Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo MHL
CTCP Minh Hữu Liên
Minh Huu Lien Joint Stock Company
3.300
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán MHL

Cân đối kế toán MHL theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2007 → Năm 2023. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn116,8116,8137,4169,0160,8140,3146,6133,9148,1135,5135,2121,672,087,045,513,37,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,10,01,78,34,52,64,912,29,66,710,19,515,239,311,82,70,8
      1. Tiền0,10,01,78,34,52,64,912,29,66,710,19,515,219,311,8——
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,00,0——
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn106,0105,632,949,143,542,352,160,740,646,351,145,118,815,115,76,83,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng85,599,233,146,642,141,545,257,137,438,549,643,416,815,315,56,03,3
      2. Trả trước cho người bán41,010,30,40,91,51,27,44,30,97,40,62,02,40,30,70,80,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,00,90,21,61,10,90,90,83,30,60,90,80,30,30,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-21,5-4,8-0,90,0-1,2-1,2-1,3-1,4-1,0-0,40,0-1,1-0,7-0,8-0,5-0,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho9,49,890,9101,596,275,873,254,793,375,060,761,833,525,914,92,82,9
      1. Hàng tồn kho9,49,891,7101,596,275,873,254,793,375,060,761,933,526,115,12,82,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-0,90,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,10,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,31,311,910,016,519,516,46,34,67,613,35,14,15,73,01,00,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,40,81,22,41,31,21,20,70,80,51,40,80,50,10,40,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,07,28,213,617,614,74,43,33,25,21,32,64,02,30,40,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,30,93,90,60,60,60,60,60,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,03,67,62,40,71,20,60,20,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn51,962,363,372,180,189,652,525,932,332,732,835,28,211,311,95,33,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,20,20,40,20,20,40,40,41,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,20,00,40,20,20,40,40,41,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định32,041,040,947,552,759,421,624,629,327,227,131,87,09,910,63,83,7
      1. Tài sản cố định hữu hình32,041,040,847,452,559,121,524,417,211,98,816,57,09,910,63,83,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,011,915,018,115,20,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,10,10,20,30,20,20,30,30,20,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,07,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,07,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác19,821,122,024,527,229,823,30,91,75,45,73,41,21,41,31,40,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn19,821,122,024,527,229,823,30,91,73,03,51,60,51,31,11,30,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,11,80,70,10,10,10,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN168,7179,1200,7241,1240,9229,9199,1159,8180,4168,2168,0156,780,298,457,418,611,5
  A. Nợ phải trả157,0143,5169,1178,1176,0163,7136,196,8128,1120,8121,4113,635,850,629,27,04,8
    I. Nợ ngắn hạn126,1112,2142,2151,0142,5124,1116,994,8125,2115,6110,1102,135,750,529,06,94,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn56,573,991,685,779,465,565,649,681,647,456,625,816,515,417,55,50,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn22,528,345,655,159,053,549,539,438,359,148,171,416,533,58,71,24,6
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,65,81,31,10,20,71,71,63,20,80,50,40,20,00,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,04,93,74,02,02,61,54,92,92,92,02,52,00,71,40,10,0
      6. Phải trả người lao động0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,60,30,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,10,20,10,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,03,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác17,40,90,70,20,20,90,10,10,64,30,00,00,00,00,60,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,20,70,4-0,00,1-0,00,30,01,50,10,30,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn30,931,326,927,033,539,619,21,92,95,211,311,50,10,20,10,10,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác5,05,40,00,00,00,00,00,00,00,02,40,10,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn25,925,926,927,033,539,619,21,92,95,28,911,30,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu11,635,631,663,064,966,263,063,052,347,446,643,144,547,728,211,66,7
    I. Vốn chủ sở hữu11,635,631,663,064,966,263,063,052,347,446,643,144,547,728,211,66,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu54,354,354,354,354,354,354,349,545,139,839,839,843,739,820,010,06,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,10,10,10,10,10,10,11,71,71,70,04,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu2,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,30,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,30,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển2,02,02,06,48,61,40,00,00,80,50,00,00,01,20,10,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,01,41,40,00,60,60,80,11,40,10,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-44,8-20,8-24,82,21,910,47,212,16,34,94,60,93,01,48,01,60,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-37,8-19,6-19,61,81,77,96,76,05,4————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-7,0-1,2-5,20,40,22,50,56,00,9————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN168,7179,1200,7241,1240,9229,9199,1159,8180,4168,2168,0156,780,298,457,418,611,5
NGUỒN VỐN—————0,0———————————

Cân đối kế toán MHL theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2009 → Quý 2/2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn60,7111,4116,8117,8154,7123,1116,8138,1249,7222,9137,4162,7186,5153,0169,0165,9209,7148,6160,8159,3150,4133,5140,3137,7131,4144,0146,6149,3169,3156,1133,9135,5131,9139,9148,1143,2153,1130,1135,5107,8123,1111,7135,2143,5141,0113,9121,6100,456,842,372,048,049,060,384,950,767,149,950,450,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,10,10,10,10,00,00,02,20,50,71,72,33,67,98,34,35,16,34,52,312,64,22,64,02,85,04,97,13,713,512,28,910,66,39,65,14,45,16,76,74,44,410,17,59,38,99,53,64,04,015,213,116,214,919,710,75,412,311,814,2
      1. Tiền0,10,10,10,10,00,00,02,20,50,71,72,33,67,98,34,35,16,34,52,312,64,22,64,02,85,04,97,13,713,512,28,910,66,39,65,14,45,16,76,74,44,410,17,57,68,99,53,64,04,015,213,13,56,919,710,75,412,3—14,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,00,00,012,78,00,00,00,00,0—0,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,01,01,021,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,01,01,021,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn49,998,6106,0106,7143,9112,3105,6122,5227,6201,832,939,144,728,249,147,4102,038,443,554,545,235,542,347,942,644,252,160,044,348,960,739,141,947,740,644,245,638,846,347,050,634,551,155,848,738,645,150,819,518,718,821,08,827,415,113,241,812,420,712,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng29,482,585,584,491,562,299,2109,5228,0201,733,139,143,726,446,645,8100,437,842,154,144,735,141,533,541,943,045,243,040,443,757,139,437,947,537,435,144,835,738,545,547,232,849,650,845,437,343,442,218,018,816,817,29,527,915,213,141,312,7—12,5
      2. Trả trước cho người bán41,041,041,041,070,267,810,313,80,30,80,40,40,50,70,90,40,30,71,50,80,70,71,22,41,21,47,417,84,86,04,30,71,40,70,91,30,93,37,41,62,41,40,60,42,70,82,03,30,30,72,40,20,00,20,40,60,90,1—0,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,01,31,01,61,71,70,90,10,10,20,20,50,61,11,61,21,21,21,10,81,11,00,913,20,81,00,90,50,30,60,80,53,60,53,38,80,50,40,60,61,30,60,95,00,50,60,86,32,00,30,34,40,00,10,00,00,10,0—0,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-21,5-26,2-21,5-20,2-19,4-19,4-4,8-0,9-0,9-0,9-0,9-0,90,00,00,00,00,0-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,3-1,3-1,3-1,3-1,3-1,4-1,4-1,4-1,0-1,0-1,0-1,0-0,6-0,6-0,4-0,6-0,4-0,40,0-0,40,00,0-1,1-1,1-0,7-1,1-0,7-0,7-0,8-0,8-0,5-0,5-0,5-0,5—-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho9,49,49,49,49,49,49,89,818,017,590,9112,4128,0106,3101,5100,887,889,096,282,675,275,275,873,665,873,873,268,6105,682,054,780,673,377,793,387,989,576,275,050,660,657,160,773,377,561,361,844,130,018,033,510,818,113,523,320,515,321,714,920,9
      1. Hàng tồn kho9,49,49,49,49,49,49,89,818,017,591,7113,2128,0106,3101,5100,887,889,096,282,675,275,275,873,665,873,873,268,6105,682,054,780,673,377,793,387,989,576,275,050,660,657,260,773,377,561,461,944,130,118,133,510,918,213,623,520,615,521,8—20,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,1-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1—0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,33,31,31,61,31,31,33,53,72,911,98,910,210,610,013,414,815,016,518,017,418,619,512,320,221,016,413,615,711,76,36,96,18,34,66,113,610,17,63,57,615,713,36,95,55,15,12,03,21,64,12,15,03,55,86,34,63,43,12,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,30,00,30,00,00,40,50,91,50,81,21,31,71,21,82,12,72,43,42,22,91,32,12,32,91,22,22,22,91,21,92,22,40,71,62,02,70,80,80,91,50,50,51,31,91,41,01,40,80,80,60,40,30,50,30,40,2—0,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,01,70,00,00,01,30,01,71,40,07,27,18,38,38,211,012,111,613,614,014,615,117,69,617,317,514,710,811,28,14,44,43,34,83,32,08,25,33,21,75,26,25,20,03,41,41,30,01,30,72,60,24,63,24,03,52,93,3—1,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,31,31,31,31,30,00,91,31,31,33,90,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,62,30,70,60,60,61,10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,53,42,13,61,01,47,97,66,30,81,82,41,00,40,00,71,20,00,01,32,61,30,0—0,6
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn115,151,451,954,458,158,262,362,664,766,963,365,768,370,072,174,874,977,680,183,184,589,089,684,381,467,652,529,930,830,025,926,128,530,732,332,633,935,632,738,131,037,132,837,233,334,435,234,28,78,98,211,811,510,311,311,811,812,17,06,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,40,40,40,40,20,20,20,20,20,40,40,40,40,425,30,40,40,40,40,40,40,40,91,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,20,20,20,20,20,20,00,00,20,20,40,40,40,40,20,20,20,20,20,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,40,91,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định95,230,232,033,837,437,541,041,343,245,140,942,944,745,747,549,548,850,852,754,655,258,959,457,621,022,821,623,524,323,324,624,626,328,029,328,629,330,627,228,625,431,027,131,629,630,831,831,76,36,77,010,410,89,49,910,210,711,05,84,9
      1. Tài sản cố định hữu hình95,230,232,033,837,437,541,041,343,245,040,842,844,645,647,449,448,750,752,554,455,058,659,157,420,922,721,523,324,123,124,421,322,822,317,215,615,616,111,912,58,613,58,817,915,316,016,531,76,36,77,010,410,89,49,910,210,711,05,84,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,35,411,912,613,414,215,015,716,517,318,113,514,114,615,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,20,20,20,30,10,10,20,20,20,20,20,20,20,20,30,30,30,30,30,30,30,30,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,432,720,97,15,55,55,50,00,00,00,00,00,00,00,00,03,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,432,720,97,15,55,55,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác19,821,019,820,420,520,521,121,121,421,722,022,423,223,924,525,225,926,627,228,028,829,729,823,92,323,423,30,40,60,70,91,01,21,41,74,04,65,05,45,85,66,15,75,63,73,63,42,52,42,21,21,30,80,91,41,61,11,11,11,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn19,821,019,820,420,520,521,121,121,421,722,022,423,223,924,525,225,926,627,228,028,829,729,823,92,323,423,30,40,60,70,91,01,21,41,71,82,12,53,03,33,13,33,53,51,61,41,61,81,71,50,50,60,70,81,31,51,11,0—1,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0—0,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,52,52,52,52,52,82,12,12,12,11,80,70,70,70,70,70,10,10,10,10,10,1—0,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN175,8162,7168,7172,2212,8181,3179,1200,6314,4289,8200,7228,4254,9223,1241,1240,7284,6226,2240,9242,4234,9222,5229,9222,0212,7211,6199,1179,2200,1186,1159,8161,6160,4170,6180,4175,8187,0165,8168,2145,9154,1148,8168,0180,7174,3148,3156,7134,665,551,280,259,960,670,696,362,478,961,957,456,4
  A. Nợ phải trả167,7132,0157,0153,6176,2145,4143,5137,3255,7232,2169,1191,6197,4165,2178,1178,0222,5169,3176,0177,7172,8161,8163,7158,3149,3147,1136,1116,6136,2122,796,8104,6103,3116,2128,1124,3138,3117,3120,898,8106,0102,2121,4137,7131,3105,1113,690,923,49,135,816,314,121,148,336,448,531,728,830,9
    I. Nợ ngắn hạn136,8106,1126,1127,7167,8137,0112,2111,3225,4205,3142,2169,6170,4138,2151,0151,0189,0139,2142,5144,2131,8125,7124,1119,7110,1123,2116,9107,2132,8120,894,8103,6100,7113,7125,2123,2133,3114,9115,693,898,194,3110,1132,7122,495,4102,190,823,39,035,716,214,020,948,136,248,331,628,730,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn56,556,556,573,991,591,373,975,070,677,491,6112,1112,483,185,787,379,084,879,480,974,266,265,565,060,974,365,664,177,260,349,661,661,667,481,677,271,769,147,442,239,151,556,665,841,134,525,819,58,95,416,55,70,09,115,48,43,314,5—20,9
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn34,222,522,522,552,522,528,328,3145,1114,145,651,947,845,455,156,9103,548,959,058,352,453,853,547,744,745,849,539,849,750,639,437,035,342,538,339,258,940,859,144,152,437,348,162,475,856,271,468,713,02,916,58,712,59,630,625,640,915,8—6,9
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,010,68,00,00,00,03,00,60,42,40,95,81,51,40,81,30,60,70,71,12,61,50,30,20,72,22,90,71,22,10,41,72,90,83,11,63,93,23,23,22,11,51,40,80,80,70,00,50,10,00,00,40,91,90,0—1,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước14,06,014,012,74,34,34,96,29,59,83,73,65,94,94,03,73,43,42,01,91,92,12,62,11,61,71,51,92,04,74,93,00,72,32,92,91,71,42,93,02,92,22,02,12,92,62,51,50,50,12,01,41,42,30,91,11,21,4—1,8
      6. Phải trả người lao động0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,60,70,90,00,91,00,00,00,90,90,90,00,80,00,00,00,00,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5-0,00,0-0,0—0,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn15,615,615,612,93,25,20,30,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,20,20,00,00,00,00,00,00,10,20,00,00,0-0,30,00,0—0,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,03,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác16,45,417,45,75,75,70,91,00,11,00,70,91,22,90,20,60,61,10,20,80,81,00,91,01,00,70,10,60,10,60,10,60,60,70,60,40,10,44,30,30,00,10,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,00,0—0,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,20,20,20,10,70,70,91,00,40,50,50,5-0,00,00,70,80,10,20,40,4-0,00,10,10,20,30,30,50,00,00,00,60,71,50,30,30,40,10,10,1-0,10,30,71,0-0,10,10,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    II. Nợ dài hạn30,925,930,925,98,48,431,326,030,326,926,921,927,027,027,027,033,530,133,533,541,136,139,638,739,223,919,29,43,41,91,91,02,62,42,91,15,02,45,25,07,97,911,35,08,89,611,50,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Phải trả dài hạn khác5,00,05,00,00,00,05,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,40,00,71,40,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn25,925,925,925,98,48,425,926,030,326,926,921,927,027,027,027,033,530,133,533,541,136,139,638,739,223,919,29,43,41,91,91,02,62,42,91,15,02,45,25,07,97,98,95,08,28,211,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,1—0,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu8,130,811,618,636,635,935,663,358,757,631,636,857,557,863,062,762,156,964,964,762,160,766,263,763,464,563,062,564,063,463,057,057,154,452,351,548,748,547,447,148,146,646,643,043,043,243,143,742,142,144,543,546,549,648,026,130,430,228,625,6
    I. Vốn chủ sở hữu8,130,811,618,636,635,935,663,358,757,631,636,857,557,863,062,762,156,964,964,762,160,766,263,763,464,563,062,564,063,463,057,057,154,452,351,548,748,547,447,148,146,646,643,043,043,243,143,742,142,144,543,546,549,648,026,130,430,228,625,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu54,354,354,354,354,354,354,354,354,354,354,354,354,354,354,354,354,354,354,354,354,354,354,354,354,354,354,354,349,549,549,549,545,145,145,145,139,839,839,839,839,839,839,839,839,839,839,839,843,739,843,739,839,843,743,720,020,020,020,020,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,11,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,70,01,70,01,84,00,0—0,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu2,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,30,02,30,02,20,00,0—0,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,20,00,0—0,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển2,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,02,01,62,16,46,46,46,48,68,68,68,61,41,41,41,40,01,41,41,40,01,41,41,40,80,10,10,10,50,10,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7—1,41,60,10,00,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,01,40,00,00,00,00,70,70,70,60,70,60,70,60,70,60,80,80,50,50,50,10,10,11,4—1,31,40,10,00,3
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-48,3-25,7-44,8-37,8-19,8-20,5-20,86,92,31,2-24,8-19,61,41,32,21,81,2-4,01,91,7-0,9-2,310,47,97,78,77,26,713,012,412,16,010,57,86,35,46,46,24,94,85,64,54,60,91,01,10,91,80,20,23,01,92,73,81,53,47,410,08,65,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-44,8-23,9-37,83,0-20,53,0-19,6-19,6-19,6-19,6-19,61,11,11,11,81,01,01,01,70,00,00,07,96,06,06,16,70,55,35,36,00,04,44,45,4—————————————————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-3,5-1,8-7,0-40,80,7-23,5-1,226,521,920,8-5,2-20,70,30,20,40,80,2-4,90,21,7-0,9-2,32,51,91,62,50,56,27,67,16,06,06,13,50,9—————————————————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN175,8162,7168,7172,2212,8181,3179,1200,6314,4289,8200,7228,4254,9223,1241,1240,7284,6226,2240,9242,4234,9222,5229,9222,0212,7211,6199,1179,2200,1186,1159,8161,6160,4170,6180,4175,8187,0165,8168,2145,9154,1148,8168,0180,7174,3148,3156,7134,665,551,280,259,960,670,696,362,478,961,957,456,4
NGUỒN VỐN——————————————————————0,0—————————————————————————————————————

Báo cáo khác của MHL

Dữ liệu khác của MHL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Minh Hữu Liên (mã MHL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MHL.