Số liệu tới phiên30-10-2026
Logo KBC
Tổng Công ty Phát triển Đô Thị Kinh Bắc - CTCP
Kinh Bac City Development Holding Corporation
26.000
▼ −500 (▼ −1,89%)

Khối ngoại mua bán KBC — trang 22

Mua bán ròng của khối ngoại với KBC

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

13-5-2026: -4714-5-2026: 1515-5-2026: -2518-5-2026: 519-5-2026: -920-5-2026: 621-5-2026: -1622-5-2026: -1825-5-2026: -326-5-2026: -327-5-2026: -428-5-2026: -1729-5-2026: 11-6-2026: -132-6-2026: -83-6-2026: 74-6-2026: -55-6-2026: -108-6-2026: -139-6-2026: 710-6-2026: 111-6-2026: 1412-6-2026: -715-6-2026: -316-6-2026: -917-6-2026: 618-6-2026: -2819-6-2026: -1122-6-2026: -623-6-2026: -2124-6-2026: -3025-6-2026: -126-6-2026: -329-6-2026: 030-6-2026: -191-7-2026: -82-7-2026: -103-7-2026: -116-7-2026: -67-7-2026: 28-7-2026: -19-7-2026: -310-7-2026: -013-7-2026: -214-7-2026: -315-7-2026: -816-7-2026: -1117-7-2026: -820-7-2026: -321-7-2026: -722-7-2026: -823-7-2026: -324-7-2026: 527-7-2026: 828-7-2026: -029-7-2026: -730-7-2026: -831-7-2026: -133-8-2026: 34-8-2026: -25-8-2026: 16-8-2026: -87-8-2026: -410-8-2026: -111-8-2026: -012-8-2026: -013-8-2026: -714-8-2026: -1717-8-2026: -518-8-2026: -519-8-2026: -520-8-2026: -521-8-2026: -524-8-2026: -1125-8-2026: -626-8-2026: -1127-8-2026: -1228-8-2026: -43-9-2026: -14-9-2026: -17-9-2026: 78-9-2026: -39-9-2026: -410-9-2026: -211-9-2026: -314-9-2026: -215-9-2026: -1716-9-2026: -2917-9-2026: -2418-9-2026: -1321-9-2026: -2022-9-2026: 023-9-2026: -724-9-2026: 025-9-2026: -128-9-2026: -729-9-2026: -530-9-2026: -101-10-2026: -182-10-2026: -185-10-2026: -66-10-2026: 07-10-2026: -78-10-2026: 29-10-2026: -112-10-2026: 113-10-2026: -014-10-2026: -115-10-2026: -016-10-2026: -219-10-2026: -220-10-2026: 1021-10-2026: -122-10-2026: 223-10-2026: 126-10-2026: -527-10-2026: -028-10-2026: 629-10-2026: -330-10-2026: -315-4713-5-202630-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch KBC từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
19-4-202428.0001.778.100845.419▲ +932.68150,924,3▲ +26,7199.984.382
17-4-202429.50095.310581.091▼ −485.7812,917,6▼ −14,7201.598.460
16-4-202430.6001.279.930256.830▲ +1.023.10038,57,9▲ +30,7200.486.271
15-4-202431.100182.900159.022▲ +23.8785,75,2▲ +0,6201.530.338
12-4-202433.4009.5001.207.499▼ −1.197.9990,340,1▼ −39,8201.285.896
11-4-202433.2001.913.100235.863▲ +1.677.23763,27,8▲ +55,4201.215.943
10-4-202433.000137.100427.342▼ −290.2424,614,3▼ −9,7203.080.243
9-4-202433.700622.90079.453▲ +543.44720,72,6▲ +18,1202.866.243
8-4-202433.000682.30048.800▲ +633.50022,61,6▲ +21,0203.189.479
5-4-202433.00065.200351.100▼ −285.9002,211,7▼ −9,5200.870.379
4-4-202433.700361.600299.064▲ +62.53612,210,2▲ +2,0200.777.979
3-4-202434.350575.2003.002.000▼ −2.426.80019,9104,7▼ −84,8198.529.546
2-4-202435.5001.970.700157.600▲ +1.813.10069,25,5▲ +63,7198.753.946
1-4-202434.400635.3002.610.033▼ −1.974.73321,990,2▼ −68,3200.350.346
29-3-202434.950923.409350.800▲ +572.60932,412,4▲ +19,9200.152.446
28-3-202435.550366.620374.300▼ −7.68013,013,3▼ −0,2199.710.322
27-3-202435.5508.800833.200▼ −824.4000,329,7▼ −29,4199.812.888
26-3-202436.1002.633.5011.365.533▲ +1.267.96893,948,9▲ +45,0199.552.488
25-3-202435.000978.500264.054▲ +714.44634,59,3▲ +25,2201.894.922
22-3-202435.7004.463.891269.200▲ +4.194.691157,19,4▲ +147,7201.970.529
21-3-202434.5004.626.800291.067▲ +4.335.733158,09,8▲ +148,1204.758.874
20-3-202432.9001.809.000903.693▲ +905.30758,929,4▲ +29,5207.509.108
19-3-202432.4001.771.1001.675.546▲ +95.55457,354,0▲ +3,3208.331.712
18-3-202432.100644.3001.876.566▼ −1.232.26620,660,5▼ −39,9209.381.279
15-3-202433.600567.600986.396▼ −418.79619,033,3▼ −14,2208.694.843
14-3-202433.9501.111.700721.533▲ +390.16738,124,8▲ +13,4207.634.315
13-3-202432.900137.1001.330.736▼ −1.193.6364,543,3▼ −38,8206.758.643
12-3-202432.000713.7101.628.128▼ −914.41822,852,4▼ −29,6203.985.673
11-3-202432.10034.0101.987.372▼ −1.953.3621,165,3▼ −64,2203.109.183
8-3-202433.100511.2002.910.070▼ −2.398.87017,197,5▼ −80,5203.136.993

Trang 22/157 · 8-3-2024 – 19-4-2024 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 18-12-2007

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại KBC, hoặc riêng sàn HOSE ở trang VN-Index.

Dữ liệu khác của KBC

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu KBC (Tổng Công ty Phát triển Đô Thị Kinh Bắc - CTCP) theo từng phiên.

Phiên 30-10-2026, khối ngoại bán ròng 3 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1.114 tỉ đồng cổ phiếu KBC (mua 2.658 tỉ đồng, bán 3.772 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: 403.354.158 cổ phiếu.