Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo L61
CTCP Lilama 69-1
Lilama 69.1 Joint Stock Company
1.200
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh L61

Doanh thu và lợi nhuận L61 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q2/2022: 95Q3/2022: 84Q4/2022: 133Q1/2023: 53Q2/2023: 51Q3/2023: 28Q4/2023: 39Q1/2024: 14Q2/2024: 13Q3/2024: 9133Q2/2022Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q2/2022: -0Q3/2022: -28Q4/2022: -47Q1/2023: -15Q2/2023: -12Q3/2023: -13Q4/2023: -9Q1/2024: -15Q2/2024: -15Q3/2024: -15-47Q2/2022Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q3/20249-15
Q2/202413-15
Q1/202414-15
Q4/202339-9
Q3/202328-13
Q2/202351-12
Q1/202353-15
Q4/2022133-47
Q3/202284-28
Q2/202295-0

Doanh thu và lợi nhuận L61 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 651Năm 2021: 665Năm 2022: 412Năm 2023: 171Năm 2024: 124Năm 2025: 51665Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -1Năm 2021: 0Năm 2022: -74Năm 2023: -49Năm 2024: -56Năm 2025: -710-74Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202551-71
Năm 2024124-56
Năm 2023171-49
Năm 2022412-74
Năm 20216650
Năm 2020651-1

Báo cáo tài chính gốc L61 theo kỳ

104 tệp

104 tệp báo cáo L61 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh L61 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh50,9123,9171,2411,9664,7651,1577,0701,7745,2892,3862,9829,2709,4514,0501,3364,9295,2284,0233,3169,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)50,9123,9171,2411,9664,7651,1577,0701,7745,2892,3862,9829,2709,4514,0501,3364,9295,2284,0233,3169,5
4. Giá vốn hàng bán121,4117,0159,4433,5612,3578,8501,6627,0672,9803,2776,7741,5634,4436,1426,9318,6257,2254,6210,3154,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-70,57,011,8-21,652,472,275,474,872,489,186,187,775,177,974,546,338,029,523,015,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,80,21,61,11,31,30,50,30,21,33,82,12,63,00,50,70,41,10,20,1
7. Chi phí tài chính42,644,645,128,526,431,532,835,432,832,728,534,434,031,527,610,34,56,26,05,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay42,644,445,128,226,130,332,834,532,832,728,132,832,730,626,410,33,56,25,90,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,60,91,21,41,71,50,70,60,60,60,72,32,62,31,51,00,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp7,48,414,117,620,435,940,134,827,643,539,433,926,028,525,016,312,09,57,45,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-119,7-45,9-45,9-67,26,14,91,73,110,713,521,420,917,020,320,217,919,613,38,73,6
12. Thu nhập khác51,90,20,30,00,10,90,31,61,10,80,90,96,13,31,61,50,81,81,20,4
13. Chi phí khác3,410,43,36,83,14,00,40,20,40,30,61,05,32,80,30,10,60,90,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)48,5-10,2-3,0-6,8-3,0-3,1-0,01,40,70,50,3-0,10,80,51,21,40,20,90,80,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-71,2-56,1-48,9-74,03,11,91,64,511,414,021,820,817,820,821,419,219,814,39,54,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,02,73,30,41,26,42,84,74,54,02,74,02,72,52,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,02,73,30,41,26,42,84,74,54,02,74,02,72,52,00,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-71,2-56,1-48,9-74,00,4-1,41,23,45,111,217,116,413,818,117,416,517,312,39,54,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,50,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-71,2-56,1-48,9-74,00,4-1,41,23,45,111,217,116,413,818,115,716,117,312,39,54,0

Kết quả kinh doanh L61 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 3/2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh9,113,414,439,327,950,953,1132,683,794,9100,7200,6143,4154,7165,9177,8176,4164,0132,8163,2202,8104,6106,4236,9154,1175,0135,7196,3211,8162,9174,2243,7225,6216,3206,7281,1189,7215,7176,4196,8200,2260,4171,7271,7164,6167,6104,7158,7141,0113,696,2138,3138,5128,590,7108,3103,986,466,383,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)9,113,414,439,327,950,953,1132,683,794,9100,7200,6143,4154,7165,9177,8176,4164,0132,8163,2202,8104,6106,4236,9154,1175,0135,7196,3211,8162,9174,2243,7225,6216,3206,7281,1189,7215,7176,4196,8200,2260,4171,7271,7164,6167,6104,7158,7141,0113,696,2138,3138,5128,590,7108,3103,986,466,383,2
4. Giá vốn hàng bán7,613,212,532,226,244,756,4160,8100,083,189,5187,8129,9141,4153,2148,8161,5148,6119,9135,2185,189,191,1216,2135,7156,7118,4180,8192,2143,5156,4221,1205,9192,5184,1253,5168,8196,2158,2171,7179,2236,4154,1250,3146,9147,786,6137,4120,997,776,9115,9118,6109,677,093,294,374,556,871,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,50,21,97,21,76,2-3,3-28,3-16,411,811,212,813,513,412,729,014,815,512,928,017,815,415,320,718,418,317,315,519,519,517,922,619,723,822,627,620,919,518,225,121,124,017,521,417,819,918,021,320,215,819,322,419,918,913,715,09,612,09,511,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,10,10,30,00,50,8-0,00,30,80,10,90,00,30,10,30,00,01,00,00,10,30,10,00,00,30,00,00,00,00,10,60,10,10,50,00,42,50,81,20,40,30,00,41,40,40,10,70,01,90,00,40,00,00,10,60,10,00,00,0
7. Chi phí tài chính12,211,511,012,511,611,59,58,86,96,66,16,26,96,76,57,28,77,77,98,48,47,68,39,39,68,37,98,18,28,38,28,18,38,47,97,87,86,56,49,48,39,08,49,58,98,76,86,77,78,28,48,37,96,44,32,72,92,52,11,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay12,211,511,012,511,611,59,58,66,96,66,16,26,66,76,57,18,66,77,98,48,47,68,38,99,58,27,98,18,18,28,28,18,38,47,97,87,66,06,37,68,38,88,19,08,97,96,86,77,78,08,40,07,310,70,00,00,04,60,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,30,40,30,30,30,30,30,30,40,50,40,30,40,30,30,50,30,20,10,10,20,20,10,10,10,20,10,20,10,20,10,20,20,20,20,20,10,01,30,20,50,60,60,70,70,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,82,31,93,22,45,92,74,94,24,73,85,45,15,34,418,95,36,65,219,27,87,25,98,47,48,27,65,78,07,76,49,27,416,010,912,19,49,48,511,78,47,95,67,75,67,46,37,66,04,36,88,55,55,85,15,83,83,33,23,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-12,5-13,4-11,0-8,2-12,2-10,7-14,6-42,0-27,41,01,21,91,31,41,72,80,61,00,60,11,30,60,82,51,11,71,41,43,03,03,15,64,0-0,64,17,53,96,14,05,14,67,33,54,44,64,14,87,66,35,14,05,95,26,43,96,62,35,53,65,6
12. Thu nhập khác5,70,20,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,71,85,50,00,00,10,00,70,00,20,30,80,40,10,20,40,30,30,30,20,10,10,00,10,60,10,20,30,00,40,00,45,30,00,80,00,10,40,40,40,50,2-0,51,90,00,00,1
13. Chi phí khác7,91,53,81,10,70,80,65,20,60,50,50,80,5-1,23,07,80,10,60,30,10,6-0,00,30,00,00,10,00,10,00,20,00,10,00,00,10,40,00,10,10,20,30,40,00,00,05,20,02,50,30,00,00,20,00,10,00,00,00,00,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,1-1,3-3,8-0,8-0,7-0,8-0,6-5,1-0,6-0,5-0,5-0,8-0,5-0,5-1,2-2,3-0,1-0,6-0,2-0,00,10,0-0,10,30,80,30,10,10,40,00,30,20,20,10,0-0,30,10,50,0-0,1-0,0-0,40,40,00,40,2-0,0-1,7-0,30,10,40,30,40,40,2-0,51,9-0,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-14,6-14,7-14,8-9,0-12,9-11,6-15,3-47,2-28,00,50,71,10,70,90,50,50,60,40,40,11,30,60,72,81,92,01,51,53,43,13,45,74,2-0,44,17,14,16,64,05,04,67,03,94,45,04,34,85,96,05,34,46,25,66,84,16,14,35,53,65,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,70,60,71,01,40,10,00,30,10,20,60,40,40,30,30,70,70,71,20,8-0,10,81,60,81,40,91,70,91,50,91,00,91,11,21,01,00,91,10,61,41,71,00,90,50,70,40,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,70,70,70,60,71,01,40,10,00,30,10,20,60,40,40,30,30,70,70,71,20,8-0,10,81,60,81,40,91,70,91,50,91,00,91,11,21,01,00,91,10,61,41,71,00,90,50,70,40,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-14,6-14,7-14,8-9,0-12,9-11,6-15,3-47,2-28,0-0,20,00,40,00,1-0,1-0,2-0,5-1,00,20,01,10,50,52,21,51,61,21,12,72,42,74,63,4-0,33,35,63,35,13,13,33,75,43,03,44,13,23,64,94,94,43,35,64,25,13,15,23,74,83,14,8
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,30,70,40,40,20,50,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-14,6-14,7-14,8-9,0-12,9-11,6-15,3-47,2-28,0-0,20,00,40,00,1-0,1-0,2-0,5-1,00,20,01,10,50,52,21,51,61,21,12,72,42,74,63,4-0,33,35,63,35,13,13,33,75,43,03,44,13,23,64,94,94,73,04,93,84,62,94,73,74,83,14,8

Báo cáo khác của L61

Dữ liệu khác của L61

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Lilama 69-1 (mã L61): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 51 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -71 tỉ đồng, giảm 26,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2024): doanh thu 9 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -15 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.