Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HU1
CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD1
HUD1 Investment And Construction Joint Stock Company
4.500
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại HU1: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HU1 theo thời gian

1258 ngày
-0,30%0,80%1,90%3,00%4,10%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.901 cổ phiếu HU1, tương đương 0,01% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 12.498.099 cổ phiếu (49,99% vốn), khoảng 56 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 3,80% (17-6-2022), thấp nhất 0,01% (30-6-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HU1 theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,01%0,01%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20250,02%0,01%▼ −0,01 điểm %0
3 năm3-10-20233,49%0,01%▼ −3,48 điểm %-346.829

Sở hữu nước ngoài HU1 cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,01%■ 0,00 điểm %1.90150%12.498.099
9-20260,01%■ 0,00 điểm %1.90150%12.498.099
8-20260,01%■ 0,00 điểm %1.90150%12.498.099
7-20260,01%■ 0,00 điểm %1.90150%12.498.099
6-20260,01%▼ −0,01 điểm %1.90150%12.498.099
5-20260,02%■ 0,00 điểm %1.90150%4.998.099
4-20260,02%■ 0,00 điểm %1.90150%4.998.099
3-20260,02%■ 0,00 điểm %1.90150%4.998.099
2-20260,02%■ 0,00 điểm %1.90150%4.998.099
1-20260,02%■ 0,00 điểm %1.90150%4.998.099
12-20250,02%■ 0,00 điểm %1.90150%4.998.099
11-20250,02%■ 0,00 điểm %1.90150%4.998.099
10-20250,02%■ 0,00 điểm %1.90150%4.998.099
9-20250,02%▲ +0,00 điểm %1.90150%4.998.099
8-20250,02%■ 0,00 điểm %1.70150%4.998.299
7-20250,02%■ 0,00 điểm %1.70150%4.998.299
6-20250,02%■ 0,00 điểm %1.70150%4.998.299
5-20250,02%■ 0,00 điểm %1.70150%4.998.299
4-20250,02%■ 0,00 điểm %1.70150%4.998.299
3-20250,02%▼ −0,00 điểm %1.70150%4.998.299
2-20250,02%■ 0,00 điểm %2.10150%4.997.899
1-20250,02%■ 0,00 điểm %2.10150%4.997.899
12-20240,02%■ 0,00 điểm %2.10150%4.997.899
11-20240,02%■ 0,00 điểm %2.10150%4.997.899
10-20240,02%■ 0,00 điểm %2.10150%4.997.899
9-20240,02%■ 0,00 điểm %2.10150%4.997.899
8-20240,02%■ 0,00 điểm %2.10150%4.997.899
7-20240,02%■ 0,00 điểm %2.10150%4.997.899
6-20240,02%■ 0,00 điểm %2.10150%4.997.899
5-20240,02%■ 0,00 điểm %2.10150%4.997.899
4-20240,02%■ 0,00 điểm %2.10150%4.997.899
3-20240,02%▼ −2,74 điểm %2.10150%4.997.899
2-20242,77%▼ −0,71 điểm %276.53150%4.723.469
1-20243,48%▼ −0,01 điểm %347.53050%4.652.470
12-20233,49%■ 0,00 điểm %348.73050%4.651.270
11-20233,49%■ 0,00 điểm %348.73050%4.651.270
10-20233,49%■ 0,00 điểm %348.73050%4.651.270
9-20233,49%■ 0,00 điểm %348.73050%4.651.270
8-20233,49%■ 0,00 điểm %348.73050%4.651.270
7-20233,49%■ 0,00 điểm %348.73050%4.651.270
6-20233,49%■ 0,00 điểm %348.73050%4.651.270
5-20233,49%■ 0,00 điểm %348.73050%4.651.270
4-20233,49%■ 0,00 điểm %348.73050%4.651.270
3-20233,49%■ 0,00 điểm %348.73050%4.651.270
2-20233,49%■ 0,00 điểm %348.73050%4.651.270
1-20233,49%▲ +0,00 điểm %348.73050%4.651.270
12-20223,49%■ 0,00 điểm %348.63050%4.651.370
11-20223,49%■ 0,00 điểm %348.63050%4.651.370
10-20223,49%▼ −0,31 điểm %348.63050%4.651.370
9-20223,80%■ 0,00 điểm %379.53050%4.620.470
8-20223,80%■ 0,00 điểm %379.53050%4.620.470
7-20223,80%■ 0,00 điểm %379.53050%4.620.470
6-20223,80%▲ +0,00 điểm %379.53050%4.620.470
5-20223,79%▲ +0,23 điểm %379.43050%4.620.570
4-20223,56%▲ +0,00 điểm %356.03050%4.643.970
3-20223,56%■ 0,00 điểm %355.93050%4.644.070
2-20223,56%■ 0,00 điểm %355.93050%4.644.070
1-20223,56%▼ −0,01 điểm %355.93050%4.644.070
12-20213,57%■ 0,00 điểm %356.93050%4.643.070
11-20213,57%■ 0,00 điểm %356.93049%4.543.070
10-20213,57%▼ −0,13 điểm %356.93049%4.543.070
9-20213,70%■ 0,00 điểm %369.73049%4.530.270
8-20213,70%▲ +0,00 điểm %369.73049%4.530.270
7-20213,70%—369.63049%4.530.370

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.90100,01%12.498.099
1-10-20261.90100,01%12.498.099
30-9-20261.90100,01%12.498.099
29-9-20261.90100,01%12.498.099
28-9-20261.90100,01%12.498.099
25-9-20261.90100,01%12.498.099
24-9-20261.90100,01%12.498.099
23-9-20261.90100,01%12.498.099
22-9-20261.90100,01%12.498.099
21-9-20261.90100,01%12.498.099
18-9-20261.90100,01%12.498.099
17-9-20261.90100,01%12.498.099
16-9-20261.90100,01%12.498.099
15-9-20261.90100,01%12.498.099
14-9-20261.90100,01%12.498.099
11-9-20261.90100,01%12.498.099
10-9-20261.90100,01%12.498.099
9-9-20261.90100,01%12.498.099
8-9-20261.90100,01%12.498.099
7-9-20261.90100,01%12.498.099
4-9-20261.90100,01%12.498.099
3-9-20261.90100,01%12.498.099
28-8-20261.90100,01%12.498.099
27-8-20261.90100,01%12.498.099
26-8-20261.90100,01%12.498.099
25-8-20261.90100,01%12.498.099
24-8-20261.90100,01%12.498.099
21-8-20261.90100,01%12.498.099
20-8-20261.90100,01%12.498.099
19-8-20261.901—0,01%12.498.099

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HU1