Số liệu tới phiên26-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 578 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BMV, CDO, CPA, CQT, CSI · Xem bảng →
Logo LIC
Tổng Công ty Licogi - CTCP
LICOGI Corporation - JSC
28.100
▼ −1.100 (▼ −3,77%)

Kết quả kinh doanh LIC

Doanh thu và lợi nhuận LIC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 446Q4/2023: 690Q1/2024: 334Q2/2024: 526Q3/2024: 389Q4/2024: 1.046Q1/2025: 426Q2/2025: 477Q3/2025: 613Q4/2025: 761Q1/2026: 440Q2/2026: 5851.046Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 35Q4/2023: 18Q1/2024: -20Q2/2024: -17Q3/2024: 42Q4/2024: 71Q1/2025: -22Q2/2025: 11Q3/2025: 74Q4/2025: 47Q1/2026: -22Q2/2026: 1174-22Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202658511
Q1/2026440-22
Q4/202576147
Q3/202561374
Q2/202547711
Q1/2025426-22
Q4/20241.04671
Q3/202438942
Q2/2024526-17
Q1/2024334-20
Q4/202369018
Q3/202344635

Doanh thu và lợi nhuận LIC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.188Năm 2021: 1.988Năm 2022: 1.988Năm 2023: 2.036Năm 2024: 2.250Năm 2025: 2.2762.276Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 23Năm 2021: 103Năm 2022: 44Năm 2023: 7Năm 2024: 73Năm 2025: 107107Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.276107
Năm 20242.25073
Năm 20232.0367
Năm 20221.98844
Năm 20211.988103
Năm 20202.18823

Báo cáo tài chính gốc LIC theo kỳ

130 tệp

130 tệp báo cáo LIC trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính LIC

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố LIC.

Kết quả kinh doanh LIC theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.276,42.250,42.036,01.989,21.991,52.189,82.305,82.601,12.606,82.918,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,70,11,03,11,90,50,90,318,9
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.276,42.249,72.035,91.988,21.988,42.188,02.305,32.600,22.606,52.899,7
4. Giá vốn hàng bán2.031,31.998,91.857,61.787,71.763,91.921,52.094,02.325,12.378,62.678,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)245,1250,8178,3200,5224,5266,5211,3275,1227,9221,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính147,6122,0146,4274,5216,286,091,8137,1101,48,1
7. Chi phí tài chính126,3122,0135,1232,1155,4110,799,2112,4156,3154,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay124,9119,2136,3209,7156,3112,3117,6109,4142,0147,6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh46,460,722,962,755,540,8-7,426,930,095,6
9. Chi phí bán hàng47,652,242,555,247,364,955,143,550,350,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp127,0163,9140,6160,0147,6169,4180,2199,4193,7525,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)138,295,429,490,4146,048,2-38,783,8-41,0-405,3
12. Thu nhập khác7,121,69,88,75,218,419,111,413,322,6
13. Chi phí khác21,032,023,546,634,432,038,634,631,044,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-13,9-10,4-13,7-37,9-29,1-13,6-19,5-23,2-17,7-22,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)124,385,015,752,5116,834,7-58,260,6-58,8-427,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành17,611,79,77,713,611,66,314,912,89,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,0-0,0-0,80,5-0,30,1-0,5-0,80,2-0,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)17,611,78,98,213,311,65,814,113,09,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)106,673,46,844,3103,523,0-64,046,5-71,8-436,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát25,413,78,19,810,113,34,616,5-5,4-22,2
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)81,359,7-1,334,593,49,7-68,630,0-66,4-414,5

Kết quả kinh doanh LIC theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 3/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 3/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh585,2440,1760,7613,1477,3426,41.045,9389,4526,0333,8689,9445,9512,0388,1641,7490,5441,2415,4624,4402,5548,1414,0766,6553,1446,8417,7983,8466,1429,5463,5787,9592,7679,7546,7835,5614,1793,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,30,00,20,10,10,00,00,00,40,50,10,02,20,10,70,00,70,20,60,40,00,00,00,00,20,00,00,00,10,10,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)585,2440,0760,7613,1477,3426,41.045,6389,4525,8333,7689,8445,9512,0388,1641,3490,0441,2415,4622,2402,4547,4414,0765,9552,9446,2417,3983,8466,1429,4463,5787,7592,7679,7546,6835,3613,9793,5
4. Giá vốn hàng bán525,8386,4681,2560,6419,5373,2934,4331,5475,1296,1625,8393,1484,5354,2561,6442,1431,1373,2543,1353,4492,5372,4694,4469,3387,6355,9870,4411,6410,4425,7721,5516,3608,9472,5765,8566,4680,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)59,553,679,652,657,853,2111,157,950,837,663,952,827,533,979,747,910,042,279,148,954,941,771,583,658,661,4113,454,519,037,866,276,470,874,169,547,6113,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính55,56,489,04,533,58,67,384,230,50,83,710,4129,42,93,15,2151,1115,1115,693,53,31,87,774,32,51,316,117,032,815,149,954,576,92,85,54,53,0
7. Chi phí tài chính28,743,830,933,019,636,2-0,842,142,736,324,338,949,421,840,338,058,7101,989,816,420,719,526,326,514,738,78,529,921,233,852,732,833,535,949,338,613,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay28,243,735,532,5-30,636,214,541,841,936,321,538,954,021,337,538,043,7101,681,716,220,619,422,924,815,038,010,329,726,332,249,437,032,535,449,338,212,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-25,98,4-41,294,1-8,73,247,6-4,2-1,315,529,856,7-71,38,923,662,5-54,830,360,3-28,816,69,238,2-12,514,50,9-3,422,6-17,5-9,426,215,6-13,91,052,147,50,0
9. Chi phí bán hàng10,310,113,011,59,613,420,113,79,09,313,411,78,39,417,111,913,013,216,610,211,010,020,515,216,113,219,112,712,211,012,19,112,010,313,911,812,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp34,330,636,426,934,429,564,833,833,730,535,432,639,133,543,635,438,743,046,325,337,437,047,941,440,339,252,742,541,239,752,444,952,445,161,237,647,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)15,9-16,147,079,719,0-14,181,848,2-5,5-22,224,536,6-11,2-18,95,330,2-4,029,5102,361,85,7-13,822,762,24,6-27,645,79,1-40,4-40,825,259,736,0-13,42,811,641,7
12. Thu nhập khác0,80,212,60,71,80,12,11,91,416,52,16,11,00,81,52,51,23,32,20,50,40,413,57,8-4,912,52,52,74,18,40,82,83,24,710,24,83,0
13. Chi phí khác3,34,54,73,16,06,06,05,111,413,54,05,37,94,710,010,68,014,47,66,110,56,018,68,6-0,317,717,06,57,86,56,39,211,19,55,79,18,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,4-4,37,9-2,5-4,2-5,9-3,9-3,2-10,02,9-1,90,8-7,0-3,9-8,5-8,1-6,8-11,1-5,4-5,6-10,0-5,7-5,1-0,9-4,6-5,2-14,5-3,9-3,71,8-5,5-6,4-7,9-4,84,5-4,3-5,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,4-20,354,977,214,9-20,077,945,1-15,4-19,222,637,4-18,1-22,8-3,222,1-10,818,496,856,2-4,3-19,417,661,4-0,0-32,831,35,2-44,1-39,019,753,428,1-18,27,37,336,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,01,98,23,74,01,86,63,01,70,44,42,61,50,84,50,70,50,56,62,14,00,24,94,6-0,12,32,80,90,71,94,12,82,31,50,10,25,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,10,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,1-0,80,00,3-0,0-0,10,4-0,1-0,0-0,00,0-0,00,00,00,10,6-0,2-0,8-0,2-0,10,00,00,09,50,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,21,98,23,74,01,86,63,01,70,44,42,50,80,84,70,60,40,96,52,04,00,24,94,6-0,02,43,40,7-0,11,74,02,82,31,59,70,25,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)11,2-22,246,773,610,9-21,871,342,1-17,1-19,618,234,9-18,9-23,6-8,021,4-11,217,690,354,2-8,3-19,712,856,80,0-35,227,84,5-44,1-40,715,650,525,8-19,7-2,47,130,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,71,520,12,52,51,51,211,01,2-0,31,40,57,7-1,0-2,6-2,19,71,0-0,310,71,8-0,24,010,10,51,23,90,9-3,12,02,37,08,36,3-1,6-2,20,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,5-23,726,571,18,4-23,370,131,1-18,3-19,316,834,3-26,6-22,6-5,423,6-20,916,690,643,5-10,1-19,58,746,7-0,5-36,423,93,6-41,0-42,713,343,517,4-26,0-0,89,330,3

Báo cáo khác của LIC

Dữ liệu khác của LIC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Licogi - CTCP (mã LIC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.276 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 107 tỉ đồng, tăng 45,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 585 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.