Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo ILB
CTCP ICD Tân Cảng - Long Bình
ICD Tan Cang - Long Binh Joint Stock Company
18.900
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại ILB: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài ILB theo thời gian

1255 ngày
-1,06%2,78%6,61%10,45%14,29%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 4.904.241 cổ phiếu ILB, tương đương 12,84% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 13.813.510 cổ phiếu (36,16% vốn), khoảng 261 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 13,23% (27-5-2025), thấp nhất 0,00% (15-7-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu ILB theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202612,84%12,84%▼ −0,01 điểm %-2.000
1 tháng28-8-202612,85%12,84%▼ −0,01 điểm %-2.600
3 tháng3-7-202612,84%12,84%▲ +0,00 điểm %21
1 năm2-10-202512,85%12,84%▼ −0,01 điểm %-3.143
3 năm3-10-20233,18%12,84%▲ +9,66 điểm %4.124.341

Sở hữu nước ngoài ILB cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202612,84%■ 0,00 điểm %4.904.24149%13.813.510
9-202612,84%▼ −0,01 điểm %4.904.24149%13.813.510
8-202612,85%▲ +0,00 điểm %4.906.84149%13.810.910
7-202612,84%▲ +0,01 điểm %4.906.24149%13.811.510
6-202612,84%▲ +0,00 điểm %4.904.22049%13.813.531
5-202612,84%▼ −0,00 điểm %4.903.82049%13.813.931
4-202612,84%▼ −0,00 điểm %4.903.92049%13.813.831
3-202612,84%▲ +0,00 điểm %4.904.52049%13.813.231
2-202612,83%▼ −0,04 điểm %4.902.82049%13.814.931
1-202612,87%▲ +0,03 điểm %4.916.43049%13.801.321
12-202512,84%▲ +0,00 điểm %4.905.43049%13.812.321
11-202512,84%▼ −0,00 điểm %4.905.03049%13.812.721
10-202512,84%▼ −0,01 điểm %4.905.23049%13.812.521
9-202512,85%▲ +0,00 điểm %4.907.38449%13.810.367
8-202512,85%▼ −0,01 điểm %4.906.73949%13.811.012
7-202512,85%▼ −0,00 điểm %4.908.83949%13.808.912
6-202512,85%▲ +0,02 điểm %4.909.49849%13.808.253
5-202512,83%▼ −0,32 điểm %4.900.89849%13.816.853
4-202513,14%▲ +0,29 điểm %3.397.85349%9.268.398
3-202512,85%▲ +1,44 điểm %3.322.82549%9.343.426
2-202511,42%▲ +0,30 điểm %2.797.30049%9.208.800
1-202511,12%▲ +0,09 điểm %2.724.90049%9.281.200
12-202411,03%▲ +0,12 điểm %2.702.60049%9.303.500
11-202410,91%▲ +5,11 điểm %2.673.20049%9.332.900
10-20245,80%▲ +0,28 điểm %1.422.30049%10.583.800
9-20245,53%▲ +0,21 điểm %1.353.90049%10.652.200
8-20245,32%▲ +0,48 điểm %1.303.50049%10.702.600
7-20244,84%▲ +0,45 điểm %1.187.10049%10.819.000
6-20244,39%▲ +0,26 điểm %1.076.40049%10.929.700
5-20244,14%▲ +0,07 điểm %1.013.70049%10.992.400
4-20244,06%▲ +0,21 điểm %996.00049%11.010.100
3-20243,85%▲ +0,28 điểm %944.10049%11.062.000
2-20243,57%▲ +0,24 điểm %874.90049%11.131.200
1-20243,33%▲ +0,31 điểm %816.50049%11.189.600
12-20233,02%▼ −0,16 điểm %740.40049%11.265.700
11-20233,18%▼ −0,04 điểm %779.80049%11.226.300
10-20233,22%▲ +0,05 điểm %789.80049%11.216.300
9-20233,17%▲ +0,42 điểm %777.90049%11.228.200
8-20232,76%▲ +0,19 điểm %675.80049%11.330.300
7-20232,57%▲ +0,15 điểm %630.20049%11.375.900
6-20232,42%▲ +0,05 điểm %592.50049%11.413.600
5-20232,36%▲ +0,08 điểm %579.40049%11.426.700
4-20232,29%▲ +0,32 điểm %560.30049%11.445.800
3-20231,97%▲ +0,10 điểm %483.00049%11.523.100
2-20231,87%▼ −0,00 điểm %459.10049%11.547.000
1-20231,88%▲ +0,46 điểm %459.50049%11.546.600
12-20221,42%▼ −0,09 điểm %348.00049%11.658.100
11-20221,51%▲ +0,09 điểm %370.20049%11.635.900
10-20221,42%■ 0,00 điểm %348.70049%11.657.400
9-20221,42%▼ −0,14 điểm %348.70049%11.657.400
8-20221,56%▲ +0,10 điểm %383.30049%11.622.800
7-20221,46%■ 0,00 điểm %358.90049%11.647.200
6-20221,46%▲ +0,45 điểm %358.90049%11.647.200
5-20221,01%▲ +0,50 điểm %247.80049%11.758.300
4-20220,51%▲ +0,51 điểm %124.70049%11.881.400
3-20220,00%■ 0,00 điểm %049%12.006.100
2-20220,00%■ 0,00 điểm %00%0
1-20220,00%■ 0,00 điểm %00%0
12-20210,00%■ 0,00 điểm %00%0
11-20210,00%■ 0,00 điểm %00%0
10-20210,00%■ 0,00 điểm %00%0
9-20210,00%■ 0,00 điểm %00%0
8-20210,00%■ 0,00 điểm %00%0
7-20210,00%—00%0

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20264.904.241012,84%13.813.510
1-10-20264.904.241012,84%13.813.510
30-9-20264.904.241−2.00012,84%13.813.510
29-9-20264.906.241012,84%13.811.510
28-9-20264.906.241012,84%13.811.510
25-9-20264.906.241−70012,84%13.811.510
24-9-20264.906.941012,85%13.810.810
23-9-20264.906.941012,85%13.810.810
22-9-20264.906.941−20012,85%13.810.810
21-9-20264.907.141012,85%13.810.610
18-9-20264.907.141012,85%13.810.610
17-9-20264.907.141012,85%13.810.610
16-9-20264.907.141+1.00012,85%13.810.610
15-9-20264.906.141012,84%13.811.610
14-9-20264.906.141012,84%13.811.610
11-9-20264.906.141012,84%13.811.610
10-9-20264.906.141012,84%13.811.610
9-9-20264.906.141012,84%13.811.610
8-9-20264.906.141012,84%13.811.610
7-9-20264.906.141012,84%13.811.610
4-9-20264.906.141−70012,84%13.811.610
3-9-20264.906.841012,85%13.810.910
28-8-20264.906.841012,85%13.810.910
27-8-20264.906.841012,85%13.810.910
26-8-20264.906.841−30012,85%13.810.910
25-8-20264.907.141012,85%13.810.610
24-8-20264.907.141012,85%13.810.610
21-8-20264.907.141−80012,85%13.810.610
20-8-20264.907.941012,85%13.809.810
19-8-20264.907.941—12,85%13.809.810

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của ILB