Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu LM3 — trang 12
Biểu đồ giá LM3
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá LM3 theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2.300 | 1.000 | 2.600 | 600 | ▼ −56,5% | 198 |
| 2025 | 3.500 | 2.300 | 3.500 | 1.500 | ▼ −34,3% | 249 |
| 2024 | 2.800 | 3.500 | 3.700 | 2.400 | ▲ +25,0% | 250 |
| 2023 | 3.700 | 2.800 | 4.000 | 1.900 | ▼ −24,3% | 249 |
| 2022 | 3.000 | 3.700 | 4.600 | 2.900 | ▲ +23,3% | 249 |
| 2021 | 1.200 | 3.000 | 4.200 | 1.100 | ▲ +150,0% | 250 |
| 2020 | 700 | 1.200 | 1.200 | 700 | ▲ +71,4% | 252 |
| 2019 | 1.100 | 700 | 1.100 | 600 | ▼ −36,4% | 250 |
| 2018 | 2.300 | 1.100 | 2.500 | 500 | ▼ −52,2% | 250 |
| 2017 | 6.200 | 2.300 | 8.100 | 2.300 | ▼ −62,9% | 250 |
| 2016 | 1.100 | 6.200 | 7.300 | 700 | ▲ +463,6% | 251 |
| 2015 | 2.800 | 1.100 | 3.600 | 1.100 | ▼ −60,7% | 237 |
| 2014 | 3.200 | 3.000 | 5.600 | 2.700 | ▼ −6,2% | 247 |
| 2013 | 2.700 | 3.200 | 3.700 | 2.300 | ▲ +18,5% | 250 |
| 2012 | 2.600 | 2.600 | 5.000 | 2.300 | ■ 0,0% | 250 |
| 2011 | 12.100 | 2.500 | 13.200 | 2.400 | ▼ −79,3% | 248 |
| 2010 | 15.400 | 11.500 | 26.900 | 10.100 | ▼ −25,3% | 250 |
| 2009 | 18.500 | 14.500 | 18.500 | 11.700 | ▼ −21,6% | 23 |
Giá LM3 từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26-6-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-6-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-6-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-6-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-6-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-6-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-6-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-6-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-6-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-6-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-6-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-6-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-6-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-6-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-6-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-6-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-6-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-6-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-6-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-5-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-5-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-5-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-5-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-5-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-5-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-5-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-5-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-5-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-5-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-5-2025 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | 3.200 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 12/141 · 16-5-2025 – 26-6-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 1-12-2009
Dữ liệu khác của LM3
Phân tích kỹ thuật LM3Biểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh LM3Doanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán LM3Tài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ LM3Dòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn LM3Danh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức LM3Cổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên LM3Báo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ LM3Người nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại LM3Mua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại LM3Tỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố LM3Công bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp LM3Ngành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu LM3 (CTCP Lilama 3) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 1-12-2009 tới nay, tổng cộng 4.203 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 1.000 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 40 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, LM3 tăng mạnh nhất vào năm 2016 (463,6%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (79,3%).
