Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo ILS
CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế
International Investment Trade and Service Joint Stock Company
18.200
▲ +500 (▲ +2,82%)

Cân đối kế toán ILS

Cân đối kế toán ILS theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn148,7131,8106,8149,7194,5253,8303,8300,7357,1386,3314,3315,9318,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền12,812,315,412,615,345,962,341,012,050,249,245,236,0
      1. Tiền10,811,39,611,815,340,915,526,710,025,142,328,018,9
      2. Các khoản tương đương tiền2,01,05,80,80,05,046,814,32,025,16,917,317,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,50,00,00,33,44,011,214,211,410,910,912,812,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,40,40,06,613,211,40,00,012,812,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,0-0,1-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,50,00,00,03,04,04,61,10,010,910,90,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn124,5113,985,8125,7160,0184,9213,2224,8324,8312,9223,9161,9203,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng75,996,286,296,3119,3116,3117,7102,497,2108,6163,1104,9102,3
      2. Trả trước cho người bán43,88,516,615,917,220,913,313,49,48,78,114,99,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn16,619,88,00,80,80,70,70,711,30,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác52,858,544,668,257,262,688,6108,3206,9195,552,742,291,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-64,6-69,1-69,6-55,4-34,5-15,6-7,10,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho2,93,92,98,513,412,112,418,47,09,726,566,845,6
      1. Hàng tồn kho2,93,92,98,513,412,112,418,47,09,726,566,845,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,01,62,72,52,56,94,82,32,02,63,829,121,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,71,71,20,60,81,00,30,20,30,30,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,10,20,31,22,20,90,50,52,44,63,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,20,90,91,21,65,01,61,11,31,81,10,90,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,617,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn561,5585,9534,2539,7538,6439,3535,7391,5331,0203,7195,7207,6206,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,336,82,32,36,06,06,01,31,11,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,336,82,32,36,06,06,01,31,11,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định46,546,147,052,949,648,458,366,855,665,067,720,432,9
      1. Tài sản cố định hữu hình46,446,046,852,549,247,957,866,655,465,067,720,032,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,10,20,40,40,60,40,20,30,10,00,40,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn273,8268,9249,1245,9242,0242,8229,3173,0125,83,84,25,06,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang273,8268,9249,1245,9242,0242,8229,3173,0125,83,84,25,06,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn231,7229,6232,6233,8237,6138,4238,3146,9144,8131,1120,5181,7166,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,077,434,4
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh70,867,390,663,363,347,9164,143,298,179,470,152,070,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn167,5166,5165,1171,7175,491,776,4103,746,751,750,452,362,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,6-4,2-23,1-1,1-1,1-1,1-2,10,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,24,53,14,73,53,63,83,53,72,73,30,50,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn4,94,23,14,73,53,63,83,53,72,73,30,50,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN710,2717,7641,0689,4733,1693,2839,6692,2688,1589,9510,1523,5525,0
  A. Nợ phải trả343,4367,7305,3337,9353,7284,5430,9283,6338,4249,7175,2193,6170,7
    I. Nợ ngắn hạn89,7218,5242,4254,5272,0202,4349,7202,3250,6242,8168,2183,7157,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn19,756,092,8107,6119,321,3171,341,859,61,41,80,60,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn11,119,99,910,015,046,340,920,716,860,676,452,649,5
      4. Người mua trả tiền trước10,00,00,30,63,61,61,00,72,61,42,413,34,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,90,80,81,00,90,91,11,13,04,05,19,44,3
      6. Phải trả người lao động6,45,85,04,75,04,14,33,52,62,83,41,81,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,710,58,53,92,61,11,31,41,60,72,02,10,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,20,10,00,00,01,20,40,00,50,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác30,4125,1124,8126,3125,1126,4127,8131,8164,0170,974,1100,898,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,20,40,40,70,81,10,40,63,03,1-0,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn253,7149,163,083,581,782,281,281,387,76,97,09,912,8
      1. Phải trả người bán dài hạn4,84,74,542,240,841,341,341,440,50,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác234,3143,255,040,540,940,839,539,145,10,00,00,01,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn14,31,23,50,80,00,00,30,92,26,97,09,911,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu366,8350,0335,6351,5379,4408,6408,6408,6349,7340,2334,9329,9354,2
    I. Vốn chủ sở hữu366,8350,0335,6351,5379,4408,6408,6408,6349,7340,2334,9329,9354,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0316,3314,2338,7296,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,027,327,30,01,3
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,013,513,513,511,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-46,6-60,5-74,1-78,2-57,5-36,7-33,3-22,7-26,2-29,6-32,0-23,742,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-62,2-74,6-77,2-57,5-36,9-33,4-28,4——-34,1-29,3——
      - LNST chưa phân phối kỳ này15,614,13,1-20,7-20,6-3,3-4,9——4,5-2,7——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,41,41,4
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát51,950,549,769,776,985,482,071,216,010,910,10,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN710,2717,7641,0689,4733,1693,2839,6692,2688,1589,9510,1523,5525,0

Cân đối kế toán ILS theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn140,3153,9147,6146,2162,7136,2157,7106,392,4102,5106,3151,0149,1149,3151,2171,6183,4181,8217,5236,4213,3228,9263,4233,6343,8288,2327,2303,7322,9306,0295,9323,0357,1386,3314,3315,9318,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,920,112,820,020,716,112,327,511,520,015,426,524,07,812,623,924,28,415,314,133,114,845,925,923,374,062,317,031,029,441,041,112,050,249,245,236,0
      1. Tiền11,919,110,818,020,715,111,325,510,514,29,617,716,27,011,819,918,28,415,314,125,114,840,914,915,647,515,512,425,720,425,729,110,025,142,328,018,9
      2. Các khoản tương đương tiền0,01,02,02,00,01,01,02,01,05,85,88,87,80,80,84,06,00,00,00,08,00,05,011,07,726,546,84,65,39,015,312,02,025,16,917,317,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn36,841,85,50,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,43,43,43,48,47,44,44,07,09,56,215,423,020,513,313,213,711,410,910,912,812,1
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,05,75,75,76,612,312,312,313,213,211,40,00,012,812,1
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn36,841,85,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,03,08,07,04,04,01,33,90,68,810,88,31,10,00,60,010,910,90,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn87,786,4123,4121,4135,9115,8139,873,875,277,086,0116,2117,2132,9127,3129,4137,5158,3183,2192,9157,3193,7194,3184,3294,5191,5229,6238,4253,5234,6220,0248,8324,8312,9223,9161,9203,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng81,581,075,990,099,296,495,078,578,878,586,292,494,5100,196,395,298,192,3119,398,694,7105,8116,5114,2222,7117,1116,1111,8133,1106,3102,4132,497,2108,6163,1104,9102,3
      2. Trả trước cho người bán12,315,443,839,335,09,38,515,314,814,616,617,218,917,815,915,717,638,817,242,822,935,120,918,517,518,823,022,122,116,213,410,99,48,78,114,99,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,016,614,48,918,519,87,58,08,08,07,67,60,00,80,86,60,80,88,60,53,50,70,70,70,70,70,70,70,70,70,711,30,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác57,253,651,852,758,861,585,643,442,445,544,665,663,162,668,263,556,961,057,054,650,960,962,757,760,762,089,8103,897,7111,1103,5104,9206,9195,552,742,291,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-63,3-63,6-64,6-75,0-66,0-69,8-69,1-71,0-68,8-69,5-69,3-66,6-66,9-55,2-53,9-45,7-41,7-34,5-11,1-11,6-11,8-11,6-6,5-6,7-7,1-7,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1,33,32,92,93,52,94,02,93,12,92,96,15,56,18,515,315,810,113,217,313,011,512,111,811,211,012,416,815,425,718,416,77,09,726,566,845,6
      1. Hàng tồn kho1,33,32,92,93,52,94,02,93,12,92,96,15,56,18,515,315,810,113,217,313,011,512,111,811,211,012,416,815,425,718,416,77,09,726,566,845,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,62,23,01,82,51,41,62,12,62,71,91,92,22,32,52,72,61,62,53,72,54,57,14,65,35,47,68,52,43,13,32,62,02,63,829,121,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,01,30,80,91,60,50,71,21,31,60,91,01,21,31,21,41,40,50,61,20,61,50,91,21,21,10,92,50,41,30,31,00,20,30,30,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,10,10,00,00,00,00,10,10,00,00,00,20,30,20,10,30,90,50,31,21,92,52,82,01,90,90,80,90,30,50,52,44,63,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,60,92,20,90,90,90,90,91,21,01,00,91,00,91,21,01,01,01,61,61,42,75,01,41,61,61,91,01,21,01,11,31,31,81,10,90,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,83,00,00,01,10,00,00,00,023,617,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn588,9564,3561,5564,8558,3581,6554,6552,6557,4536,8537,5537,9537,7543,9539,6538,3535,2536,5538,5528,0528,5517,4441,2434,7430,7541,2525,7431,9416,7410,8396,5379,5331,0203,7195,7207,6206,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,34,34,34,36,332,34,32,36,82,32,32,32,32,32,21,31,36,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,01,36,16,16,11,11,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,34,34,34,36,332,34,32,36,82,32,32,32,32,32,31,31,36,06,06,06,06,06,06,06,06,06,06,01,36,16,16,11,11,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định45,644,846,548,147,144,446,146,648,345,447,048,249,051,252,953,650,748,149,646,945,947,348,450,352,855,658,362,563,763,866,869,655,665,067,720,432,9
      1. Tài sản cố định hữu hình45,544,846,448,047,044,346,046,548,245,246,847,948,750,852,553,350,347,749,146,445,446,847,949,752,355,157,862,163,263,566,669,455,465,067,720,032,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,30,30,40,40,30,30,30,40,40,50,50,60,60,50,50,40,40,40,30,20,20,30,10,00,40,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn278,4278,6273,8274,9271,1269,2268,8268,1268,2252,4248,9248,6247,2246,9245,9245,1245,3245,3242,0248,5249,3244,4243,7240,3237,5234,9214,0197,2183,8177,2173,0161,0125,83,84,25,06,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang278,4278,6273,8274,9271,1269,2268,8268,1268,2252,4248,9248,6247,2246,9245,9245,1245,3245,3242,0248,5249,3244,4243,7240,3237,5234,9214,0197,2183,8177,2173,0161,0125,83,84,25,06,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn254,7231,7231,7233,4229,6231,8231,2232,0230,1233,7235,4234,4234,4239,2233,8233,8233,8233,8237,6223,7223,6216,9139,6134,4130,8240,9241,7163,4164,3160,2146,9139,5144,8131,1120,5181,7166,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,077,434,4
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh93,170,870,871,167,369,568,869,465,791,590,662,862,867,563,363,363,363,363,348,948,948,249,157,351,6165,3165,349,749,750,243,235,898,179,470,152,070,2
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn168,2167,5167,5166,5166,5166,5166,5166,5166,5166,5165,1171,7171,7171,7171,7171,7171,7171,7175,4175,9175,8169,991,781,383,378,876,4113,7114,5109,9103,7103,746,751,750,452,362,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,6-6,6-6,6-4,2-4,2-4,2-4,1-3,9-2,2-24,3-20,30,00,00,0-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,2-1,1-4,2-4,2-3,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác5,84,95,24,14,33,94,23,54,03,03,94,34,74,44,74,44,13,43,42,93,82,93,53,73,63,75,82,73,63,63,73,23,72,73,30,50,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn5,54,64,94,13,93,94,23,53,73,03,94,34,74,44,74,44,13,43,42,93,82,93,53,73,63,75,82,73,63,63,73,23,72,73,30,50,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,30,30,30,00,30,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN729,2718,3709,2711,0721,0717,8712,4658,8649,8639,3643,9688,9686,8693,3690,8709,9718,6718,3756,1764,4741,8746,3704,6668,3774,5829,3852,9735,6739,6716,8692,4702,5688,1589,9510,1523,5525,0
  A. Nợ phải trả336,2332,7343,4352,8369,9367,4362,2317,7316,9303,6305,3340,7343,3341,4337,9344,8352,9339,8353,5338,2335,5331,3285,4264,0367,6419,7431,3325,6337,3309,4284,0311,0338,4249,7175,2193,6170,7
    I. Nợ ngắn hạn84,778,489,797,1114,4127,9293,5246,8241,6240,6242,1256,2258,9257,8254,5261,6269,1258,0271,8256,2248,9249,4203,3182,2285,9336,7349,9241,7254,4228,1202,7228,9250,6242,8168,2183,7157,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn18,79,919,712,645,159,556,089,392,991,192,5101,1105,5109,0107,6107,5115,8109,3119,3112,5102,096,221,315,2120,0161,7180,570,263,753,841,834,159,61,41,80,60,1
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn13,017,311,117,315,417,518,712,77,84,99,97,49,19,910,013,516,412,415,011,714,220,347,428,328,135,732,527,744,529,020,749,716,860,676,452,649,5
      4. Người mua trả tiền trước2,31,010,010,30,00,40,00,30,10,20,30,92,81,50,60,80,74,23,60,60,41,51,61,41,52,12,61,11,51,30,70,52,61,42,413,34,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,25,20,910,77,14,60,85,61,84,30,811,37,44,11,07,24,52,20,93,51,61,20,67,96,23,71,14,13,73,31,13,93,04,05,19,44,3
      6. Phải trả người lao động5,24,06,44,45,33,15,43,33,12,45,02,42,52,24,72,52,42,15,02,12,12,14,12,42,32,44,22,82,62,93,53,52,62,83,41,81,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,610,810,710,510,811,611,010,110,115,98,57,25,64,63,93,41,81,02,40,72,41,81,20,80,73,21,63,41,81,61,81,21,60,72,02,10,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,50,30,70,40,50,20,30,4-6,90,10,10,10,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,60,00,31,22,53,54,30,40,50,00,50,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác30,229,530,430,530,130,7201,3125,0125,3128,4124,8125,4125,5126,2126,3126,4126,8126,4125,1124,6125,6125,6126,4124,8126,3126,7125,3128,9132,1130,9131,8134,6164,0170,974,1100,898,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,40,40,40,40,40,60,60,60,70,80,80,80,80,91,01,11,11,00,40,63,03,1-0,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn251,5254,3253,7255,7255,5239,468,770,975,363,063,284,584,483,683,583,283,881,781,781,986,681,982,281,881,683,081,483,983,081,381,382,087,76,97,09,912,8
      1. Phải trả người bán dài hạn4,84,84,84,84,84,74,74,74,74,54,542,342,342,242,241,741,740,840,841,141,141,341,341,541,541,341,341,641,641,441,441,640,50,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác234,4234,4234,3234,4234,0233,962,862,767,155,055,040,740,640,640,540,441,141,040,940,845,540,640,840,140,041,539,741,641,439,139,139,245,10,00,00,01,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn12,014,814,316,516,70,91,23,53,53,53,81,61,50,80,81,01,10,00,00,00,00,00,00,30,20,20,30,70,00,80,90,92,26,97,09,911,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,30,3—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu393,0385,5365,8358,2351,1350,4340,9341,1332,9335,7338,5348,2343,6351,8352,9365,2365,7378,6402,6426,3406,3415,0419,1404,3406,9409,6421,6410,0402,2407,4408,3391,5349,7340,2334,9329,9354,2
    I. Vốn chủ sở hữu393,0385,5365,8358,2351,1350,4340,9341,1332,9335,7338,5348,2343,6351,8352,9365,2365,7378,6402,6426,3406,3415,0419,1404,3406,9409,6421,6410,0402,2407,4408,3391,5349,7340,2334,9329,9354,2
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0316,3314,2338,7296,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu1,61,61,61,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,327,30,01,3
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,513,513,511,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,6
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-20,1-28,5-47,7-54,4-61,0-57,4-62,2-65,9-76,4-74,5-71,0-86,6-88,8-77,9-76,8-65,9-64,7-55,5-33,5-38,2-39,6-30,3-25,5-34,1-33,3-29,3-18,8-32,1-30,9-22,6-22,3-31,1-26,2-29,6-32,0-23,742,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-46,6-47,7-63,6-58,8-63,1-57,0-75,8-74,6-77,7-74,1-77,1-78,7-75,3-76,0-58,6-57,7-57,7-55,1-39,1-37,9-37,5-34,6-32,8-32,5-32,5-29,2-20,9-23,8-28,8-20,8-25,4-26,2—-34,1-29,3——
      - LNST chưa phân phối kỳ này26,519,215,94,52,2-0,413,68,71,3-0,56,1-7,9-13,4-1,9-18,2-8,2-7,1-0,45,7-0,3-2,14,37,3-1,5-0,8-0,12,0-8,3-2,2-1,83,1-4,9—4,5-2,7——
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,41,41,4
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát51,552,551,951,050,547,952,447,049,350,249,574,872,369,769,771,170,474,176,0104,585,885,384,678,480,278,980,482,173,270,070,762,616,010,910,10,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN729,2718,3709,2711,0721,0717,8703,1658,8649,8639,3643,9688,9686,8693,3690,8709,9718,6718,3756,1764,4741,8746,3704,6668,3774,5829,3852,9735,6739,6716,8692,4702,5688,1589,9510,1523,5525,0
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————

Báo cáo khác của ILS

Dữ liệu khác của ILS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế (mã ILS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ILS.