Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:48
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo ILB
CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình
ICD Tan Cang - Long Binh Joint Stock Company
19.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:48

Kết quả kinh doanh ILB

Doanh thu và lợi nhuận ILB theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 128Q4/2023: 137Q1/2024: 114Q2/2024: 118Q3/2024: 129Q4/2024: 132Q1/2025: 123Q2/2025: 133Q3/2025: 145Q4/2025: 174Q1/2026: 174Q2/2026: 164174Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 26Q4/2023: 26Q1/2024: 27Q2/2024: 19Q3/2024: 29Q4/2024: 28Q1/2025: 30Q2/2025: 28Q3/2025: 31Q4/2025: 19Q1/2026: 37Q2/2026: 3037Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202616430
Q1/202617437
Q4/202517419
Q3/202514531
Q2/202513328
Q1/202512330
Q4/202413228
Q3/202412929
Q2/202411819
Q1/202411427
Q4/202313726
Q3/202312826

Doanh thu và lợi nhuận ILB theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 456Năm 2021: 530Năm 2022: 583Năm 2023: 532Năm 2024: 496Năm 2025: 574583Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 69Năm 2021: 77Năm 2022: 97Năm 2023: 104Năm 2024: 103Năm 2025: 112112Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025574112
Năm 2024496103
Năm 2023532104
Năm 202258397
Năm 202153077
Năm 202045669

Báo cáo tài chính gốc ILB theo kỳ

97 tệp

97 tệp báo cáo ILB trên HOSE từ năm 2017, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính ILB

33 văn bản
3-9-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC riêng và hợp nhất Quý 2 năm 2026HOSE4-5-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2026Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và riêng quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2025Giải trình biến động lợi nhuận BCTC HN và Riêng quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-5-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE3-2-2025Giải trình biến động LNST BCTC riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình biến động lợi nhuận BCTC quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE31-7-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE27-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế riêng năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE31-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2023 so với quý 3/2022HOSE31-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 kiểm toán so với năm 2021HOSE31-1-2023Giải trình biến động lợi nhuận quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình biến động lợi nhuận quý 03/2022HOSE30-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE1-8-2022Giải trình biến động lợi nhuận quý 2/2022 và lũy kế quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE11-3-2022Giải trình biến động lợi nhuận năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-2-2022Đính chính BCTC HN và riêng quý 4/2021HOSE7-2-2022Giải trình biến động lợi nhuận năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-11-2021Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE29-7-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2021 so với quý 2/2020HOSE20-4-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE31-1-2020Giải trình biến động lợi nhuận quý 4.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 3/2019 so với quý 3/2018HOSE12-8-2019Giải trình biến động lợi nhuận 6 tháng năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-7-2019Giải trình biến động lợi nhuận quý 2.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-6-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2019HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố ILB.

Kết quả kinh doanh ILB theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh574,3496,2531,5583,0529,9455,6418,2429,5380,7352,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)574,3496,2531,5583,0529,9455,6418,2429,5380,7352,3
4. Giá vốn hàng bán355,1305,9321,1380,8362,4297,7266,1278,4241,3231,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)219,2190,3210,4202,2167,5157,9152,0151,1139,4120,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,912,59,05,92,63,92,61,81,60,5
7. Chi phí tài chính16,823,627,525,126,534,329,222,422,622,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay16,120,127,224,125,432,928,821,722,322,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,3
9. Chi phí bán hàng4,74,23,84,03,82,73,32,21,41,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp67,946,857,955,642,939,039,840,635,327,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)141,6128,2130,3123,496,885,882,487,781,270,0
12. Thu nhập khác0,31,20,00,10,10,40,00,20,10,0
13. Chi phí khác0,30,50,50,51,20,40,60,21,80,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,7-0,5-0,4-1,10,0-0,6-0,0-1,7-0,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)141,6128,9129,8123,195,685,881,887,779,569,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành29,525,725,926,418,716,616,717,516,014,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)29,525,725,926,418,716,616,517,516,014,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)112,2103,2103,996,776,969,365,370,163,555,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát6,45,85,36,35,25,65,25,44,53,5
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)105,897,498,590,471,763,760,264,759,052,0

Kết quả kinh doanh ILB theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh163,8174,1173,7145,2132,6122,8131,8129,0118,3113,8137,3128,0138,4127,4158,7160,4132,6133,4143,0131,3132,2123,3121,8115,1112,9105,8111,0103,3102,4102,1113,3131,691,892,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)163,8174,1173,7145,2132,6122,8131,8129,0118,3113,8137,3128,0138,4127,4158,7160,4132,6133,4143,0131,3132,2123,3121,8115,1112,9105,8111,0103,3102,4102,1113,3131,691,892,3
4. Giá vốn hàng bán107,9105,0122,987,481,968,184,276,973,866,480,780,683,574,5114,498,686,082,9105,988,187,081,778,776,575,067,567,668,066,664,272,987,160,757,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)56,069,150,857,850,654,747,652,144,647,456,547,354,952,944,361,946,750,537,143,245,241,743,138,637,838,343,435,335,837,940,444,531,035,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,81,83,62,15,40,95,10,64,12,71,25,12,10,8-1,43,23,60,60,80,50,60,60,10,71,11,30,50,41,00,60,30,60,40,6
7. Chi phí tài chính4,43,54,53,64,44,35,08,05,45,26,56,47,57,17,56,06,05,36,16,57,26,77,18,09,68,86,97,27,77,44,46,55,85,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,13,44,03,64,44,15,04,75,45,16,16,67,47,26,56,06,05,36,05,97,06,59,85,78,78,66,97,07,67,33,86,45,55,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,12,21,60,90,91,31,50,50,41,81,60,40,41,40,71,20,71,40,60,60,91,80,60,30,71,10,50,40,42,0-1,11,80,21,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp17,018,023,217,116,011,710,49,019,19,717,213,418,310,422,613,711,29,610,811,29,510,710,99,68,99,69,212,39,59,012,510,09,78,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)38,247,225,038,434,738,435,835,323,733,432,532,330,734,612,144,232,334,820,425,428,323,024,721,419,720,127,315,919,320,124,926,915,820,0
12. Thu nhập khác0,00,00,20,00,10,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,30,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,1
13. Chi phí khác0,60,10,10,10,10,10,30,10,10,10,10,20,20,1-0,10,10,40,10,10,30,70,10,10,10,10,10,10,40,10,10,10,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,6-0,10,1-0,10,1-0,1-0,31,2-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,10,1-0,1-0,3-0,1-0,0-0,3-0,6-0,10,3-0,1-0,1-0,0-0,1-0,4-0,0-0,1-0,1-0,00,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)37,747,125,138,334,838,335,536,423,733,332,432,130,534,612,344,231,934,720,425,127,622,924,921,319,520,027,315,519,320,024,926,815,820,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,09,65,97,66,98,07,27,34,66,76,56,56,06,94,28,96,27,03,35,05,74,64,73,74,93,35,53,54,63,35,25,43,14,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)8,09,65,97,66,98,07,27,34,66,76,56,56,06,94,28,96,27,03,35,05,74,64,73,74,93,35,23,54,63,35,25,43,14,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)29,737,419,130,727,930,328,329,119,126,625,925,624,627,68,135,325,827,817,120,121,918,320,317,614,716,822,012,014,716,719,721,512,716,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát1,71,71,51,61,61,80,00,01,40,80,00,01,31,50,00,01,71,31,80,90,91,81,71,30,81,71,21,50,71,81,21,41,41,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)28,035,817,629,126,328,528,329,117,725,825,925,623,326,28,135,324,126,515,319,221,016,518,516,313,815,120,910,514,014,918,520,111,214,8

Báo cáo khác của ILB

Dữ liệu khác của ILB

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình (mã ILB): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 574 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 112 tỉ đồng, tăng 8,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 164 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 30 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.