Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo KTT
CTCP Tập đoàn Đầu tư KTT
KTT Investment Group Joint Stock Company
2.300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh KTT

Doanh thu và lợi nhuận KTT theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2021: 31Q2/2021: 106Q3/2021: 106Q4/2021: 210Q1/2022: 295Q2/2022: 141Q3/2022: 231Q4/2022: 233Q1/2023: 59Q2/2023: 7Q3/2023: -1Q4/2023: 0295-1Q1/2021Q4/2023
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2021: 0Q2/2021: -4Q3/2021: 3Q4/2021: 2Q1/2022: 3Q2/2022: 0Q3/2022: 1Q4/2022: -6Q1/2023: -5Q2/2023: -10Q3/2023: -9Q4/2023: -03-10Q1/2021Q4/2023
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/20230-0
Q3/2023-1-9
Q2/20237-10
Q1/202359-5
Q4/2022233-6
Q3/20222311
Q2/20221410
Q1/20222953
Q4/20212102
Q3/20211063
Q2/2021106-4
Q1/2021310

Doanh thu và lợi nhuận KTT theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2018: 34Năm 2019: 21Năm 2020: 95Năm 2021: 454Năm 2022: 901Năm 2023: 65901Năm 2018Năm 2023
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2018: 0Năm 2019: 2Năm 2020: 1Năm 2021: 2Năm 2022: -8Năm 2023: -242-24Năm 2018Năm 2023
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202365-24
Năm 2022901-8
Năm 20214542
Năm 2020951
Năm 2019212
Năm 2018340

Báo cáo tài chính gốc KTT theo kỳ

101 tệp

101 tệp báo cáo KTT trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh KTT theo năm

tỉ đồng

15 kỳ, Năm 2009 → Năm 2023. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh65,5901,0453,894,721,333,9139,067,367,659,663,840,328,544,331,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)64,9901,0453,894,721,333,9139,067,367,659,663,840,328,544,331,1
4. Giá vốn hàng bán63,3886,6446,292,714,928,9131,060,461,352,758,636,323,936,028,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,514,47,62,06,45,08,06,96,36,95,23,94,78,32,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,68,45,40,71,70,20,10,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính29,125,97,00,60,00,60,60,00,10,20,60,81,10,60,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay28,820,04,80,30,00,60,60,00,10,20,60,81,10,50,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,11,21,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,82,32,21,05,74,06,16,05,86,14,32,83,62,11,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-23,9-6,62,71,02,30,71,30,80,40,60,20,40,05,70,2
12. Thu nhập khác0,00,60,00,20,70,00,00,00,00,00,00,30,10,00,0
13. Chi phí khác0,00,10,10,00,10,30,20,30,00,00,00,50,30,20,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,00,5-0,10,20,6-0,3-0,2-0,30,00,0-0,0-0,2-0,2-0,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-23,9-6,02,71,32,90,41,10,60,50,60,20,1-0,25,40,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,11,60,30,20,70,10,30,20,20,10,00,00,11,40,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,11,60,30,20,70,10,30,20,20,10,00,00,11,40,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-24,0-7,62,31,12,20,30,90,40,30,50,10,1-0,34,10,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-24,0-7,62,31,12,20,30,90,40,30,50,10,1-0,34,10,2

Kết quả kinh doanh KTT theo quý

tỉ đồng

57 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 4/2023. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,00,06,958,6233,4231,5141,4294,8210,3106,3105,831,486,85,70,02,211,56,21,32,27,911,89,94,324,49,154,151,59,228,316,314,547,04,28,98,211,031,514,93,623,223,610,56,624,12,110,83,314,63,75,15,217,111,610,94,815,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,0-0,66,958,6233,4231,5141,4294,8210,3106,3105,831,486,85,70,02,211,56,21,32,27,911,89,94,324,49,154,151,59,228,316,314,547,04,28,98,211,031,514,93,623,223,610,56,624,12,110,83,314,63,75,15,217,111,610,94,815,9
4. Giá vốn hàng bán0,0-0,66,457,5235,5225,5138,2287,4206,1101,9108,729,785,05,50,02,28,23,31,22,27,010,48,82,722,07,252,149,77,226,614,513,145,13,17,06,89,429,412,82,621,621,99,45,822,21,410,42,412,82,93,93,714,79,58,13,514,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,0-0,00,51,1-2,05,93,17,44,24,4-2,91,71,80,20,00,03,42,90,10,10,91,41,11,62,31,92,01,82,01,71,81,41,81,11,91,41,62,12,11,11,61,71,10,81,80,60,40,91,80,81,21,52,42,12,81,31,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,03,21,80,72,00,55,90,32,21,10,90,10,20,20,10,20,90,00,50,20,20,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,011,810,66,74,94,66,73,83,21,71,30,80,60,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,10,20,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,10,30,10,20,10,30,20,40,40,20,10,10,10,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,011,811,16,03,63,84,13,02,01,30,60,70,30,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,10,20,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,10,30,10,20,10,30,20,30,40,20,10,10,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,10,10,20,40,40,20,30,30,40,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,10,11,10,40,60,60,70,50,70,40,60,50,30,20,30,21,42,71,10,50,91,00,71,41,81,31,71,41,81,51,41,31,21,21,81,31,61,71,80,91,51,21,00,61,50,5-0,10,81,50,51,00,40,80,50,40,51,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-0,1-8,7-9,5-5,5-5,70,91,23,22,13,1-4,20,51,10,2-0,20,02,90,2-0,5-0,20,10,30,10,20,30,50,20,30,20,20,30,10,6-0,10,20,10,00,30,20,00,00,3-0,10,10,10,00,30,0-0,00,1-0,20,71,41,52,30,70,1
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,00,20,013,30,0-6,37,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,30,0-6,56,60,10,20,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,20,00,10,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,0-0,0-0,0-0,10,10,10,0-0,00,0-0,0-0,00,00,00,20,00,0-0,00,20,4-0,1-0,20,0-0,00,0-0,30,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,00,00,00,0-0,30,0-0,1-0,0-0,10,00,0-0,0-0,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-0,1-8,7-9,5-5,5-5,71,01,33,22,03,1-4,20,41,10,2-0,00,02,90,2-0,30,20,00,10,10,20,30,20,20,30,20,20,30,10,6-0,10,20,10,00,30,20,00,00,3-0,20,10,10,00,00,0-0,10,1-0,30,71,41,52,30,70,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,10,00,50,20,90,60,20,0-0,10,10,20,00,00,00,60,00,10,00,00,10,00,00,10,00,00,10,10,00,00,10,10,00,00,00,00,10,00,00,00,1-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,20,00,00,60,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,10,00,50,20,90,60,20,0-0,10,10,20,00,00,00,60,00,10,00,00,10,00,00,10,00,00,10,10,00,00,10,10,00,00,00,00,10,00,00,00,1-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,20,00,00,60,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,1-8,7-9,6-5,5-6,30,80,42,51,93,0-4,10,30,90,2-0,00,02,30,1-0,40,10,00,00,10,10,20,20,20,30,10,20,30,00,5-0,10,20,00,00,30,20,00,00,2-0,10,10,10,00,00,0-0,10,0-0,30,61,41,51,70,50,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,1-8,7-9,6-5,5-6,30,80,42,51,93,0-4,10,30,90,2-0,00,02,30,1-0,40,10,00,00,10,10,20,20,20,30,10,20,30,00,5-0,10,20,00,00,30,20,00,00,2-0,10,10,10,00,00,0-0,10,0-0,30,61,41,51,70,50,1

Báo cáo khác của KTT

Dữ liệu khác của KTT

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Đầu tư KTT (mã KTT): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2023: doanh thu 65 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -24 tỉ đồng, giảm 213,5% so với năm 2022.

Quý gần nhất (Q4/2023): lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.