Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo L12
CTCP Licogi 12
Licogi 12 Joint Stock Company
4.500
▼ −100 (▼ −2,17%)

Kết quả kinh doanh L12

Doanh thu và lợi nhuận L12 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2017: 37Q2/2017: 49Q3/2017: 4349Q1/2017Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2017: 1Q2/2017: 1Q3/2017: 11Q1/2017Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q4/2018——
Q4/2017——
Q3/2017431
Q2/2017491
Q1/2017371

Doanh thu và lợi nhuận L12 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 254Năm 2021: 304Năm 2022: 326Năm 2023: 210Năm 2024: 350Năm 2025: 425425Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 4Năm 2021: 2Năm 2022: 3Năm 2023: 2Năm 2024: 2Năm 2025: 34Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20254253
Năm 20243502
Năm 20232102
Năm 20223263
Năm 20213042
Năm 20202544

Báo cáo tài chính gốc L12 theo kỳ

60 tệp

60 tệp báo cáo L12 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh L12 theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh424,8350,3210,0325,6304,4253,8251,8332,7229,1206,3228,9373,5326,5407,5282,9316,2286,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)424,8350,3210,0325,6304,4253,8251,8332,7229,1206,3228,9373,5326,5407,5282,9316,2286,6
4. Giá vốn hàng bán399,0328,1189,5302,0279,9226,8224,8310,4200,0173,9209,8347,3296,1371,8251,6286,9260,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25,822,220,523,624,427,027,022,329,132,419,126,230,435,731,429,326,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,15,21,11,31,30,90,21,61,51,20,55,11,66,05,30,2
7. Chi phí tài chính7,07,613,312,78,67,810,96,77,24,83,38,120,617,616,610,810,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,07,613,312,78,67,810,96,77,24,82,58,10,017,616,610,810,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,811,310,510,012,515,414,410,020,416,611,114,59,116,517,312,89,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)4,13,31,91,94,65,12,65,93,012,45,94,25,83,23,511,17,4
12. Thu nhập khác0,30,00,01,90,10,13,20,94,33,31,26,60,63,713,11,13,1
13. Chi phí khác0,40,60,30,80,20,60,60,70,56,50,83,00,21,07,00,22,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,1-0,6-0,31,1-0,1-0,62,60,23,8-3,20,43,70,42,76,10,90,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)4,02,81,53,04,54,55,26,16,89,26,37,96,25,89,711,98,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,70,80,00,03,00,91,51,71,21,51,51,41,61,32,42,90,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,70,80,00,03,00,91,51,71,21,51,51,41,61,32,42,90,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)3,32,01,53,01,53,73,74,45,67,74,86,54,64,57,39,07,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,60,80,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)3,32,01,53,01,53,73,74,45,67,74,86,44,64,46,78,27,0

Kết quả kinh doanh L12 theo quý

tỉ đồng

10 kỳ, Quý 1/2015 → Quý 3/2017. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh42,648,737,054,554,062,233,230,831,444,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)42,648,737,054,554,062,233,230,831,444,3
4. Giá vốn hàng bán39,144,332,532,949,958,429,331,625,941,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,64,44,621,74,13,84,0-0,85,53,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,30,20,01,10,10,20,20,40,20,2
7. Chi phí tài chính1,61,51,91,71,21,00,91,20,50,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,61,51,91,71,21,00,91,20,50,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,22,62,36,92,72,53,22,32,62,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,10,60,314,10,20,50,1-3,92,60,1
12. Thu nhập khác1,30,30,60,80,01,10,00,0-0,71,3
13. Chi phí khác0,50,10,010,90,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,90,20,6-10,10,01,1-0,00,0-0,71,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,90,70,94,10,21,60,1-3,91,91,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,10,21,10,00,40,00,00,40,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,20,10,21,10,00,40,00,00,40,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,70,60,73,00,21,30,1-3,91,51,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,70,60,73,00,21,30,1-3,91,51,1

Báo cáo khác của L12

Dữ liệu khác của L12

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Licogi 12 (mã L12): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 425 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng, tăng 62,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2017): doanh thu 43 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.