Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo MBG
CTCP Tập đoàn MBG
MBG Group Joint Stock Company
2.400
▼ −100 (▼ −4,00%)

Kết quả kinh doanh MBG

Doanh thu và lợi nhuận MBG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 108Q4/2023: 126Q1/2024: 37Q2/2024: 67Q3/2024: 85Q4/2024: 121Q1/2025: 107Q2/2025: 77Q3/2025: 181Q4/2025: 161Q1/2026: 117Q2/2026: 122181Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 0Q4/2023: -67Q1/2024: 1Q2/2024: -9Q3/2024: 16Q4/2024: 20Q1/2025: 6Q2/2025: 2Q3/2025: 6Q4/2025: 9Q1/2026: 0Q2/2026: -020-67Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/2026122-0
Q1/20261170
Q4/20251619
Q3/20251816
Q2/2025772
Q1/20251076
Q4/202412120
Q3/20248516
Q2/202467-9
Q1/2024371
Q4/2023126-67
Q3/20231080

Doanh thu và lợi nhuận MBG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 717Năm 2021: 883Năm 2022: 1.219Năm 2023: 508Năm 2024: 311Năm 2025: 5261.219Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 29Năm 2021: 82Năm 2022: 100Năm 2023: -56Năm 2024: 27Năm 2025: 20100-56Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202552620
Năm 202431127
Năm 2023508-56
Năm 20221.219100
Năm 202188382
Năm 202071729

Báo cáo tài chính gốc MBG theo kỳ

186 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

186 tệp báo cáo MBG trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MBG

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MBG.

Kết quả kinh doanh MBG theo năm

tỉ đồng

13 kỳ, Năm 2013 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh525,7311,2508,41.219,0883,5717,2662,9499,3439,4408,4203,7153,917,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)525,7311,2508,41.219,0883,5717,2662,9499,3439,4408,4203,7153,917,3
4. Giá vốn hàng bán491,6268,5537,21.091,7782,7674,8634,5476,6431,1391,1187,2144,315,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)34,142,7-28,7127,3100,842,528,522,78,317,316,59,61,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,21,36,112,39,20,03,00,00,00,10,10,00,0
7. Chi phí tài chính5,53,83,01,90,81,40,70,60,10,40,40,40,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay5,53,82,81,90,81,40,60,60,10,40,40,40,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh2,6-0,7-6,70,20,00,00,00,20,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,11,40,71,00,90,60,31,21,41,50,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,09,822,811,45,44,03,64,14,63,22,93,61,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)20,329,6-56,5125,8102,836,226,617,92,512,411,95,6-0,1
12. Thu nhập khác0,61,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
13. Chi phí khác0,00,90,00,10,10,10,00,10,00,60,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,60,10,4-0,1-0,1-0,1-0,0-0,0-0,0-0,6-0,0-0,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)20,829,6-56,1125,7102,736,026,617,92,511,811,95,50,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,80,70,025,220,77,35,43,60,52,42,61,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,21,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,62,20,025,220,77,35,43,60,52,42,61,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)20,327,4-56,1100,482,028,721,214,31,99,49,34,30,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)20,227,4-56,1100,482,028,721,214,31,99,49,34,30,0

Kết quả kinh doanh MBG theo quý

tỉ đồng

48 kỳ, Quý 1/2014 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 2/2014Quý 1/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh122,1117,3161,0180,677,4106,6121,485,367,537,0125,8108,0175,199,3301,3353,6367,7196,4330,2228,7127,4197,3276,476,6198,5165,7313,3110,2112,1127,3167,364,6140,6127,2179,2108,395,856,1133,1120,793,161,660,854,133,255,622,814,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)122,1117,3161,0180,677,4106,6121,485,367,537,0125,8108,0175,199,3301,3353,6367,7196,4330,2228,7127,4197,3276,476,6198,5165,7313,3110,2112,1127,3167,364,6140,6127,2179,2108,395,856,1133,1120,793,161,660,854,133,255,622,814,5
4. Giá vốn hàng bán117,0111,2146,4174,671,599,293,379,263,632,4173,3100,9167,595,5266,9321,3333,9169,6269,7207,8111,6193,5272,772,6181,1148,3296,9104,0108,6125,1160,154,6136,4125,5176,7106,694,053,8128,8118,087,656,758,249,228,850,520,913,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)5,16,114,76,05,97,428,16,13,94,6-47,57,27,63,834,432,333,826,860,520,915,73,73,74,017,417,416,46,23,52,37,110,04,21,72,51,71,82,24,42,65,54,82,54,94,45,22,00,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,90,10,10,80,10,20,20,00,90,24,00,70,31,14,90,60,46,59,10,10,00,00,00,00,00,03,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính2,71,81,91,41,31,01,01,01,10,70,50,60,71,10,90,40,30,30,40,10,10,20,40,30,40,30,20,20,10,10,20,20,20,10,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay2,71,81,91,41,90,41,01,01,10,70,50,60,71,10,90,40,60,00,00,00,30,00,00,00,70,00,00,00,30,00,00,00,20,10,00,00,00,00,00,10,20,00,00,10,10,10,10,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh-0,2-0,60,92,1-0,40,12,1-0,7-2,10,0-6,7-2,20,11,70,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,10,10,10,00,00,00,00,0-0,00,10,30,70,30,10,20,20,20,10,10,20,30,40,30,40,20,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,30,30,30,40,40,30,30,30,80,50,30,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,82,84,21,92,61,48,9-12,110,42,516,03,52,70,65,72,01,32,51,91,21,21,20,81,21,10,90,91,11,21,21,00,81,11,21,21,31,10,80,90,70,90,70,70,70,70,70,90,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,40,89,55,71,75,420,416,6-8,81,3-67,00,74,34,932,730,532,430,467,319,514,12,02,22,115,816,118,35,02,21,16,09,02,90,21,00,10,41,13,01,44,23,81,43,33,24,20,90,0
12. Thu nhập khác0,00,30,00,10,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,10,40,10,30,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,00,00,00,10,00,00,70,00,00,00,30,00,10,00,00,00,00,00,40,10,00,10,00,00,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,3-0,00,10,20,20,2-0,20,1-0,10,20,20,0-0,0-0,0-0,0-0,10,0-0,1-0,00,00,0-0,0-0,10,00,00,0-0,00,0-0,0-0,30,0-0,1-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,5-0,10,0-0,1-0,00,00,0-0,0-0,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,41,19,55,82,05,620,616,4-8,71,3-66,81,04,34,932,730,532,330,467,219,514,12,02,22,015,816,118,34,92,21,15,79,02,90,21,00,10,41,12,61,34,23,71,43,33,24,20,90,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,30,70,80,10,10,0-0,80,1-0,10,80,00,80,90,76,56,16,56,113,53,92,80,40,40,53,23,23,71,00,40,21,11,80,60,00,20,10,10,20,60,30,80,70,30,70,70,90,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,20,0-0,20,00,0-0,11,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,40,70,60,10,1-0,10,70,1-0,10,80,00,80,90,76,56,16,56,113,53,92,80,40,40,53,23,23,71,00,40,21,11,80,60,00,20,10,10,20,60,30,80,70,30,70,70,90,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-0,10,48,85,71,95,719,916,3-8,60,5-66,80,23,44,226,224,425,824,353,715,511,21,61,71,512,612,914,73,91,70,94,57,22,30,10,80,00,30,92,01,03,43,01,12,62,53,20,70,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-0,10,48,85,71,95,719,916,3-8,60,5-66,80,23,44,226,224,425,824,353,715,511,21,61,71,512,612,914,73,91,70,94,57,22,30,10,80,00,30,92,01,03,43,01,12,62,53,20,70,0

Báo cáo khác của MBG

Dữ liệu khác của MBG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn MBG (mã MBG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 526 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 20 tỉ đồng, giảm 26,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 122 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.