Số liệu tới phiên22-10-2026
Trong phiên 09:30:40
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo MQN
CTCP Môi trường Đô thị Quảng Ngãi
Quang Ngai Urban Environment Joint Stock Company
18.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:30:40

Kết quả kinh doanh MQN

Lợi nhuận MQN theo quý

QuýLợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q4/2025—
Q4/2024—
Q4/2023—
Q4/2022—
Q4/2021—
Q4/2020—
Q4/2019—
Q4/2018—
Q4/2017—
Q4/2016—

Doanh thu và lợi nhuận MQN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 152Năm 2021: 312Năm 2022: 375Năm 2023: 574Năm 2024: 597Năm 2025: 732732Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 21Năm 2021: 19Năm 2022: 18Năm 2023: 38Năm 2024: 38Năm 2025: 5959Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202573259
Năm 202459738
Năm 202357438
Năm 202237518
Năm 202131219
Năm 202015221

Báo cáo tài chính gốc MQN theo kỳ

18 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2025—————
2024—————
2023—————
2022—————
2021—————
2020—————
2019—————
2018—————

18 tệp báo cáo MQN trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MQN

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MQN.

Kết quả kinh doanh MQN theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh732,1596,6574,1375,4312,3152,2150,3125,4133,5125,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)732,1596,6573,9375,4312,3152,2150,3125,4133,5125,5
4. Giá vốn hàng bán607,0487,8483,9312,1260,8114,3105,489,193,691,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)125,1108,890,063,351,537,944,936,440,034,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,20,90,92,30,72,02,11,92,11,6
7. Chi phí tài chính3,74,02,82,21,21,01,11,21,31,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,03,92,72,21,21,01,10,01,31,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp47,554,538,139,427,114,114,910,711,59,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)76,151,250,024,023,924,831,126,429,224,7
12. Thu nhập khác0,40,20,00,31,80,00,10,40,60,0
13. Chi phí khác1,51,10,52,01,70,10,00,20,80,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,1-0,9-0,5-1,70,2-0,00,00,2-0,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)74,950,349,622,224,124,731,126,729,024,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành16,712,412,35,23,23,56,55,45,95,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,3-0,4-0,8-0,52,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)16,412,011,54,65,23,56,55,45,95,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)58,538,438,117,618,821,324,621,323,119,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát2,50,10,20,10,10,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)56,038,337,917,418,821,324,621,323,119,7

Báo cáo khác của MQN

Dữ liệu khác của MQN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Môi trường Đô thị Quảng Ngãi (mã MQN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 732 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 59 tỉ đồng, tăng 52,5% so với năm 2024.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.