Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:36:19
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 384 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HHC · Xem bảng →
Logo ILB
CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình
ICD Tan Cang - Long Binh Joint Stock Company
19.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:36:19

Cân đối kế toán ILB

Cân đối kế toán ILB theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn466,4368,8333,2277,2317,1261,4308,8249,1168,3156,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền297,6248,7204,1135,9101,4147,288,890,346,230,2
      1. Tiền176,6169,7122,1108,953,981,753,336,841,726,7
      2. Các khoản tương đương tiền121,079,082,027,047,565,535,553,54,53,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn42,47,40,01,453,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn42,47,40,01,453,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn120,2111,7125,8131,4161,6113,1211,1157,9120,3116,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng109,085,7127,1131,399,399,7204,1143,185,8113,4
      2. Trả trước cho người bán1,722,10,40,059,30,00,74,829,11,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác10,55,57,37,44,514,47,010,25,41,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,1-1,7-9,1-7,4-1,4-1,1-0,7-0,1-0,1-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      1. Hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác6,21,13,38,51,01,18,81,01,89,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,21,10,81,11,01,10,51,01,71,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,60,02,37,40,00,08,40,00,08,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,40,00,20,00,00,00,00,00,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.389,61.218,41.253,01.283,61.101,21.178,11.195,21.019,5911,5894,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn6,92,72,72,22,20,60,60,60,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác6,92,72,72,22,20,60,60,60,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định897,1740,6813,7882,3715,0774,2786,2672,7612,4623,0
      1. Tài sản cố định hữu hình897,1740,6813,7881,9714,1773,7786,0672,4612,4622,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,40,90,40,20,40,00,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,03,20,00,04,720,120,424,526,09,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,03,20,00,04,720,120,424,526,09,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,27,27,27,27,27,27,27,27,213,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,07,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,27,27,27,27,27,27,27,27,25,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác478,3464,7429,3391,9372,0376,0380,7314,5265,8248,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn478,1464,4429,1391,7371,8375,7380,4314,5265,8248,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,20,20,20,20,30,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.856,01.587,21.586,21.560,81.418,31.439,51.503,91.268,61.079,81.050,7
  A. Nợ phải trả999,91.012,11.033,11.045,9946,1996,71.075,4852,9750,8745,6
    I. Nợ ngắn hạn432,1475,0429,7372,9293,0307,6315,6234,8227,3241,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn52,053,960,066,370,273,260,755,755,877,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn125,9225,1228,8181,5133,2138,2150,083,598,4102,1
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,613,110,38,88,59,87,79,63,84,6
      6. Phải trả người lao động24,617,922,516,818,77,53,99,810,49,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn44,330,810,414,84,08,00,81,42,16,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn3,63,63,63,63,63,63,63,64,410,5
      11. Phải trả ngắn hạn khác159,1116,083,876,552,264,985,669,751,028,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,04,30,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi12,014,66,04,62,52,53,31,41,41,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn567,8537,1603,4673,1653,1689,1759,8618,1523,6504,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác304,2243,9263,3269,0286,0258,2263,7165,4171,2156,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn143,3174,3217,6278,5237,9298,2359,7312,7275,5253,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,50,50,50,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn114,8118,4122,0125,6129,2132,8136,4140,076,894,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ5,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu856,1575,1553,1514,8472,2442,8428,5415,7328,9305,1
    I. Vốn chủ sở hữu856,1575,1553,1514,8472,2442,8428,5415,7328,9305,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu382,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0187,0187,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần123,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển207,4189,3160,1130,7109,594,084,853,244,236,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối109,3108,5108,9101,382,169,766,586,869,956,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,017,29,315,614,28,422,110,94,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này109,2108,591,792,066,555,658,264,759,052,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát34,332,239,137,735,634,132,230,727,825,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.856,01.587,21.586,21.560,81.418,31.439,51.503,91.268,61.079,81.050,7

Cân đối kế toán ILB theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn579,6518,6466,4515,0710,8407,5368,8395,1368,5364,9333,6344,9334,1288,7276,9338,1293,9315,5317,1322,2290,6287,5261,4297,5309,7314,3309,4308,6306,6275,5249,1297,1161,7189,2168,3156,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền277,8282,7297,6308,0511,7259,9241,7224,8204,9215,8195,1214,3143,598,7135,9136,2150,9100,7101,4157,9166,9149,4147,2149,9155,9116,688,874,064,089,890,3116,851,858,546,230,2
      1. Tiền153,6160,7176,6176,0351,2187,9169,7152,8132,9132,8123,1142,381,571,7108,9109,2113,968,753,9103,4117,499,981,774,480,451,153,338,513,536,336,898,318,350,041,726,7
      2. Các khoản tương đương tiền124,3122,0121,0132,0160,672,072,072,072,083,072,072,062,027,027,027,037,032,047,554,549,549,565,575,575,565,535,535,550,553,553,518,533,58,54,53,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn156,274,442,460,437,417,414,421,018,015,09,02,048,556,51,424,44,056,553,011,511,511,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn156,274,442,460,437,417,414,421,018,015,09,02,048,556,51,424,44,056,553,011,511,511,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn141,5156,4120,2143,0159,5128,1111,7144,6140,5128,2125,8127,9140,7132,6131,1176,4135,5155,8161,6152,3111,4125,8113,1146,9152,5194,3211,8234,2242,1185,0157,9178,6107,8129,2120,3116,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng126,2134,0109,0127,0106,586,685,7145,9143,5126,0127,1127,8140,6132,0131,0151,3125,4114,999,3106,898,7111,999,7133,9143,3163,1204,8183,0191,2129,2143,1147,494,788,185,8113,4
      2. Trả trước cho người bán0,710,91,79,947,138,022,10,71,12,90,42,10,70,80,017,71,937,259,336,60,40,40,00,20,122,80,738,740,919,24,817,67,236,429,11,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác14,711,610,57,17,65,25,56,68,18,37,38,39,87,27,48,99,65,24,410,313,714,614,413,910,19,17,012,910,436,810,213,76,04,85,41,9
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-1,1-1,1-1,7-1,7-1,7-8,6-12,1-9,1-9,1-10,3-10,3-7,4-7,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,1-1,1-1,1-1,0-0,7-0,7-0,4-0,4-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      1. Hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,15,16,23,62,22,11,14,65,26,03,70,61,30,88,51,13,62,51,00,40,80,81,10,71,33,38,80,40,50,71,01,72,01,61,89,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,92,94,22,31,61,51,11,30,90,90,80,60,60,81,11,11,51,01,00,40,80,81,10,70,40,30,50,40,50,41,01,71,71,61,71,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,60,50,00,00,03,33,84,82,70,00,00,07,40,02,11,50,00,00,00,00,00,00,83,18,40,00,00,30,00,00,30,00,08,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,22,21,40,70,60,60,00,00,50,30,20,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.342,81.364,51.384,41.252,51.205,51.184,61.218,41.192,51.213,91.235,11.253,71.216,91.238,71.260,81.318,21.205,21.177,31.137,41.101,21.118,91.139,21.157,61.178,11.188,41.203,71.178,41.195,21.052,01.068,21.049,71.019,5994,7980,8926,6911,5894,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn6,96,96,96,12,72,72,72,72,72,72,72,72,52,22,22,22,22,22,20,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác6,96,96,96,12,72,72,72,72,72,72,72,72,52,22,22,22,22,22,20,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định859,7878,6892,0692,1708,4722,5740,6758,5775,8795,1813,6829,1847,8865,0882,3673,7689,6704,2715,0729,6744,9758,7774,2746,4760,3773,6786,2692,9705,8666,0672,7579,5590,6601,4612,4623,0
      1. Tài sản cố định hữu hình859,7878,6892,0692,1708,4722,5740,6758,5775,8795,1813,5829,0847,6864,6881,9673,2689,0703,4714,1728,6743,7758,4773,7745,8759,7773,1786,0692,6705,6665,7672,4579,4590,4601,3612,4622,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,40,50,60,80,91,01,20,30,40,50,60,60,20,30,30,30,40,10,10,10,00,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,0105,445,03,63,21,21,21,20,00,00,00,00,0166,9117,456,94,720,219,520,320,157,155,719,620,419,819,654,124,599,474,140,526,09,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,0105,445,03,63,21,21,21,20,00,00,00,00,0166,9117,456,94,720,219,520,320,157,155,719,620,419,819,654,124,599,474,140,526,09,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,213,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,8
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,25,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác469,0471,7478,3441,7442,3448,6464,7422,9427,0428,8430,2377,9381,2386,5426,5355,1360,8366,8372,0361,3366,8370,7376,0377,1379,8377,3380,7331,5334,9321,9314,5308,0308,9277,5265,8248,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn468,8471,5478,1441,4442,1448,3464,4422,6426,8428,6430,0377,7380,9386,2426,3354,8360,6366,6371,8361,0366,6370,4375,7376,8379,5377,0380,4331,5334,9321,9314,5308,0308,9277,5265,8248,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.922,41.883,11.850,81.767,61.916,31.592,11.587,21.587,61.582,51.600,01.587,31.561,81.572,81.549,51.595,11.543,31.471,21.452,91.418,31.441,11.429,81.445,11.439,51.485,91.513,51.492,71.504,61.360,61.374,81.325,31.268,61.291,71.142,51.115,81.079,81.050,7
  A. Nợ phải trả1.076,0989,8999,0934,81.114,1986,81.012,11.045,51.060,21.036,01.051,51.051,71.088,31.018,21.080,01.036,3954,0958,2945,4981,2984,7984,0996,71.057,31.100,41.053,01.076,0951,7978,3902,4852,6895,9826,1780,7750,8745,6
    I. Nợ ngắn hạn481,6424,0431,1361,4562,5447,8474,7455,2467,6432,5444,5431,4453,3366,4343,5354,8342,4282,0292,4311,5318,6283,4307,6264,4326,6289,7316,2266,2296,0252,9234,5273,6256,5228,8227,3241,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn49,037,952,037,952,051,053,939,454,562,560,064,763,566,946,961,293,857,970,260,374,459,273,236,447,449,760,749,560,557,955,746,552,048,955,877,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn110,4122,2125,984,0239,0232,6225,1208,8205,9232,7228,8160,5151,9153,8181,5139,0147,0125,4133,2118,2124,4128,2138,2133,6135,8147,4150,096,9106,3100,683,5122,1115,897,498,4102,1
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,01,30,00,00,00,10,10,00,00,00,00,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước12,113,99,512,313,19,813,110,96,55,710,731,724,29,38,513,55,28,38,629,219,38,49,812,410,14,47,75,37,54,79,79,54,78,93,84,6
      6. Phải trả người lao động18,416,224,612,08,76,117,914,212,35,422,521,215,68,416,810,512,111,618,44,03,60,87,53,64,33,44,44,86,54,59,49,76,85,410,49,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn20,648,544,312,240,114,830,812,915,910,710,423,728,426,714,532,519,215,85,717,09,58,88,05,45,36,10,81,71,81,51,40,61,02,12,16,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,33,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,64,53,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,84,04,24,410,5
      11. Phải trả ngắn hạn khác245,4177,0159,2184,1186,8126,4115,7149,3150,694,297,9118,9155,985,566,288,857,758,150,274,982,573,964,967,4118,072,685,6101,9105,474,669,779,067,756,551,028,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi21,54,512,015,419,23,514,616,018,317,76,07,110,212,24,65,63,71,22,54,31,10,62,52,12,01,33,32,54,55,31,42,44,55,31,41,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn594,4565,8567,8573,4551,5539,0537,4590,3592,6603,6607,0620,3635,0651,8736,5681,5611,6676,2653,1669,7666,1700,6689,1792,9773,8763,3759,8685,5682,2649,6618,1622,4569,7551,9523,6504,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,337,30,00,06,76,70,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác305,8303,1304,2308,9286,2259,3244,2275,5276,8282,2266,5267,0266,8269,0279,3280,5289,3291,0286,0268,0263,5258,2258,2267,7256,4265,3263,7231,2227,0191,0165,4176,2179,5181,3171,2156,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn168,4143,3143,3148,3148,3161,8174,3195,1195,1199,8217,6229,5244,4258,1298,0282,7194,9256,9237,9271,6271,6310,6298,2354,2345,5362,5359,7310,4310,4319,5312,7326,5299,6295,8275,5253,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,50,50,00,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn113,0113,9114,8115,7116,6117,5118,4119,3120,2121,1122,9123,8123,8124,7159,2118,3127,4128,3129,2130,1131,0131,9132,8133,7134,6135,5136,4137,3138,2139,1140,0119,690,674,876,894,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ6,85,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu846,4893,3851,9832,8802,3605,2575,1542,1522,3563,9535,8510,1484,5531,2515,1507,0517,2494,7472,8459,9445,1461,1442,8428,6413,1439,7428,6408,9396,6422,8416,0395,8316,3335,1328,9305,1
    I. Vốn chủ sở hữu846,4893,3851,9832,8802,3605,2575,1542,1522,3563,9535,8510,1484,5531,2515,1507,0517,2494,7472,8459,9445,1461,1442,8428,6413,1439,7428,6408,9396,6422,8416,0395,8316,3335,1328,9305,1
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu382,0382,0382,0382,0382,0258,5245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0245,0187,0187,0187,0187,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần123,1123,1123,1123,1123,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển241,0207,4207,4207,4207,4175,8188,3191,2191,2160,1158,2158,2158,2130,7131,3110,5110,5109,5109,5108,9108,994,094,094,094,084,884,884,884,862,453,253,253,252,844,236,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối67,4144,8105,187,558,6136,9109,671,053,0118,993,569,044,7116,3101,1116,8127,3103,382,568,354,486,269,757,343,076,066,648,137,282,987,168,148,166,269,956,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,7109,10,00,00,0108,30,00,09,293,10,00,00,090,19,339,167,576,815,65,516,969,714,29,114,260,910,78,48,456,919,022,122,142,310,94,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này63,735,8105,187,558,528,5109,671,043,825,893,569,044,726,291,877,759,726,566,962,837,516,555,648,228,915,155,939,728,926,068,146,126,023,959,052,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát32,935,934,332,731,234,032,234,933,140,039,137,936,539,237,734,734,436,935,837,736,835,834,132,331,133,932,231,029,532,530,729,428,029,127,825,7
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.922,41.883,11.850,81.767,61.916,31.592,11.587,21.587,61.582,51.600,01.587,31.561,81.572,81.549,51.595,11.543,31.471,21.452,91.418,31.441,11.429,81.445,11.439,51.485,91.513,51.492,71.504,61.360,61.374,81.325,31.268,61.291,71.142,51.115,81.079,81.050,7

Báo cáo khác của ILB

Dữ liệu khác của ILB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình (mã ILB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ILB.