Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo LBM
CTCP Khoáng sản và Vật liệu Xây dựng Lâm Đồng
Lam Dong Minerals and Building Materials Joint Stock Company
29.200
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại LBM: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài LBM theo thời gian

1257 ngày
8,79%11,73%14,66%17,60%20,53%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 6.090.171 cổ phiếu LBM, tương đương 12,18% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 18.909.829 cổ phiếu (37,82% vốn), khoảng 552 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 19,72% (8-11-2023), thấp nhất 9,60% (17-9-2021).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu LBM theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202612,05%12,18%▲ +0,13 điểm %64.200
1 tháng28-8-202611,97%12,18%▲ +0,21 điểm %105.800
3 tháng3-7-202611,66%12,18%▲ +0,52 điểm %261.400
1 năm2-10-202514,13%12,18%▼ −1,95 điểm %438.466
3 năm3-10-202319,47%12,18%▼ −7,29 điểm %2.195.974

Sở hữu nước ngoài LBM cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202612,18%▲ +0,04 điểm %6.090.17150%18.909.829
9-202612,14%▲ +0,17 điểm %6.069.87150%18.930.129
8-202611,97%▲ +0,22 điểm %5.984.37150%19.015.629
7-202611,75%▲ +0,14 điểm %5.874.07150%19.125.929
6-202611,61%▲ +0,04 điểm %5.805.17150%19.194.829
5-202611,57%▲ +0,28 điểm %4.628.55950%15.371.441
4-202611,29%▲ +0,15 điểm %4.515.45950%15.484.541
3-202611,14%▲ +0,07 điểm %4.457.22450%15.542.776
2-202611,07%▲ +0,07 điểm %4.429.00950%15.570.991
1-202611,00%▲ +0,20 điểm %4.400.60950%15.599.391
12-202510,80%▲ +0,26 điểm %4.319.44850%15.680.552
11-202510,53%▼ −3,49 điểm %4.213.87250%15.786.128
10-202514,03%▼ −0,09 điểm %5.611.00550%14.388.995
9-202514,12%▼ −0,02 điểm %5.647.20550%14.352.795
8-202514,14%▼ −0,65 điểm %5.656.60550%14.343.395
7-202514,79%▼ −0,12 điểm %5.917.70550%14.082.295
6-202514,92%▼ −0,16 điểm %5.966.50550%14.033.495
5-202515,08%▼ −0,08 điểm %6.030.08550%13.969.915
4-202515,15%▲ +0,17 điểm %6.061.99450%13.938.006
3-202514,99%▲ +0,12 điểm %5.994.29450%14.005.706
2-202514,86%▼ −0,74 điểm %5.945.29450%14.054.706
1-202515,61%▲ +0,38 điểm %6.243.14250%13.756.858
12-202415,23%▼ −0,41 điểm %6.092.84250%13.907.158
11-202415,64%▲ +0,20 điểm %6.257.94450%13.742.056
10-202415,44%▲ +0,20 điểm %6.177.44450%13.822.556
9-202415,25%▲ +0,08 điểm %6.099.34450%13.900.656
8-202415,17%▲ +0,49 điểm %6.068.86450%13.931.136
7-202414,69%▼ −1,52 điểm %2.937.18250%7.062.818
6-202416,20%▼ −0,07 điểm %3.240.68250%6.759.318
5-202416,27%▼ −0,20 điểm %3.254.58250%6.745.418
4-202416,47%▼ −0,48 điểm %3.294.69750%6.705.303
3-202416,95%▼ −1,01 điểm %3.390.89750%6.609.103
2-202417,96%▼ −1,08 điểm %3.591.89750%6.408.103
1-202419,04%▼ −0,05 điểm %3.808.79750%6.191.203
12-202319,09%▲ +0,01 điểm %3.817.89750%6.182.103
11-202319,08%▼ −0,54 điểm %3.816.83750%6.183.163
10-202319,62%▲ +0,17 điểm %3.924.09750%6.075.903
9-202319,45%▲ +0,51 điểm %3.890.39750%6.109.603
8-202318,94%▲ +2,12 điểm %3.787.89750%6.212.103
7-202316,82%▼ −0,20 điểm %3.363.78250%6.636.218
6-202317,02%▲ +0,94 điểm %3.404.68250%6.595.318
5-202316,08%▲ +0,86 điểm %3.216.28250%6.783.718
4-202315,22%▲ +0,28 điểm %3.044.68250%6.955.318
3-202314,94%▲ +0,12 điểm %2.987.78250%7.012.218
2-202314,82%▲ +0,83 điểm %2.964.48250%7.035.518
1-202314,00%▲ +0,15 điểm %2.799.12250%7.200.878
12-202213,85%▲ +0,51 điểm %2.769.28250%7.230.718
11-202213,34%▲ +0,06 điểm %2.667.09850%7.332.902
10-202213,28%▲ +0,06 điểm %2.655.79850%7.344.202
9-202213,22%▲ +0,23 điểm %2.643.49850%7.356.502
8-202212,99%▲ +0,25 điểm %2.598.25850%7.401.742
7-202212,74%▲ +0,27 điểm %1.274.07950%3.725.921
6-202212,47%▲ +0,01 điểm %1.247.37950%3.752.621
5-202212,47%▲ +0,29 điểm %1.246.67950%3.753.321
4-202212,17%▲ +0,07 điểm %1.217.17950%3.782.821
3-202212,10%▲ +0,07 điểm %1.210.07950%3.789.921
2-202212,03%▲ +0,17 điểm %1.203.27949%3.696.721
1-202211,87%▲ +0,17 điểm %1.186.77949%3.713.221
12-202111,70%▲ +0,60 điểm %1.169.87949%3.730.121
11-202111,10%▲ +1,34 điểm %1.110.37949%3.789.621
10-20219,76%▲ +0,07 điểm %975.92949%3.924.071
9-20219,69%▼ −0,47 điểm %968.92949%3.931.071
8-202110,16%▲ +0,14 điểm %1.015.96949%3.884.031
7-202110,02%—1.001.53949%3.898.461

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20266.090.171+1.40012,18%18.909.829
1-10-20266.088.771+18.90012,18%18.911.229
30-9-20266.069.871+5.40012,14%18.930.129
29-9-20266.064.471+32.20012,13%18.935.529
28-9-20266.032.271+6.30012,06%18.967.729
25-9-20266.025.971+2.10012,05%18.974.029
24-9-20266.023.871+2.00012,05%18.976.129
23-9-20266.021.871+1.50012,04%18.978.129
22-9-20266.020.371+1.20012,04%18.979.629
21-9-20266.019.171+4.00012,04%18.980.829
18-9-20266.015.171+2.20012,03%18.984.829
17-9-20266.012.971+2.00012,03%18.987.029
16-9-20266.010.971+90012,02%18.989.029
15-9-20266.010.071+3.00012,02%18.989.929
14-9-20266.007.071012,01%18.992.929
11-9-20266.007.071+1.60012,01%18.992.929
10-9-20266.005.471012,01%18.994.529
9-9-20266.005.471+1.00012,01%18.994.529
8-9-20266.004.471+1.60012,01%18.995.529
7-9-20266.002.871+5.80012,01%18.997.129
4-9-20265.997.071+1.20011,99%19.002.929
3-9-20265.995.871+11.50011,99%19.004.129
28-8-20265.984.371+5.70011,97%19.015.629
27-8-20265.978.671+1.50011,96%19.021.329
26-8-20265.977.171+3.20011,95%19.022.829
25-8-20265.973.971+3.90011,95%19.026.029
24-8-20265.970.071+14.20011,94%19.029.929
21-8-20265.955.871+3.10011,91%19.044.129
20-8-20265.952.771+3.50011,91%19.047.229
19-8-20265.949.271—11,90%19.050.729

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của LBM