Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo KSV
Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP
Vinacomin - Minerals Holding Corporation
113.000
▼ −500 (▼ −0,44%)

Kết quả kinh doanh KSV

Doanh thu và lợi nhuận KSV theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 3.344Q4/2023: 3.019Q1/2024: 3.151Q2/2024: 3.433Q3/2024: 3.031Q4/2024: 3.636Q1/2025: 3.062Q2/2025: 3.922Q3/2025: 3.868Q4/2025: 3.549Q1/2026: 5.233Q2/2026: 4.6575.233Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 36Q4/2023: 41Q1/2024: 76Q2/2024: 472Q3/2024: 239Q4/2024: 383Q1/2025: 314Q2/2025: 459Q3/2025: 594Q4/2025: 631Q1/2026: 897Q2/2026: 1.5291.529Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20264.6571.529
Q1/20265.233897
Q4/20253.549631
Q3/20253.868594
Q2/20253.922459
Q1/20253.062314
Q4/20243.636383
Q3/20243.031239
Q2/20243.433472
Q1/20243.15176
Q4/20233.01941
Q3/20233.34436

Doanh thu và lợi nhuận KSV theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 6.163Năm 2021: 7.991Năm 2022: 12.251Năm 2023: 11.912Năm 2024: 13.253Năm 2025: 14.55414.554Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 205Năm 2021: 958Năm 2022: 202Năm 2023: 160Năm 2024: 1.219Năm 2025: 1.9081.908Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202514.5541.908
Năm 202413.2531.219
Năm 202311.912160
Năm 202212.251202
Năm 20217.991958
Năm 20206.163205

Báo cáo tài chính gốc KSV theo kỳ

208 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022—
2021
2020
2019
2018
2017
2016———
2015—————

208 tệp báo cáo KSV trên HNX từ năm 2015, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính KSV

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố KSV.

Kết quả kinh doanh KSV theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh14.554,013.287,911.911,912.250,97.991,16.163,06.145,25.688,55.404,93.918,03.538,23.899,53.742,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,035,10,00,00,00,00,00,00,00,00,13,216,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)14.554,013.252,811.911,912.250,97.991,16.163,06.145,25.688,55.404,93.918,03.538,13.896,33.725,8
4. Giá vốn hàng bán10.999,110.675,310.789,111.127,46.039,65.211,25.528,44.868,04.587,43.388,93.058,63.388,63.156,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3.554,92.577,41.122,81.123,51.951,5951,8616,8820,5817,5529,1479,5507,7569,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,614,29,96,814,145,342,57,253,345,811,08,512,3
7. Chi phí tài chính182,3257,7367,2359,0195,1228,2265,7223,2195,3190,9213,562,3123,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay175,6242,1337,3299,5194,4222,3263,0203,5186,5160,267,868,472,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng151,2113,377,286,056,962,082,648,748,446,336,738,234,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp742,6585,3418,7398,8559,7461,8295,9330,0310,7322,1234,9305,5323,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2.499,31.635,3269,6286,51.154,0245,115,2225,9316,515,75,3110,1100,5
12. Thu nhập khác61,710,75,026,44,714,415,06,719,633,850,421,921,8
13. Chi phí khác107,380,241,065,814,716,514,67,023,817,551,939,813,6
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-45,6-69,5-36,0-39,4-10,0-2,00,3-0,3-4,116,3-1,6-17,88,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2.453,71.565,8233,6247,21.144,0243,115,5225,6312,332,03,892,2108,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành560,3357,673,444,7185,436,334,673,268,722,217,516,916,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-14,9-11,10,20,40,22,123,9-22,02,71,50,00,8-5,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)545,4346,573,645,1185,638,458,551,271,323,617,517,711,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.908,41.219,3160,0202,1958,4204,6-43,0174,3241,08,3-13,874,697,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-61,9-56,625,597,8261,247,8-29,589,881,1-78,3-38,4-16,06,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.970,21.275,8134,5104,2697,2156,9-13,684,6159,986,724,690,691,4

Kết quả kinh doanh KSV theo quý

tỉ đồng

46 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4.656,95.233,23.548,63.868,03.921,53.061,73.635,83.066,33.432,73.150,93.018,73.343,53.246,42.303,33.459,53.157,32.846,32.788,13.255,21.803,72.271,11.480,52.180,51.923,1825,41.234,11.736,11.832,31.456,21.141,61.848,01.190,31.018,41.629,21.333,71.484,81.278,11.298,31.156,11.005,01.052,0728,41.126,5787,7790,9833,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,035,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,10,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4.656,95.233,23.548,63.868,03.921,53.061,73.635,83.031,23.432,73.150,93.018,73.343,53.246,42.303,33.459,53.157,32.846,32.788,13.255,21.803,72.271,11.480,52.180,51.923,1825,41.234,11.736,31.832,31.456,01.141,61.848,01.190,31.018,41.629,21.333,71.484,81.278,11.298,31.156,11.005,01.052,0728,41.126,4787,7791,0833,0
4. Giá vốn hàng bán2.450,03.904,72.703,12.590,23.118,52.433,62.914,12.428,82.592,62.790,92.688,13.078,03.055,61.997,93.500,43.004,22.459,92.239,22.750,41.296,61.697,91.152,21.751,51.740,2657,01.039,11.495,41.726,71.242,91.089,31.675,71.045,0845,41.301,51.154,81.203,21.156,61.038,4964,6866,8973,1612,2988,1649,7665,6755,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2.206,81.328,5845,51.277,8803,0628,1721,8602,5840,1360,0330,7265,5190,7305,5-40,9153,1386,4548,8504,8507,0573,2328,4429,0182,9168,4195,1240,9105,6213,152,4172,3145,3173,0327,8178,9281,6121,5259,9191,5138,278,9116,2138,3138,0125,577,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính36,15,48,02,19,31,21,25,10,71,52,44,2-0,64,03,01,04,10,37,00,93,51,61,51,44,338,46,21,60,835,97,61,16,70,85,632,514,20,940,8-0,94,11,15,33,41,11,2
7. Chi phí tài chính36,835,337,939,553,451,764,551,649,492,895,994,590,586,494,973,885,075,353,838,140,853,055,151,656,364,875,051,691,551,558,158,569,643,050,652,263,635,766,440,653,629,5150,916,626,919,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay37,435,337,239,547,551,656,857,965,362,180,281,089,786,485,663,476,374,053,738,049,943,556,447,365,752,873,847,090,951,244,858,259,542,447,342,959,535,042,240,67,967,822,613,313,318,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng12,125,845,338,237,329,837,632,922,320,520,922,120,713,523,416,927,713,418,516,811,69,812,816,517,015,639,522,213,08,114,88,711,614,426,48,37,26,614,610,511,23,813,49,36,27,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp273,2151,226,7448,5127,7141,9114,9223,4122,3152,7109,6106,998,1102,166,5134,825,9220,3124,2186,1127,3108,7130,364,685,5129,2119,548,383,332,472,472,4-1,7176,8-21,1183,78,9143,2103,675,539,293,232,666,390,345,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.920,81.121,7743,7753,8593,9405,8505,9299,7646,895,5106,746,2-19,2107,4-222,8-71,5251,9240,2315,3267,1397,0158,3232,251,613,923,913,0-14,926,1-3,734,66,8100,394,4128,769,956,075,347,610,7-21,0-9,2-53,449,13,36,3
12. Thu nhập khác1,60,755,31,71,71,83,64,70,52,12,30,50,12,322,01,11,71,61,90,60,72,30,50,3-2,411,82,53,42,17,23,73,01,63,00,98,29,31,130,23,41,10,841,72,84,31,6
13. Chi phí khác2,72,5-3,07,09,02,39,36,243,22,336,43,30,40,913,96,442,82,6-1,010,84,11,29,61,0-6,67,78,03,02,91,14,34,44,41,8-0,212,83,01,18,34,38,62,029,47,211,44,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,1-1,758,3-5,4-7,3-0,6-5,7-1,5-42,6-0,3-34,1-2,9-0,31,48,0-5,3-41,1-1,02,9-10,3-3,51,1-9,1-0,74,34,0-5,50,4-0,96,2-0,5-1,4-2,71,21,1-4,66,30,021,9-0,9-7,5-1,212,3-4,4-7,1-2,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.919,71.120,0802,0748,4586,6405,3500,2298,2604,295,272,643,3-19,5108,8-214,7-76,8210,8239,2318,2256,8393,5159,4223,150,918,127,97,5-14,525,22,434,15,497,595,6129,865,362,375,369,59,8-28,5-10,4-41,144,8-3,83,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành387,3228,1178,6154,4145,591,1132,359,0131,718,831,97,64,019,07,46,734,844,070,239,765,26,045,93,3-4,41,34,86,58,76,6-1,715,024,611,69,517,725,98,616,44,14,20,33,25,38,01,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại3,0-4,7-7,90,1-18,40,1-15,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,1-1,92,0-0,1-0,10,12,222,5-0,3-0,32,2-0,4-0,5-0,82,60,00,01,31,50,4-0,10,90,20,00,01,8-1,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)390,3223,4170,8154,4127,191,2117,359,1131,818,932,07,64,119,17,56,835,044,170,239,763,38,045,93,3-4,33,627,36,28,48,8-2,114,523,814,29,517,727,310,116,74,05,20,53,35,39,7-0,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.529,4896,5631,2594,0459,5314,1382,9239,1472,476,440,635,7-23,589,7-222,2-83,6175,8195,1248,0217,1330,2151,5177,247,722,424,4-19,8-20,716,8-6,336,2-9,173,881,4120,347,635,065,252,85,8-33,7-11,0-44,339,5-13,54,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát116,7-82,144,4-0,8-51,0-16,8-39,2-16,5-6,23,610,6-4,21,015,2-3,919,135,734,541,264,4100,839,941,89,06,42,2-14,9-3,5-4,1-8,821,53,09,754,586,4-7,5-19,60,05,0-36,5-38,2-4,5-16,7-3,0-12,5-6,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.412,7978,6586,9594,8510,5330,9422,1255,5478,672,730,039,9-24,574,5-218,3-102,8140,1160,6206,8152,7229,4111,5135,438,716,022,1-5,0-17,120,92,514,7-12,164,026,833,955,154,665,247,842,34,5-6,5-27,642,5-1,110,9

Báo cáo khác của KSV

Dữ liệu khác của KSV

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Khoáng sản TKV - CTCP (mã KSV): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 14.554 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.908 tỉ đồng, tăng 56,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 4.657 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.529 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.