Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo LGC
CTCP Đầu tư Cầu đường CII
CII Bridges and Roads Investment Joint Stock Company
64.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh LGC

Doanh thu và lợi nhuận LGC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 356Q4/2023: 580Q1/2024: 670Q2/2024: 614Q3/2024: 604Q4/2024: 615Q1/2025: 635Q2/2025: 642Q3/2025: 672Q4/2025: 655Q1/2026: 696Q2/2026: 694696Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 188Q4/2023: 548Q1/2024: 191Q2/2024: 308Q3/2024: 141Q4/2024: 152Q1/2025: 210Q2/2025: 205Q3/2025: 157Q4/2025: 147Q1/2026: 111Q2/2026: 150548Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026694150
Q1/2026696111
Q4/2025655147
Q3/2025672157
Q2/2025642205
Q1/2025635210
Q4/2024615152
Q3/2024604141
Q2/2024614308
Q1/2024670191
Q4/2023580548
Q3/2023356188

Doanh thu và lợi nhuận LGC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 705Năm 2021: 900Năm 2022: 1.341Năm 2023: 1.597Năm 2024: 2.504Năm 2025: 2.5982.598Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 506Năm 2021: 308Năm 2022: 463Năm 2023: 927Năm 2024: 792Năm 2025: 719927Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.598719
Năm 20242.504792
Năm 20231.597927
Năm 20221.341463
Năm 2021900308
Năm 2020705506

Báo cáo tài chính gốc LGC theo kỳ

218 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009—
2008—
2007——
2006————

218 tệp báo cáo LGC trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính LGC

98 văn bản
3-9-2026Giải trình chênh lệch BCTC hợp nhất bán niên đã soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-7-2026Giải trình chênh lệch BCTC HN quý 2/2026 và lũy kế 6 tháng đầu năm 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE4-5-2026Giải trình biến động LNST HN trên BCTC HN quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-10-2025Giải trình biến động LNST trên BCTC quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE · 2 tệp31-7-2025Giải trình chênh lệch BCTC HN bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2025Giải trình chênh lệch BCTC HN quý 2/2025 và Lũy kế 6 tháng đầu năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2025Giải trình chênh lệch KQKD HN quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-3-2025Giải trình chênh lệch BCTC HN đã được kiểm toán năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-1-2025Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN quý 4/2024 và Lũy kế năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2024Giải trình chênh lệch BCTC HN quý 3/2024 và lũy kế 9 tháng đầu năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE10-7-2024Giải trình chênh lệch LNST Q2/2024 và lũy kế 6T/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế HN quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE17-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD năm 2023 so với năm trướcHOSE30-1-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q4/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-10-2023Giải trình chênh lệch BCTC HN quý 3/2023 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-7-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh riêng quý 2/2023 so với quý 2/2022HOSE27-4-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2023 so với quý 1/2022HOSE30-1-2023Giải trình BCTC HN và riêng quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2022Giải trình chênh lệch BCTC HN quý 3/2022 và lũy kế 9 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-10-2022Giải trình chênh lệch BCTC riêng lũy kế 9 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2022Giải trình chênh lệch BCTC riêng lũy kế 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE29-7-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh HN quý 2/2022 so với quý 2/2021HOSE21-4-2022Giải trình chênh lệch BCTC HN và riêng quý 1/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE28-1-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2021 so với quý 4/2020HOSE1-11-2021Giải trình chênh lệch BCTC HN và riêng quý 3/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE6-9-2021Thông báo công văn của UBCKNN về việc chấp thuận tạm hoãn công bố BCTC bán niên năm 2021 đã soát xét cho LGCHOSE23-8-2021Xin gia hạn thời gian nộp BCTC soát xét bán niên 2021HOSE28-4-2021Giải trình chênh lệch BCTC HN quý 1/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE17-3-2021Giải trình chênh lệch KQKD HN năm 2020 trước và sau kiểm toánHOSE1-2-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2020 so với quý 4/2019HOSE30-10-2020Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2020 so với quý 3/2019HOSE1-9-2020Đính chính số liệu trên BCTC HN soát xét 6 tháng năm 2020HOSE9-4-2020Giải trình chênh lệch BCTC HN năm 2019 trước và sau kiểm toánHOSE6-4-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC kiểm toán năm 2019 cho LGCHOSE31-3-2020Đề nghị gia hạn thời gian công bố BCTC KT năm 2019HOSE2-3-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2020 cho LGCHOSE22-1-2020Giải trình chênh lệch BCTC HN và riêng quý 4 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE30-10-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 3 năm 2019 so với quý 3 năm 2018HOSE31-7-2019Giải trình chênh lệch BCTC HN và riêng quý 2 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-4-2019Giải trình chênh lệch LNST BCTC HN và riêng quý 1.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 58 văn bản cũ hơn (tới 31-1-2007)
2-4-2019Giải trình chênh lệch BCTC riêng kiểm toán năm 2018 so với BCTC quý 4.2018HOSE23-1-2019Giải trình chênh lệch BCTC năm 2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho LGCHOSE14-1-2019Xin gia hạn thời gian công bố BCTC quý và BCTC bán niên đã soát xét năm 2019HOSE30-10-2018Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE4-9-2018Giải trình chậm nộp BCTC soát xét bán niên 2018HOSE31-7-2018Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 2/2018 so với quý 2/2017HOSE2-5-2018Giải trình chênh lệch KQKD HN quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE16-4-2018Giải trình chênh lệch BCTC riêng năm 2017 so với năm 2016HOSE12-4-2018Giải trình chênh lệch số liệu trong BCTC HN năm 2017 so với năm 2016HOSE2-2-2018Giải trình chênh lệch BCTC riêng quý 4.2017HOSE23-1-2018Thông báo UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2018 cho LGCHOSE15-1-2018Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE8-1-2018Xin gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2018HOSE23-1-2017Giải trình chênh lệch KQKD quý 4 năm 2016 so với quý 4 năm 2015HOSE11-1-2017Thông báo UBCKNN chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2017 cho LGCHOSE11-1-2017Thông báo công văn của UBCKNN về gia hạn thời gian công bố BCTC của LGCHOSE24-8-2016Giải trình BCTC riêng 6 tháng đầu năm 2016 trước và sau kiểm toánHOSE26-7-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2016 so với quý 2/2015HOSE10-3-2016Giải trình chênh lệch BCTC HN năm 2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-2-2016Chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE1-2-2016Gia hạn thời gian công bố BCTCHOSE19-1-2016Giải trình chênh lệch BCTC quý 4.2015HOSE11-11-2015Giải trình chênh lệch BCTC quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-7-2015Đính chính BCTC quý 2.2015HOSE25-5-2015Giải trình chênh lệch BCTC quý 1.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-5-2015Gia hạn nộp BCTC Hợp nhất Q1-2015HOSE12-5-2015Xin gia hạn công bố BCTC quý 1.2015HOSE22-1-2015Giải trình chênh lệch BCTC quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-10-2014Giải trình chênh lệch BCTC quý 3.2014HOSE15-10-2014Đăng ký thay đổi mô hình công ty và loại báo cáo tài chínhHOSE24-7-2014Giải trình chênh lệch KQKD quý 2.2014HOSE31-3-2014Giải trình số liệu trên bảng lưu chuyển tiền tệ BCTC KT năm 2013HOSE31-3-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2013 trước và sau kiểm toánHOSE20-2-2014Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2013HOSE16-8-2013Giải trình chênh lệch BCTC trước và sau soát xét 6 tháng đầu năm 2013HOSE1-4-2013Giải trình chênh lệch số liệu trước và sau BCTC kiểm toán 2012HOSE21-1-2013Giải trình kết quả hoạt động kinh doanh Q4/2012HOSE20-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2012 so với cùng kỳ năm 2011HOSE2-5-2012Giải trình chênh lệch Báo cáo tài chính Q1-2012HOSE1-2-2012Giải trình chênh lệch KQKD Quý IV/2011 so với Quý IV/2010HOSE25-10-2011Giải trình chênh lệch BCTC Q3/2011 so với cùng kỳ năm 2010HOSE2-8-2011Giải trình chênh lệch BCTC Q2-2011HOSE22-11-2010Giải trình chênh lệch BCTC Q3-2010HOSE6-9-2010Giải trình chênh lệch kết quả kinh doanh Q2-2010 so với Q2-2009HOSE5-5-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q1-2010HOSE23-3-2010Giải trình chênh lệch BCTC hợp nhất trước và sau khi kiem toán năm 2009HOSE28-10-2009Giải trình chênh lệch BCTC HN quý 3 năm 2009HOSE4-5-2009Giải trình kết quả kinh doanh Quý 1/2009HOSE3-4-2009Giải trình chênh lệch BCTC trước và sau khi kiểm toánHOSE2-2-2009Giải trình báo cáo tài chính quýHOSE14-4-2008Giải trình báo cáo tài chính 2007HOSE31-10-2007Báo cáo tài chính QIII/2007HOSE30-7-2007Báo cáo tài chính QII/2007HOSE9-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE4-5-2007Báo cáo tài chính Q1/2007HOSE29-3-2007Báo cáo tài chính kiểm toán năm 2006HOSE31-1-2007Báo cáo tài chính Quý IV/2006HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố LGC.

Kết quả kinh doanh LGC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.700,72.606,01.702,61.447,4948,9725,3733,7617,4556,5443,2361,8258,5214,4146,0181,6219,5152,889,658,950,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu102,4102,4105,6106,748,720,520,816,916,19,19,11,62,51,61,71,20,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.598,22.503,61.597,01.340,7900,2704,8712,9600,6540,5434,1352,7256,9211,9144,4179,9218,4152,889,658,950,9
4. Giá vốn hàng bán952,3813,8526,7519,8370,2241,1229,8193,0187,3232,0237,3215,7171,3117,6153,9157,2110,775,649,041,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.646,01.689,81.070,3820,9530,1463,7483,1407,6353,2202,1115,441,240,626,826,061,242,114,010,09,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính432,9454,8418,292,2133,4398,9263,1309,8367,6482,1357,9273,30,40,00,60,20,40,81,01,0
7. Chi phí tài chính1.033,41.018,9345,2298,8236,9183,5171,4216,2279,5143,2141,446,621,514,73,44,41,51,00,40,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1.024,01.007,6344,0294,0232,5183,1171,3216,2228,6143,2141,315,321,514,63,24,01,20,90,30,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,069,637,20,00,3-0,4-0,14,616,922,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng122,0124,4114,9107,769,836,239,230,829,522,617,17,05,84,15,64,54,12,31,81,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp161,2176,2131,157,8101,7122,8147,7137,6136,3102,367,018,95,85,08,56,26,76,74,64,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)762,3825,0966,8486,0255,1520,4387,6332,6280,1432,9269,8242,07,92,99,246,330,24,84,13,3
12. Thu nhập khác7,80,15,30,40,10,80,51,20,70,6169,5237,90,41,50,30,20,522,40,60,0
13. Chi phí khác0,60,36,90,60,95,88,21,71,00,90,9238,50,82,04,00,00,05,30,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)7,2-0,3-1,6-0,2-0,8-5,0-7,7-0,6-0,3-0,3168,6-0,6-0,4-0,5-3,60,20,517,10,30,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)769,5824,7965,2485,8254,3515,4379,9332,0279,8432,6438,4241,47,52,55,546,530,721,94,43,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành65,849,122,922,419,966,047,353,851,935,025,51,93,61,60,29,01,98,10,70,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-15,1-16,015,00,8-73,5-56,3-212,90,00,00,0-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)50,733,138,023,2-53,69,7-165,653,851,935,025,42,03,61,60,29,01,98,10,70,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)718,8791,6927,2462,6307,9505,8545,5278,2227,9397,6413,0239,43,90,85,337,528,813,83,72,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát208,5259,8235,6171,399,4172,0200,592,465,570,146,225,20,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)510,4531,8691,6291,2208,5333,8345,0185,9162,4327,5366,8214,33,90,85,337,528,813,83,72,6

Kết quả kinh doanh LGC theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh709,2721,2681,0697,2667,6660,6640,6629,6639,9695,9605,8382,0365,7349,2363,9375,6369,4338,5302,289,4360,4196,9191,5184,8169,1179,9187,8182,1185,5178,3148,9155,3149,6163,7148,5143,2155,6108,9149,4124,0100,269,698,476,689,896,895,457,471,634,185,568,232,628,033,436,945,832,740,626,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu14,725,625,625,625,625,625,625,625,625,625,625,625,628,835,325,324,721,316,41,925,25,25,15,15,15,13,65,15,35,24,14,14,54,13,73,73,73,72,22,32,32,32,22,32,32,31,10,20,30,00,12,30,00,10,00,10,11,40,10,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)694,5695,6655,4671,5642,0635,0615,0604,0614,3670,3580,2356,4340,0320,4328,6350,2344,7317,1285,887,5335,2191,6186,4179,7164,0174,8184,2177,0180,2173,1144,7151,2145,1159,6144,8139,5151,9105,2147,2121,897,967,496,174,387,594,594,357,171,334,185,465,932,628,033,436,845,731,440,626,2
4. Giá vốn hàng bán238,2223,6231,6270,2230,3225,6208,8196,8202,8204,9166,4104,3135,6121,2115,1145,5136,7123,2136,235,5125,772,875,958,556,459,562,054,559,254,444,648,139,161,255,841,154,533,781,456,658,735,859,643,367,166,281,048,058,927,867,955,426,521,029,629,237,125,138,820,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)456,3472,0423,8401,3411,7409,4406,3407,1411,5465,4413,7252,0204,4199,2213,5204,7208,0194,0149,752,0209,5118,9110,5121,2107,6115,3122,2122,5121,0118,7100,2103,1106,098,489,098,497,471,465,865,239,231,636,531,020,328,313,39,112,56,317,510,56,16,93,87,58,66,21,76,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính68,023,2123,283,6119,0112,7127,5130,8176,020,4357,922,114,024,226,225,922,817,310,911,39,4101,791,8132,688,486,269,272,343,678,195,897,886,683,1118,981,386,281,178,4235,884,683,396,365,462,1134,0271,50,80,50,50,40,00,00,0-0,10,00,20,00,20,0
7. Chi phí tài chính284,6301,2313,7251,6242,5231,1290,8312,2200,3215,772,371,583,1118,356,175,481,685,677,242,768,948,19,956,520,258,737,935,449,550,165,059,566,662,6104,456,062,756,434,140,526,725,226,526,443,545,036,53,53,43,24,15,68,92,88,63,91,11,01,10,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay286,8298,9311,4249,3240,1228,8288,1310,0197,8211,871,171,583,1118,351,375,481,685,677,242,764,548,19,656,120,258,737,935,449,550,164,959,566,662,673,456,062,736,636,238,526,725,226,526,343,545,036,53,53,43,24,15,68,92,88,53,91,11,01,10,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,423,222,935,91,20,00,00,00,00,00,00,00,00,30,01,11,8-2,7-0,63,1-4,30,80,3-0,22,11,80,90,60,27,88,32,17,66,26,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng28,028,527,233,331,230,432,829,927,134,541,225,724,823,328,527,627,124,524,08,928,78,28,39,49,19,412,28,38,48,58,18,16,97,76,68,28,38,67,46,74,73,85,93,83,53,93,21,91,30,61,91,41,21,31,41,00,71,02,21,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp40,538,346,637,638,238,865,438,737,135,099,45,711,914,220,210,112,212,730,310,729,930,738,327,828,528,139,124,329,124,235,735,436,933,636,933,732,733,826,427,118,017,818,317,316,714,413,23,31,11,31,01,12,11,41,11,21,51,34,31,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)171,2127,2159,6162,4218,9221,8144,8157,1323,1200,6558,8194,7121,890,6170,9118,8109,888,429,11,091,4133,6145,8160,1138,3105,3103,4128,574,8113,390,293,682,977,959,783,881,754,777,0226,982,276,384,356,524,9105,2232,01,27,11,710,82,3-6,11,4-7,31,45,52,9-5,63,3
12. Thu nhập khác0,00,90,86,90,10,00,00,00,10,00,05,10,20,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,01,20,10,20,20,10,10,70,20,10,10,20,36,90,10,10,10,20,14,0165,2236,90,50,60,00,10,30,00,10,11,30,00,00,00,1
13. Chi phí khác0,10,10,20,10,20,10,10,10,20,00,93,00,03,00,00,00,60,00,00,00,70,20,33,31,80,46,80,31,80,40,21,00,40,20,40,20,40,07,20,00,20,00,20,00,30,0238,40,00,10,00,10,60,00,0-1,71,70,31,53,70,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,10,80,66,8-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,0-0,92,10,2-3,00,30,0-0,60,00,00,0-0,7-0,2-0,3-3,3-1,1-0,3-5,6-0,2-1,7-0,2-0,1-0,90,40,0-0,3-0,1-0,30,3-0,30,1-0,10,10,00,13,7165,2-1,60,40,5-0,0-0,1-0,40,00,11,8-0,4-0,3-1,4-3,7-0,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)171,2128,0160,2169,2218,7221,7144,7157,0323,0200,6557,9196,8122,087,7171,2118,8109,288,529,11,090,7133,5145,4156,9137,2104,997,8128,373,2113,190,192,783,378,059,483,781,555,176,6227,082,176,484,356,628,6270,3230,41,77,61,710,82,0-6,11,5-5,61,05,21,5-9,33,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành23,615,515,913,219,617,213,913,713,58,08,24,85,04,94,85,26,75,7-5,1-1,84,622,48,521,318,817,47,716,28,514,915,315,213,112,821,111,211,610,37,67,79,07,29,84,52,39,00,80,40,30,41,81,40,10,4-0,90,21,00,2-2,40,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-2,61,8-2,8-1,1-5,6-5,6-21,41,81,81,81,84,44,44,55,63,6-10,92,5-59,5-0,44,2-17,9-15,6-11,0-14,9-14,8-27,40,0-185,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,917,313,112,113,911,6-7,515,515,39,810,09,29,39,410,48,8-4,28,2-64,6-2,28,84,5-7,010,23,92,5-19,716,2-176,614,915,315,213,112,821,111,211,610,37,67,79,07,29,84,52,39,00,90,40,30,41,81,40,10,4-0,90,21,00,2-2,40,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)150,3110,7147,1157,2204,8210,1152,2141,5307,6190,7547,9187,6112,778,3160,9110,0113,480,393,73,281,8129,0152,5146,6133,3102,4117,4112,1249,898,274,877,570,165,238,272,569,844,869,0219,373,069,274,552,126,4261,4229,51,37,31,39,00,6-6,21,1-4,70,84,31,3-6,92,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát60,352,447,351,455,254,761,465,267,965,562,465,656,151,267,143,736,425,510,41,233,254,661,635,652,136,938,835,3108,634,625,526,820,522,117,519,919,96,421,222,013,713,712,212,28,914,125,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)90,058,399,8105,8149,6155,490,976,3239,7125,2485,5122,056,527,193,866,377,054,883,32,148,774,390,9111,081,265,578,676,8141,263,649,350,749,643,120,752,649,938,347,9197,359,355,562,339,917,4247,3204,41,37,31,39,00,6-6,21,1-4,70,84,31,3-6,92,2

Báo cáo khác của LGC

Dữ liệu khác của LGC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Cầu đường CII (mã LGC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.598 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 719 tỉ đồng, giảm 9,2% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 694 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 150 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.