Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo KSV
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP
Vinacomin - Minerals Holding Corporation
113.000
▼ −500 (▼ −0,44%)

Cân đối kế toán KSV

Cân đối kế toán KSV theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.788,64.569,73.495,54.356,25.113,12.957,72.521,02.818,22.125,01.754,51.811,51.643,71.736,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền711,5419,5264,6362,0209,9238,7198,3190,8164,1165,0240,3209,3374,3
      1. Tiền288,9351,4237,0310,8171,1225,3161,1167,5105,3106,4177,8191,8348,0
      2. Các khoản tương đương tiền422,668,127,651,338,813,437,223,358,858,662,517,526,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn129,047,125,010,010,00,00,040,050,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn129,047,125,010,010,00,00,040,050,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.973,11.123,6661,6778,2395,7790,1613,4828,9523,5313,0354,4283,1250,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.802,71.019,1429,2687,4245,1581,2151,7556,9440,8240,5284,5249,5200,4
      2. Trả trước cho người bán51,573,2178,949,632,4105,8384,8260,452,053,653,056,584,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác126,239,761,851,6128,1111,488,522,944,532,925,531,621,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,4-8,4-8,3-10,3-9,8-8,3-11,6-11,4-13,8-13,9-8,6-54,5-55,4
    IV. Tổng hàng tồn kho2.820,52.867,62.299,72.849,33.921,91.625,61.349,81.569,71.195,11.157,31.171,61.123,31.055,1
      1. Hàng tồn kho2.828,82.881,92.301,12.874,73.927,81.630,31.356,41.579,11.204,61.175,61.179,21.223,21.126,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-8,3-14,3-1,5-25,4-5,9-4,8-6,6-9,4-9,5-18,2-7,6-99,9-71,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác154,6112,0244,7356,7575,5303,3359,5188,9192,4119,145,227,956,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn64,979,9221,3305,3345,7183,5298,6131,7111,557,37,22,20,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,230,03,837,4226,9119,859,357,179,053,233,023,847,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước87,52,119,614,02,90,01,70,01,98,64,91,90,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,08,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.082,55.044,15.858,16.339,26.139,15.613,65.239,55.112,74.876,34.756,24.361,63.197,12.582,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn141,2120,5115,573,266,758,856,656,5235,9365,4197,648,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0167,90,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,10,0
      5. Phải thu dài hạn khác141,2120,5115,573,266,758,856,656,5235,9365,429,732,90,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định3.275,94.000,64.766,65.227,25.158,73.043,43.454,82.780,63.040,23.161,41.563,01.067,5869,6
      1. Tài sản cố định hữu hình3.066,43.831,84.580,75.193,85.110,72.946,23.334,72.751,43.025,33.107,11.500,8991,6817,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính195,6158,7174,420,833,880,4109,617,51,322,226,640,726,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình13,910,111,412,714,216,810,511,713,532,135,635,225,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn257,2332,4489,7578,8518,52.105,31.359,11.792,41.141,6823,62.230,01.761,81.408,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang257,2332,4489,7578,8518,52.105,31.359,11.792,41.141,6823,62.230,01.761,81.408,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn46,246,244,942,242,242,342,348,949,352,559,055,572,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh11,811,811,811,811,811,811,811,811,815,017,826,745,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn35,435,435,435,435,435,535,542,242,242,242,260,730,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,0-1,0-2,2-5,0-5,0-5,0-5,0-5,1-4,7-4,7-1,0-31,8-3,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác362,0544,5441,4417,7353,1363,7326,7434,3409,3353,3311,9264,2232,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn323,4527,2440,0416,1351,1363,5325,5407,7405,3348,3304,4254,2185,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại38,717,31,41,62,00,21,224,50,00,01,53,15,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,02,24,05,06,06,921,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9.871,19.613,89.353,610.695,411.252,38.571,37.760,57.930,97.001,36.510,76.173,04.840,84.318,7
  A. Nợ phải trả4.368,15.603,26.432,97.593,08.058,26.110,15.361,35.345,74.354,24.008,83.672,32.982,82.568,1
    I. Nợ ngắn hạn3.520,64.303,33.891,74.760,45.350,53.688,73.229,83.246,52.338,21.750,11.944,82.116,11.585,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.290,82.185,71.874,71.985,11.819,11.698,91.507,51.732,51.045,5664,0686,1872,5308,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.022,71.095,8993,61.952,62.182,0906,7689,8956,4859,8594,1582,4468,2372,5
      4. Người mua trả tiền trước15,825,937,627,821,834,3110,110,915,117,586,338,350,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước556,9449,9239,2337,8350,6269,7207,8286,3167,4132,2167,8131,5243,4
      6. Phải trả người lao động396,6356,8330,1280,3241,1167,765,397,3100,7111,5104,7113,8104,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn18,127,617,633,727,044,733,048,152,245,034,765,726,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0352,8
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,50,61,11,01,10,61,00,70,70,70,10,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác152,7120,9362,6102,7679,6542,3579,176,764,0147,8239,4322,535,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,70,00,00,11,52,22,84,15,42,92,90,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi60,740,035,239,326,621,733,333,527,334,440,5103,891,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn847,51.299,92.541,12.832,62.707,72.421,32.131,52.099,12.016,02.258,71.727,5866,6982,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,0105,00,00,08,30,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,21,2321,4499,4315,0287,01,62,51,76,912,14,23,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn789,21.243,52.172,12.186,52.354,72.123,82.106,92.077,22.000,92.243,71.714,4862,2977,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả11,24,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn45,545,743,036,733,14,910,218,912,66,60,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,50,40,20,60,50,91,00,50,81,41,00,20,5
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,04,44,44,44,44,73,50,00,00,00,00,00,8
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.503,14.010,62.920,83.102,53.194,02.461,22.399,22.585,32.647,12.501,92.500,71.858,01.750,6
    I. Vốn chủ sở hữu5.481,83.991,72.915,73.095,53.183,02.448,52.386,02.570,82.611,12.435,92.432,21.780,51.651,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,01.350,01.350,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-15,8-15,8-15,8-18,5-21,817,80,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8-4,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển584,7194,7194,7194,44,64,65,65,65,69,312,412,510,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,50,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối2.552,71.362,6215,2379,1696,2158,579,3170,2234,485,0-3,7-45,5-84,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước582,686,880,7274,90,11,792,985,674,4-0,5-32,7-21,7—
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.970,11.275,8134,5104,2696,2156,9-13,684,6159,985,529,0-23,7—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát358,9448,9520,3536,4496,6299,8316,5410,4386,5359,6444,8444,4357,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác21,218,85,17,011,012,713,114,436,066,168,577,599,0
      1. Nguồn kinh phí1,3-3,6-2,8-2,30,40,80,00,016,817,814,813,92,6
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định19,922,47,99,310,611,913,114,419,248,353,663,696,3
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9.871,19.613,89.353,610.695,411.252,38.571,37.760,57.930,97.001,36.510,76.173,04.840,84.318,7

Cân đối kế toán KSV theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2013 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8.604,58.153,85.795,25.844,25.292,45.281,44.507,64.543,14.902,73.732,93.399,04.279,94.769,15.126,54.177,04.880,45.253,35.381,05.042,64.255,03.808,93.505,32.709,82.785,83.000,62.560,02.391,52.636,83.042,92.957,52.842,12.839,12.610,62.428,52.110,42.140,72.132,82.046,83.071,41.894,51.879,61.868,61.811,51.643,71.736,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.013,81.748,6711,5936,3603,9401,2409,5405,9375,3324,9264,6327,0370,6277,2362,0298,6233,8414,2194,9180,3308,2346,3238,6205,7153,4118,8196,6201,3121,9205,7181,0170,0128,1223,7214,1253,9258,9201,2161,2158,2206,0140,0240,3209,3374,3
      1. Tiền976,01.066,1288,9452,4513,4362,9339,4386,8305,2307,8237,0272,3261,3210,6310,8251,6186,7388,8171,2158,5291,5294,3225,2182,1141,4115,6161,1130,346,7191,9177,7117,494,0150,0105,3130,8129,9138,4156,6151,7196,4127,3177,8191,8348,0
      2. Các khoản tương đương tiền37,8682,5422,6483,990,538,270,219,170,117,127,654,7109,466,651,347,047,025,423,821,816,752,013,423,612,03,235,571,075,213,83,352,634,173,7108,8123,1129,062,84,66,59,612,762,517,526,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2.369,9730,0129,0136,035,032,057,156,040,132,025,05,05,012,010,025,035,015,025,050,070,00,00,00,00,00,00,065,060,050,060,060,040,050,00,00,00,00,04,09,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2.369,9730,0129,0136,035,032,057,156,040,132,025,05,05,012,010,025,035,015,025,050,070,00,00,00,00,00,00,065,060,050,060,060,040,050,00,00,00,00,04,09,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.994,52.336,31.985,01.542,71.325,81.128,41.116,91.106,91.556,2551,9659,9837,8572,8580,8783,8415,8231,2342,6396,2810,6886,3824,2507,4500,6469,7566,8608,5522,4555,0625,6843,6702,9712,7906,6487,9834,4653,5492,91.640,3502,2476,4392,5354,4283,1250,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.837,62.185,51.809,51.444,51.225,61.026,51.023,21.010,31.482,0471,4429,2653,1469,8421,3687,2293,6128,6164,6245,1620,6767,4653,6295,3209,185,8132,6151,7172,5183,8304,3554,4377,2477,6745,0420,6637,4510,3418,2941,1376,7344,8252,0284,5249,5200,4
      2. Trả trước cho người bán72,354,852,870,072,359,671,861,143,948,4178,9129,540,189,254,662,354,746,531,662,556,0138,7105,8250,9341,4400,8386,4333,8359,1299,4268,7309,8214,735,652,0136,4136,663,2700,3119,3114,2109,253,056,584,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác92,3103,5130,035,436,050,530,343,338,741,060,264,873,180,551,869,957,8138,7127,7135,871,240,2114,649,051,042,082,127,623,333,332,030,534,9141,828,974,020,825,112,123,434,556,625,531,621,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-7,7-7,4-7,3-7,2-8,1-8,2-8,4-7,8-8,3-8,9-8,3-9,6-10,3-10,2-9,8-9,9-9,9-7,2-8,2-8,2-8,3-8,3-8,3-8,4-8,5-8,5-11,7-11,6-11,3-11,4-11,4-14,6-14,4-15,7-13,7-13,4-14,3-13,6-13,2-17,1-17,1-25,4-8,6-54,5-55,4
    IV. Tổng hàng tồn kho3.104,63.220,02.817,13.189,83.280,13.637,32.825,72.928,82.880,92.650,82.298,52.935,03.577,63.959,52.833,53.891,64.374,44.122,33.926,92.918,92.263,62.035,41.626,21.826,12.118,41.587,11.351,01.679,42.114,31.915,81.569,81.793,51.602,31.147,31.214,8993,21.129,91.278,21.155,21.163,61.159,11.292,21.171,61.123,31.055,1
      1. Hàng tồn kho3.107,23.222,62.825,43.209,23.317,23.651,72.830,12.930,22.882,42.652,32.302,13.003,93.637,43.984,92.871,03.916,64.390,44.123,83.932,82.923,72.268,32.040,11.630,91.833,82.126,11.592,31.357,61.687,82.126,81.925,21.579,21.803,01.611,81.156,81.224,31.007,91.144,61.294,61.168,51.171,01.166,51.299,61.179,21.223,21.126,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,6-2,6-8,3-19,4-37,1-14,3-4,4-1,5-1,5-1,5-3,7-68,9-59,8-25,4-37,5-25,0-16,0-1,5-5,9-4,8-4,8-4,8-4,8-7,7-7,7-5,2-6,6-8,5-12,6-9,4-9,4-9,5-9,5-9,5-9,5-14,7-14,7-16,4-13,2-7,4-7,4-7,4-7,6-99,9-71,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác121,8118,9152,739,447,682,598,445,550,2173,3151,0175,1243,1297,0187,7249,3378,9486,8499,5295,1280,8299,4337,6253,3259,1287,2235,5168,8191,8160,4187,8112,7127,5100,9193,659,290,674,5110,761,538,243,945,227,956,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn37,027,463,032,927,847,465,722,837,1155,4125,3137,2151,4173,6162,3159,9239,3306,9269,8148,6161,1176,3218,3121,1127,4228,3174,5118,2124,290,9126,236,146,657,6111,940,854,630,347,133,016,26,67,22,20,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,52,22,25,018,433,030,520,99,48,13,87,459,590,520,482,2132,3177,1226,9145,3118,7122,6119,2129,6130,757,359,428,767,569,359,576,680,638,281,718,235,739,840,023,417,131,733,023,847,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước82,388,387,51,41,42,12,11,93,89,821,930,632,232,95,17,27,32,82,91,11,00,50,22,61,01,61,621,80,00,12,10,00,35,20,00,20,33,823,64,14,94,84,91,90,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,60,00,90,00,80,10,08,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.687,03.749,64.163,54.441,54.604,14.730,85.043,55.333,85.550,75.592,05.933,46.404,86.479,66.327,46.270,76.081,05.813,45.903,76.188,45.883,55.936,95.640,85.635,35.348,85.329,25.185,55.356,15.282,15.161,75.033,45.084,34.926,24.889,14.887,64.876,04.606,54.603,04.771,04.746,64.383,94.325,34.381,34.361,63.197,12.582,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn184,1135,3133,5138,0138,2124,2126,2127,2128,3125,5115,5117,4117,681,073,280,273,270,866,565,763,762,258,855,757,456,463,763,554,754,454,852,351,5240,7235,9234,0226,2367,7365,4183,5185,6185,0197,648,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0167,90,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,10,0
      5. Phải thu dài hạn khác184,1135,3133,5138,0138,2124,2126,2127,2128,3125,5115,5117,4117,681,073,280,273,270,866,565,763,762,258,855,757,456,463,763,554,754,454,852,351,5240,7235,9234,0226,2367,7365,4183,5185,6185,029,732,90,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.700,92.977,23.268,73.225,63.462,43.706,94.001,24.203,44.496,14.493,14.667,84.926,75.101,95.085,35.193,84.450,24.701,94.929,05.155,04.282,62.820,42.925,23.043,43.064,83.260,63.354,73.453,53.532,63.519,53.615,72.779,22.835,72.918,92.950,63.038,93.014,63.047,83.245,33.158,52.855,02.936,92.984,91.563,01.067,5869,6
      1. Tài sản cố định hữu hình2.552,72.799,53.059,23.127,33.341,63.562,83.832,84.019,74.290,64.310,94.485,24.722,64.885,05.057,85.160,34.429,14.671,74.889,35.107,14.223,92.748,92.840,82.946,22.957,83.136,73.235,93.333,43.409,33.493,33.588,52.751,22.811,52.893,22.937,53.024,02.990,03.003,33.192,73.111,12.806,02.877,22.924,11.500,8991,6817,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính135,5164,4195,689,0111,2134,5158,6173,6195,1171,4171,2192,8205,115,320,88,016,926,033,844,155,768,180,492,8109,3104,1109,6112,715,516,517,513,013,70,01,31,520,521,422,223,124,625,626,640,726,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình12,713,313,99,39,79,69,910,110,410,911,411,311,812,212,713,113,313,714,214,615,816,316,714,214,514,710,510,610,710,610,511,212,013,113,523,224,031,325,226,035,035,235,635,225,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn402,8263,3362,3551,1451,5341,9331,2433,4335,8487,8575,8840,0682,0606,5542,81.121,6661,2539,4448,51.141,72.639,52.246,62.103,01.789,51.571,61.403,51.358,11.224,61.115,1884,31.785,61.606,61.473,51.264,11.142,9946,3900,9757,8801,5937,0847,2832,02.230,01.761,81.408,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,20,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang402,8263,3362,3551,1451,5341,9331,2433,4335,8487,8575,8840,0682,0606,5542,81.121,6661,2539,4448,51.141,72.639,52.246,62.103,01.789,51.571,61.403,51.358,11.224,61.115,1884,31.785,61.606,61.473,51.264,11.142,9946,3900,9748,6801,5937,0847,2832,02.230,01.761,81.408,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn46,246,246,246,246,246,246,246,244,944,944,842,242,242,242,242,242,242,242,242,242,242,242,342,342,342,342,248,948,948,948,949,648,949,349,347,252,652,552,855,655,659,059,055,572,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh11,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,811,815,015,015,017,817,817,817,826,745,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn35,435,435,435,435,435,435,435,435,435,435,435,435,435,435,435,435,435,435,435,435,435,435,535,535,535,535,542,242,242,242,242,242,242,242,242,242,242,242,242,242,242,242,260,730,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-1,0-2,2-2,2-2,4-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,0-5,1-5,1-5,1-5,1-5,0-4,4-5,1-4,7-4,7-6,8-4,7-4,7-4,4-4,4-4,4-1,0-1,0-31,8-3,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác353,0327,6352,9480,7505,8511,6538,7523,6545,4440,6529,4478,5535,9512,4418,6386,7334,9322,4476,1351,3371,0364,5387,7396,5397,3328,6438,6412,4423,4430,1415,7382,0396,4382,9408,9364,4375,5347,6368,4352,7300,1320,5311,9264,2232,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn312,3284,3314,3444,3469,4494,3522,5522,3544,1439,2528,0477,0534,3510,8417,0385,0333,1320,4474,1349,2368,9364,4387,7396,4397,2328,4437,6388,8400,1406,9410,2376,6392,9379,1404,9360,1371,0342,9363,4347,0294,3314,5304,4254,2185,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại40,743,338,736,436,417,316,31,31,31,41,41,51,51,61,61,71,72,02,02,12,10,20,10,10,10,21,123,623,423,11,61,20,80,00,00,00,00,00,00,40,30,01,53,15,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,81,80,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,019,3
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,22,42,73,84,04,34,54,75,05,25,56,06,06,921,9
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.291,611.903,49.958,710.285,79.896,510.012,29.551,19.876,910.453,49.324,99.332,310.684,711.248,711.453,910.447,710.961,411.066,711.284,711.231,010.138,49.745,89.146,18.345,18.134,58.329,97.745,57.747,67.918,98.204,57.990,87.926,47.765,37.499,77.316,16.986,46.747,26.735,96.817,77.818,16.278,46.204,96.249,96.173,04.840,84.318,7
  A. Nợ phải trả5.360,25.542,84.357,85.318,75.535,15.683,05.602,56.311,07.160,46.324,26.424,47.812,38.416,88.259,07.482,57.923,07.899,37.893,08.046,77.202,66.984,36.529,35.816,85.781,56.026,05.422,65.355,35.420,45.682,35.500,65.327,95.192,24.924,64.866,74.317,44.137,34.192,94.219,45.345,63.815,63.751,83.736,83.672,32.982,82.568,1
    I. Nợ ngắn hạn4.762,24.665,13.522,44.221,64.495,74.357,94.308,64.684,85.178,83.937,93.886,64.746,35.195,05.469,44.753,75.287,55.249,65.481,65.818,24.655,44.399,74.116,93.678,33.524,33.662,73.289,53.329,52.929,03.324,03.036,73.223,02.992,62.713,22.601,72.127,01.836,01.957,91.808,73.075,21.715,51.835,91.807,11.944,82.116,11.585,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn993,81.059,61.296,41.149,21.480,11.892,72.186,51.937,12.368,71.894,71.875,61.921,91.928,52.213,91.984,01.749,61.640,72.003,02.349,31.739,11.466,51.732,71.696,91.404,41.500,71.627,51.610,81.243,61.456,91.598,21.732,51.517,61.353,6989,1871,1670,5940,6609,0648,0564,4712,6595,0686,1872,5308,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn951,11.136,21.022,51.001,8934,01.098,91.100,0991,1896,5913,6998,01.302,61.478,91.848,41.930,61.901,51.440,71.408,02.130,81.278,41.077,2862,7903,5752,0680,6654,9687,7861,8825,2829,8956,5853,6706,4677,0843,5485,2496,3677,91.199,9585,4472,6532,4582,4468,2372,5
      4. Người mua trả tiền trước103,1100,115,765,019,630,625,922,670,628,137,638,578,9156,429,325,723,1108,122,422,939,633,136,755,4227,933,8110,335,4182,864,110,816,317,526,215,120,024,714,3713,993,083,286,386,338,350,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước434,6542,3566,1649,4553,8416,9434,7457,4509,9303,9226,0265,9270,0361,5362,8381,0464,7484,4342,5405,4393,2377,5279,9318,5249,0229,7216,4188,1207,3285,6260,5169,1180,4164,0154,0176,1136,7155,7135,0129,1150,8156,2167,8131,5243,4
      6. Phải trả người lao động434,8578,3395,7638,7271,6238,7357,0343,5281,0248,2331,3337,6287,0235,9275,4199,4194,3167,0237,8216,9151,4110,0150,4103,585,055,554,853,253,759,793,959,077,576,4108,6113,590,795,3104,986,979,784,2104,7113,8104,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn638,566,144,549,345,6431,620,2572,3647,3233,317,3361,0369,7443,726,4429,7353,0267,526,940,3122,249,544,635,230,539,933,119,747,923,555,1165,7149,4175,156,497,661,066,439,580,472,845,934,765,726,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0134,30,00,00,055,90,00,00,0124,70,00,0352,8
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,11,01,50,30,70,60,60,40,81,01,10,70,71,11,00,50,30,90,50,20,30,40,60,34,40,71,00,32,70,60,70,20,416,00,70,20,40,60,00,10,10,10,10,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.052,6229,5119,5128,2450,5127,4124,2106,5233,7200,5361,9363,0613,6171,0100,8549,81.068,41.010,9680,7915,01.104,7935,3542,4820,7846,4609,3579,3487,4504,3126,875,3156,0176,8282,150,2224,9152,082,1179,096,7170,5114,7239,4322,535,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn4,7890,50,0442,7630,490,70,0180,580,982,50,078,680,34,50,11,51,510,41,52,22,22,21,52,22,82,22,84,94,94,14,113,37,45,40,014,214,720,38,442,255,031,12,90,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi147,961,560,597,0109,429,959,473,389,432,238,076,687,533,043,448,763,021,425,735,142,413,421,732,135,635,933,234,738,344,333,541,844,056,127,333,840,831,346,637,338,636,640,5103,891,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn598,0877,7835,41.097,11.039,41.325,11.293,91.626,21.981,62.386,32.537,83.066,03.221,72.789,62.728,72.635,52.649,72.411,42.228,52.547,22.584,62.412,32.138,62.257,22.363,32.133,02.025,82.491,42.358,42.463,92.104,92.199,62.211,42.265,02.190,42.301,42.235,02.410,72.270,52.100,11.915,81.929,71.727,5866,6982,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0288,7251,60,00,00,00,00,051,018,018,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,049,80,00,00,0105,0105,0105,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,21,21,21,21,21,21,21,2401,3204,5321,4501,3701,4601,3499,4407,6412,2124,3315,0251,7324,2251,31,689,7306,11,31,62,52,52,52,51,51,91,71,71,91,911,64,74,93,04,512,14,23,6
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn493,3819,9783,71.035,2977,31.268,71.242,31.522,11.526,72.128,52.171,32.125,72.118,42.038,62.187,62.186,72.196,72.246,21.824,52.238,22.208,72.150,92.125,82.153,32.043,22.121,12.003,62.472,72.338,32.442,22.087,22.185,02.196,12.246,32.175,32.285,82.222,02.388,82.259,72.090,71.909,01.919,61.714,4862,2977,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả11,66,4-0,15,55,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn85,049,750,149,749,749,945,747,948,548,640,540,140,239,636,736,035,936,033,133,928,34,75,65,75,36,010,215,416,718,714,711,912,316,012,612,29,78,93,82,21,40,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,50,50,51,21,30,90,40,70,70,20,20,90,90,70,60,70,50,50,50,90,90,90,91,21,21,21,00,90,90,50,51,21,11,00,81,41,41,42,12,32,42,71,00,20,5
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ6,40,00,04,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,44,54,54,54,77,37,53,40,6-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu6.931,46.360,65.601,04.967,04.361,44.329,33.948,63.565,93.293,03.000,82.907,92.872,42.831,93.195,02.965,23.038,43.167,43.391,83.184,32.935,82.761,52.616,82.528,32.353,02.303,92.322,92.392,32.498,52.522,22.490,32.598,52.573,12.575,12.449,42.669,02.609,92.543,02.598,32.472,52.462,72.453,12.513,12.500,71.858,01.750,6
    I. Vốn chủ sở hữu6.931,46.360,65.572,94.941,44.343,34.310,63.945,93.563,03.289,52.996,32.902,92.865,42.825,23.186,32.958,23.029,73.157,43.381,13.173,32.922,72.749,62.604,52.515,62.340,82.291,32.307,92.379,12.485,12.508,42.476,22.577,82.553,92.555,42.414,22.633,72.534,12.483,02.534,52.405,82.391,92.381,92.446,42.432,21.780,51.651,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,01.350,01.350,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu2,22,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-14,9-15,8-15,8-15,8-15,8-15,8-15,8-15,8-15,8-18,5-18,5-18,5-18,5-18,5-21,8-21,8-5,2-21,817,80,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8-4,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển584,7584,7584,7584,7584,7194,7194,7194,7194,7194,7194,7194,7194,7194,4194,4194,4194,44,64,64,64,64,64,64,64,64,65,65,65,65,65,65,65,65,65,65,68,39,36,312,40,012,412,412,510,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,40,00,00,020,9
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,50,50,40,50,50,50,50,50,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối4.027,83.445,42.606,22.018,81.423,71.696,61.317,9895,9607,5287,9205,3180,1140,2453,6254,4320,3446,0856,9700,4470,8341,0272,1213,978,639,928,174,2113,0131,8102,0178,6164,5178,377,0261,2198,2157,1169,380,335,7-3,6-2,8-3,7-45,5-84,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1.636,52.466,8583,1582,6582,31.365,789,089,056,2215,285,490,290,2379,1274,7122,3145,2696,20,0-22,90,1111,5-57,71,71,85,972,9106,7108,499,585,185,787,4-4,4-149,2-72,537,2117,4-20,4-23,7-13,8-5,0-32,7-21,7—
      - LNST chưa phân phối kỳ này2.391,3978,62.023,11.436,2841,4330,91.228,9806,9551,372,7119,989,950,074,5-20,3198,0300,7160,6700,4493,7341,0160,6271,776,938,222,11,36,223,42,593,578,890,981,4410,4270,7119,851,9100,659,410,22,229,0-23,7—
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát331,1342,6396,5352,4349,4433,7447,8487,0501,8528,2517,3505,1504,8552,7523,9529,5531,5534,1482,7461,8418,4342,2311,5272,1261,3289,7314,7382,0386,4383,9408,9399,2386,8347,0384,9348,4335,7374,0337,4365,1394,4441,5444,8444,4357,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,028,025,518,118,72,72,93,54,55,17,06,78,77,08,710,010,711,013,111,912,412,712,212,515,013,113,413,814,120,819,219,835,135,375,859,963,866,770,971,266,668,577,599,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,08,15,2-2,9-3,0-3,4-3,6-3,5-3,0-2,8-1,4-2,0-0,3-2,3-0,90,00,40,42,10,60,811,90,012,52,20,0-0,113,80,020,8-2,4-2,611,016,821,416,516,118,419,318,014,014,813,92,6
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,019,920,421,021,76,16,57,07,47,88,48,79,09,39,610,010,310,611,011,211,60,812,20,012,813,113,50,014,10,021,622,424,218,554,443,447,748,351,653,252,753,663,696,3
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.291,611.903,49.958,710.285,79.896,510.012,29.551,19.876,910.453,49.324,99.332,310.684,711.248,711.453,910.447,710.961,411.066,711.284,711.231,010.138,49.745,89.146,18.345,18.134,58.329,97.745,57.747,67.918,98.204,57.990,87.926,47.765,37.499,77.316,16.986,46.747,26.735,96.817,77.818,16.278,46.204,96.249,96.173,04.840,84.318,7
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0——————————————

Báo cáo khác của KSV

Dữ liệu khác của KSV

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP (mã KSV), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc KSV.