Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo L43
CTCP Lilama 45.3
Lilama 45.3 Joint Stock Company
1.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh L43

Doanh thu và lợi nhuận L43 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2022: 9Q2/2022: 2Q3/2022: 0Q4/2022: 26Q1/2023: 1Q2/2023: 2Q3/2023: 0Q4/2023: 1Q1/2024: 1Q3/2024: 5Q4/2024: 326Q1/2022Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2022: -0Q2/2022: -4Q3/2022: -0Q4/2022: -4Q1/2023: -5Q2/2023: -5Q3/2023: -1Q4/2023: -2Q1/2024: -0Q3/2024: -2Q4/2024: -3-5Q1/2022Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/20243-3
Q3/20245-2
Q1/20241-0
Q4/20231-2
Q3/20230-1
Q2/20232-5
Q1/20231-5
Q4/202226-4
Q3/20220-0
Q2/20222-4
Q1/20229-0

Doanh thu và lợi nhuận L43 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 500Năm 2021: 38Năm 2022: 37Năm 2023: 4Năm 2024: 12Năm 2025: 7500Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: -9Năm 2022: -9Năm 2023: -13Năm 2024: -7Năm 2025: -50-13Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20257-5
Năm 202412-7
Năm 20234-13
Năm 202237-9
Năm 202138-9
Năm 20205000

Báo cáo tài chính gốc L43 theo kỳ

95 tệp

95 tệp báo cáo L43 trên HNX từ năm 2015, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh L43 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh7,311,73,737,038,0500,1193,0115,0331,9194,1166,2223,5245,4238,5210,3207,0206,0182,3148,464,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)7,311,73,737,038,0500,1193,0115,0331,9194,1166,2223,5245,4238,5210,3207,0206,0182,3148,464,5
4. Giá vốn hàng bán15,410,04,133,627,8472,1169,9121,3305,7171,1136,8196,7217,5206,9182,3179,9182,7153,0124,053,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-8,21,7-0,43,410,228,023,1-6,326,223,029,426,827,931,628,027,123,329,324,410,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,16,80,00,10,10,20,10,10,00,00,10,10,20,30,50,20,10,0
7. Chi phí tài chính4,04,88,013,014,421,116,219,416,815,515,216,518,018,213,95,82,87,36,44,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay4,04,88,013,014,420,715,819,416,515,515,216,517,918,213,65,12,87,26,44,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,84,85,55,95,56,77,45,27,98,213,19,18,512,57,86,66,35,14,15,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-16,9-7,8-13,8-8,8-9,70,4-0,4-30,61,6-0,71,21,21,51,06,515,014,617,114,01,2
12. Thu nhập khác11,50,90,80,01,10,30,64,34,01,20,30,00,20,22,30,00,10,10,00,3
13. Chi phí khác0,00,00,20,10,00,40,12,64,00,10,20,70,50,11,10,00,10,10,00,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)11,50,90,6-0,11,1-0,10,51,7-0,11,10,1-0,7-0,30,11,20,00,00,1-0,0-0,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-5,4-7,0-13,2-8,9-8,50,20,1-28,91,50,51,30,61,21,17,815,014,717,214,01,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,01,10,10,30,20,30,31,01,91,90,30,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,01,10,10,30,20,30,31,01,91,90,30,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-5,4-7,0-13,2-8,9-8,50,20,1-28,90,40,41,00,40,90,86,813,112,816,914,01,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-5,4-7,0-13,2-8,9-8,50,20,1-28,90,40,41,00,40,90,86,813,112,816,914,01,1

Kết quả kinh doanh L43 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 4/2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2024Quý 3/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2,64,91,40,70,02,20,825,60,42,28,83,39,220,34,825,6300,5140,933,133,286,733,140,124,723,127,639,5105,7124,237,932,154,249,361,529,141,351,540,632,863,463,158,338,854,654,862,773,362,267,861,547,084,347,832,745,560,052,556,737,848,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2,64,91,40,70,02,20,825,60,42,28,83,39,220,34,825,6300,5140,933,133,286,733,140,124,723,127,639,5105,7124,237,932,154,249,361,529,141,351,540,632,863,463,158,338,854,654,862,773,362,267,861,547,084,347,832,745,560,052,556,737,848,9
4. Giá vốn hàng bán3,04,90,20,40,03,70,024,70,02,36,52,18,015,52,121,4291,0130,828,827,780,926,834,646,419,022,533,497,3114,835,429,147,443,855,724,234,644,332,826,455,756,651,932,547,448,655,665,956,060,952,037,874,642,826,738,252,645,849,931,642,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-0,40,01,20,20,0-1,50,80,90,3-0,02,31,31,24,82,74,29,510,14,35,55,96,35,5-21,64,15,16,18,49,32,43,06,95,45,84,96,77,27,86,47,76,46,46,37,26,27,17,36,26,99,59,29,65,06,07,37,36,86,86,26,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,10,00,10,06,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,20,00,10,2
7. Chi phí tài chính1,21,21,21,21,31,44,23,14,83,41,76,22,83,42,02,47,48,52,83,84,24,63,65,44,55,44,14,64,72,72,44,33,53,93,83,93,93,83,64,04,14,24,24,94,34,74,24,64,84,54,34,94,02,72,21,61,51,21,50,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,21,21,21,21,31,44,23,14,83,41,76,22,83,42,02,37,48,32,63,84,24,63,65,44,55,44,14,64,72,72,44,33,53,93,81,91,93,83,64,04,14,24,24,84,34,74,24,64,84,54,34,64,02,72,21,61,51,21,00,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,11,21,21,00,81,71,91,72,61,00,62,41,01,40,71,81,71,61,61,71,82,01,92,22,0-0,92,02,63,01,20,62,21,92,12,02,73,33,92,82,92,12,12,02,41,82,32,01,31,84,84,71,91,62,32,01,71,61,81,61,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-2,7-2,4-1,2-2,0-2,0-4,5-5,3-3,9-0,4-4,4-0,1-7,3-2,60,00,00,00,3-0,00,00,0-0,2-0,30,0-29,0-2,30,60,01,21,6-1,40,10,30,1-0,2-0,90,1-0,00,10,00,80,20,20,10,00,20,21,20,40,30,10,32,8-0,51,03,24,13,83,93,23,8
12. Thu nhập khác0,00,00,90,31,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,30,00,00,30,30,00,04,30,00,00,00,04,50,00,00,00,31,00,00,30,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,01,11,00,00,20,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,10,70,20,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,60,20,00,00,10,00,00,02,00,60,01,01,02,50,00,00,10,00,00,00,20,00,00,60,10,00,00,00,00,00,40,00,0-0,00,01,00,10,00,00,00,00,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,00,8-0,41,2-0,1-0,0-0,0-0,1-0,00,00,00,0-0,00,0-0,0-0,20,10,0-0,00,20,30,0-0,02,3-0,60,0-1,0-1,02,0-0,0-0,0-0,10,20,9-0,00,10,00,0-0,6-0,1-0,00,00,2-0,0-0,0-0,40,0-0,00,0-0,00,10,9-0,00,20,0-0,0-0,00,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-2,7-2,4-0,4-2,4-0,8-4,7-5,3-3,9-0,4-4,4-0,1-7,3-2,60,00,00,00,10,10,00,00,00,00,0-29,00,00,00,00,20,60,60,10,30,10,10,00,10,10,10,00,20,10,20,10,20,10,20,70,40,30,10,33,00,41,03,44,13,83,93,23,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,50,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,20,10,10,00,10,40,10,10,40,50,50,50,40,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,50,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,20,10,10,00,10,40,10,10,40,50,50,50,40,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-2,7-2,4-0,4-2,4-0,8-4,7-5,3-3,9-0,4-4,4-0,1-7,3-2,60,00,00,00,10,10,00,00,00,00,0-29,00,00,00,00,00,30,00,00,20,10,10,00,10,10,00,00,10,10,10,00,10,10,10,60,30,10,10,22,60,40,93,03,63,43,42,83,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-2,7-2,4-0,4-2,4-0,8-4,7-5,3-3,9-0,4-4,4-0,1-7,3-2,60,00,00,00,10,10,00,00,00,00,0-29,00,00,00,00,00,30,00,00,20,10,10,00,10,10,00,00,10,10,10,00,10,10,10,60,30,10,10,22,60,40,93,03,63,43,42,83,3

Báo cáo khác của L43

Dữ liệu khác của L43

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Lilama 45.3 (mã L43): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 7 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -5 tỉ đồng, tăng 22,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q4/2024): doanh thu 3 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.