Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu ICI
Biểu đồ giá ICI
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá ICI theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 10.300 | 10.000 | 10.300 | 8.500 | ▼ −2,9% | 197 |
| 2025 | 6.700 | 10.300 | 11.700 | 5.800 | ▲ +53,7% | 249 |
| 2024 | 7.000 | 6.900 | 12.100 | 5.300 | ▼ −1,4% | 250 |
| 2023 | 6.100 | 7.000 | 8.400 | 3.700 | ▲ +14,8% | 249 |
| 2022 | 8.800 | 7.100 | 9.400 | 5.700 | ▼ −19,3% | 249 |
| 2021 | 3.600 | 9.500 | 10.300 | 3.500 | ▲ +163,9% | 250 |
| 2020 | 8.000 | 3.600 | 8.000 | 2.700 | ▼ −55,0% | 252 |
| 2019 | 8.300 | 8.000 | 8.300 | 8.000 | ▼ −3,6% | 250 |
| 2018 | 9.000 | 8.300 | 9.000 | 5.300 | ▼ −7,8% | 250 |
| 2017 | 6.800 | 9.000 | 9.000 | 4.600 | ▲ +32,4% | 250 |
| 2016 | 7.000 | 6.800 | 7.900 | 3.800 | ▼ −2,9% | 251 |
| 2015 | 5.600 | 7.000 | 9.600 | 4.500 | ▲ +25,0% | 248 |
| 2014 | 5.400 | 5.600 | 7.600 | 4.500 | ▲ +3,7% | 247 |
| 2013 | 5.600 | 5.400 | 6.900 | 4.500 | ▼ −3,6% | 250 |
| 2012 | 3.200 | 5.600 | 7.300 | 2.900 | ▲ +75,0% | 249 |
| 2011 | 9.500 | 3.200 | 10.300 | 3.200 | ▼ −66,3% | 248 |
| 2010 | 20.500 | 9.500 | 27.600 | 8.600 | ▼ −53,7% | 127 |
Giá ICI từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21-10-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-10-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-10-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-10-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-10-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-10-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-10-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-10-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-10-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 1-10-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-9-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-9-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 28-9-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-9-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-9-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-9-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-9-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-9-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-9-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-9-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-9-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-9-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-9-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-9-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-9-2026 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | 10.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/136 · 10-9-2026 – 21-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 6-7-2010
Dữ liệu khác của ICI
Phân tích kỹ thuật ICIBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh ICIDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán ICITài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ ICIDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn ICIDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức ICICổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên ICIBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ ICINgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại ICITỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp ICINgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu ICI (CTCP Đầu tư và Xây dựng Công nghiệp) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 6-7-2010 tới nay, tổng cộng 4.066 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 10.000 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 5 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, ICI tăng mạnh nhất vào năm 2021 (163,9%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (66,3%).
