Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo KPF
CTCP Đầu tư tài sản Koji
Koji asset invesment joint stock company
1.200
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh KPF

Doanh thu và lợi nhuận KPF theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2022: 0Q4/2022: 2Q1/2023: 1Q2/2023: 0Q3/2023: 0Q4/2023: 0Q1/2024: 0Q2/2024: 0Q3/2024: 0Q4/2024: 0Q1/2025: 02Q3/2022Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2022: 26Q4/2022: 4Q1/2023: 10Q2/2023: 8Q3/2023: 5Q4/2023: -26Q1/2024: 0Q2/2024: -282Q3/2024: -2Q4/2024: 7Q1/2025: -026-282Q3/2022Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q1/20250-0
Q4/202407
Q3/20240-2
Q2/20240-282
Q1/202400
Q4/20230-26
Q3/202305
Q2/202308
Q1/2023110
Q4/202224
Q3/2022026

Doanh thu và lợi nhuận KPF theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 40Năm 2021: 54Năm 2022: 2Năm 2023: 1Năm 2024: 0Năm 2025: 054Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 26Năm 2021: 76Năm 2022: 72Năm 2023: 1Năm 2024: -277Năm 2025: -276-277Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20250-2
Năm 20240-277
Năm 202311
Năm 2022272
Năm 20215476
Năm 20204026

Kết quả kinh doanh KPF theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,00,01,02,053,940,0342,2469,899,1103,090,322,75,61,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,00,01,02,053,940,0342,2469,899,1103,090,322,75,61,6
4. Giá vốn hàng bán0,00,00,00,019,41,9300,5439,695,586,366,019,14,00,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,00,01,02,034,538,141,730,33,616,824,33,61,61,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính17,918,642,4100,846,92,219,524,421,51,40,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,11,33,715,20,30,10,30,30,30,50,20,10,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,30,30,50,30,20,10,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,81,70,20,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,3292,737,25,78,210,022,026,73,44,33,31,41,51,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,5-275,42,481,974,730,339,027,620,711,720,62,00,10,2
12. Thu nhập khác0,00,00,00,613,51,10,50,60,00,00,50,00,00,0
13. Chi phí khác1,31,50,90,20,50,70,30,40,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,3-1,5-0,90,513,00,40,20,20,00,00,50,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-1,8-276,91,582,487,730,739,227,820,711,721,12,00,10,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,510,811,74,78,15,54,32,54,70,40,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,510,811,74,78,15,54,32,54,70,40,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-1,8-276,91,071,576,026,031,122,216,49,216,31,60,00,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,41,71,90,90,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-1,8-276,91,071,575,624,329,221,316,49,216,31,60,00,2

Kết quả kinh doanh KPF theo quý

tỉ đồng

40 kỳ, Quý 3/2014 → Quý 1/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 3/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,01,02,00,0-4,04,04,07,242,60,030,51,58,00,040,254,3127,6125,2111,756,769,8231,644,031,414,212,243,019,625,115,420,118,10,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,00,00,00,00,00,00,00,01,02,00,0-4,04,04,07,242,60,030,51,58,00,040,254,3127,6125,2111,756,769,8231,644,031,414,212,243,019,625,115,420,118,10,0
4. Giá vốn hàng bán0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,90,93,814,60,00,01,50,00,00,248,0127,4125,0111,456,769,3202,143,330,412,711,734,717,623,010,013,813,20,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,00,00,00,00,00,00,00,01,02,00,0-3,13,13,13,428,00,030,50,08,00,040,06,30,20,20,30,10,529,40,60,91,50,68,41,92,05,46,34,90,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,09,00,08,90,713,06,017,59,818,127,147,28,323,47,411,54,70,90,70,50,10,70,06,67,211,43,38,90,921,10,10,10,20,00,01,30,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,00,60,30,40,00,10,03,60,015,20,00,00,00,00,20,20,00,00,10,00,00,00,00,30,00,20,00,10,0-0,20,00,10,10,10,10,10,00,00,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,20,00,10,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,81,81,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,20,21,70,00,90,00,10,10,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp-0,20,81,0290,40,539,00,90,80,60,80,91,12,92,51,92,41,51,82,4-0,26,35,06,15,55,49,92,57,17,21,40,61,10,31,30,60,91,10,60,70,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,27,7-1,3-281,90,1-26,15,113,010,24,226,241,210,325,78,736,93,229,7-1,88,7-6,335,70,21,02,11,60,92,123,120,40,10,20,25,31,31,54,25,54,1-0,4
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,3-0,10,10,00,112,90,20,40,20,10,32,00,50,00,00,00,01,00,00,50,0-0,50,50,00,00,00,00,00,50,0
13. Chi phí khác0,21,10,30,10,00,00,00,00,00,00,2-0,00,00,00,2-0,20,20,60,00,00,11,80,00,00,00,00,00,40,00,50,0-0,50,50,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,2-1,1-0,3-0,1-0,00,00,00,00,00,30,1-0,10,10,0-0,113,00,0-0,20,20,10,30,20,40,00,0-0,00,00,6-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,16,6-1,6-282,00,1-26,15,113,010,24,526,441,110,425,78,750,03,229,5-1,68,8-6,035,90,61,02,11,50,92,823,120,40,10,20,25,31,31,54,25,54,6-0,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,0-0,00,00,00,00,00,04,70,00,90,04,00,61,61,88,20,04,30,01,00,06,60,40,60,40,30,20,44,64,20,00,10,11,20,10,30,91,21,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,0-0,00,00,00,00,00,04,70,00,90,04,00,61,61,88,20,04,30,01,00,06,60,40,60,40,30,20,44,64,20,00,10,11,20,10,30,91,21,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,16,6-1,6-282,00,1-26,15,18,310,23,626,437,19,924,16,841,73,225,2-1,67,8-6,029,30,20,41,71,20,72,318,516,20,10,10,14,11,11,33,34,33,6-0,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,10,20,01,1-0,20,6-0,32,1-0,1-0,10,00,10,0-0,11,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,16,6-1,6-282,00,1-26,15,18,310,23,626,437,19,824,06,741,53,224,1-1,47,2-5,727,20,30,51,71,10,72,517,216,20,10,10,14,11,11,33,34,33,6-0,4

Báo cáo khác của KPF

Dữ liệu khác của KPF

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư tài sản Koji (mã KPF): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: lợi nhuận sau thuế -2 tỉ đồng, tăng 99,3% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q1/2025): lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.