Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo LBM
CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng
Lam Dong Minerals and Building Materials Joint Stock Company
26.850
▲ +50 (▲ +0,19%)

Giá lịch sử cổ phiếu LBM — trang 99

Biểu đồ giá LBM

500 phiên gần nhất
24.72029.36034.00038.64043.28018-10-202422-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá LBM theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202636.05026.85037.40025.850▼ −25,5%198
202528.00037.30042.60025.750▲ +33,2%249
202448.00028.30067.00025.300▼ −41,0%250
202340.20048.00053.30038.000▲ +19,4%249
202283.30041.100108.50037.500▼ −50,7%249
202140.00085.00088.50037.800▲ +112,5%250
202030.00039.00039.90022.800▲ +30,0%252
201932.50030.00035.10026.050▼ −7,7%250
201834.90032.10039.35027.400▼ −8,0%248
201735.00033.90047.00030.300▼ −3,1%250
201623.00034.80056.90022.000▲ +51,3%251
201513.40023.50025.00012.100▲ +75,4%248
201414.80013.00017.00011.900▼ −12,2%247
20139.60014.40016.8009.200▲ +50,0%250
20126.9009.60011.0005.600▲ +39,1%250
201111.7007.10011.9005.900▼ −39,3%248
201016.80011.60021.3009.900▼ −31,0%250
200914.20016.00025.00010.100▲ +12,7%251
200839.30014.20043.10012.500▼ −63,9%245
200726.70039.50070.00019.700▲ +47,9%248
200639.90028.10039.90028.100▼ −29,6%8

Giá LBM từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
8-1-201513.80013.80013.80013.80013.800■ 0,00%00,0
7-1-201513.40013.80013.80013.80013.800▲ +2,99%100,0
6-1-201513.40013.40013.40013.40013.400■ 0,00%00,0
5-1-201513.00012.20013.40012.10013.400▲ +3,08%7700,0
31-12-201413.00013.00013.00013.00013.000■ 0,00%00,0
30-12-201413.00013.00013.00013.00013.000■ 0,00%00,0
29-12-201413.00013.00013.00013.00013.000■ 0,00%00,0
26-12-201413.00013.00013.00013.00013.000■ 0,00%00,0
25-12-201413.00013.00013.00013.00013.000■ 0,00%00,0
24-12-201413.00013.00013.00013.00013.000■ 0,00%00,0
23-12-201413.00013.00013.00013.00013.000■ 0,00%00,0
22-12-201413.00013.00013.00013.00013.000■ 0,00%00,0
19-12-201412.90013.10013.10013.00013.000▲ +0,78%1.4000,0
18-12-201413.70012.80012.90012.80012.900▼ −5,84%2.0000,0
17-12-201413.70013.70013.70013.70013.700■ 0,00%00,0
16-12-201413.00013.70013.70013.70013.700▲ +5,38%100,0
15-12-201413.00013.00013.00013.00013.000■ 0,00%00,0
12-12-201412.20013.00013.00013.00013.000▲ +6,56%100,0
11-12-201412.20012.20012.20012.20012.200■ 0,00%200,0
10-12-201412.90012.20012.20012.20012.200▼ −5,43%500,0
9-12-201412.90012.90012.90012.90012.900■ 0,00%00,0
8-12-201412.90012.90012.90012.90012.900■ 0,00%3000,0
5-12-201412.90012.90012.90012.90012.900■ 0,00%00,0
4-12-201413.00012.90012.90012.90012.900▼ −0,77%200,0
3-12-201412.90012.90013.00012.90013.000▲ +0,78%200,0
2-12-201412.50012.50012.90012.50012.900▲ +3,20%5100,0
1-12-201412.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
28-11-201412.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
27-11-201412.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
26-11-201413.00012.50012.50012.50012.500▼ −3,85%1.0000,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 99/165 · 26-11-2014 – 8-1-2015 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 20-12-2006

Dữ liệu khác của LBM

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu LBM (CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 20-12-2006 tới nay, tổng cộng 4.941 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 26.850 đồng, tăng 0,19%, khối lượng 9.600 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 16.235 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, LBM tăng mạnh nhất vào năm 2021 (112,5%) và giảm sâu nhất vào năm 2008 (63,9%).