Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu MIE — trang 74
Biểu đồ giá MIE
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá MIE theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 4.000 | 5.500 | 9.400 | 4.000 | ▲ +37,5% | 197 |
| 2025 | 6.500 | 4.000 | 8.500 | 4.000 | ▼ −38,5% | 249 |
| 2024 | 5.100 | 6.500 | 7.500 | 3.900 | ▲ +27,5% | 250 |
| 2023 | 13.200 | 5.100 | 15.000 | 4.100 | ▼ −61,4% | 249 |
| 2022 | 10.700 | 13.200 | 15.000 | 8.400 | ▲ +23,4% | 249 |
| 2021 | 10.100 | 10.700 | 11.000 | 10.000 | ▲ +5,9% | 250 |
| 2020 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,0% | 252 |
| 2019 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,0% | 250 |
| 2018 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,0% | 250 |
| 2017 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,0% | 11 |
Giá MIE từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9-1-2018 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-1-2018 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 5-1-2018 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 4-1-2018 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-1-2018 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-1-2018 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 29-12-2017 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-12-2017 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 27-12-2017 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 26-12-2017 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 25-12-2017 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-12-2017 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-12-2017 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-12-2017 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-12-2017 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-12-2017 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-12-2017 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | 10.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 74/74 · 15-12-2017 – 9-1-2018 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-12-2017
Dữ liệu khác của MIE
Phân tích kỹ thuật MIEBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh MIEDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán MIETài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ MIEDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn MIEDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức MIECổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên MIEBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ MIENgười nội bộ mua bán cổ phiếuRoom ngoại MIETỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố MIECông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp MIENgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu MIE (Tổng Công ty Máy và Thiết bị Công nghiệp - CTCP) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 15-12-2017 tới nay, tổng cộng 2.207 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 5.500 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 95 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, MIE tăng mạnh nhất vào năm 2026 (37,5%) và giảm sâu nhất vào năm 2023 (61,4%).
