Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo MQN
CTCP Môi trường Đô thị Quảng Ngãi
Quang Ngai Urban Environment Joint Stock Company
18.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán MQN

Cân đối kế toán MQN theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn299,9377,7302,6211,6174,0122,4119,8100,4102,0106,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền71,759,010,721,914,920,523,219,923,047,1
      1. Tiền57,421,010,721,912,720,523,219,923,047,1
      2. Các khoản tương đương tiền14,338,00,00,02,20,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,43,49,30,815,334,034,041,631,631,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,43,49,30,815,334,034,041,631,631,6
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn201,5160,1178,6124,8128,757,958,935,344,925,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng97,8118,0151,3100,995,946,449,234,444,123,2
      2. Trả trước cho người bán17,914,18,48,77,40,96,50,10,10,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn86,05,25,20,016,60,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác9,937,321,522,89,010,73,31,00,81,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,1-14,4-7,9-7,6-0,2-0,2-0,2-0,2-0,0-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho13,2143,094,758,211,59,63,23,22,02,5
      1. Hàng tồn kho13,2143,094,758,211,59,63,23,22,02,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,112,39,25,93,60,50,50,40,40,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,12,64,11,92,60,50,50,40,40,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,99,75,24,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,01,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn264,9149,5156,9125,5100,149,139,140,243,143,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,02,62,70,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,02,62,60,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định187,5117,7132,296,673,348,238,039,942,943,3
      1. Tài sản cố định hữu hình187,5117,7132,296,673,348,238,039,942,943,3
      - Nguyên giá10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn50,618,95,53,52,90,10,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang50,618,95,53,52,90,10,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,113,016,722,823,90,81,10,30,20,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,11,43,27,26,40,81,10,30,20,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,10,10,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại9,711,613,515,517,40,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN564,7527,3459,5337,1274,1171,5158,9140,6145,1150,3
  A. Nợ phải trả251,6258,4223,8138,190,133,637,438,344,253,0
    I. Nợ ngắn hạn175,0207,2138,6118,867,017,419,017,219,224,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn31,5111,230,926,514,22,22,22,22,22,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn65,430,757,666,621,01,80,30,10,40,4
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,04,70,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,124,019,44,64,74,58,95,05,54,5
      6. Phải trả người lao động22,423,622,516,813,33,86,03,54,46,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,88,72,52,011,40,10,10,10,10,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác27,06,93,01,40,20,01,25,56,16,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,62,02,71,02,00,30,40,90,54,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn76,651,185,219,323,116,218,421,125,028,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,10,00,00,62,34,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn76,650,884,517,720,816,218,420,522,724,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,30,71,62,10,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu313,1268,9235,7199,0184,0137,9121,5102,3100,997,3
    I. Vốn chủ sở hữu282,4238,2205,0168,3153,3107,290,871,570,266,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu82,170,258,051,347,130,622,216,016,016,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần20,020,020,020,020,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu45,045,045,024,824,824,87,97,97,97,9
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển71,751,831,444,239,030,538,432,032,026,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối60,643,743,225,920,521,322,315,614,316,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,95,48,38,42,00,1-2,30,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này56,738,334,917,418,521,324,615,614,216,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,07,57,42,01,90,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30,730,730,730,730,730,730,730,730,730,7
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định30,730,730,730,730,730,730,730,730,730,7
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN564,7527,3459,5337,1274,1171,5158,9140,6145,1150,3

Cân đối kế toán MQN theo quý

tỉ đồng

10 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 4/2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 4/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn299,9377,7302,6211,6174,0122,4119,8100,4102,0106,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền71,759,010,721,914,920,523,219,923,047,1
      1. Tiền57,421,010,721,912,720,523,219,923,047,1
      2. Các khoản tương đương tiền14,338,00,00,02,20,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn3,43,49,30,815,334,034,041,631,631,6
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn3,43,49,30,815,334,034,041,631,631,6
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn201,5160,1178,6124,8128,757,958,935,344,925,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng97,8118,0151,3100,995,946,449,234,444,123,2
      2. Trả trước cho người bán17,914,18,48,77,40,96,50,10,10,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn86,05,25,20,016,60,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác9,937,321,522,89,010,73,31,00,81,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,1-14,4-7,9-7,6-0,2-0,2-0,2-0,2-0,0-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho13,2143,094,758,211,59,63,23,22,02,5
      1. Hàng tồn kho13,2143,094,758,211,59,63,23,22,02,5
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,112,39,25,93,60,50,50,40,40,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,12,64,11,92,60,50,50,40,40,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ5,99,75,24,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,01,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn264,9149,5156,9125,5100,149,139,140,243,143,5
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,02,62,60,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định187,5117,7132,296,673,348,238,039,942,943,3
      1. Tài sản cố định hữu hình187,5117,7132,296,673,348,238,039,942,943,3
      - Nguyên giá10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn50,618,95,53,52,90,10,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang50,618,95,53,52,90,10,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,113,016,722,823,90,81,10,30,20,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,11,43,27,26,40,81,10,30,20,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại9,711,613,515,517,40,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN564,7527,3459,5337,1274,1171,5158,9140,6145,1150,3
  A. Nợ phải trả251,6258,4223,8138,190,133,637,438,344,253,0
    I. Nợ ngắn hạn175,0207,2138,6118,867,017,419,017,219,224,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn31,5111,230,926,514,22,22,22,22,22,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn65,430,757,666,621,01,80,30,10,40,4
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,04,70,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,124,019,44,64,74,58,95,05,54,5
      6. Phải trả người lao động22,423,622,516,813,33,86,03,54,46,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,88,72,52,011,40,10,10,10,10,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác27,06,93,01,40,20,01,25,56,16,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi6,62,02,71,02,00,30,40,90,54,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn76,651,185,219,323,116,218,421,125,028,9
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,10,00,00,62,34,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn76,650,884,517,720,816,218,420,522,724,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,30,71,62,10,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu313,1268,9235,7199,0184,0137,9121,5102,3100,997,3
    I. Vốn chủ sở hữu282,4238,2205,0168,3153,3107,290,871,570,266,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu82,170,258,051,347,130,622,216,016,016,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần20,020,020,020,020,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu45,045,045,024,824,824,87,97,97,97,9
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển71,751,831,444,239,030,538,432,032,026,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối60,643,743,225,920,521,322,315,614,316,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,95,48,38,42,00,1-2,30,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này56,738,334,917,418,521,324,615,614,216,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát3,07,57,42,01,90,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác30,730,730,730,730,730,730,730,730,730,7
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định30,730,730,730,730,730,730,730,730,730,7
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN564,7527,3459,5337,1274,1171,5158,9140,6145,1150,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,02,62,70,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,10,10,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của MQN

Dữ liệu khác của MQN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Môi trường Đô thị Quảng Ngãi (mã MQN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MQN.