Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu IME — trang 10
Biểu đồ giá IME
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá IME theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 84.100 | 28.100 | 84.100 | 20.200 | ▼ −66,6% | 197 |
| 2025 | 84.600 | 84.100 | 84.600 | 84.100 | ▼ −0,6% | 249 |
| 2024 | 141.000 | 84.600 | 141.000 | 84.600 | ▼ −40,0% | 250 |
| 2023 | 141.000 | 141.000 | 141.000 | 141.000 | ■ 0,0% | 249 |
| 2022 | 51.600 | 141.000 | 141.000 | 51.600 | ▲ +173,3% | 249 |
| 2021 | 11.000 | 51.600 | 51.600 | 11.000 | ▲ +369,1% | 250 |
| 2020 | 10.200 | 11.000 | 11.300 | 10.200 | ▲ +7,8% | 252 |
| 2019 | 10.800 | 10.200 | 30.700 | 10.200 | ▼ −5,6% | 250 |
| 2018 | 9.000 | 12.400 | 15.700 | 6.100 | ▲ +37,8% | 250 |
| 2017 | 10.700 | 9.000 | 22.000 | 8.600 | ▼ −15,9% | 250 |
| 2016 | 8.500 | 10.700 | 48.000 | 6.500 | ▲ +25,9% | 251 |
| 2015 | 10.000 | 8.500 | 10.000 | 8.300 | ▼ −15,0% | 248 |
| 2014 | 10.500 | 10.000 | 12.000 | 10.000 | ▼ −4,8% | 247 |
| 2013 | 10.500 | 10.500 | 11.000 | 6.300 | ■ 0,0% | 249 |
| 2012 | 10.000 | 10.200 | 10.200 | 9.000 | ▲ +2,0% | 249 |
| 2011 | 9.600 | 10.000 | 10.700 | 8.000 | ▲ +4,2% | 248 |
| 2010 | 0 | 9.500 | 16.000 | 0 | — | 225 |
| 2009 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 20 |
Giá IME từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19-9-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-9-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-9-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-9-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-9-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-9-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-9-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-9-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-9-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-9-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-9-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-9-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-9-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-8-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-8-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-8-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-8-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-8-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-8-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-8-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-8-2025 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | 84.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-8-2025 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-8-2025 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-8-2025 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-8-2025 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-8-2025 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-8-2025 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-8-2025 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-8-2025 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-8-2025 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | 84.600 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 10/140 · 7-8-2025 – 19-9-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 2-12-2009
Dữ liệu khác của IME
Phân tích kỹ thuật IMEBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh IMEDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán IMETài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ IMEDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn IMEDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức IMECổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên IMEBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ IMENgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại IMEMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại IMETỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố IMECông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp IMENgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu IME (CTCP Cơ khí và Xây lắp Công nghiệp) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 2-12-2009 tới nay, tổng cộng 4.183 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 28.100 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 1.490 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, IME tăng mạnh nhất vào năm 2021 (369,1%) và giảm sâu nhất vào năm 2026 (66,6%).
