Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo MPC
CTCP Tập Đoàn Thủy Sản Minh Phú
Minh Phu Seafood Corp.
13.600
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán MPC

Cân đối kế toán MPC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.566,16.176,36.890,47.561,37.179,06.943,26.385,47.623,28.031,96.633,37.264,47.592,35.871,54.388,64.269,32.615,41.403,01.640,51.395,6862,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền422,0519,8465,3838,1488,21.119,9625,4447,71.785,11.532,3864,882,92.000,21.298,61.092,1741,4151,199,716,331,1
      1. Tiền304,5157,3230,8227,7448,1286,5215,9141,8180,5163,2578,839,958,931,5107,7476,978,124,716,331,1
      2. Các khoản tương đương tiền117,5362,5234,5610,440,1833,3409,5305,91.604,61.369,1286,043,01.941,41.267,1984,4264,573,075,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,415,355,949,8310,51.135,01.403,6516,5231,2493,1894,01.702,4150,8128,479,884,0229,7222,5192,80,0
      1. Chứng khoán kinh doanh5,58,88,88,88,88,88,88,814,814,814,81.710,8159,5138,289,892,2240,8378,2217,80,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-5,5-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-8,6-10,0-8,4-8,4-8,7-9,8-9,9-8,2-11,1-155,8-25,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn6,412,152,746,5307,31.131,81.400,3513,3225,0488,3887,60,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.755,61.516,41.293,21.527,91.832,61.613,21.400,41.905,81.913,31.323,51.114,51.269,6989,2577,3472,7456,7231,6583,2899,5662,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.532,21.414,71.080,91.237,51.472,51.419,61.251,61.725,51.797,21.133,11.024,81.157,2919,0534,7440,5376,3174,3448,5875,1640,0
      2. Trả trước cho người bán262,1133,2260,3324,2278,892,954,498,037,055,724,540,633,223,426,674,517,811,224,015,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,044,044,054,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác81,285,375,890,196,9102,796,540,337,182,867,173,941,928,319,06,339,5123,50,47,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-119,9-116,9-123,9-123,9-15,7-2,1-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-4,9-9,1-13,4-0,40,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho4.923,73.934,34.966,75.047,34.461,93.029,52.894,24.674,34.073,23.220,44.312,74.451,42.464,32.228,42.408,81.213,7750,0717,6260,2140,1
      1. Hàng tồn kho5.002,83.975,25.089,95.141,54.598,43.135,02.957,74.720,64.101,53.248,04.353,04.484,62.491,32.301,62.462,61.231,3757,3728,8260,2140,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-79,1-41,0-123,1-94,2-136,5-105,5-63,5-46,3-28,3-27,6-40,3-33,1-27,0-73,2-53,8-17,5-7,3-11,30,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác458,4190,6109,298,285,745,661,878,929,063,978,485,9267,0155,9215,9119,640,617,726,928,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,415,16,98,06,65,55,14,13,01,51,72,51,11,53,40,60,90,61,40,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ377,1151,178,862,155,129,043,361,616,838,251,561,0206,692,7155,490,931,78,122,324,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước71,024,423,528,024,011,113,413,39,224,225,217,24,48,98,80,01,74,00,03,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,254,952,848,328,16,35,03,10,9
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.638,63.360,53.318,13.076,62.380,21.992,41.679,11.469,31.478,41.556,51.960,71.693,21.766,11.881,32.056,21.279,4819,4626,4725,2170,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,02,12,15,97,314,614,7241,00,075,8112,592,250,2119,921,610,02,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,02,10,05,97,314,614,7241,00,075,8112,592,250,2119,921,610,02,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.976,91.988,11.486,41.611,91.324,21.089,81.002,21.039,8978,81.155,91.315,81.300,11.328,21.390,91.380,4373,5305,5257,9194,977,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1.840,01.848,11.342,01.461,41.170,9953,1854,2887,0919,41.012,41.166,51.165,61.191,61.291,91.323,3351,4295,3247,9185,769,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,910,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,30,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,910,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,30,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình136,8140,0144,5150,5153,3136,7148,0152,759,5143,5149,3134,5136,799,057,122,010,310,09,27,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,910,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,30,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,59,70,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,910,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,30,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.333,71.012,41.412,5997,1561,6497,6320,1171,6157,5160,6145,0250,0230,7254,8268,3595,2121,536,2230,057,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.333,71.012,41.412,5997,1561,6497,6320,1171,6157,5160,6145,0—————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn202,7200,0232,3221,1272,3214,0188,0125,0121,2108,9114,313,19,29,1160,2196,4205,0251,3275,422,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh194,7187,0219,3206,1223,3192,0171,0108,0101,7101,9107,36,12,22,22,21,60,032,032,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,0207,0207,0205,0231,0243,422,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-49,0-12,10,0-11,70,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,013,013,015,042,015,010,010,012,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác125,3159,9186,8246,5220,0189,0162,9125,6206,3116,5144,7130,0122,1114,1155,164,156,949,514,911,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn114,2153,0179,1231,8209,0181,5149,1108,6174,783,599,298,296,591,1105,98,27,75,73,40,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại11,07,07,714,611,07,413,817,030,328,738,021,211,96,324,816,57,20,01,10,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,616,416,014,710,410,4
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,01,34,47,510,613,616,719,822,926,029,10,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN11.204,79.536,810.208,510.637,89.559,28.935,68.064,59.092,59.510,38.189,89.225,19.285,57.637,56.269,96.325,53.894,82.222,42.266,92.120,81.033,2
  A. Nợ phải trả5.844,14.623,94.751,34.852,74.067,03.613,53.042,55.367,96.518,75.896,86.981,67.010,35.616,94.889,14.707,92.489,51.100,41.300,61.027,5343,3
    I. Nợ ngắn hạn5.371,84.260,44.350,54.547,03.947,13.545,82.985,44.119,34.411,32.353,32.941,76.461,65.591,44.056,93.565,11.738,5860,41.086,5811,9322,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4.389,23.112,33.648,63.784,63.250,53.083,22.221,73.377,23.475,81.822,62.385,65.929,44.715,63.449,12.936,21.490,7740,7916,8749,1240,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn680,7487,7383,9430,7351,8196,2160,8412,6656,2291,6185,1132,4532,4135,9313,6104,468,061,339,419,5
      4. Người mua trả tiền trước51,655,456,248,7105,344,624,774,420,28,615,510,316,88,57,67,60,52,00,03,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước17,022,515,641,221,615,018,528,833,52,817,325,416,918,464,221,413,73,22,21,5
      6. Phải trả người lao động143,0126,8128,7113,198,1119,290,4107,288,789,663,7122,1108,438,752,724,620,16,56,14,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn63,060,64,72,31,10,91,20,80,90,7124,0148,9103,8105,591,271,40,00,30,00,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác22,6315,332,253,951,533,5431,859,276,183,962,223,823,0211,435,06,55,074,65,044,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,779,780,872,667,253,136,459,259,753,488,469,374,689,464,511,912,421,910,07,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn472,4363,5400,8305,7120,067,757,11.248,62.107,43.543,54.039,9548,725,4832,31.142,7751,1239,9214,2215,621,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,01,01,01,01,01,01,71,96,86,84,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn239,8160,6238,5132,70,00,00,00,00,00,00,0500,00,0828,61.129,8747,2236,0210,2215,621,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,01.190,22.042,93.475,93.968,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả200,1169,7128,3138,284,431,319,219,619,919,425,045,622,10,09,20,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,43,73,73,83,93,90,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn31,532,333,133,834,635,436,237,037,739,039,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.360,64.912,85.457,25.785,25.492,15.322,15.022,03.724,62.991,62.293,02.243,62.275,22.020,71.380,81.617,61.405,31.122,0966,31.093,3689,8
    I. Vốn chủ sở hữu5.360,64.912,85.457,25.785,25.492,15.322,15.022,03.724,62.991,62.293,02.243,62.275,22.020,71.380,81.617,61.405,31.122,0966,31.093,3689,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.010,94.009,43.998,93.998,92.000,02.000,02.000,01.400,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0600,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần292,1292,3292,4292,42.297,42.322,82.360,90,0177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,90,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,079,879,80,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0-1,6-33,0-80,2-80,2-80,2-80,2-80,2-80,2-18,50,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái191,7173,1153,2143,4126,4133,4134,8135,7125,5126,5115,998,993,788,588,554,352,516,40,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,6121,7103,3120,5123,2107,2141,9166,454,432,274,124,432,458,541,319,739,948,97,80,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,813,813,80,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,70,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối726,6183,9775,51.088,6811,6669,2346,11.506,61.452,3845,9774,4763,5505,3271,4531,2386,1105,2-29,5194,277,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước203,2380,9873,7266,0169,80,8——————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này523,5-197,0-98,2822,6641,8668,4——————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát138,7132,4133,9141,4135,2122,5118,4596,1561,7490,7481,5488,2436,370,778,767,346,547,913,312,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN11.204,79.536,810.208,510.637,89.559,28.935,68.064,59.092,59.510,38.189,89.225,19.285,57.637,56.269,96.325,53.894,82.222,42.266,92.120,81.033,2

Cân đối kế toán MPC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn8.890,07.648,87.385,06.885,75.968,75.185,76.141,47.331,27.860,76.794,16.870,67.701,37.208,66.401,87.536,58.081,38.247,87.100,57.174,58.341,77.718,86.190,86.898,27.723,67.644,56.600,26.863,27.451,97.535,67.032,97.623,29.462,69.075,96.856,68.026,88.349,26.861,06.357,76.614,67.264,47.592,38.250,97.154,85.253,95.896,34.591,54.833,54.007,24.468,14.235,63.756,44.140,34.271,93.029,82.501,92.766,02.615,52.163,01.728,81.519,51.397,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền499,3272,1422,0267,6239,6263,5519,8395,8239,9154,8465,3414,6273,2139,4838,1558,4713,5764,3488,2704,6600,7623,11.110,2358,5252,2453,6620,9560,9146,1369,8447,7880,8933,1971,51.782,61.042,3671,0732,71.532,3864,882,9662,0185,6362,02.000,2842,0958,1965,91.305,3511,2150,3777,31.092,1209,1314,2691,7594,888,3228,377,8151,1
      1. Tiền405,6253,1304,5267,6234,1180,5157,3319,8232,9154,8230,8283,6240,0139,4227,7440,2506,1516,8448,1417,5522,0440,3286,5169,3248,5350,1215,9294,9146,193,1141,8193,3115,0109,6180,579,7145,9140,7163,2578,839,9662,0185,653,758,950,538,681,541,5124,750,864,2107,7209,158,2564,7476,937,0176,927,878,1
      2. Các khoản tương đương tiền93,719,0117,50,05,583,0362,576,07,00,0234,5131,033,20,0610,4118,2207,4247,540,1287,178,7182,8823,6189,23,7103,5405,0266,00,0276,7305,9687,5818,1861,91.602,1962,5525,1592,01.369,1286,043,00,00,0308,31.941,4791,5919,5884,41.263,8386,599,5713,1984,40,0256,0126,9117,951,451,450,073,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn106,611,46,410,46,312,515,319,115,89,150,9126,264,866,057,5454,5466,9294,6310,5976,21.095,81.331,91.144,71.625,91.861,61.586,71.408,11.085,31.036,3730,8516,5677,7696,2260,4241,2653,7536,5612,8537,1894,01.702,41.163,71.139,0304,0150,8308,5306,5269,5134,2172,7178,725,279,857,880,334,1223,6138,7187,0151,6229,7
      1. Chứng khoán kinh doanh5,55,55,55,55,55,58,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,88,814,814,814,814,814,814,81.710,81.172,41.147,7312,7159,5318,1316,2279,3144,0228,7234,934,989,867,490,042,7232,3147,1195,0162,7240,8
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-5,5-5,5-5,5-5,5-5,5-4,1-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,6-5,9-5,9-5,2-8,6-8,6-8,6-10,0-10,0-8,4-8,4-8,7-8,7-8,7-8,7-9,6-9,6-9,8-9,8-56,0-56,2-9,7-9,9-9,6-9,7-8,6-8,7-8,4-8,0-11,1-11,1
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn106,611,46,410,46,311,112,115,912,65,947,7123,061,562,854,3451,3463,6291,3307,3972,91.092,61.328,71.141,51.622,71.858,41.583,41.404,81.082,11.033,0727,6513,3674,7693,3256,8235,0647,5530,3608,0532,3887,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.597,01.705,61.570,01.641,31.303,71.256,41.523,41.722,71.671,51.419,01.279,41.375,51.145,71.342,21.497,71.722,31.857,11.992,51.830,22.083,41.711,31.341,31.624,01.852,41.278,51.266,21.947,31.853,61.520,51.538,51.905,82.011,11.289,91.565,11.897,11.624,11.199,41.207,51.260,31.114,51.269,61.521,91.007,01.013,21.014,0937,4643,7514,4583,1482,9466,7535,3472,7520,9444,1545,1464,0442,2271,5307,5231,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.536,51.403,61.476,11.456,81.167,91.117,91.414,51.595,01.555,91.216,91.080,81.241,7976,0934,41.237,51.261,81.535,21.498,61.472,51.828,71.149,71.125,31.419,61.546,71.006,3980,61.741,91.678,01.345,41.367,61.725,51.851,41.054,21.426,61.776,61.523,91.001,5993,81.112,41.024,81.157,21.390,0933,6843,4919,0895,4594,6464,5547,6461,9423,3452,3440,5493,7335,6368,8376,7367,3167,1213,5174,3
      2. Trả trước cho người bán115,4315,0137,2232,3182,4159,9143,8166,5168,5245,6260,3182,7223,7413,7300,6497,5396,7427,4278,8167,8131,2112,6103,7178,9155,1169,5128,993,790,973,598,054,5109,638,642,044,092,449,757,124,540,678,919,4125,058,914,524,131,623,013,331,860,326,633,2113,6160,678,268,7101,889,917,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,044,044,058,052,044,044,00,044,054,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác67,7107,076,770,872,095,582,085,271,181,162,174,969,9117,983,582,472,282,394,5102,6446,1105,3100,6128,8119,0118,078,583,886,155,440,349,176,157,836,458,163,4112,082,867,173,956,457,449,741,035,734,127,422,517,823,135,519,011,312,216,19,16,22,64,139,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-122,6-119,9-119,9-118,6-118,6-116,9-116,9-124,0-124,0-124,6-123,9-123,9-123,9-123,9-123,9-119,3-147,0-15,7-15,7-15,7-15,7-2,00,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-2,0-3,3-3,3-4,9-4,9-8,3-9,1-9,1-10,1-10,1-11,6-12,9-13,4-17,3-17,3-0,40,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho6.146,54.963,14.779,64.580,74.214,63.452,63.893,14.997,65.775,65.075,64.966,75.650,95.607,54.740,75.045,05.179,95.043,33.924,44.461,94.499,04.231,82.820,12.971,73.791,54.138,53.223,92.825,73.873,84.765,84.304,54.674,35.852,16.105,73.990,14.073,24.930,44.391,43.723,53.220,44.312,74.451,44.817,14.728,03.409,12.464,32.318,32.702,22.130,22.286,62.924,52.781,72.655,92.412,52.050,21.515,61.357,61.214,51.351,1955,3918,2744,4
      1. Hàng tồn kho6.256,45.043,34.863,54.630,04.273,63.493,73.934,85.012,45.817,85.182,45.089,95.735,85.700,14.816,85.141,55.315,85.176,94.061,14.598,44.549,54.282,32.863,43.077,23.869,64.216,73.277,82.889,23.950,54.842,64.350,84.720,65.893,96.147,44.018,44.101,54.954,34.411,63.751,13.248,04.353,04.484,64.854,34.768,13.440,22.491,32.339,02.722,92.181,02.299,42.937,02.794,12.669,62.462,62.077,41.543,81.375,11.231,51.367,2971,4925,6757,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-110,0-80,2-83,9-49,2-58,9-41,1-41,7-14,8-42,3-106,8-123,1-84,9-92,6-76,0-96,5-135,9-133,6-136,7-136,5-50,4-50,5-43,2-105,5-78,1-78,1-53,9-63,5-76,8-76,8-46,3-46,3-41,8-41,7-28,4-28,3-23,9-20,2-27,6-27,6-40,3-33,1-37,2-40,1-31,2-27,0-20,7-20,7-50,9-12,7-12,5-12,5-13,7-50,0-27,2-28,2-17,5-17,0-16,1-16,1-7,3-12,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác540,6696,6607,0385,6204,5200,7189,8196,0157,9135,6108,2134,0117,4113,598,2166,2167,0124,883,778,579,174,447,695,3113,769,861,378,367,089,278,940,951,069,432,698,862,681,164,478,485,986,395,2165,6267,0185,3223,0127,2159,0144,2179,1146,7214,8191,8147,8137,6118,7142,786,664,340,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn21,418,711,422,415,816,815,114,814,115,25,911,513,213,48,09,612,84,16,69,610,49,110,48,69,13,85,15,88,44,54,12,03,31,43,00,410,50,41,51,72,51,51,50,91,12,22,41,41,52,03,67,13,41,31,10,60,60,40,50,70,9
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ344,1356,1377,1303,2165,3159,6151,1158,5120,396,178,893,880,674,562,1132,2133,887,055,164,464,245,726,439,893,453,043,359,245,371,461,626,435,655,716,884,038,762,939,251,561,073,684,0102,6206,6125,9142,772,395,787,4113,381,8155,4140,3103,1106,789,9117,652,344,331,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước139,6321,9218,660,123,524,323,622,623,524,323,528,823,625,628,024,420,433,722,04,54,519,610,846,911,213,012,913,413,313,313,312,512,012,412,914,413,517,823,825,217,23,32,66,14,41,39,60,28,90,07,87,67,73,50,10,00,00,00,00,01,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác35,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,27,97,155,954,956,068,253,352,854,854,450,248,346,743,430,228,124,733,919,46,3
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn4.056,53.879,83.629,83.464,73.412,53.395,23.358,63.320,23.337,73.358,13.324,13.272,03.224,13.100,53.069,12.822,02.612,72.546,62.387,32.181,72.203,72.085,21.993,81.898,31.748,51.719,71.677,01.584,41.506,01.440,51.482,61.470,11.456,11.465,11.470,91.497,71.495,21.526,61.556,51.960,71.693,21.747,81.767,31.738,51.766,11.770,51.809,21.853,31.876,11.898,61.893,52.138,62.042,61.862,91.614,41.455,31.280,11.155,9858,9903,0817,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn7,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,02,12,12,12,10,02,14,94,95,93,87,33,87,37,314,814,714,614,614,614,614,614,7241,00,065,465,765,175,8114,2114,2113,0112,5108,7102,597,092,246,036,264,750,20,099,0113,3119,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác7,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,02,12,12,12,10,00,04,94,95,93,87,33,87,37,314,814,714,614,614,614,614,614,7241,00,065,465,765,175,8114,2114,2113,0112,5108,7102,597,092,246,036,264,750,20,099,0113,3119,9
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.459,51.976,21.915,51.874,51.917,81.971,41.987,71.941,21.995,61.844,41.486,41.502,31.539,21.581,61.611,91.496,81.508,41.403,21.326,51.215,81.112,01.129,11.089,81.036,11.050,2993,91.002,2967,3983,51.004,91.039,8946,4945,7959,3978,81.005,61.014,91.125,01.155,91.315,81.300,11.276,01.298,41.299,51.321,81.277,61.298,61.364,91.389,81.395,11.364,01.393,71.434,31.242,0462,1398,7373,5350,7331,4316,8305,5
      1. Tài sản cố định hữu hình2.322,91.839,91.778,61.738,31.780,41.832,91.847,91.800,21.852,51.701,01.342,01.356,21.391,71.432,41.461,41.346,71.356,91.251,01.173,21.081,4977,0971,0953,1883,1911,0845,9854,2818,2833,1853,4887,0888,6887,4900,5919,4945,4954,2982,71.012,41.166,51.165,61.141,21.162,91.163,51.185,21.176,21.196,61.266,41.305,41.296,61.307,41.336,81.288,41.133,2440,4376,8351,4328,6309,1306,7295,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,110,910,910,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,4-0,4-0,4
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,061,862,50,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,110,910,910,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,4-0,4-0,4
      3. Tài sản cố định vô hình136,6136,4136,8136,2137,4138,5139,9141,0143,1143,3144,5146,1147,6149,2150,5150,1151,5152,2153,3134,4135,0158,1136,7153,0139,1147,9148,0149,1150,4151,5152,757,958,358,859,560,160,7142,3143,5149,3134,5134,8135,5136,1136,7101,4101,998,684,498,556,656,984,246,321,721,922,022,122,310,110,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,110,910,910,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,4-0,4-0,4
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,710,510,510,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,110,910,910,9
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,4-0,4-0,4
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.168,81.579,41.395,21.266,91.147,51.095,81.012,4992,0938,61.083,91.412,51.348,21.246,61.058,6988,2826,5609,1649,7561,6449,1556,6533,0497,6482,0306,9362,2320,1253,0200,8172,9171,6161,9152,7162,9157,5167,0165,8163,5160,6145,0250,0267,7266,0237,4230,7273,3264,2257,5254,2264,8285,8283,4272,3302,7844,9662,4595,2494,4168,7152,0121,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————————————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.168,81.579,41.395,21.266,91.147,51.095,81.012,4992,0938,61.083,91.412,51.348,21.246,61.058,6988,2826,5609,1649,7561,6449,1556,6533,0497,6482,0306,9362,2320,1253,0200,8172,9171,6161,9152,7162,9157,5167,0165,8163,5160,6145,0—————————————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn208,0195,0202,7200,5205,5186,8200,0215,0215,0233,3237,3221,3218,3221,1221,1256,2256,2251,2272,2252,7252,2243,3214,0212,1207,1196,5188,0175,2175,2125,0125,0116,3116,3121,2113,7108,9108,9108,9108,9114,313,113,113,19,29,2-8,89,19,19,19,19,1162,4160,2157,9157,9165,8196,3195,7193,7205,4205,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh200,0187,0194,7192,5192,5173,8187,0202,0202,0215,3219,3203,3203,3206,1206,1207,2207,2202,2223,2208,7208,2199,3192,0190,1190,1179,5178,0165,2165,2115,0115,0104,3104,3108,7108,7108,9101,9108,9108,9107,36,16,16,12,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,22,21,61,60,90,90,50,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,00,00,00,00,00,00,07,00,00,00,07,00,00,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,07,0207,0207,0207,0207,0207,0207,0207,0205,0205,0205,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-18,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-46,8-49,0-51,3-51,3-42,8-12,3-12,3-12,30,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn8,08,08,08,013,013,013,013,013,018,018,018,015,015,015,042,042,042,042,037,037,037,015,015,010,010,010,010,010,010,010,012,05,012,55,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác213,2129,2116,3122,8141,6141,1158,4172,0188,5196,5187,8200,1219,9237,8247,9242,6238,9240,4224,9262,0280,9179,8190,4163,3179,5161,3162,9181,6142,7130,4138,9230,7226,6207,1206,3201,5191,0114,6116,5144,7130,0125,6124,0127,3128,5114,2123,2108,8110,6120,9132,2202,183,7114,3113,5163,764,9104,555,5105,055,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn190,4118,0111,6116,3135,1139,4153,0166,5183,0188,6180,1190,0209,0223,2231,8226,7218,7225,1209,0238,7265,3172,7181,5161,9169,7149,0149,1175,3127,9114,8108,6211,0207,0185,7174,7162,6161,782,383,599,298,293,791,493,6103,098,3103,686,291,196,8102,8105,743,421,071,066,211,57,77,88,37,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại22,811,24,76,46,51,75,45,55,57,97,710,110,914,616,015,920,315,315,923,415,67,18,91,49,812,313,86,214,915,630,319,619,620,930,336,926,428,728,738,021,220,620,620,811,91,64,46,62,86,66,624,815,920,816,516,514,47,67,27,25,8
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,652,54,651,94,658,816,065,516,064,316,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,51,32,10,03,64,47,510,611,312,112,913,614,415,216,016,717,518,319,019,820,621,422,122,923,724,525,226,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN12.946,411.528,611.014,810.350,49.381,28.580,99.499,910.651,411.198,410.152,310.194,710.973,310.432,79.502,310.605,610.903,410.860,59.647,19.561,810.523,39.922,58.276,08.892,09.621,99.393,18.320,08.540,39.036,29.041,68.473,49.105,810.932,710.532,08.321,79.497,79.846,98.356,27.884,38.171,19.225,19.285,59.998,78.922,06.992,47.662,36.362,06.642,75.860,56.344,26.134,35.649,96.278,96.314,54.892,74.116,44.221,33.895,63.318,92.587,62.422,52.215,5
  A. Nợ phải trả7.256,95.975,95.641,25.003,44.238,63.656,04.623,45.293,35.696,84.683,74.737,55.354,04.760,63.830,24.814,05.325,55.616,94.081,04.067,75.119,14.793,32.966,83.626,84.482,54.475,03.229,23.519,03.654,13.888,34.672,15.367,97.331,97.276,25.289,66.506,17.138,15.918,65.550,15.878,16.981,67.010,37.449,76.562,64.773,25.641,74.850,25.262,74.461,24.711,94.471,54.009,84.592,14.706,13.368,82.698,72.752,62.485,11.970,61.395,81.260,91.098,1
    I. Nợ ngắn hạn6.854,25.282,55.165,84.596,03.910,93.333,64.267,74.921,55.317,44.224,74.336,74.915,14.344,73.459,54.510,05.045,95.424,93.923,73.942,65.035,14.717,12.899,33.559,64.427,94.420,23.173,03.461,93.453,73.572,43.458,64.119,35.887,05.832,13.845,94.398,75.033,13.815,23.338,92.334,62.941,76.462,56.923,46.535,34.747,65.616,24.565,44.966,73.628,83.879,43.478,12.926,63.468,83.571,22.000,01.415,91.466,21.734,01.487,21.095,3981,1858,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5.717,24.497,34.389,23.755,93.236,52.791,33.112,34.130,24.305,53.334,03.648,64.079,53.669,02.876,93.784,63.905,54.099,83.308,93.250,54.020,53.656,82.551,43.083,23.668,33.601,22.804,12.203,72.845,22.863,52.972,03.377,25.175,64.818,33.245,63.475,84.406,23.335,52.896,61.769,22.385,65.929,46.158,05.652,74.196,64.715,64.064,24.435,03.133,13.451,93.015,22.499,73.071,32.936,21.559,21.044,91.207,71.490,71.214,6894,8863,7740,7
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn541,9565,3454,9501,5409,5277,3477,5380,3613,1620,8383,8500,0427,1374,6430,8253,5502,0318,5351,8246,0345,4159,5196,2118,9236,4177,5664,2320,5396,4274,1412,6399,2709,8363,1649,6255,5227,8222,8271,0185,1132,4191,5383,3206,1558,1214,7256,3173,0139,6180,8170,3162,9313,6222,2180,9103,4100,8143,3117,980,268,0
      4. Người mua trả tiền trước389,1135,628,5126,396,416,977,5122,3165,485,156,261,079,343,710,589,1120,1111,1105,3101,365,235,255,462,459,556,416,896,193,346,774,445,571,830,310,347,617,712,110,015,510,329,724,832,416,810,114,313,317,86,75,711,47,64,43,721,610,81,40,83,50,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,416,660,922,411,331,321,745,729,116,115,619,86,510,341,273,512,718,117,7105,773,837,918,8102,785,254,018,549,527,837,428,846,025,835,037,280,113,132,53,417,325,448,754,536,416,932,19,414,627,514,716,521,764,222,69,514,019,050,824,917,011,3
      6. Phải trả người lao động92,140,3141,0101,468,535,3126,897,087,534,4128,780,327,916,7113,1119,9104,440,598,160,172,216,9118,692,455,915,890,468,149,55,5107,277,955,324,388,791,386,650,089,663,7122,1108,380,868,0108,456,154,029,538,745,345,239,758,844,731,818,724,625,920,115,020,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn46,212,066,444,343,542,060,69,610,67,34,78,36,93,82,39,34,72,61,10,91,20,90,90,80,60,81,21,257,21,10,80,60,81,21,20,90,80,00,7124,0148,9247,8136,1115,7103,880,280,1115,575,870,670,673,391,235,935,976,971,40,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác37,465,920,233,131,067,8311,667,836,253,218,481,265,566,755,1525,3513,752,150,9424,3422,734,533,2332,0330,526,0431,831,441,777,059,281,577,872,076,191,473,471,6137,462,224,872,8133,430,922,130,740,061,338,782,756,250,635,045,441,420,66,529,714,84,85,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi8,8-50,64,711,114,371,879,768,670,173,880,885,062,666,872,669,767,471,967,276,279,863,153,150,351,038,435,341,643,044,859,260,772,574,559,760,060,353,353,488,469,366,769,661,674,677,377,688,589,462,162,337,964,565,667,73,310,321,522,0-3,112,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn402,8693,4475,4407,4327,7322,3355,7371,8379,4459,0400,8438,9415,9370,8303,9279,6192,0157,2125,184,076,267,567,254,654,856,257,1200,5315,91.213,61.248,61.444,91.444,11.443,72.107,42.105,12.103,32.211,33.543,54.039,9547,7526,227,325,625,4284,8295,9832,4832,5993,51.083,21.123,21.134,91.368,91.282,81.286,3751,1483,4300,6279,8239,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,61,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,71,91,91,91,91,91,96,86,86,86,86,86,84,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn164,7451,7239,8182,2109,1126,7160,6186,4206,0297,7238,5212,3201,3197,8132,7137,448,632,80,00,00,00,00,00,035,80,00,0142,6258,01.155,11.190,21.387,10,01.379,22.042,92.041,20,02.143,73.475,90,0500,0500,00,00,00,0279,9280,2828,6828,8989,71.079,41.118,21.129,81.365,11.279,11.282,5747,2479,6296,7275,9236,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.386,10,00,00,02.039,40,00,03.968,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả205,3211,2203,1193,9185,7163,2163,3151,8139,7130,1128,3192,1180,1138,2136,5108,2108,289,089,048,040,231,330,818,018,019,219,219,419,419,619,618,718,719,919,919,319,319,419,425,045,623,723,722,122,11,512,30,00,00,00,01,41,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,23,53,63,43,43,53,83,73,73,83,73,73,73,73,83,83,83,93,93,9
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,32,42,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn31,129,431,530,431,931,530,832,732,730,233,133,433,433,833,833,034,234,435,035,035,035,235,435,60,036,036,236,636,637,037,037,237,337,737,737,837,839,039,039,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,9-0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu5.689,55.552,75.373,65.347,05.142,64.924,94.876,55.358,15.501,65.468,65.457,25.619,35.672,15.672,05.791,75.577,95.243,65.566,25.494,25.404,35.129,25.309,25.265,25.139,44.918,15.090,85.021,35.382,15.153,33.801,33.737,93.600,83.255,83.032,12.991,62.708,72.437,62.334,22.293,02.243,62.275,22.549,12.359,42.219,22.020,71.511,81.380,01.399,31.632,31.662,71.640,21.686,91.608,51.523,81.417,71.468,81.410,51.348,31.191,81.161,71.117,4
    I. Vốn chủ sở hữu5.689,55.552,75.373,65.347,05.142,64.924,94.876,55.358,15.501,65.468,65.457,25.619,35.672,15.672,05.791,75.577,95.243,65.566,25.494,25.404,35.129,25.309,25.265,25.139,44.918,15.090,85.021,35.382,15.153,33.801,33.737,93.600,83.255,83.032,12.991,62.708,72.437,62.334,22.293,02.243,62.275,22.549,12.359,42.219,22.020,71.511,81.380,01.399,31.632,31.662,71.640,21.686,91.608,51.523,81.417,71.468,81.410,51.348,31.191,81.161,71.117,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu4.010,94.010,94.010,94.010,94.009,44.009,44.009,43.998,93.998,93.998,93.998,93.998,93.998,93.998,93.998,91.999,41.999,42.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,02.000,01.400,01.400,01.400,01.384,6700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0700,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần292,1292,1292,1292,1292,3292,3292,3292,4292,4292,4292,4292,4292,4292,4292,42.296,02.296,02.297,32.297,42.323,42.323,42.322,82.322,82.341,32.341,32.341,32.360,92.361,22.361,20,00,00,00,0177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9177,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,079,879,879,80,079,879,80,079,879,879,879,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,9-1,6-34,0-34,0-33,0-33,0-55,8-55,8-55,8-80,2-80,2-80,2-80,2-80,2-80,2-80,2-80,2-80,2-80,2-80,2-80,2-80,2-80,2-80,2-29,5-29,5-18,5-18,5-18,5-18,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,094,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái190,8169,3191,6194,6187,7175,4180,3164,4175,1168,2153,2147,1139,9138,0143,4142,9136,1129,0126,4125,4131,4121,8133,4134,9135,3150,6134,8135,8137,2135,4135,7137,7130,6125,2125,5125,8126,1126,2126,5115,998,995,897,993,393,795,30,090,389,295,189,097,088,567,265,073,061,755,349,149,450,8
      8. Quỹ đầu tư phát triển22,3-4,10,611,522,3113,8121,746,778,592,4103,3118,9102,2112,6120,5129,1122,4139,6123,2132,1124,999,3107,1121,2143,0143,8140,3153,4159,2162,9166,4169,0170,5171,954,454,955,328,432,274,124,431,533,826,932,440,246,157,358,834,742,138,841,342,548,113,719,723,123,727,739,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,822,817,913,813,813,813,813,813,80,00,00,00,00,0353,20,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,079,80,079,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,079,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0295,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.025,0942,4738,6618,6496,9121,8140,2718,0815,7782,7776,2927,91.002,3991,31.095,3871,0554,7867,0813,6714,7439,5677,0618,1481,9240,7395,1347,0693,4462,81.513,31.511,31.405,31.107,61.332,61.375,71.122,2958,1808,8766,1774,4763,5925,3748,9670,4585,1427,10,0289,2520,9577,4560,4595,1522,4470,80,0435,0383,5325,0179,2143,7100,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước617,1724,9205,1323,6323,6183,9380,8775,5775,5775,5—1.037,61.088,6—266,0—317,890,3643,8170,7185,9651,30,74,5—346,10,0306,0—1.426,8803,7724,6—1.230,9733,4733,4—766,1694,6———————0,0———————0,0——————
      - LNST chưa phân phối kỳ này407,9217,4533,5178,5173,317,7-240,67,240,27,2—-109,7-86,3—829,3—236,9776,8169,8544,0253,625,7617,4477,4—49,0347,0387,3—86,6707,6680,7—101,7642,3388,8—42,771,5———————0,0———————0,0——————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát148,3142,1139,8139,4134,0132,4132,6137,8141,0134,0133,2134,2136,4138,9141,2139,3135,0135,0135,2142,6144,0121,3116,8116,0113,5115,9118,4118,5113,2590,0604,7569,0542,7524,8558,5528,3500,4493,3490,7481,5488,2545,6532,9475,7436,376,171,570,871,877,670,778,178,465,573,569,267,867,161,963,048,4
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN12.946,411.528,611.014,810.350,49.381,28.580,99.499,910.651,411.198,410.152,310.194,710.973,310.432,79.502,310.605,610.903,410.860,59.647,19.561,810.523,39.922,58.276,08.892,09.621,99.393,18.320,08.540,39.036,29.041,68.473,49.105,810.932,710.532,08.321,79.497,79.846,98.356,27.884,38.171,19.225,19.285,59.998,78.922,06.992,47.662,36.362,06.642,75.860,56.344,26.134,35.649,96.278,96.314,54.892,74.116,44.221,33.895,63.318,92.587,62.422,52.215,5

Báo cáo khác của MPC

Dữ liệu khác của MPC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Tập Đoàn Thủy Sản Minh Phú (mã MPC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MPC.