Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu MEF — trang 12
Biểu đồ giá MEF
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá MEF theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 1.100 | 2.100 | 2.100 | 1.100 | ▲ +90,9% | 197 |
| 2025 | 5.800 | 1.100 | 5.800 | 800 | ▼ −81,0% | 249 |
| 2024 | 3.000 | 5.800 | 5.800 | 3.000 | ▲ +93,3% | 250 |
| 2023 | 1.600 | 3.000 | 3.000 | 1.600 | ▲ +87,5% | 249 |
| 2022 | 1.600 | 1.600 | 1.600 | 1.600 | ■ 0,0% | 249 |
| 2021 | 1.600 | 1.600 | 1.600 | 1.600 | ■ 0,0% | 250 |
| 2020 | 1.600 | 1.600 | 1.600 | 1.600 | ■ 0,0% | 252 |
| 2019 | 1.200 | 1.600 | 1.600 | 1.200 | ▲ +33,3% | 250 |
| 2018 | 1.200 | 1.200 | 1.200 | 1.200 | ■ 0,0% | 250 |
| 2017 | 900 | 1.200 | 1.200 | 900 | ▲ +33,3% | 250 |
| 2016 | 900 | 900 | 900 | 900 | ■ 0,0% | 251 |
| 2015 | 700 | 900 | 900 | 700 | ▲ +28,6% | 248 |
| 2014 | 700 | 700 | 700 | 700 | ■ 0,0% | 247 |
| 2013 | 3.700 | 700 | 3.700 | 700 | ▼ −81,1% | 249 |
| 2012 | 34.000 | 3.700 | 34.000 | 3.700 | ▼ −89,1% | 249 |
| 2011 | 34.000 | 34.000 | 34.000 | 34.000 | ■ 0,0% | 23 |
Giá MEF từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25-6-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 24-6-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-6-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-6-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-6-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-6-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-6-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-6-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-6-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 12-6-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 11-6-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-6-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-6-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-6-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-6-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-6-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-6-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-6-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 30-5-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-5-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-5-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-5-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-5-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-5-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-5-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-5-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-5-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-5-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-5-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-5-2025 | 800 | 800 | 800 | 800 | 800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 12/124 · 15-5-2025 – 25-6-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 30-11-2011
Dữ liệu khác của MEF
Phân tích kỹ thuật MEFBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh MEFDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán MEFTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ MEFDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn MEFDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức MEFCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên MEFBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ MEFNgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại MEFTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố MEFCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp MEFNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu MEF (CTCP MEINFA) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 30-11-2011 tới nay, tổng cộng 3.713 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 2.100 đồng, đứng giá 0,00%.
Tính theo từng năm, MEF tăng mạnh nhất vào năm 2024 (93,3%) và giảm sâu nhất vào năm 2012 (89,1%).
