Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo ITC
CTCP Đầu tư - Kinh doanh Nhà
Investment and Trading Of Real Estate Joint Stock Company
9.270
▲ +170 (▲ +1,87%)

Kết quả kinh doanh ITC

Doanh thu và lợi nhuận ITC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 134Q4/2023: 188Q1/2024: 136Q2/2024: 134Q3/2024: 135Q4/2024: 168Q1/2025: 161Q2/2025: 188Q3/2025: 195Q4/2025: 194Q1/2026: 213Q2/2026: 189213Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 7Q4/2023: 55Q1/2024: 11Q2/2024: 4Q3/2024: 6Q4/2024: 12Q1/2025: 11Q2/2025: 5Q3/2025: 37Q4/2025: 16Q1/2026: 16Q2/2026: 4255Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202618942
Q1/202621316
Q4/202519416
Q3/202519537
Q2/20251885
Q1/202516111
Q4/202416812
Q3/20241356
Q2/20241344
Q1/202413611
Q4/202318855
Q3/20231347

Doanh thu và lợi nhuận ITC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 922Năm 2021: 718Năm 2022: 816Năm 2023: 529Năm 2024: 573Năm 2025: 738922Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 136Năm 2021: 139Năm 2022: 156Năm 2023: 88Năm 2024: 33Năm 2025: 64156Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202573864
Năm 202457333
Năm 202352988
Năm 2022816156
Năm 2021718139
Năm 2020922136

Báo cáo tài chính gốc ITC theo kỳ

206 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009——
2008—————
2007—————

206 tệp báo cáo ITC trên HOSE từ năm 2007, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính ITC

48 văn bản
25-9-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC soát xét năm 2026 so với năm 2025HOSE25-9-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước31-7-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC hợp nhất Quý 2 năm 2026HOSE30-3-2026Giải trình chênh lệch lợi nhuận năm 2025 sau kiểm toánHOSE3-3-2026Đính chính BCTC Hợp nhất quý 4/2025HOSE29-8-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC bán niên 2025 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-8-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận 6 tháng đầu năm 2025 trước và sau soát xétHOSE1-4-2025Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN sau kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC trước và sau soát xét năm 2024HOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC soát xét năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-5-2024Đính chính báo cáo lưu chuyển tiền tệ trên BCTC hợp nhất năm 2023HOSE29-3-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE29-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế bán niên năm 2023 so với cùng kỳ năm 2022HOSE29-8-2023Giải trình BCTC soát xét bán niên năm 2023 trước và sau soát xétHOSE31-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 kiểm toán so với năm 2021HOSE31-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 trước và sau kiểm toánHOSE7-9-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC trước và sau soát xét năm 2022HOSE30-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC soát xét bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE15-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC soát xét bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-7-2021Xin gia hạn thời gian công bố BCTC quý 2/2021 và soát xét 6 tháng năm 2021HOSE31-3-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2020HOSE8-12-2020Xin gia hạn thời gian công bố thông tin, nộp BCTC năm 2021HOSE31-8-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC trước và sau soát xét năm 2020HOSE31-3-2020Giải trình chênh lệch LNST BCTC năm 2019 trước và sau kiểm toánHOSE21-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho ITCHOSE6-12-2019Gia hạn thời gian công bố thông tin, nộp BCTC năm 2020HOSE30-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD trên BCTC bán niên 2019 trước và sau soát xétHOSE8-1-2019thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho ITCHOSE24-12-2018Gia hạn thời gian công bố BCTC quý, bán niên năm 2019HOSE29-8-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận KQKD soát xét bán niên năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-4-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC kiểm toán năm 2017 so với năm 2016HOSE15-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE10-1-2018Xin gia hạn công bố thông tin các Báo cáo tài chính riêng và Báo cáo tài chính hợp nhất năm 2018HOSE5-4-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC năm 2016 sau kiểm toánHOSE7-2-2017Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC cho ITCHOSE16-12-2016Xin gia hạn thời gian nộp BCTC năm 2017HOSE6-9-2016Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC hợp nhất 6 tháng đầu năm 2016 trước và sau soát xétHOSE31-8-2016Giải trình về việc xóa lỗ lũy kế tại BCTC soát xét bán niên năm 2016HOSE14-4-2016Thông báo công văn của UBCKNN trả lời về đề nghị gia hạn nộp BCTC của ITCHOSE
Xem thêm 8 văn bản cũ hơn (tới 22-4-2010)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố ITC.

Kết quả kinh doanh ITC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh737,5572,8531,5816,6724,0925,8451,1621,6599,1278,6212,8453,5218,2139,9167,1830,1685,1560,2767,0409,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,12,50,75,94,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)737,5572,7529,0815,9718,0921,5451,1621,6599,1278,6212,8453,5218,2139,9167,1830,1685,1560,2767,0409,7
4. Giá vốn hàng bán483,4380,5304,0472,1450,6622,2294,5519,3482,7222,0170,2412,9429,597,7255,7605,8424,5446,1588,6344,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)254,1192,2225,0343,8267,4299,3156,6102,3116,456,642,640,6-211,442,2-88,5224,3260,6114,1178,465,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính8,04,02,62,11,92,76,910,81,91,40,96,62,423,320,582,318,16,328,919,0
7. Chi phí tài chính80,077,083,949,848,730,75,06,21,25,012,323,037,344,658,248,177,022,511,223,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay78,876,983,546,057,730,75,06,11,15,012,322,235,943,539,949,929,722,411,218,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,1-0,7-1,0-2,4-0,2-0,1-0,1-0,20,0-0,2-0,2-0,9-0,80,3-6,10,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng22,68,96,79,09,416,87,98,27,53,11,610,62,30,70,54,39,810,612,72,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp90,259,858,075,268,939,332,221,332,522,515,29,828,725,632,640,960,736,440,020,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)67,249,878,1209,6142,1215,0118,477,177,227,214,22,9-277,9-5,1-165,4213,3131,251,0143,437,8
12. Thu nhập khác29,030,149,06,537,516,824,917,510,24,22,511,76,625,311,160,99,871,011,41,6
13. Chi phí khác3,111,22,35,93,452,125,39,83,82,49,07,17,95,74,47,32,317,02,80,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)25,918,946,70,634,0-35,3-0,57,76,31,8-6,54,7-1,319,66,753,67,654,08,60,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)93,268,7124,8210,1176,2179,7117,984,883,529,07,77,5-279,214,5-158,7266,9138,8104,9152,138,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành32,931,734,149,834,246,29,78,34,80,90,00,10,20,74,061,330,528,942,211,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-3,44,42,74,73,5-2,6-5,3-6,0-3,0-1,40,40,218,16,5-25,92,8-1,10,0-0,80,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)29,536,136,854,537,743,64,32,41,8-0,50,40,218,47,2-21,864,029,328,941,511,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)63,732,688,0155,6138,5136,2113,682,481,729,47,47,3-297,67,3-136,9202,8109,576,1110,627,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát13,7-0,49,94,02,5-5,3-3,20,72,60,70,20,0-0,40,30,50,00,028,10,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)50,032,978,0151,6136,1141,5116,781,779,228,77,27,3-297,27,0-137,4202,8109,548,0110,627,3

Kết quả kinh doanh ITC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh188,8213,0194,4194,9187,7160,6168,1134,7134,2135,2188,3134,0142,4131,9175,8242,7276,8118,9426,0107,588,6157,6614,1133,5195,326,5317,123,549,161,591,3284,4166,979,1124,1185,5212,077,5189,120,249,519,878,130,275,229,286,0318,030,422,441,323,723,5127,662,733,223,527,659,339,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,10,4-0,40,2-0,42,70,05,00,40,30,40,00,03,60,0-0,10,04,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)188,8213,0194,4194,9187,7160,6168,1134,7133,8135,7188,1134,4139,7131,8170,9242,3276,5118,6426,0107,585,0157,6614,2133,5190,926,5317,123,549,161,591,3284,4166,979,1124,1185,5212,077,5189,120,249,519,878,130,275,229,286,0318,030,422,441,323,723,5127,662,733,223,527,659,339,4
4. Giá vốn hàng bán122,2142,6138,8123,3128,996,4106,896,289,086,9116,386,787,077,1105,7166,3128,880,1314,338,770,0101,2428,589,9143,819,8172,415,024,759,075,7233,0146,164,5103,2148,2169,761,5154,313,440,116,062,426,056,723,560,2301,033,222,3278,119,519,4107,160,924,4-5,324,1108,858,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)66,670,555,671,658,864,261,338,544,848,871,847,752,754,765,276,0147,738,4111,768,815,056,5185,743,647,16,7144,78,524,42,515,651,420,714,620,937,342,215,934,76,89,43,815,84,218,55,725,817,0-2,80,1-236,84,24,020,61,88,828,83,5-49,5-19,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,53,83,93,80,10,00,10,10,30,60,81,7-0,41,50,80,7-0,82,210,80,20,90,10,60,41,00,11,10,40,74,60,41,19,10,20,20,41,10,20,40,40,40,30,00,10,20,50,00,20,85,70,10,22,00,30,40,32,120,7-7,522,0
7. Chi phí tài chính19,024,419,319,516,724,419,018,719,918,420,421,139,63,319,116,50,217,714,311,716,315,137,42,51,12,52,74,24,53,13,80,60,41,40,60,10,10,40,51,41,51,62,12,34,73,22,94,28,37,68,38,510,99,611,710,111,011,8-4,333,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay19,017,219,219,518,621,417,217,519,918,420,421,123,419,515,612,2-0,818,714,511,715,715,133,62,51,12,52,94,24,53,13,80,60,41,30,60,00,10,40,51,41,51,62,12,34,73,22,94,17,67,58,38,59,69,610,310,111,012,112,717,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-2,10,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,10,0-0,20,00,00,0-0,20,00,30,0-0,00,0-0,1-0,0-0,10,0-0,10,0-0,10,0-0,1-0,1-0,30,0-0,50,0-0,30,1-0,20,0-2,7-1,0
9. Chi phí bán hàng-5,26,19,64,24,55,54,11,81,51,51,81,41,42,13,23,01,81,24,00,01,72,710,24,22,20,35,80,02,00,10,24,42,51,11,22,72,61,12,80,10,10,10,10,11,30,10,110,40,00,10,10,10,10,00,20,10,10,30,20,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp26,426,327,420,419,918,715,114,314,214,519,914,314,819,317,216,339,315,718,68,621,911,712,25,415,65,39,96,47,95,3-0,88,48,35,48,19,47,87,28,34,36,44,63,93,54,43,54,70,13,04,77,33,710,65,45,05,47,97,311,96,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,817,53,331,317,115,523,13,89,415,130,612,5-4,231,526,340,9105,66,185,548,7-24,127,1126,532,029,2-1,2127,5-1,810,6-1,212,539,118,66,911,025,533,17,623,41,41,6-2,29,6-1,68,3-0,618,02,5-13,4-6,7-252,7-7,9-16,15,8-14,9-6,511,74,9-67,6-37,9
12. Thu nhập khác32,85,716,617,5-2,83,41,58,89,53,645,40,40,10,83,91,52,01,610,90,424,74,80,49,62,74,49,44,68,02,86,52,36,02,73,01,33,62,32,01,00,70,50,80,50,70,63,34,01,36,04,20,51,20,924,50,10,10,40,70,9
13. Chi phí khác1,00,40,90,20,30,73,30,77,62,31,11,0-1,01,10,76,01,94,25,02,5-2,23,842,43,8-0,32,014,71,18,71,23,10,55,90,40,60,32,40,40,90,60,50,50,52,16,00,50,74,80,40,50,54,13,20,01,60,03,60,32,41,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)31,85,415,717,2-3,12,7-1,88,11,81,344,2-0,71,1-0,33,1-4,40,1-2,65,9-2,126,91,0-42,05,83,02,3-5,33,5-0,71,63,51,80,12,32,40,91,11,91,10,40,20,00,3-1,6-5,30,12,6-0,80,95,53,7-3,6-2,00,922,90,1-3,50,1-1,7-0,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)59,622,919,048,514,018,221,411,911,316,374,811,8-3,131,229,536,5105,83,591,446,62,928,184,537,832,21,1122,21,79,90,315,940,918,79,213,426,534,29,424,61,81,8-2,29,9-3,33,0-0,520,61,7-12,5-1,2-249,0-11,4-18,16,67,9-6,48,25,0-69,3-38,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,77,15,911,16,56,89,65,84,95,420,05,06,24,514,37,118,92,521,92,55,75,628,97,17,80,38,91,42,21,03,03,02,20,02,40,81,20,00,80,2-0,00,10,20,00,00,00,20,00,00,10,10,10,10,00,8-0,1-0,91,52,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,30,0-2,50,02,70,00,00,02,00,00,00,00,70,00,00,07,30,0-0,70,01,40,0-1,3-0,2-2,30,0-1,0-1,1-1,5-1,10,1-3,9-1,90,0-1,5-0,6-0,90,0-0,80,0-0,70,00,10,00,10,00,10,0-0,10,017,30,00,40,0-0,61,76,40,0-18,70,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,07,13,411,19,16,89,65,86,95,420,05,06,94,514,37,126,22,521,22,57,15,627,66,85,50,37,90,20,8-0,13,1-0,90,40,00,90,20,30,00,10,2-0,80,10,30,00,10,00,20,0-0,10,117,50,10,50,00,21,55,51,5-16,70,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)41,715,815,637,44,911,411,86,14,410,954,86,8-10,026,715,129,479,60,970,244,1-4,222,556,931,026,70,8114,31,49,10,412,841,818,49,112,526,334,09,424,51,62,6-2,29,6-3,32,9-0,520,31,7-12,4-1,2-266,4-11,6-18,66,67,8-7,92,73,5-52,6-38,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát5,47,28,38,9-1,50,2-0,3-1,1-1,61,53,20,1-0,76,8-3,81,4-3,4-2,90,3-0,63,70,0-1,10,8-1,9-0,12,7-0,0-5,5-0,31,9-1,1-0,10,01,40,50,70,00,5-0,10,20,00,00,1-0,0-0,10,30,0-0,0-0,30,4-0,0-0,2-0,10,4-0,1-0,00,00,60,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)36,38,57,328,56,311,212,17,26,19,451,66,7-9,419,918,928,083,03,870,044,7-7,922,558,130,228,60,9111,61,514,60,710,943,018,59,111,125,733,39,424,01,72,4-2,29,6-3,42,9-0,420,01,6-12,4-1,0-266,8-11,5-18,56,77,4-7,82,73,5-53,2-38,7

Báo cáo khác của ITC

Dữ liệu khác của ITC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư - Kinh doanh Nhà (mã ITC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 738 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 64 tỉ đồng, tăng 95,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 189 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 42 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.