Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo LM3
CTCP Lilama 3
Lilama 3 Joint Stock Company
1.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh LM3

Doanh thu và lợi nhuận LM3 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2017: 10Q1/2018: 42Q2/2018: 12Q3/2018: 2742Q3/2017Q4/2024
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2017: -11Q1/2018: -7Q2/2018: -7Q3/2018: -8-11Q3/2017Q4/2024
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2024——
Q4/2023——
Q4/2022——
Q4/2021——
Q4/2020——
Q4/2019——
Q4/2018——
Q3/201827-8
Q2/201812-7
Q1/201842-7
Q4/2017——
Q3/201710-11

Doanh thu và lợi nhuận LM3 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2019: 127Năm 2020: 100Năm 2021: 29Năm 2022: 63Năm 2023: 90Năm 2024: 28127Năm 2019Năm 2024
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2019: -51Năm 2020: -145Năm 2021: -11Năm 2022: 41Năm 2023: 0Năm 2024: 041-145Năm 2019Năm 2024
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2024280
Năm 2023900
Năm 20226341
Năm 202129-11
Năm 2020100-145
Năm 2019127-51

Báo cáo tài chính gốc LM3 theo kỳ

41 tệp

41 tệp báo cáo LM3 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh LM3 theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2006 → Năm 2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,890,363,328,999,8126,9106,175,6123,5218,7218,7307,4295,1375,0211,5255,8231,6——
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
3. Doanh thu thuần (1)-(2)27,890,363,328,999,8126,9106,175,6123,5218,7218,7307,4295,1375,0211,5255,8231,6192,1122,5
4. Giá vốn hàng bán27,476,855,225,795,4131,3104,768,7126,0212,7190,0259,6235,9318,1171,5224,4201,3165,5107,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,313,58,13,24,4-4,31,46,9-2,46,028,647,859,257,040,031,430,326,615,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,20,40,11,20,10,10,10,30,71,51,01,80,61,11,20,50,3
7. Chi phí tài chính2,73,22,810,918,926,423,828,328,837,549,956,538,036,215,010,913,010,76,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,73,12,810,918,9-21,923,627,828,536,549,554,437,435,015,09,513,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,10,20,20,20,40,40,70,60,81,71,70,60,01,41,10,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,28,110,27,510,917,318,611,839,820,317,419,119,223,818,611,78,68,35,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-8,72,3-4,7-14,9-25,4-47,1-41,1-33,6-71,3-52,2-38,6-27,21,2-2,96,49,98,47,12,4
12. Thu nhập khác11,40,450,86,81,21,344,434,52,223,43,30,92,45,72,45,31,41,20,0
13. Chi phí khác2,62,25,62,5120,55,26,414,1179,624,12,14,41,42,21,05,10,71,10,8
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)8,9-1,845,24,3-119,3-3,938,020,3-177,5-0,71,2-3,51,03,51,50,20,70,1-0,8
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,20,540,5-10,6-144,7-51,0-3,1-13,2-248,7-52,9-37,4-30,62,20,67,910,19,27,21,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,30,31,71,41,30,00,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,30,31,71,41,30,00,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,10,540,5-10,6-144,7-51,0-3,1-13,2-248,7-52,9-37,5-30,71,90,46,28,77,97,21,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,0-0,10,0-0,2-0,3-3,0-1,5-3,5-4,5-2,70,1-1,90,8-0,00,20,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,10,540,5-10,4-144,4-48,0-1,7-9,8-244,3-50,2-37,6-28,91,10,46,08,77,97,21,5

Kết quả kinh doanh LM3 theo quý

tỉ đồng

39 kỳ, Quý 3/2008 → Quý 3/2018. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009Quý 2/2009Quý 1/2009Quý 3/2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh27,012,441,99,930,03,947,732,921,921,5-9,1110,276,640,296,439,333,651,8139,453,163,835,3106,358,789,652,2182,942,4131,220,199,138,661,712,187,892,059,017,151,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)27,012,441,99,930,03,947,732,921,921,5-9,1110,276,640,296,439,333,651,8139,453,163,835,3105,958,789,652,2182,942,4131,220,199,138,661,712,187,892,059,017,151,2
4. Giá vốn hàng bán25,510,939,29,329,63,138,233,525,129,45,5102,668,433,990,635,725,439,5126,039,746,531,776,846,477,847,1154,538,0110,615,985,831,948,49,972,183,553,815,043,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1,51,42,70,60,40,99,4-0,6-3,2-7,9-14,57,68,26,45,83,78,112,313,413,417,33,729,112,311,85,128,44,420,64,213,46,713,32,215,78,45,12,17,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,00,00,00,00,00,00,0-0,00,10,10,20,10,00,40,00,30,10,60,00,60,20,70,10,40,30,70,20,90,10,20,00,30,10,30,30,40,10,3
7. Chi phí tài chính6,25,96,57,35,68,212,77,67,65,911,78,915,85,033,42,25,39,224,810,614,71,522,76,95,42,818,02,512,31,94,92,46,31,56,42,42,00,03,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,25,96,57,25,48,19,17,47,65,88,69,015,94,333,32,15,19,224,510,614,51,122,46,65,42,817,22,512,31,93,22,46,31,55,12,42,00,03,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,00,00,10,20,10,10,10,10,10,20,10,20,20,10,20,20,10,20,20,10,20,40,40,60,40,50,40,40,30,40,2-0,00,0-1,20,20,50,50,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,12,42,32,23,03,228,23,23,13,29,83,24,42,48,02,23,53,18,43,74,02,45,74,55,52,411,63,06,72,35,12,94,90,97,52,41,20,62,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6,9-6,9-6,1-9,0-8,3-10,6-31,6-11,4-14,0-17,1-36,1-4,4-12,0-1,3-35,4-0,8-0,60,0-19,4-1,1-1,0-0,21,10,70,8-0,3-1,0-1,32,0-0,33,21,12,4-0,23,33,71,71,22,1
12. Thu nhập khác0,10,80,30,440,20,52,00,40,10,00,62,814,90,11,01,00,00,00,10,00,40,30,40,10,40,92,61,20,80,51,10,41,00,14,40,30,40,10,4
13. Chi phí khác1,51,21,12,311,20,6157,20,92,20,51,60,220,20,00,71,20,00,00,30,00,40,00,30,20,30,41,20,00,80,20,90,00,00,04,50,20,40,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,4-0,4-0,9-1,929,0-0,1-155,2-0,5-2,2-0,5-1,02,7-5,30,10,3-0,20,00,0-0,20,0-0,00,20,0-0,10,00,51,41,20,00,40,10,41,00,1-0,10,10,10,10,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-8,3-7,3-6,9-10,820,7-10,7-186,7-11,9-16,2-17,6-37,1-1,7-17,4-1,2-35,1-1,0-0,60,1-19,6-1,1-1,10,01,10,60,80,20,3-0,12,10,13,31,63,4-0,03,23,81,81,32,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,10,00,10,00,00,00,10,10,10,00,00,00,30,10,70,30,60,00,60,50,40,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,10,00,10,00,00,00,10,10,20,00,00,00,40,10,70,30,60,00,60,50,40,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-8,3-7,3-6,9-10,820,7-10,7-186,7-11,9-16,2-17,6-37,1-1,7-17,4-1,2-35,0-1,1-0,70,0-19,7-1,1-1,10,01,00,50,60,20,3-0,21,6-0,02,61,22,9-0,12,73,31,41,32,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát-0,2-0,1-0,1-0,3-0,4-0,5-1,8-0,4-0,0-0,2-2,40,7-0,1-0,6-0,9-0,00,10,1-3,4-0,10,0-0,00,40,10,20,10,0-0,10,3-0,10,60,10,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-8,1-7,2-6,8-10,621,1-10,2-184,9-11,4-16,2-17,4-34,7-2,5-17,2-0,6-34,2-1,1-0,8-0,0-16,3-1,0-1,10,00,60,40,40,10,3-0,11,40,12,01,22,9-0,12,73,31,41,32,5

Báo cáo khác của LM3

Dữ liệu khác của LM3

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Lilama 3 (mã LM3): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2024: doanh thu 28 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng, giảm 74,2% so với năm 2023.

Quý gần nhất (Q3/2018): doanh thu 27 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -8 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.