Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo LGC
CTCP Đầu tư Cầu đường CII
CII Bridges and Roads Investment Joint Stock Company
64.800
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại LGC: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài LGC theo thời gian

1258 ngày
44,97%44,98%44,98%44,99%44,99%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 95.404.417 cổ phiếu LGC, tương đương 44,97% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 8.539.433 cổ phiếu (4,03% vốn), khoảng 553 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 44,99% (25-2-2022), thấp nhất 44,97% (12-12-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu LGC theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202644,97%44,97%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202644,97%44,97%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-202644,97%44,97%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-202544,98%44,97%▼ −0,00 điểm %8.667.943
3 năm3-10-202344,99%44,97%▼ −0,01 điểm %8.647.439

Sở hữu nước ngoài LGC cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202644,97%■ 0,00 điểm %95.404.41749%8.539.433
9-202644,97%■ 0,00 điểm %95.404.41749%8.539.433
8-202644,97%■ 0,00 điểm %95.404.41749%8.539.433
7-202644,97%■ 0,00 điểm %95.404.41749%8.539.433
6-202644,97%■ 0,00 điểm %95.404.41749%8.539.433
5-202644,97%■ 0,00 điểm %95.404.41749%8.539.433
4-202644,97%■ 0,00 điểm %95.404.41749%8.539.433
3-202644,97%▼ −0,00 điểm %95.404.41749%8.539.433
2-202644,97%▼ −0,00 điểm %95.404.81749%8.539.033
1-202644,97%▼ −0,00 điểm %95.405.11749%8.538.733
12-202544,97%▲ +0,00 điểm %95.405.51749%8.538.333
11-202544,97%■ 0,00 điểm %86.735.17449%7.763.660
10-202544,97%▼ −0,00 điểm %86.735.17449%7.763.660
9-202544,98%■ 0,00 điểm %86.736.47449%7.762.360
8-202544,98%▲ +0,00 điểm %86.736.47449%7.762.360
7-202544,97%■ 0,00 điểm %86.736.37449%7.762.460
6-202544,97%▼ −0,00 điểm %86.736.37449%7.762.460
5-202544,98%▼ −0,00 điểm %86.738.87449%7.759.960
4-202544,98%▼ −0,01 điểm %86.739.87449%7.758.960
3-202544,99%■ 0,00 điểm %86.756.07449%7.742.760
2-202544,99%■ 0,00 điểm %86.756.07449%7.742.760
1-202544,99%▼ −0,00 điểm %86.756.07449%7.742.760
12-202444,99%▲ +0,00 điểm %86.756.27449%7.742.560
11-202444,98%▲ +0,00 điểm %86.753.37449%7.745.460
10-202444,98%▲ +0,00 điểm %86.751.37449%7.747.460
9-202444,98%■ 0,00 điểm %86.743.22349%7.755.611
8-202444,98%■ 0,00 điểm %86.743.22349%7.755.611
7-202444,98%▼ −0,00 điểm %86.743.22349%7.755.611
6-202444,98%▼ −0,00 điểm %86.744.42349%7.754.411
5-202444,98%▼ −0,00 điểm %86.744.52349%7.754.311
4-202444,98%■ 0,00 điểm %86.745.32349%7.753.511
3-202444,98%▲ +0,00 điểm %86.745.32349%7.753.511
2-202444,98%▼ −0,00 điểm %86.745.22349%7.753.611
1-202444,98%▼ −0,00 điểm %86.745.62349%7.753.211
12-202344,98%▼ −0,00 điểm %86.754.47549%7.744.359
11-202344,98%▼ −0,00 điểm %86.754.57849%7.744.256
10-202344,98%▼ −0,00 điểm %86.755.47849%7.743.356
9-202344,99%▲ +0,00 điểm %86.756.97849%7.741.856
8-202344,99%▼ −0,00 điểm %86.756.57849%7.742.256
7-202344,99%▼ −0,00 điểm %86.758.47849%7.740.356
6-202344,99%▲ +0,00 điểm %86.759.68449%7.739.150
5-202344,99%■ 0,00 điểm %86.759.58449%7.739.250
4-202344,99%■ 0,00 điểm %86.759.58449%7.739.250
3-202344,99%■ 0,00 điểm %86.759.58449%7.739.250
2-202344,99%▲ +0,00 điểm %86.759.58449%7.739.250
1-202344,99%▼ −0,00 điểm %86.759.08449%7.739.750
12-202244,99%▼ −0,00 điểm %86.759.18449%7.739.650
11-202244,99%▼ −0,00 điểm %86.759.98549%7.738.849
10-202244,99%▼ −0,00 điểm %86.760.78649%7.738.048
9-202244,99%▼ −0,00 điểm %86.760.79949%7.738.035
8-202244,99%■ 0,00 điểm %86.761.19949%7.737.635
7-202244,99%▼ −0,00 điểm %86.761.19949%7.737.635
6-202244,99%▼ −0,00 điểm %86.761.29949%7.737.535
5-202244,99%■ 0,00 điểm %86.761.49949%7.737.335
4-202244,99%▼ −0,00 điểm %86.761.49949%7.737.335
3-202244,99%▼ −0,00 điểm %86.762.39949%7.736.435
2-202244,99%▲ +0,00 điểm %86.762.89949%7.735.935
1-202244,99%▲ +0,00 điểm %86.760.39949%7.738.435
12-202144,99%▼ −0,00 điểm %86.760.09949%7.738.735
11-202144,99%▼ −0,00 điểm %86.760.79949%7.738.035
10-202144,99%▼ −0,00 điểm %86.761.59949%7.737.235
9-202144,99%▼ −0,00 điểm %86.761.89949%7.736.935
8-202144,99%■ 0,00 điểm %86.762.39949%7.736.435
7-202144,99%—86.762.39949%7.736.435

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202695.404.417044,97%8.539.433
1-10-202695.404.417044,97%8.539.433
30-9-202695.404.417044,97%8.539.433
29-9-202695.404.417044,97%8.539.433
28-9-202695.404.417044,97%8.539.433
25-9-202695.404.417044,97%8.539.433
24-9-202695.404.417044,97%8.539.433
23-9-202695.404.417044,97%8.539.433
22-9-202695.404.417044,97%8.539.433
21-9-202695.404.417044,97%8.539.433
18-9-202695.404.417044,97%8.539.433
17-9-202695.404.417044,97%8.539.433
16-9-202695.404.417044,97%8.539.433
15-9-202695.404.417044,97%8.539.433
14-9-202695.404.417044,97%8.539.433
11-9-202695.404.417044,97%8.539.433
10-9-202695.404.417044,97%8.539.433
9-9-202695.404.417044,97%8.539.433
8-9-202695.404.417044,97%8.539.433
7-9-202695.404.417044,97%8.539.433
4-9-202695.404.417044,97%8.539.433
3-9-202695.404.417044,97%8.539.433
28-8-202695.404.417044,97%8.539.433
27-8-202695.404.417044,97%8.539.433
26-8-202695.404.417044,97%8.539.433
25-8-202695.404.417044,97%8.539.433
24-8-202695.404.417044,97%8.539.433
21-8-202695.404.417044,97%8.539.433
20-8-202695.404.417044,97%8.539.433
19-8-202695.404.417—44,97%8.539.433

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của LGC