Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo L45
CTCP Lilama 45.1
Lilama 45.1 Joint Stock Company
1.600
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh L45

Doanh thu và lợi nhuận L45 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2016: 8282Q4/2015Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2016: 00Q4/2015Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q4/2018——
Q4/2017——
Q4/2016——
Q1/2016820
Q4/2015——

Doanh thu và lợi nhuận L45 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 100Năm 2021: 52Năm 2022: 81Năm 2023: 46Năm 2024: 35Năm 2025: 147147Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 0Năm 2021: 0Năm 2022: -26Năm 2023: -9Năm 2024: -26Năm 2025: -80-26Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025147-8
Năm 202435-26
Năm 202346-9
Năm 202281-26
Năm 2021520
Năm 20201000

Báo cáo tài chính gốc L45 theo kỳ

16 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————
2017—————
2016—————
2015—————

16 tệp báo cáo L45 trên HNX từ năm 2015, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh L45 theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh146,734,845,880,552,3100,090,3145,7337,7555,2521,3602,0382,7504,9457,4351,6166,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)146,734,845,880,552,3100,090,3145,7337,7555,2521,3602,0382,7504,9457,4351,6166,1
4. Giá vốn hàng bán141,547,245,887,544,986,179,3136,8283,9503,3468,1545,3324,2432,5393,7299,4128,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,2-12,40,0-7,07,414,010,98,853,851,953,256,758,572,463,752,337,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,20,00,10,10,00,00,00,10,30,10,10,20,10,30,2
7. Chi phí tài chính6,78,92,311,82,54,95,034,435,433,233,435,740,554,149,333,427,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,78,92,311,82,54,95,034,435,433,233,335,640,254,048,333,226,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,24,54,95,14,96,87,010,315,716,616,415,716,614,512,715,212,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6,6-25,8-7,0-23,90,02,3-1,0-35,82,82,23,65,41,64,01,94,0-1,8
12. Thu nhập khác0,01,20,00,00,10,64,4213,21,51,01,00,34,40,71,91,90,1
13. Chi phí khác1,31,71,61,70,12,83,3180,44,22,91,62,73,21,30,83,20,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,3-0,5-1,5-1,60,0-2,31,132,8-2,8-1,9-0,6-2,51,2-0,71,2-1,3-0,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-7,9-26,3-8,6-25,60,00,10,1-3,00,00,33,02,92,83,33,02,7-2,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,09,10,00,00,70,60,00,60,70,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,09,10,00,10,70,60,00,60,70,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-7,9-26,3-8,6-25,60,00,00,1-12,10,00,22,42,32,82,72,32,5-2,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-7,9-26,3-8,6-25,60,00,00,1-12,10,00,22,42,32,82,72,32,5-2,2

Kết quả kinh doanh L45 theo quý

tỉ đồng
Chỉ tiêuQuý 1/2016Quý 1/2015
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh81,6143,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)81,6143,2
4. Giá vốn hàng bán68,8130,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)12,812,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,0
7. Chi phí tài chính8,27,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay8,27,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp4,23,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,51,2
12. Thu nhập khác0,00,1
13. Chi phí khác0,40,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,4-0,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,10,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,10,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,10,6

Báo cáo khác của L45

Dữ liệu khác của L45

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Lilama 45.1 (mã L45): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 147 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -8 tỉ đồng, tăng 69,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q1/2016): doanh thu 82 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.