Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo KIP
CTCP K.I.P Việt Nam
Vietnam K.I.P Joint Stock Company
12.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh KIP

Doanh thu và lợi nhuận KIP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2017: 66Q1/2018: 68Q2/2018: 8888Q3/2017Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2017: 3Q1/2018: 2Q2/2018: 66Q3/2017Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q4/2018——
Q2/2018886
Q1/2018682
Q4/2017——
Q3/2017663

Doanh thu và lợi nhuận KIP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 264Năm 2021: 319Năm 2022: 354Năm 2023: 387Năm 2024: 375Năm 2025: 425425Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 2Năm 2021: 9Năm 2022: 13Năm 2023: 7Năm 2024: 11Năm 2025: 1616Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202542516
Năm 202437511
Năm 20233877
Năm 202235413
Năm 20213199
Năm 20202642

Báo cáo tài chính gốc KIP theo kỳ

13 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————

13 tệp báo cáo KIP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh KIP theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh425,7376,3388,6356,6321,7266,3306,4314,9294,7300,0285,3265,3243,9217,4221,4199,7172,8123,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,11,81,62,32,32,55,84,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)424,6374,5387,1354,3319,3263,9300,6310,7294,7300,0285,3265,3243,9217,4221,4199,7172,8123,1
4. Giá vốn hàng bán351,4317,7336,0298,0272,9226,0252,0252,0262,8271,8259,7241,7220,2195,9192,9171,3149,9108,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)73,256,951,056,346,437,948,658,831,928,225,623,623,721,528,528,422,915,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,70,70,90,94,50,40,11,92,92,72,52,20,62,02,71,91,12,0
7. Chi phí tài chính3,03,36,75,84,02,94,89,50,20,20,40,60,71,31,30,60,60,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,03,36,75,53,13,04,61,80,20,20,40,60,71,31,30,60,60,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng22,816,614,413,015,111,914,118,28,66,75,75,85,25,16,46,35,84,4
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,824,222,122,822,521,221,718,510,86,84,73,83,93,35,14,04,95,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)19,313,58,715,79,42,28,014,415,217,417,315,614,413,918,319,412,76,7
12. Thu nhập khác0,50,40,10,11,50,31,13,30,00,10,00,00,10,50,50,30,10,7
13. Chi phí khác0,10,10,40,00,00,20,00,40,10,00,80,00,00,00,50,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,30,2-0,30,11,50,21,12,9-0,10,1-0,80,00,10,50,00,30,10,6
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)19,713,78,415,810,82,49,017,315,117,516,515,614,514,318,319,712,87,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành4,22,91,93,22,20,61,93,73,13,53,93,43,73,64,64,93,21,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)4,22,91,93,22,20,61,93,73,13,53,93,43,73,64,64,93,21,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)15,510,86,512,58,61,87,113,612,014,012,712,110,810,713,814,89,66,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)15,510,86,512,58,61,87,113,612,014,012,712,110,810,713,814,89,66,2

Kết quả kinh doanh KIP theo quý

tỉ đồng

20 kỳ, Quý 1/2012 → Quý 2/2018. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh89,768,166,077,376,270,479,579,270,476,680,167,375,069,062,364,758,555,550,653,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)88,068,166,077,376,270,479,579,270,476,680,167,375,069,062,364,758,555,550,653,7
4. Giá vốn hàng bán74,660,358,869,369,362,472,373,864,268,574,561,368,263,656,458,653,050,345,648,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)13,47,87,28,06,98,07,25,46,28,15,66,06,85,45,96,15,55,25,05,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,11,60,50,51,40,80,31,00,50,51,10,20,31,40,10,20,10,30,60,7
7. Chi phí tài chính0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,10,10,20,10,20,10,40,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng4,34,22,12,12,12,11,31,11,31,91,31,31,41,51,11,71,11,21,41,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,73,12,12,52,52,41,60,81,11,40,90,91,11,01,00,90,90,70,61,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,42,13,63,93,84,34,54,54,35,24,54,04,44,13,83,63,53,63,23,5
12. Thu nhập khác3,60,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,1
13. Chi phí khác0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,70,20,00,00,00,00,00,00,0-0,80,00,00,00,00,00,10,00,0-0,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)7,12,33,63,93,84,34,54,54,34,44,54,04,44,13,83,63,53,63,23,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,40,50,70,80,80,90,90,90,91,11,00,91,00,91,00,90,90,90,80,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,40,50,70,80,80,90,90,90,91,11,00,91,00,91,00,90,90,90,80,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)5,71,82,83,13,03,53,63,63,33,33,53,13,43,22,92,72,62,72,42,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)5,71,82,83,13,03,53,63,63,33,33,53,13,43,22,92,72,62,72,42,7

Báo cáo khác của KIP

Dữ liệu khác của KIP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP K.I.P Việt Nam (mã KIP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 425 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 16 tỉ đồng, tăng 43,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2018): doanh thu 88 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.