Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo HU4
CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4
HUD4 Investment and Construction Joint Stock Company
7.800
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán HU4 — trang 26

Mua bán ròng của khối ngoại với HU4

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: 014-5-2026: 015-5-2026: 018-5-2026: 019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: 022-5-2026: 025-5-2026: 026-5-2026: 027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: 02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: 08-6-2026: 09-6-2026: 010-6-2026: 011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: 018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: 020-7-2026: 021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: 028-7-2026: 029-7-2026: 030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: 011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: 014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: 021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: 015-10-2026: 016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 023-10-2026: 026-10-2026: 027-10-2026: 028-10-2026: 029-10-2026: 030-10-2026: 0-013-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch HU4 từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
25-10-202310.20000■ 00,00,0■ 0,07.339.500
24-10-202310.30000■ 00,00,0■ 0,07.339.500
23-10-202310.60000■ 00,00,0■ 0,07.339.500
20-10-202311.30000■ 00,00,0■ 0,07.339.500
19-10-202311.10000■ 00,00,0■ 0,07.339.500
18-10-202312.00000■ 00,00,0■ 0,07.339.500
17-10-202313.00000■ 00,00,0■ 0,07.339.500
16-10-202311.90000■ 00,00,0■ 0,07.339.500
13-10-202312.80000■ 00,00,0■ 0,07.339.500
12-10-202313.40000■ 00,00,0■ 0,07.339.500
11-10-202313.70000■ 00,00,0■ 0,07.339.500
10-10-202313.60000■ 00,00,0■ 0,07.339.500
9-10-202313.40000■ 00,00,0■ 0,07.339.500
6-10-202313.60000■ 00,00,0■ 0,07.339.500
5-10-202313.60000■ 00,00,0■ 0,07.339.500
4-10-202313.40000■ 00,00,0■ 0,07.339.500
3-10-202313.00000■ 00,00,0■ 0,07.339.500
2-10-202313.9003000▲ +3000,00,0▲ +0,07.339.500
29-9-202313.40000■ 00,00,0■ 0,07.339.800
28-9-202313.80000■ 00,00,0■ 0,07.339.800
27-9-202314.30000■ 00,00,0■ 0,07.339.800
26-9-202313.3003.0000▲ +3.0000,00,0▲ +0,07.339.800
25-9-202314.50000■ 00,00,0■ 0,07.339.800
22-9-202317.2005.0000▲ +5.0000,10,0▲ +0,17.339.800
21-9-202318.60003.000▼ −3.0000,00,1▼ −0,17.344.800
20-9-202318.40000■ 00,00,0■ 0,07.344.800
19-9-202317.7002.0000▲ +2.0000,00,0▲ +0,07.344.800
18-9-202318.8003.0000▲ +3.0000,10,0▲ +0,17.346.700
15-9-202319.50000■ 00,00,0■ 0,07.349.700
14-9-202319.3000100▼ −1000,00,0▼ −0,07.345.700

Trang 26/90 · 14-9-2023 – 25-10-2023 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 29-1-2016

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại HU4, hoặc riêng sàn UPCOM ở trang UPCoM-Index.

Dữ liệu khác của HU4

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu HU4 (CTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 0 tỉ đồng cổ phiếu HU4 (mua 0 tỉ đồng, bán 0 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 7.499.800 cổ phiếu.