41,9
13. Chi phí khác1,66,90,00,11,90,80,31,04,33,01,80,80,35,51,31,45,30,61,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,49,40,2-0,1-1,6-0,71,10,8-4,2-0,82,43,26,0-5,10,44,42,41,80,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)5,27,30,14,94,58,411,411,08,05,011,310,010,026,172,022,614,312,710,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,42,80,11,08,33,33,02,52,71,72,92,32,68,617,85,73,23,72,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,42,80,11,08,33,33,02,52,71,72,92,32,68,617,95,73,23,12,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,84,50,03,9-3,85,18,48,55,23,28,47,67,417,554,116,911,29,67,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,10,60,00,10,10,10,10,1-0,6-0,30,2-0,6-0,0-2,51,02,10,00,30,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,83,9-0,03,8-3,95,08,38,35,83,58,18,37,420,053,114,811,29,37,7

Kết quả kinh doanh HU1 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh49,250,4159,2119,4110,15,4128,334,88,961,472,84,768,037,553,1124,0186,2117,8175,0418,366,0195,3175,862,5130,430,9445,330,462,936,9325,727,517,541,4411,545,057,445,3216,796,125,139,6237,299,1175,2108,9187,5191,3182,1157,0208,7235,8117,262,5167,6208,984,577,9338,9416,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0-63,563,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)49,250,4159,2119,4110,15,4128,334,88,961,472,84,767,937,553,1124,0186,2117,8175,0418,3129,5131,8175,862,5130,430,9445,330,462,936,9325,727,517,541,4411,545,057,445,3216,795,825,139,6237,299,1175,2108,9187,5191,3182,1157,0208,7235,8117,262,5167,6208,984,577,9338,9416,0
4. Giá vốn hàng bán45,948,4152,3107,2104,84,1122,532,06,858,567,04,363,035,846,3117,9179,9112,1152,5422,4122,4123,4160,159,2121,428,8420,328,057,234,1302,724,313,939,0382,041,455,341,4203,488,923,238,1227,091,9165,7101,7176,9184,0172,0150,1196,1229,0110,958,3155,4198,644,070,2299,3369,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,42,16,912,25,41,45,82,82,02,95,90,44,91,66,96,26,35,722,5-4,07,18,315,73,38,92,125,02,45,72,822,93,23,62,429,43,62,13,913,37,01,91,510,27,39,57,310,67,310,16,912,66,86,34,212,210,340,57,739,646,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,10,10,20,10,21,00,10,20,10,00,10,20,20,10,10,20,10,00,10,20,20,00,10,30,10,20,00,20,1-0,10,00,10,00,20,00,10,00,00,00,0-0,00,90,10,30,30,50,10,30,10,80,00,60,91,31,6-1,12,69,85,0
7. Chi phí tài chính1,41,62,42,21,21,02,11,81,30,91,80,12,01,22,01,11,41,41,61,52,01,61,60,71,41,01,11,20,81,28,80,40,40,92,80,60,70,73,71,21,00,91,42,11,61,61,61,10,83,21,12,82,53,43,33,8-1,56,515,012,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,41,62,42,21,21,02,01,81,30,91,80,12,01,22,01,11,41,41,61,52,01,61,60,71,41,01,11,20,81,28,80,40,40,92,80,60,70,73,71,21,00,91,22,11,61,61,61,10,83,21,12,82,53,43,33,8-1,56,515,012,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,0-0,1-0,10,00,00,0-0,20,00,00,0-0,20,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,60,00,00,13,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,20,54,15,92,40,57,92,41,10,84,00,53,00,53,93,73,33,06,7-6,33,05,75,02,44,60,914,91,04,01,85,11,92,12,18,83,01,53,63,64,51,31,56,04,46,03,98,15,26,33,07,74,37,61,911,24,79,43,512,710,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,90,10,54,21,90,0-3,3-1,3-0,11,20,1-0,00,10,11,11,51,81,411,60,82,21,05,30,23,30,49,20,31,10,09,00,91,1-0,618,10,00,0-0,46,01,3-0,4-1,03,80,82,52,01,41,13,30,84,6-0,3-3,3-0,3-1,03,431,30,421,728,4
12. Thu nhập khác0,00,00,20,00,00,018,13,20,30,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,10,00,00,00,20,01,20,0-0,30,00,01,00,00,00,10,00,40,60,40,81,41,30,90,41,00,71,10,72,60,92,20,60,00,10,00,23,11,3
13. Chi phí khác0,10,00,00,21,30,09,31,50,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,80,00,20,10,00,0-0,80,60,60,210,20,10,00,02,90,00,10,01,70,00,10,00,20,00,00,00,00,00,10,10,90,01,40,00,50,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,00,1-0,2-1,30,08,71,70,2-1,2-0,00,1-0,00,0-0,0-0,0-0,00,0-0,00,3-1,8-0,00,1-0,0-0,7-0,00,0-0,11,20,00,6-0,6-0,60,8-10,2-0,10,10,0-2,50,60,30,8-0,31,30,80,40,80,71,10,72,60,92,20,5-0,90,0-1,40,22,61,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,90,10,64,00,50,05,50,30,10,00,10,00,10,11,01,51,81,411,51,10,41,05,40,22,60,39,20,22,30,09,60,30,50,37,9-0,00,1-0,43,51,8-0,1-0,13,42,13,32,42,21,74,41,57,30,6-1,20,3-1,93,429,90,624,329,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,80,00,10,80,40,02,50,10,00,00,00,00,00,0-0,30,60,30,56,30,10,80,82,10,10,80,22,00,10,40,01,90,00,20,02,70,00,00,01,30,40,00,01,20,50,70,60,50,41,00,42,00,40,10,10,10,87,60,15,27,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,80,00,10,80,40,02,50,10,00,00,00,00,00,0-0,30,60,30,56,30,10,80,82,10,10,80,22,00,10,40,01,90,00,20,02,70,00,00,01,30,40,00,01,20,50,70,60,50,41,00,42,10,40,10,10,10,87,60,15,27,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,00,00,53,10,10,03,00,30,10,00,10,00,10,11,30,91,40,95,21,0-0,50,23,30,11,70,17,20,11,80,07,60,20,30,25,2-0,00,1-0,42,21,4-0,1-0,12,21,62,61,91,81,33,41,15,20,2-1,30,2-2,02,522,30,419,122,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,10,10,01,00,4-1,10,00,10,0-0,00,00,00,00,1-0,0-0,10,10,20,1-0,6-0,0-0,0-0,2-0,30,3-0,1-0,10,2-0,00,1-0,10,0-0,3-0,1-0,2-0,1-0,5-0,80,0-1,10,0-0,20,00,40,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,00,00,53,10,10,03,00,20,10,00,10,00,10,01,30,81,30,94,20,70,70,23,20,11,70,17,10,11,80,07,70,20,10,25,8-0,00,1-0,22,61,1-0,0-0,12,01,72,52,01,71,63,61,35,30,7-0,50,2-0,92,522,60,418,722,2

Báo cáo khác của HU1

Dữ liệu khác của HU1

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1 (mã HU1): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 394 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 4 tỉ đồng, giảm 14,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 49 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.