Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo MBG
CTCP Tập đoàn MBG
MBG Group Joint Stock Company
2.200
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại MBG: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài MBG theo thời gian

344 ngày
0,79%1,14%1,50%1,85%2,20%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 1.834.906 cổ phiếu MBG, tương đương 1,53% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 57.072.178 cổ phiếu (47,47% vốn), khoảng 126 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 2,11% (5-9-2025), thấp nhất 0,89% (15-5-2025).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu MBG theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20261,53%1,53%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20261,53%1,53%▼ −0,00 điểm %-400
3 tháng3-7-20261,52%1,53%▲ +0,01 điểm %9.000
1 năm2-10-20252,05%1,53%▼ −0,52 điểm %-623.955
3 năm8-3-20221,75%1,53%▼ −0,22 điểm %571.371

Sở hữu nước ngoài MBG cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20261,53%■ 0,00 điểm %1.834.90649%57.072.178
9-20261,53%▼ −0,00 điểm %1.834.90649%57.072.178
8-20261,53%▲ +0,02 điểm %1.835.30649%57.071.778
7-20261,51%▼ −0,02 điểm %1.816.80649%57.090.278
6-20261,53%▲ +0,01 điểm %1.836.00649%57.071.078
5-20261,52%▼ −0,36 điểm %1.827.20649%57.079.878
4-20261,88%▼ −0,03 điểm %2.263.20649%56.643.878
3-20261,92%▲ +0,01 điểm %2.305.00649%56.602.078
2-20261,91%▲ +0,00 điểm %2.295.50649%56.611.578
1-20261,91%▲ +0,01 điểm %2.295.17649%56.611.908
12-20251,90%▼ −0,02 điểm %2.278.46149%56.628.623
11-20251,91%■ 0,00 điểm %2.297.66149%56.609.423
10-20251,91%▼ −0,13 điểm %2.297.66149%56.609.423
9-20252,05%▼ −0,02 điểm %2.458.86149%56.448.223
8-20252,06%▲ +0,16 điểm %2.478.86149%56.428.223
7-20251,90%▲ +0,99 điểm %2.285.76149%56.621.323
6-20250,91%▲ +0,02 điểm %1.095.63049%57.811.454
5-20250,90%▼ −0,85 điểm %1.077.23049%57.829.854
3-20221,75%▼ −0,00 điểm %1.263.53549%34.190.551
2-20221,75%—1.263.73549%34.190.351

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20261.834.90601,53%57.072.178
1-10-20261.834.90601,53%57.072.178
30-9-20261.834.90601,53%57.072.178
29-9-20261.834.90601,53%57.072.178
28-9-20261.834.90601,53%57.072.178
25-9-20261.834.90601,53%57.072.178
24-9-20261.834.90601,53%57.072.178
23-9-20261.834.90601,53%57.072.178
22-9-20261.834.90601,53%57.072.178
21-9-20261.834.90601,53%57.072.178
18-9-20261.834.90601,53%57.072.178
17-9-20261.834.90601,53%57.072.178
16-9-20261.834.906−4001,53%57.072.178
15-9-20261.835.30601,53%57.071.778
14-9-20261.835.30601,53%57.071.778
11-9-20261.835.30601,53%57.071.778
10-9-20261.835.30601,53%57.071.778
9-9-20261.835.30601,53%57.071.778
8-9-20261.835.30601,53%57.071.778
7-9-20261.835.30601,53%57.071.778
4-9-20261.835.30601,53%57.071.778
3-9-20261.835.30601,53%57.071.778
28-8-20261.835.30601,53%57.071.778
27-8-20261.835.30601,53%57.071.778
26-8-20261.835.30601,53%57.071.778
25-8-20261.835.30601,53%57.071.778
24-8-20261.835.30601,53%57.071.778
21-8-20261.835.306−17.3001,53%57.071.778
20-8-20261.852.60601,54%57.054.478
19-8-20261.852.606—1,54%57.054.478

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của MBG