Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo L62
CTCP Lilama 69-2
LILAMA 69 - 2 Joint Stock company
1.600
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh L62

Doanh thu và lợi nhuận L62 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q1/2022: 20Q2/2022: 37Q3/2022: 25Q4/2022: 37Q1/2023: 17Q2/2023: 8Q3/2023: 25Q4/2023: 30Q1/2024: 2737Q4/2021Q4/2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q1/2022: -0Q2/2022: -5Q3/2022: -0Q4/2022: 6Q1/2023: 0Q2/2023: -45Q3/2023: -15Q4/2023: -59Q1/2024: -146-59Q4/2021Q4/2025
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025——
Q4/2024——
Q1/202427-14
Q4/202330-59
Q3/202325-15
Q2/20238-45
Q1/2023170
Q4/2022376
Q3/202225-0
Q2/202237-5
Q1/202220-0
Q4/2021——

Doanh thu và lợi nhuận L62 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 336Năm 2021: 201Năm 2022: 120Năm 2023: 80Năm 2024: 41Năm 2025: 22336Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 1Năm 2021: -3Năm 2022: -35Năm 2023: -103Năm 2024: -180Năm 2025: -741-180Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202522-74
Năm 202441-180
Năm 202380-103
Năm 2022120-35
Năm 2021201-3
Năm 20203361

Báo cáo tài chính gốc L62 theo kỳ

142 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024————
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———
2015—————

142 tệp báo cáo L62 trên HNX từ năm 2015, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh L62 theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh22,141,080,2119,7201,5335,7483,5450,7447,0338,4325,5239,7249,8254,9207,1157,8138,3151,7110,362,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)22,141,080,2119,7201,5335,7483,5450,7447,0338,4325,5239,7249,8254,9207,1157,8138,3151,7110,362,1
4. Giá vốn hàng bán37,9105,378,383,0170,3291,0434,0410,1409,3307,9297,6216,5223,0218,8178,5131,6118,0127,196,652,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-15,8-64,42,036,731,244,649,540,637,730,527,923,226,736,028,526,120,324,613,79,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,10,50,50,00,10,10,40,10,30,90,00,10,10,30,61,60,50,50,1
7. Chi phí tài chính17,153,758,431,827,728,129,824,921,615,913,213,416,025,310,67,95,96,42,41,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay17,152,658,331,827,528,129,624,721,515,712,813,115,925,210,67,95,86,32,41,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp52,139,017,324,99,516,016,215,817,214,012,69,59,49,510,25,64,35,13,83,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-85,0-157,0-73,3-19,5-6,00,63,60,2-1,00,93,00,31,41,48,013,211,713,68,15,1
12. Thu nhập khác19,10,71,10,73,02,80,37,42,74,00,10,80,10,00,60,40,20,70,00,0
13. Chi phí khác8,423,929,715,60,12,51,96,00,50,00,10,50,70,00,20,30,00,40,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)10,8-23,2-28,6-14,92,90,3-1,61,52,23,90,00,3-0,60,00,40,10,20,40,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-74,2-180,2-101,9-34,4-3,10,92,01,71,24,83,00,60,81,48,413,312,014,08,15,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,20,70,20,00,20,70,40,30,90,60,10,40,32,13,31,72,01,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,20,70,20,00,20,70,40,30,90,60,10,40,32,13,31,72,01,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-74,2-180,4-102,6-34,6-3,10,71,31,30,93,92,40,50,41,16,310,010,312,06,95,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-74,2-180,4-102,6-34,6-3,10,61,31,30,93,92,40,50,41,16,310,010,312,06,95,0

Kết quả kinh doanh L62 theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 1/2009 → Quý 1/2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh26,829,924,98,317,137,125,537,319,949,442,227,6101,629,9103,897,9144,9140,9117,784,7149,3109,7110,781,0181,8105,1105,055,1107,196,092,542,8133,696,760,834,491,463,555,129,767,699,748,633,996,824,599,535,780,729,275,621,677,414,152,514,847,828,614,347,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)26,829,924,98,317,137,125,537,319,949,442,227,6101,629,9103,897,9144,9140,9117,784,7149,3109,7110,781,0181,8105,1105,055,1107,196,092,542,8133,696,760,834,491,463,555,129,767,699,748,633,996,824,599,535,780,729,275,621,677,414,152,514,847,828,614,347,1
4. Giá vốn hàng bán24,629,420,216,515,023,518,928,211,139,931,018,992,019,790,786,2133,3127,5104,572,5139,099,298,273,7174,094,691,549,2100,087,983,636,0127,490,255,128,186,757,347,525,062,292,742,626,784,117,888,730,072,426,968,310,871,28,244,99,043,122,37,043,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)2,10,64,8-8,22,013,66,69,18,89,411,28,89,610,213,111,711,513,413,212,110,310,512,57,37,810,513,55,97,18,18,96,76,26,55,86,34,66,27,64,75,46,96,17,112,66,810,85,68,32,37,310,76,25,97,65,84,66,37,33,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,20,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,20,10,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,70,10,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,00,10,10,30,10,10,11,50,00,10,1
7. Chi phí tài chính14,231,40,126,80,00,22,86,86,96,47,06,77,16,67,46,97,87,47,67,06,16,37,84,77,24,37,42,64,54,13,93,53,73,53,02,93,63,14,32,43,94,04,63,57,24,69,04,52,21,13,93,52,42,11,42,01,91,52,40,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay13,10,00,026,70,00,22,86,86,96,26,96,77,16,67,46,97,87,47,57,06,16,37,64,77,24,37,42,64,54,13,83,53,53,43,02,93,63,14,02,43,93,94,63,57,24,69,04,52,21,13,93,52,42,11,42,01,91,52,40,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,90,02,90,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,65,20,79,32,15,54,38,22,43,04,22,02,23,65,64,63,25,04,84,04,04,24,43,23,85,15,62,84,93,43,12,53,12,62,22,81,43,02,82,31,92,52,22,74,72,01,80,93,40,62,04,14,41,2-0,90,91,01,10,90,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-12,6-36,14,0-44,3-0,18,2-0,5-5,6-0,50,0-0,00,10,30,00,10,20,51,00,91,20,40,10,3-0,6-3,21,10,60,5-2,10,61,80,80,10,50,70,5-0,40,10,60,1-0,40,4-0,71,00,70,20,10,22,70,61,53,22,72,74,23,03,33,74,12,8
12. Thu nhập khác0,12,60,00,50,30,00,30,20,20,10,10,00,02,30,00,60,11,30,30,10,40,25,41,52,00,50,20,03,90,00,00,00,00,10,00,00,00,30,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,00,00,10,00,00,0-0,00,00,20,1
13. Chi phí khác1,725,218,61,00,12,10,00,00,00,10,00,00,22,30,00,10,42,00,60,40,70,05,20,10,30,20,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,50,00,00,0-0,20,20,00,0-0,10,10,00,20,00,00,30,00,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,7-22,6-18,6-0,40,1-2,10,30,20,20,00,1-0,0-0,2-0,00,00,5-0,3-0,7-0,2-0,3-0,30,20,31,41,80,30,20,03,90,00,0-0,0-0,00,10,00,00,00,30,00,00,00,00,3-0,20,00,00,1-0,00,4-0,10,00,0-0,20,00,00,0-0,00,00,20,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-14,3-58,7-14,6-44,70,16,0-0,2-5,4-0,40,10,10,10,10,00,10,70,20,30,70,80,10,30,60,8-1,41,40,70,51,80,61,80,80,10,50,70,5-0,40,40,60,1-0,40,4-0,40,80,70,20,10,23,10,61,53,22,52,74,33,03,33,74,32,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,20,20,10,00,10,2-0,20,30,10,10,40,10,40,2-0,10,10,10,10,00,10,10,0-0,10,1-0,10,20,10,00,00,10,80,10,40,80,60,71,10,80,40,50,50,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,20,20,10,00,10,2-0,20,30,10,10,40,10,40,2-0,10,10,10,10,00,10,10,0-0,10,1-0,10,20,10,00,00,10,80,10,40,80,60,71,10,80,40,50,50,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-14,3-58,7-14,6-44,70,16,0-0,2-5,4-0,40,10,10,10,00,00,10,50,10,20,50,60,00,20,40,6-1,21,10,60,41,40,51,40,60,20,40,50,4-0,40,30,50,1-0,30,3-0,30,60,60,10,10,22,30,41,12,41,82,03,22,32,93,23,72,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-14,3-58,7-14,6-44,70,16,0-0,2-5,4-0,40,00,00,10,00,00,10,50,10,20,50,60,00,20,40,6-1,21,10,60,41,40,51,40,60,20,40,50,4-0,40,30,50,1-0,30,3-0,30,60,60,10,10,22,30,41,12,41,82,03,22,32,93,23,72,5

Báo cáo khác của L62

Dữ liệu khác của L62

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Lilama 69-2 (mã L62): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 22 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -74 tỉ đồng, tăng 58,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q1/2024): doanh thu 27 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -14 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.