Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo KHG
CTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land
Khai Hoan Land Group joint stock company
4.550
▼ −40 (▼ −0,87%)

Kết quả kinh doanh KHG

Doanh thu và lợi nhuận KHG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 77Q4/2023: 31Q1/2024: 37Q2/2024: 90Q3/2024: 69Q4/2024: 114Q1/2025: 100Q2/2025: 146Q3/2025: 136Q4/2025: 237Q1/2026: 123Q2/2026: 158237Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 12Q4/2023: 7Q1/2024: 13Q2/2024: 16Q3/2024: 14Q4/2024: 13Q1/2025: 15Q2/2025: 20Q3/2025: 18Q4/2025: 12Q1/2026: 13Q2/2026: 2020Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202615820
Q1/202612313
Q4/202523712
Q3/202513618
Q2/202514620
Q1/202510015
Q4/202411413
Q3/20246914
Q2/20249016
Q1/20243713
Q4/2023317
Q3/20237712

Doanh thu và lợi nhuận KHG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 303Năm 2021: 1.288Năm 2022: 1.396Năm 2023: 331Năm 2024: 310Năm 2025: 6011.396Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 97Năm 2021: 414Năm 2022: 442Năm 2023: 25Năm 2024: 55Năm 2025: 69442Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202560169
Năm 202431055
Năm 202333125
Năm 20221.396442
Năm 20211.288414
Năm 202030397

Báo cáo tài chính gốc KHG theo kỳ

69 tệp

69 tệp báo cáo KHG trên HOSE từ năm 2019, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính KHG

31 văn bản
31-7-2026Giải trình chênh lệch LNST trên BCTC riêng và hợp nhất Quý 2 năm 2026HOSE · 2 tệp31-3-2026Kết quả điều chỉnh hồi tố BCTC HN và riêng năm 2024 đã kiểm toánHOSE · 2 tệp31-3-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC kiểm toán năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp2-2-2026Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp27-10-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Riêng quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-8-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Riêng soát xét bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-7-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và Riêng quý 2/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp29-4-2025Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2025 so với quý 1/2024HOSE1-4-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng đã được kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-1-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2024 so với quý 3/2023HOSE2-10-2024Đính chính Báo cáo tài chính hợp nhất soát xét bán niên năm 2024HOSE30-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE26-7-2024Giải trình chênh lệch LNST Q2/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE10-4-2024Giải trình BCTC năm 2023 trước và sau kiểm toánHOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch LNST Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2023Giải trình chênh lệch LNST Q3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-8-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2023 so với 6 tháng đầu năm 2022HOSE28-7-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE25-4-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC riêng quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE25-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận BCTC HN quý 1/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-1-2023Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 3/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE8-8-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng bán niên năm 2022 đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-8-2022Giải trình chênh lệch LNST BCTC riêng quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2022 so với quý 1/2021HOSE30-3-2022Giải trình chênh lệch LNST HN và riêng đã kiểm toán năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-2-2022Giải trình chênh lệch LNST HN và riêng quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-11-2021Giải trình chênh lệch LNST HN và riêng quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố KHG.

Kết quả kinh doanh KHG theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh601,3309,8404,31.425,51.288,1303,0136,6171,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,073,829,30,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)601,3309,8330,51.396,21.288,1303,0136,6171,1
4. Giá vốn hàng bán487,8264,4302,8870,3706,6159,989,195,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)113,545,427,7525,9581,5143,147,575,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính160,4252,5282,8384,979,845,625,30,0
7. Chi phí tài chính80,4133,8122,8140,668,323,70,90,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay70,1120,1116,8120,353,720,40,50,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng64,953,7120,0127,937,521,335,126,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp37,632,432,457,239,822,522,421,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)91,078,035,3585,1515,8121,214,327,6
12. Thu nhập khác2,02,82,01,43,20,60,01,0
13. Chi phí khác5,510,73,032,31,70,61,06,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-3,6-7,9-1,1-30,81,50,0-1,0-5,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)87,470,134,2554,3517,3121,213,422,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành18,715,58,8111,8103,824,53,26,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)18,715,58,8111,8103,824,53,26,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)68,754,625,4442,5413,596,710,216,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)68,754,625,4442,5413,596,710,216,4

Kết quả kinh doanh KHG theo quý

tỉ đồng

24 kỳ, Quý 1/2020 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 2/2020Quý 1/2020
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh157,8122,8236,6135,6146,4100,4113,969,090,236,733,1119,235,2260,6629,6305,8277,4212,8776,4208,3223,380,112,926,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,742,073,80,00,02,213,313,90,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)157,8122,8236,6135,6146,4100,4113,969,090,236,731,477,2-38,6260,6629,6303,6264,1198,9776,4208,3223,380,112,926,5
4. Giá vốn hàng bán146,993,3211,097,899,979,098,054,380,931,318,165,9-44,4263,2366,5213,7136,2154,0375,2134,2141,955,39,618,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,929,625,637,846,521,415,914,79,35,513,311,35,8-2,6263,090,0127,944,9401,374,181,424,83,48,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính347,033,250,851,956,759,159,063,865,264,656,455,0109,1135,3164,473,574,073,034,214,716,014,918,612,3
7. Chi phí tài chính306,018,436,938,149,536,633,231,133,133,833,429,226,332,537,439,544,119,621,616,716,413,76,82,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay28,317,837,634,132,430,927,528,230,731,731,328,627,429,832,534,638,914,417,212,412,211,95,52,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng12,715,713,917,513,414,012,914,113,113,516,214,119,421,633,042,831,620,411,07,410,58,55,37,1
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,311,39,811,810,310,09,19,07,96,48,37,58,97,712,114,015,915,211,08,810,110,02,88,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)25,917,215,822,330,119,919,624,320,516,311,715,560,470,9345,067,2110,362,7391,955,960,47,57,12,4
12. Thu nhập khác0,10,00,11,40,20,40,91,70,20,00,70,20,11,00,80,50,10,10,20,21,31,60,10,0
13. Chi phí khác0,20,40,20,83,70,83,57,10,00,11,10,21,00,831,50,20,50,00,40,11,20,00,50,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,4-0,20,6-3,5-0,4-2,6-5,40,2-0,0-0,4-0,1-0,90,2-30,70,3-0,40,1-0,30,10,11,6-0,3-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)25,816,815,722,926,619,417,018,920,716,211,315,459,571,1314,267,5109,962,7391,656,060,59,16,72,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,33,43,34,66,14,13,94,64,23,33,93,112,014,463,013,622,113,278,511,212,21,81,50,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,33,43,34,66,14,13,94,64,23,33,93,112,014,463,013,622,113,278,511,212,21,81,50,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,513,412,318,220,515,413,014,216,513,07,412,347,556,7251,253,987,849,6313,144,848,37,35,31,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,513,412,318,220,515,413,014,216,513,07,412,347,556,7251,253,987,849,6313,144,848,37,35,31,8

Báo cáo khác của KHG

Dữ liệu khác của KHG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land (mã KHG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 601 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 69 tỉ đồng, tăng 25,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 158 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 20 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.