Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo KDM
CTCP Tập đoàn GCL
GCL Group Joint Stock Company
21.000
▼ −600 (▼ −2,78%)

Kết quả kinh doanh KDM

Doanh thu và lợi nhuận KDM theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 11Q4/2023: 22Q1/2024: 7Q2/2024: 5Q3/2024: 16Q4/2024: 8Q1/2025: 0Q2/2025: 2Q3/2025: 1Q4/2025: 12Q1/2026: 0Q2/2026: 022Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 1Q4/2023: 0Q1/2024: 0Q2/2024: -2Q3/2024: 2Q4/2024: 1Q1/2025: -0Q2/2025: -1Q3/2025: -0Q4/2025: 2Q1/2026: -6Q2/2026: -12-6Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20260-1
Q1/20260-6
Q4/2025122
Q3/20251-0
Q2/20252-1
Q1/20250-0
Q4/202481
Q3/2024162
Q2/20245-2
Q1/202470
Q4/2023220
Q3/2023111

Doanh thu và lợi nhuận KDM theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 13Năm 2021: 21Năm 2022: 44Năm 2023: 75Năm 2024: 36Năm 2025: 1575Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: -0Năm 2022: -3Năm 2023: 2Năm 2024: 1Năm 2025: 12-3Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025151
Năm 2024361
Năm 2023752
Năm 202244-3
Năm 202121-0
Năm 2020130

Báo cáo tài chính gốc KDM theo kỳ

139 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

139 tệp báo cáo KDM trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh KDM theo năm

tỉ đồng

12 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh14,835,774,744,021,213,149,414,540,174,988,842,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)14,835,774,744,021,213,149,414,540,174,988,842,4
4. Giá vốn hàng bán14,534,372,642,420,011,946,410,438,465,576,038,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,31,32,01,51,21,23,14,11,89,412,83,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,62,01,81,61,52,41,30,00,20,40,60,3
7. Chi phí tài chính0,00,10,45,10,02,50,00,20,40,32,80,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,10,10,10,00,00,00,20,41,61,50,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,10,33,74,80,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,01,61,31,22,40,02,42,0-0,03,60,70,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,81,72,1-3,20,21,11,91,91,32,25,11,5
12. Thu nhập khác0,00,00,20,27,40,00,20,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,10,20,37,60,90,00,10,11,30,40,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,10,0-0,1-0,2-0,90,2-0,1-0,1-1,3-0,4-0,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,81,62,2-3,3-0,10,22,11,81,21,04,71,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,30,60,00,20,20,20,70,40,21,10,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,10,30,60,00,20,20,20,70,40,21,10,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,71,31,6-3,3-0,30,02,01,10,90,83,71,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,71,31,6-3,3-0,30,02,01,10,90,83,71,0

Kết quả kinh doanh KDM theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,00,011,81,02,00,08,115,64,87,122,510,514,926,836,95,21,90,00,00,021,20,05,00,00,07,04,215,718,111,53,60,73,66,610,16,513,59,28,812,936,316,916,116,933,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,00,011,81,02,00,08,115,64,87,122,510,514,926,836,95,21,90,00,00,021,20,05,00,00,07,04,215,718,111,53,60,73,66,610,16,513,59,28,812,936,316,916,116,933,9
4. Giá vốn hàng bán0,00,011,61,01,90,07,815,04,76,821,610,214,726,235,65,01,80,00,00,020,00,05,00,00,06,94,215,017,010,20,67,73,16,19,56,114,47,68,212,432,813,112,513,129,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,00,00,20,00,10,00,30,50,20,30,80,30,20,61,30,20,10,00,00,01,20,00,00,00,00,2-0,00,71,11,32,9-7,00,40,50,60,4-0,91,60,70,53,53,83,53,84,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,21,20,00,20,20,80,20,40,50,51,40,40,40,60,40,30,30,30,50,50,50,40,40,10,71,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,0-0,10,00,10,20,10,0
7. Chi phí tài chính0,66,10,00,00,00,00,00,00,00,10,60,0-0,1-0,15,10,00,00,00,00,00,00,00,20,21,00,00,00,00,00,00,0-0,00,10,10,10,10,10,10,2-0,90,50,51,00,50,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,2-0,90,50,50,30,50,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,41,71,01,01,01,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,50,3-0,40,21,00,30,0-1,12,20,40,40,20,20,50,00,30,60,20,40,50,50,30,10,70,50,81,40,70,00,30,20,20,30,30,40,2-1,30,20,20,20,90,20,20,20,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-1,0-6,21,8-0,2-0,7-0,11,11,9-1,60,30,31,40,40,7-3,20,1-0,30,1-0,1-0,01,20,20,0-0,6-1,40,1-0,10,01,10,92,8-7,10,00,10,00,20,21,40,30,80,32,31,62,32,2
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,20,00,20,00,00,50,07,20,00,00,00,02,40,00,00,00,07,10,00,00,00,00,00,00,02,62,80,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,2-0,00,10,00,00,10,17,30,00,00,00,02,20,00,00,0-0,00,00,10,00,00,00,00,00,22,53,60,10,00,10,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,20,2-0,0-0,10,00,10,00,00,4-0,1-0,10,0-0,00,00,00,2-0,0-0,00,00,07,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,20,0-0,8-0,10,0-0,1-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,1-6,21,8-0,2-0,7-0,11,11,9-1,70,30,31,20,60,7-3,20,2-0,20,1-0,10,31,10,00,0-0,6-1,40,10,10,01,10,92,80,0-0,00,10,00,20,21,40,10,8-0,52,11,62,12,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,10,00,00,00,20,1-0,10,10,10,30,00,00,00,0-0,00,0-0,10,10,20,00,00,0-0,00,00,10,0-0,10,20,60,0-0,00,00,00,00,00,30,00,5-0,10,50,40,50,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,10,00,00,00,20,1-0,10,10,10,30,00,00,00,0-0,00,0-0,10,10,20,00,00,0-0,00,00,10,0-0,10,20,60,0-0,00,00,00,00,00,30,00,5-0,10,50,40,50,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,1-6,21,7-0,2-0,7-0,10,91,8-1,60,30,20,90,60,7-3,20,2-0,20,1-0,00,30,80,00,0-0,6-1,40,10,00,01,20,72,20,0-0,00,10,00,10,11,20,10,3-0,41,71,31,71,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,1-6,21,7-0,2-0,7-0,10,91,8-1,60,30,20,90,60,7-3,20,2-0,20,1-0,00,30,80,00,0-0,6-1,40,10,00,01,20,72,20,0-0,00,10,00,10,11,20,10,3-0,41,71,31,71,6

Báo cáo khác của KDM

Dữ liệu khác của KDM

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn GCL (mã KDM): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 15 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng, giảm 47,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): lợi nhuận sau thuế -1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.