Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo MHL
CTCP Minh Hữu Liên
Minh Huu Lien Joint Stock Company
3.300
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh MHL

Doanh thu và lợi nhuận MHL theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2021: 86Q4/2021: 93Q1/2022: 221Q2/2022: 73Q3/2022: 22Q4/2022: 0Q1/2023: 0Q2/2023: 32Q3/2023: -2Q4/2023: 1Q1/2024: 0Q2/2024: 0221-2Q3/2021Q2/2024
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2021: -21Q4/2021: -5Q1/2022: 26Q2/2022: 1Q3/2022: 1Q4/2022: -1Q1/2023: -22Q2/2023: 1Q3/2023: -18Q4/2023: -7Q1/2024: -2Q2/2024: -426-22Q3/2021Q2/2024
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20240-4
Q1/20240-2
Q4/20231-7
Q3/2023-2-18
Q2/2023321
Q1/20230-22
Q4/20220-1
Q3/2022221
Q2/2022731
Q1/202222126
Q4/202193-5
Q3/202186-21

Doanh thu và lợi nhuận MHL theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2018: 431Năm 2019: 387Năm 2020: 430Năm 2021: 332Năm 2022: 316Năm 2023: 30431Năm 2018Năm 2023
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2018: 4Năm 2019: -1Năm 2020: 1Năm 2021: -26Năm 2022: 27Năm 2023: -4127-41Năm 2018Năm 2023
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202330-41
Năm 202231627
Năm 2021332-26
Năm 20204301
Năm 2019387-1
Năm 20184314

Báo cáo tài chính gốc MHL theo kỳ

92 tệp

92 tệp báo cáo MHL trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh MHL theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2007 → Năm 2023. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh29,9316,1331,9430,2386,8430,7433,5463,7463,7358,1444,1314,8262,9251,6152,235,57,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,10,01,10,40,30,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)29,9316,1331,9430,2386,8430,7433,5462,6463,3357,8444,0314,8262,9251,6152,235,57,4
4. Giá vốn hàng bán31,9264,5323,4390,1344,4391,3399,0412,5424,9330,2408,3292,4245,9233,2131,527,46,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-2,051,68,540,142,339,434,550,038,427,535,722,417,018,420,78,10,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,21,11,00,80,60,70,81,41,50,40,50,42,21,12,00,40,0
7. Chi phí tài chính10,76,49,710,912,27,76,46,58,56,07,13,01,73,11,40,30,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10,76,09,110,411,77,35,75,46,95,86,22,51,01,90,70,20,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,29,422,220,322,317,016,818,618,113,415,712,97,05,75,92,50,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp16,06,67,98,711,613,710,910,88,37,77,55,27,26,65,93,40,4
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-28,730,3-30,40,9-3,21,71,215,55,00,95,81,73,24,19,52,40,0
12. Thu nhập khác-0,50,86,00,92,13,70,2-0,13,11,85,716,56,00,20,20,00,4
13. Chi phí khác6,70,50,00,10,00,00,0-0,30,40,05,915,44,00,00,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-7,20,26,00,82,03,70,20,22,71,8-0,21,12,00,20,10,00,4
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-35,930,5-24,31,7-1,15,41,415,77,62,75,62,95,24,49,62,40,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,53,71,90,7-0,61,50,64,22,31,22,31,32,01,32,00,90,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,1-0,10,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,53,71,90,7-0,61,50,64,22,31,22,31,32,01,41,90,90,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-41,426,8-26,31,0-0,53,90,711,55,31,53,41,63,23,07,71,40,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-41,426,8-26,31,0-0,53,90,711,55,31,53,41,63,23,07,71,40,2

Kết quả kinh doanh MHL theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 3/2009 → Quý 2/2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009Quý 3/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,00,01,0-2,231,70,40,021,673,1221,593,185,894,858,392,1108,9141,188,1102,794,9104,285,0113,099,3117,5100,8103,2135,5108,786,1137,1112,1101,3113,2127,8101,3134,3100,3105,592,091,069,6124,6120,2103,895,5105,699,533,176,673,756,054,978,375,355,067,853,661,948,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,00,00,20,00,00,10,00,8-0,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,00,01,0-2,231,70,40,021,673,1221,593,185,894,858,392,1108,9141,188,1102,794,9104,285,0113,099,3117,5100,8103,2135,5108,786,1137,1112,0100,3113,2127,6101,3134,3100,2105,591,291,569,5124,6120,2103,895,5105,699,533,176,673,756,054,978,375,355,067,853,661,948,8
4. Giá vốn hàng bán3,41,70,1-4,630,14,70,015,965,2183,489,097,083,553,882,797,2127,383,091,080,794,878,099,590,1110,291,694,9127,799,277,3121,8100,788,2101,8118,290,3124,991,4100,286,181,562,4111,2111,296,689,398,791,429,073,269,153,151,072,870,352,162,947,854,242,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-3,4-1,70,92,41,6-4,30,05,77,838,04,1-11,211,24,59,511,713,85,211,714,29,47,013,69,37,39,28,37,89,58,815,311,312,011,49,411,09,48,75,35,110,07,113,39,07,26,26,98,14,23,34,72,93,95,55,02,84,85,87,66,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,0-0,00,00,20,00,20,50,40,30,30,20,30,20,10,20,20,20,10,20,10,10,40,10,10,10,20,20,20,60,20,30,20,40,40,40,30,10,10,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,30,40,31,20,30,20,20,30,60,5
7. Chi phí tài chính0,00,02,77,70,03,00,51,81,92,22,42,62,52,22,52,82,92,82,82,82,83,82,61,71,61,81,51,61,91,41,41,71,61,72,22,91,61,81,31,21,71,82,02,41,80,81,10,30,21,30,70,10,60,31,40,60,30,60,40,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,02,77,70,03,00,51,81,81,92,32,42,42,02,42,62,72,62,72,72,63,72,51,51,51,71,41,41,61,21,01,61,41,41,82,11,41,51,21,11,71,82,01,91,50,80,80,30,11,30,20,10,50,30,40,60,30,60,40,2
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,0-0,50,40,30,21,33,14,85,66,25,74,95,05,94,15,36,36,04,95,25,54,34,23,13,75,14,43,54,44,06,14,14,93,85,63,93,23,73,72,94,63,84,03,33,53,64,01,82,31,71,41,61,81,31,21,42,41,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,10,01,40,50,614,90,51,52,71,91,81,82,32,12,22,11,92,52,62,92,63,64,92,43,43,12,62,92,62,82,52,93,32,12,02,61,81,91,51,72,42,12,02,41,31,81,81,40,31,71,82,11,91,52,41,01,61,41,91,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-3,5-1,8-3,2-5,40,7-22,3-1,21,30,629,6-5,5-21,51,1-4,4-0,00,95,2-5,20,22,6-0,6-5,40,61,3-1,61,40,6-1,50,81,47,52,91,43,70,82,00,71,4-0,6-1,32,30,44,70,50,10,40,62,8-0,3-1,40,1-0,60,33,3-0,30,11,92,83,63,5
12. Thu nhập khác0,00,00,00,00,0-0,50,50,00,20,10,30,70,05,10,90,00,00,00,00,02,00,12,40,00,01,20,00,00,00,00,00,00,1-0,30,42,60,10,01,00,70,20,05,20,40,00,016,30,10,10,05,10,10,40,40,10,00,10,00,20,0
13. Chi phí khác0,00,03,67,20,0-0,50,50,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,40,40,10,00,00,00,00,00,05,20,70,00,015,40,00,00,03,50,00,10,40,00,00,00,00,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,0-3,6-7,20,00,0-0,0-0,00,20,10,30,70,05,10,70,00,00,00,00,02,00,02,40,00,01,20,00,00,00,00,00,00,10,10,02,50,10,01,00,70,20,00,0-0,30,00,00,90,10,10,01,60,10,30,00,10,00,10,00,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-3,5-1,8-6,8-12,50,7-22,3-1,21,30,829,7-5,2-20,81,10,70,70,95,2-5,20,22,61,4-5,43,11,3-1,62,60,7-1,50,81,47,62,91,53,80,94,60,81,50,4-0,62,50,44,80,20,20,41,52,9-0,2-1,31,7-0,50,73,4-0,20,11,92,83,73,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,25,50,00,00,00,00,03,70,00,01,01,00,30,40,00,00,00,00,0-0,60,60,40,00,50,2-0,20,20,41,60,71,10,80,31,20,40,40,10,20,60,21,40,30,20,30,61,10,0-0,50,60,10,40,90,00,10,50,71,11,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,10,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,25,50,00,00,00,00,03,70,00,01,01,00,30,40,00,00,00,00,0-0,60,60,40,00,50,2-0,20,20,41,60,71,10,80,31,20,40,40,10,30,60,21,40,30,20,30,61,10,0-0,50,60,10,40,90,00,10,50,81,11,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-3,5-1,8-7,0-18,00,7-22,3-1,21,30,826,0-5,2-20,80,1-0,30,40,65,2-5,20,22,61,4-4,82,51,0-1,62,10,5-1,30,61,16,02,20,42,90,53,40,31,10,3-0,91,90,23,4-0,1-0,10,20,91,8-0,2-0,91,1-0,60,32,4-0,20,01,42,02,62,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-3,5-1,8-7,0-18,00,7-22,3-1,21,30,826,0-5,2-20,80,1-0,30,40,65,2-5,20,22,61,4-4,82,51,0-1,62,10,5-1,30,61,16,02,20,42,90,53,40,31,10,3-0,91,90,23,4-0,1-0,10,20,91,8-0,2-0,91,1-0,60,32,4-0,20,01,42,02,62,0

Báo cáo khác của MHL

Dữ liệu khác của MHL

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Minh Hữu Liên (mã MHL): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2023: doanh thu 30 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -41 tỉ đồng, giảm 254,3% so với năm 2022.

Quý gần nhất (Q2/2024): lợi nhuận sau thuế -4 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.