Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo LIC
Tổng Công ty Licogi - CTCP
LICOGI Corporation - JSC
29.000
▼ −1.600 (▼ −5,23%)

Cân đối kế toán LIC

Cân đối kế toán LIC theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.408,82.164,61.941,71.958,62.269,72.183,62.021,82.044,42.353,22.191,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền396,0481,4119,381,4296,6187,9210,9108,8147,4202,5
      1. Tiền203,3197,456,363,8226,5176,685,677,0110,6202,5
      2. Các khoản tương đương tiền192,7284,063,017,670,111,3125,331,836,80,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn231,062,354,2188,914,086,552,320,820,30,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn231,062,354,2188,914,086,552,320,820,30,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.212,01.108,01.129,9876,61.219,51.282,81.082,11.168,21.418,21.119,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng964,8908,2989,3774,2902,1959,11.027,11.091,41.092,71.011,1
      2. Trả trước cho người bán212,3163,292,2100,9148,7253,779,176,0252,252,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,67,37,27,512,2112,512,613,815,424,7
      6. Phải thu ngắn hạn khác418,2418,2417,4369,1521,6313,4311,3335,8410,6379,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-385,9-388,9-376,3-375,1-365,0-356,0-347,9-348,7-352,6-348,4
    IV. Tổng hàng tồn kho535,0479,4603,7780,0707,5602,7651,8717,8738,0837,9
      1. Hàng tồn kho553,7502,0624,9799,8727,6624,6669,7735,2762,2841,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-18,8-22,6-21,2-19,7-20,2-21,9-17,9-17,4-24,2-3,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác34,833,534,631,732,123,824,728,829,331,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn2,73,84,44,54,33,54,25,63,62,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ27,825,527,624,826,318,319,222,424,928,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,24,32,72,51,52,01,30,80,80,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.997,92.452,02.372,72.199,52.272,52.278,42.346,62.384,02.023,51.924,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn351,72,31,81,40,51,1166,1166,11,31,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,0165,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác351,72,31,81,40,51,11,1166,11,31,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định336,0237,0253,5286,4333,2394,5443,9461,7491,2485,2
      1. Tài sản cố định hữu hình306,0205,4221,3260,0305,7366,8416,4434,1463,6454,5
      - Nguyên giá4,14,14,14,14,12,72,72,72,72,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính4,25,55,90,00,00,00,00,00,02,0
      - Nguyên giá4,14,14,14,14,12,72,72,72,72,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      3. Tài sản cố định vô hình25,826,026,326,427,627,627,527,627,628,7
      - Nguyên giá4,14,14,14,14,12,72,72,72,72,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
    III. Bất động sản đầu tư4,04,04,04,04,02,72,72,72,72,7
      - Nguyên giá4,14,14,14,14,12,72,72,72,72,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.434,71.378,61.337,41.142,11.127,11.106,41.002,31.036,2869,4769,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn1.418,31.355,61.308,71.121,61.108,51.086,4983,4985,6831,0711,2
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang16,323,128,620,518,720,018,950,538,458,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn838,2796,4746,4735,4771,9735,3691,0675,7619,1619,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh804,4763,7705,2696,0711,5664,0625,6633,0578,5566,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn49,249,959,359,359,359,359,363,057,357,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15,4-17,2-19,5-21,4-0,3-2,5-0,3-20,3-16,7-4,3
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,01,51,51,514,66,50,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác33,433,729,530,235,738,540,541,740,046,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn31,832,228,029,534,437,439,441,040,046,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,51,51,50,71,21,11,20,70,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.406,64.616,64.314,34.158,24.542,24.462,04.368,44.428,44.376,74.115,4
  A. Nợ phải trả4.834,04.126,73.894,23.713,14.066,84.057,63.976,03.948,63.940,03.569,0
    I. Nợ ngắn hạn3.792,83.436,63.290,93.241,63.588,33.577,83.392,93.514,93.610,83.241,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.907,91.659,51.532,51.464,31.682,31.715,81.630,31.813,11.403,71.365,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn634,6729,9690,3613,3723,7744,7767,6832,6846,5851,0
      4. Người mua trả tiền trước253,6171,6154,7248,0345,5336,0314,8293,1438,5300,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước248,6259,4251,4174,4179,6185,2175,0165,8173,6189,9
      6. Phải trả người lao động114,9106,270,752,265,381,682,475,773,576,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn398,7273,9338,3371,8330,5264,7187,8155,1186,1132,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,1
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,30,40,40,92,20,90,07,80,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác205,4212,7222,7292,8238,0235,8219,6170,9454,3306,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn11,87,18,53,22,93,13,21,48,91,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi17,316,021,321,219,68,611,47,117,918,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.041,2690,2603,4471,4478,4479,7583,1433,7329,2327,4
      5. Phải trả dài hạn khác299,5202,3201,568,868,6233,8234,0321,16,36,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn737,0480,8397,6392,4397,6239,4338,2102,6319,0317,3
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả1,91,91,91,91,92,12,12,12,32,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn2,64,71,87,90,02,85,85,80,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,20,40,60,41,11,53,02,11,61,7
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu572,6489,9420,1445,1475,4404,4392,4479,8436,7546,4
    I. Vốn chủ sở hữu572,6489,9420,1445,1475,4404,4392,4479,8436,7546,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,10,110,110,110,1
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-99,2-98,8-79,3
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển166,1143,9116,7110,396,889,285,776,067,759,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,12,12,12,12,12,12,12,12,12,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-503,7-550,9-588,7-562,3-522,6-592,1-592,8-505,7-533,7-458,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-585,0-610,6-587,4-596,8-616,0-601,8-524,2-535,7-467,3-44,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này81,359,7-1,334,593,49,7-68,630,0-66,4-414,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát97,283,979,084,188,294,386,696,589,2113,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.406,64.616,64.314,34.158,24.542,24.462,04.368,44.428,44.376,74.115,4
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,09,20,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán LIC theo quý

tỉ đồng

38 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.453,42.430,12.432,42.083,52.044,32.081,82.247,92.045,91.835,01.780,52.044,12.056,61.894,41.877,81.927,01.992,32.163,52.045,22.218,32.124,22.160,92.178,11.967,91.966,81.932,11.954,42.137,12.321,62.104,42.123,12.286,32.349,12.302,12.484,32.562,82.589,82.548,22.191,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền301,1384,9395,6248,3475,0421,4479,4272,5143,6129,5117,4152,946,188,266,0141,9292,2301,4296,2136,683,9130,8186,2242,5199,8190,7191,7217,8131,997,4107,6140,3155,3112,3147,480,1123,7202,5
      1. Tiền300,7221,2203,3107,3178,087,4197,497,069,674,556,449,942,455,663,995,7193,0210,8205,664,953,988,3174,9116,565,758,380,168,496,355,177,185,3110,188,0110,659,1112,2202,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,4163,7192,3141,0297,0334,0282,0175,574,055,061,0103,03,732,62,146,299,190,690,771,729,942,511,3126,0134,1132,5111,6149,435,642,430,555,045,324,336,821,011,50,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn303,9278,6231,4132,725,770,364,33,82,324,056,258,873,6127,3199,4187,083,084,514,328,957,575,586,548,651,653,869,025,934,628,422,11,61,821,820,390,390,30,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn303,9278,6231,4132,725,770,364,33,82,324,056,258,873,6127,3199,4187,083,084,514,328,957,575,586,548,651,653,869,025,934,628,422,11,61,821,820,390,390,30,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.046,71.144,31.237,81.048,9942,4992,61.183,91.124,61.116,1968,81.055,2981,3994,5842,0832,9841,2968,4856,11.127,61.120,31.202,01.229,31.072,2974,6919,2982,81.204,71.149,71.128,41.225,31.406,31.411,21.297,81.462,01.594,11.531,71.428,81.119,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng781,3873,6967,4787,3704,4755,6912,6825,7896,3797,5970,2863,0782,6725,7797,7767,2729,6744,0864,1786,5858,8833,8964,4874,2841,6870,81.092,81.008,2946,51.067,91.140,01.066,4986,91.088,21.185,21.230,71.175,91.011,1
      2. Trả trước cho người bán181,9223,4212,4186,4172,1189,0189,1134,1105,1110,791,6102,3113,2102,8101,2114,6133,3164,0323,9322,8301,6301,3104,897,480,934,876,887,884,1238,8248,2316,6293,4281,6252,2262,2232,352,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,02,67,37,37,314,920,26,96,55,27,46,97,312,58,211,711,912,212,262,1115,4102,532,712,112,312,613,313,814,214,214,414,815,915,916,416,824,7
      6. Phải thu ngắn hạn khác470,0433,3441,3453,9444,7427,5455,9522,6483,2424,9366,4386,4472,4381,1293,3323,8467,8307,3292,3355,4335,9334,8255,0321,8335,2413,9370,4387,2429,8251,5349,6362,5353,8427,2490,2389,5374,6379,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-386,4-385,9-385,9-386,0-386,1-386,8-388,5-378,0-375,4-370,9-378,1-377,7-380,5-375,1-371,8-372,6-374,1-371,2-365,0-356,5-356,3-356,1-354,5-351,4-350,5-349,0-347,9-346,8-345,8-347,2-345,8-348,6-351,2-350,9-351,4-367,2-370,8-348,4
    IV. Tổng hàng tồn kho743,7577,0532,7602,3556,2562,9485,3603,6539,0618,2777,6826,1748,2784,2790,7787,8778,4771,8747,7801,2779,1690,3599,0674,6726,8690,4646,7885,6782,1730,6713,3752,1804,8839,7770,8847,4866,9837,9
      1. Hàng tồn kho761,2595,6551,4624,6578,7585,4507,9623,5559,1639,5798,8845,7767,8804,0810,5807,8798,5790,7767,9820,2799,5712,1619,8693,4744,4708,1661,1899,4793,5742,0730,7773,5826,3863,4793,4868,1874,2841,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-17,5-18,6-18,8-22,4-22,4-22,5-22,6-19,9-20,0-21,2-21,2-19,6-19,7-19,7-19,7-20,0-20,2-18,9-20,2-19,0-20,4-21,8-20,8-18,8-17,5-17,7-14,4-13,9-11,4-11,4-17,4-21,4-21,5-23,7-22,7-20,7-7,3-3,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác58,045,334,951,445,034,735,041,434,040,037,837,432,036,137,934,441,631,332,537,238,552,124,126,534,636,725,042,727,441,537,043,842,448,430,240,338,531,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,62,02,85,64,83,54,04,34,85,76,23,74,06,23,85,15,33,54,36,15,422,53,94,94,54,85,99,42,74,56,310,58,07,53,87,34,92,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ50,136,127,841,338,128,626,735,226,532,328,930,626,228,730,427,833,025,826,629,829,727,018,319,323,525,617,729,323,526,122,525,832,734,623,126,129,728,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước6,37,24,34,52,12,64,32,02,62,02,73,11,81,13,61,63,42,01,61,33,42,61,92,26,66,31,44,11,21,31,41,51,72,01,93,03,90,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,90,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,76,85,90,04,21,40,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.143,33.080,62.976,63.028,72.890,92.454,02.428,02.380,52.382,02.399,42.199,22.172,12.123,72.220,32.271,82.245,52.061,22.286,72.374,02.310,02.305,62.309,92.455,52.393,22.377,22.370,92.278,82.329,52.305,42.322,62.164,72.079,22.068,42.034,62.025,91.950,41.824,61.924,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn351,6351,7351,7351,2351,12,32,32,32,01,81,81,72,81,80,50,50,50,51,11,11,11,1166,1166,1166,1166,1166,2166,2166,2166,21,11,51,51,51,31,40,71,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác351,6351,7351,7351,2351,12,32,32,32,01,81,81,72,81,80,50,50,50,51,11,11,11,1166,1166,1166,1166,1166,2166,2166,2166,21,11,51,51,50,61,40,71,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định318,6328,8336,1220,5223,8230,3237,0243,2251,5259,2254,5262,6271,4281,5286,0297,8308,2321,0347,4356,3367,9381,5395,7407,7418,4419,8444,8456,2466,4448,5461,9456,3467,3482,7491,8456,5462,8485,2
      1. Tài sản cố định hữu hình289,5299,2306,1190,2193,1199,2205,4211,3219,1227,4222,3230,0238,5248,3258,2270,2280,7293,4319,8328,7340,3353,9368,1380,0390,8392,3417,3428,6438,9421,0434,4428,7439,8455,1464,2426,5432,8454,5
      - Nguyên giá4,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,12,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính3,53,84,24,54,85,25,55,86,25,65,96,26,56,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,71,82,0
      - Nguyên giá4,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,12,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
      3. Tài sản cố định vô hình25,625,725,825,825,926,026,026,126,226,326,326,426,526,427,827,627,627,627,627,627,627,627,627,627,627,527,527,527,527,627,627,627,527,627,628,228,228,7
      - Nguyên giá4,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,12,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
    III. Bất động sản đầu tư4,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,02,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,7
      - Nguyên giá4,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,12,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,7
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.576,11.516,21.413,81.541,01.491,01.386,31.354,61.350,11.339,41.341,91.163,71.155,51.149,21.159,91.211,91.193,61.063,71.158,31.209,61.195,21.147,91.150,81.121,01.088,01.049,21.056,31.043,01.064,1974,11.020,91.005,7956,5930,0909,0852,7856,5774,0769,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn1.457,51.428,91.397,51.401,21.388,51.363,31.331,51.320,51.310,91.313,81.135,11.131,31.127,21.138,81.192,71.174,11.044,41.139,51.191,01.176,11.128,91.132,21.101,11.068,51.029,91.032,91.024,11.044,8951,0966,8951,9898,3882,4868,9814,4815,1718,7711,2
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang118,787,316,3139,7102,522,923,129,628,528,028,624,221,921,119,219,519,318,818,719,119,018,619,919,519,323,418,819,323,154,153,758,247,640,138,441,355,358,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn860,6846,7838,1882,3790,4798,9795,7749,5753,7761,9747,3720,6667,8744,4738,1717,6651,1768,8771,4716,9745,7736,0729,7688,8701,4686,9583,4598,1653,2642,7651,0627,4633,8604,1637,8593,2542,6619,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh787,0812,9804,3850,1758,2766,9763,0714,5717,2720,7706,1676,6623,8705,0694,8671,5605,0708,4711,0658,6687,4670,8658,3628,4641,0626,4537,6551,0606,1604,9612,1587,5593,9563,5597,9543,6493,1566,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn89,349,249,249,249,249,249,950,550,559,359,359,359,359,359,359,359,359,359,359,359,359,359,359,359,359,359,363,063,059,359,357,357,357,357,357,357,357,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-15,7-15,4-15,4-17,0-17,0-17,2-17,2-15,5-15,5-19,5-19,5-16,7-16,7-21,4-17,5-14,7-14,7-0,3-0,3-2,5-2,5-2,5-2,5-0,3-0,3-0,3-13,4-15,9-15,9-21,4-20,4-17,4-17,4-16,7-17,5-7,8-7,8-4,3
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,58,514,61,51,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,333,333,029,730,532,234,431,331,530,627,827,728,428,831,232,033,634,140,536,438,937,840,339,939,439,238,742,342,841,642,434,933,234,739,540,141,846,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn30,831,831,528,229,030,732,929,829,929,126,326,226,928,030,531,032,633,239,235,337,836,839,338,838,438,137,540,441,140,741,734,733,234,739,539,941,846,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,50,70,71,00,90,91,31,21,11,11,11,11,11,11,21,91,70,90,70,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,20,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.596,75.510,75.409,05.112,34.935,24.535,94.675,94.426,44.217,04.179,94.243,34.228,74.018,14.098,14.198,74.237,94.224,74.331,94.592,34.434,24.466,54.488,04.423,44.359,94.309,34.325,34.415,94.651,14.409,84.445,84.451,04.428,34.370,54.518,94.588,64.540,24.372,74.115,4
  A. Nợ phải trả5.066,94.959,84.833,74.584,34.479,84.067,74.179,34.009,23.851,43.779,43.822,43.823,53.639,13.676,63.673,63.710,73.813,63.768,84.042,63.981,24.121,34.009,13.934,53.944,83.962,63.885,64.005,94.325,24.039,54.022,93.974,03.967,63.941,84.092,64.100,44.058,03.898,23.569,0
    I. Nợ ngắn hạn4.038,83.922,23.791,33.477,93.377,63.360,03.485,53.390,63.234,13.171,13.350,53.354,43.171,33.200,73.186,13.235,13.338,23.290,43.561,63.507,43.647,23.529,03.449,83.456,33.439,03.354,63.589,03.891,33.611,73.581,23.575,93.397,73.700,43.718,13.661,93.602,93.591,13.241,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.019,01.956,51.912,21.681,21.669,51.674,31.658,31.619,01.456,21.483,61.532,01.545,11.440,21.456,11.458,31.470,01.598,81.511,01.690,01.669,51.703,51.696,41.711,61.701,31.677,31.675,21.865,61.839,61.868,31.815,01.807,21.596,41.648,41.465,61.406,01.394,91.419,21.365,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn686,9742,3635,0618,1598,1580,8680,2624,6606,7598,1691,5587,3577,6593,1632,4649,3603,5654,2677,1695,9799,0729,4709,7672,5687,1722,5826,7813,5720,9754,7848,8884,0875,2914,8856,3896,4891,5851,0
      4. Người mua trả tiền trước336,1277,6248,8236,0214,3186,1227,2213,0192,1170,7276,0330,4289,4293,7252,4281,1335,8302,8344,6325,6374,0369,1338,2364,0365,1338,4288,5454,0430,2316,7254,0272,8291,3400,8394,2391,0387,1300,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước240,6237,0248,5251,1250,0243,8264,8261,6252,1239,7189,8195,0178,5169,4177,4171,2167,0168,4175,9176,4173,5168,5184,1174,0164,6162,8173,9157,5157,3161,6163,9164,6169,1173,2174,4170,9178,8189,9
      6. Phải trả người lao động114,6106,2123,7116,4106,193,9106,381,177,468,372,562,954,750,352,662,055,660,566,766,858,859,179,577,781,266,583,580,271,360,474,662,263,057,273,568,469,176,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn401,3387,2397,6322,6284,6283,8293,0310,9381,5368,6335,0364,2346,4365,8303,4306,6298,6316,4341,9311,3286,5269,8253,9227,8207,9187,5195,5221,5139,5229,2169,9187,8151,1187,2239,4182,0148,7132,3
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,10,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,40,90,11,10,645,90,30,80,70,70,40,60,52,40,46,40,45,70,91,82,12,32,20,50,95,50,039,60,07,632,512,66,510,27,85,71,90,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác201,7193,5205,0226,5224,1231,6232,3253,7240,6219,8223,9237,8251,5251,5284,8262,5248,4255,1241,6236,2221,5223,0158,8224,9238,0185,2140,7269,5207,9217,8216,6205,0481,0483,4473,3470,9470,2306,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn11,811,63,03,77,87,77,18,58,58,48,58,49,03,13,23,23,02,93,32,73,03,13,13,23,03,13,21,31,01,01,41,51,47,88,611,110,01,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi26,29,417,321,222,512,016,017,518,213,221,022,723,415,321,222,827,013,519,621,225,48,28,710,414,08,011,514,615,317,27,110,713,417,88,311,614,518,7
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.028,11.037,61.042,41.106,41.102,3707,8693,8618,6617,4608,4471,9469,1467,8475,9487,5475,6475,5478,3481,0473,8474,1480,1484,7488,5523,5531,0416,9433,8427,8441,7398,1570,0241,5374,5438,5455,1307,1327,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác299,4299,4299,5299,5299,4202,3202,3202,3202,4202,068,768,768,768,868,868,868,868,7233,6233,7233,7233,8233,8233,8233,8234,1321,5321,0321,0321,1274,4320,17,67,67,67,67,66,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn722,2731,7738,3800,9795,6498,9486,4411,8410,2402,1398,9396,0395,2397,1392,6394,7395,0397,6235,0233,6233,6238,8244,1247,6282,2288,883,6101,496,1108,0111,8237,8224,5361,1427,0443,3295,3317,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,12,11,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,91,93,71,91,92,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,32,32,32,32,32,12,12,1
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn4,44,32,63,85,14,32,72,22,31,91,81,71,77,77,97,88,99,20,03,03,03,02,82,72,72,65,85,85,85,85,85,75,70,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,10,10,20,30,30,30,40,40,50,50,60,70,20,316,10,60,70,91,11,41,82,51,82,32,83,33,93,52,84,63,74,01,33,51,62,02,11,7
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu529,8550,9575,3527,9455,4468,1496,6417,2365,6400,5420,9405,2379,0421,5525,2527,1411,0563,1549,7453,0345,2478,9488,8415,1346,7439,7410,0326,0370,3422,9477,0460,7428,7426,3488,2482,2474,6546,4
    I. Vốn chủ sở hữu529,8550,9575,3527,9455,4468,1496,6417,2365,6400,5420,9405,2379,0421,5525,2527,1411,0563,1549,7453,0345,2478,9488,8415,1346,7439,7410,0326,0370,3422,9477,0460,7428,7426,3488,2482,2474,6546,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0900,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,12,60,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,12,62,62,610,12,60,10,110,12,610,10,110,110,1
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,2-89,1-89,1-99,2-89,1-89,1-88,8-98,8-88,8-79,3-69,3-79,3-79,3
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển198,8166,1166,1166,1166,1143,9141,5143,9143,9116,7116,3116,7116,7110,3110,3110,3110,396,896,896,896,889,289,289,088,887,587,587,585,782,975,675,676,069,459,859,559,859,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu2,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,12,11,61,62,12,42,42,42,12,42,42,42,12,42,12,42,12,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-567,9-527,4-501,8-529,0-599,7-574,2-542,1-620,5-661,0-608,0-587,7-602,6-628,5-584,9-483,6-482,0-599,9-436,0-449,8-547,4-645,2-517,4-507,2-577,7-638,4-546,8-577,2-658,0-612,6-572,0-511,5-528,6-553,1-553,4-510,9-514,3-525,1-458,8
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-552,7-503,7-584,7-585,3-584,9-550,9-605,7-594,7-623,4-588,7-589,4-587,6-579,2-562,3-497,5-501,3-595,7-452,6-554,3-561,3-615,6-498,018,5-587,6-601,5-510,4-521,0-577,9-528,9-529,3-559,8—-544,6—-461,4—-461,1-44,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này-15,2-23,782,856,3-14,8-23,363,6-25,8-37,6-19,31,7-15,0-49,3-22,613,919,3-4,316,6104,513,9-29,6-19,5-525,79,8-36,9-36,4-56,2-80,1-83,7-42,748,3—-8,5—-49,5—-64,0-414,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát85,899,298,077,876,085,481,780,769,678,779,278,177,883,285,585,987,789,389,790,680,594,194,291,383,383,283,880,684,296,199,499,992,594,0106,4103,7106,9113,3
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.596,75.510,75.409,05.112,34.935,24.535,94.675,94.426,44.217,04.179,94.243,34.228,74.018,14.098,14.198,74.237,94.224,74.331,94.592,34.434,24.466,54.488,04.423,44.359,94.309,34.325,34.415,94.651,14.409,84.445,84.451,04.428,34.370,54.518,94.588,64.540,24.372,74.115,4

Báo cáo khác của LIC

Dữ liệu khác của LIC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Licogi - CTCP (mã LIC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc LIC.