Số liệu tới phiên21-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 368 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: AAH, AAS, ABW, AMC, ANV · Xem bảng →
Logo MVN
Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP
Vietnam Maritime Corp.
61.200
▲ +100 (▲ +0,16%)

Cân đối kế toán MVN

Cân đối kế toán MVN theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn15.402,013.250,311.965,412.836,012.154,69.987,79.351,58.413,28.099,28.722,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3.899,33.255,02.771,42.384,22.373,91.835,42.026,42.140,92.366,22.500,5
      1. Tiền2.215,41.867,51.522,21.510,61.517,11.003,21.270,8826,31.050,31.003,9
      2. Các khoản tương đương tiền1.684,01.387,51.249,3873,7856,9832,2755,51.314,61.315,91.496,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5.867,75.138,65.277,06.399,86.185,74.954,93.914,52.964,42.447,62.671,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5.867,75.138,65.277,06.399,86.185,74.954,93.914,52.964,42.447,62.671,9
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn4.253,43.607,42.735,12.952,82.634,72.387,12.298,12.263,92.235,82.801,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2.521,41.744,91.503,21.886,71.853,81.601,71.390,11.341,31.134,01.267,5
      2. Trả trước cho người bán577,0904,5723,7768,3515,2470,4466,2503,0655,3609,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn236,1203,465,21,41,46,35,65,68,017,5
      6. Phải thu ngắn hạn khác1.262,91.118,3789,2763,1607,4576,5550,7488,1505,71.016,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-344,0-363,7-346,2-466,8-343,1-267,8-114,5-74,0-67,2-110,0
    IV. Tổng hàng tồn kho660,3485,1493,4591,4453,8404,5666,0694,5655,3485,0
      1. Hàng tồn kho864,7689,4697,9865,8743,7703,7666,0694,5655,3486,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-204,3-204,3-204,5-274,4-289,9-299,20,00,00,0-1,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác721,2764,2688,5507,8506,5405,8446,4349,5394,4263,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn121,479,888,964,1120,943,267,444,160,352,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ558,9545,2438,1299,7231,2208,8263,4283,5310,1174,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước40,8139,2161,5144,0154,4153,8115,621,923,922,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,014,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn20.150,317.174,715.572,114.110,514.098,814.495,216.344,017.945,220.038,521.681,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.791,91.506,11.123,2614,5512,1470,5416,6413,8434,8437,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng81,493,6102,890,10,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn773,41.030,7883,2365,8362,0364,2364,3364,5362,3362,5
      5. Phải thu dài hạn khác937,1381,8137,2158,7150,2106,352,349,372,674,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định9.446,69.100,59.019,09.498,910.091,910.849,512.004,512.429,013.810,916.858,8
      1. Tài sản cố định hữu hình8.769,78.401,88.296,78.763,89.370,810.127,511.291,211.712,713.463,116.467,0
      - Nguyên giá3.621,8801,6799,8795,7796,6796,7778,6777,8777,8557,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-637,6-384,6-343,7-302,0-262,2-221,8-184,4-167,1-150,1-182,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính42,345,248,151,17,61,90,00,00,00,0
      - Nguyên giá3.621,8801,6799,8795,7796,6796,7778,6777,8777,8557,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-637,6-384,6-343,7-302,0-262,2-221,8-184,4-167,1-150,1-182,0
      3. Tài sản cố định vô hình634,6653,5674,2684,1713,5720,1713,3716,3347,8391,8
      - Nguyên giá3.621,8801,6799,8795,7796,6796,7778,6777,8777,8557,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-637,6-384,6-343,7-302,0-262,2-221,8-184,4-167,1-150,1-182,0
    III. Bất động sản đầu tư2.984,2417,0456,1493,7534,4574,9594,2610,7627,6375,7
      - Nguyên giá3.621,8801,6799,8795,7796,6796,7778,6777,8777,8557,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-637,6-384,6-343,7-302,0-262,2-221,8-184,4-167,1-150,1-182,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.803,63.528,32.514,61.012,4755,6829,3908,92.178,82.523,52.096,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn39,339,138,938,838,337,40,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.764,33.489,12.475,7973,6717,3792,0908,92.178,82.523,52.096,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn3.653,42.220,52.029,21.940,71.795,31.350,31.454,01.358,81.340,61.583,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,0488,9
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3.271,01.849,31.641,81.544,61.398,0873,7893,3894,9851,6629,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn367,8395,5411,4420,9422,4501,9511,9484,6487,1470,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-24,2-24,3-24,1-24,7-25,1-25,3-24,1-24,1-2,0-5,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn38,80,00,00,00,00,073,03,43,90,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác470,6402,3429,9550,3409,5420,7965,8954,11.301,1329,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn440,5373,6400,6519,8381,2389,0904,1899,71.013,0292,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại30,128,829,330,428,231,661,654,3288,036,9
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,10,10,10,10,10,10,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN35.552,330.425,027.537,526.946,526.253,424.482,925.695,526.358,428.137,730.403,7
  A. Nợ phải trả16.217,913.008,312.169,012.861,114.810,215.057,115.634,817.231,320.169,023.980,7
    I. Nợ ngắn hạn9.329,18.100,07.417,18.331,29.627,09.420,09.603,99.404,711.309,813.177,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.457,21.280,71.496,31.943,53.239,93.789,13.946,03.852,64.374,56.795,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.395,31.698,01.172,51.382,81.299,41.121,51.140,51.132,71.223,81.264,9
      4. Người mua trả tiền trước115,777,641,363,287,195,2102,987,7105,2107,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước591,0309,5293,0299,3231,3157,8179,2158,8155,8125,3
      6. Phải trả người lao động773,2684,2598,1556,4574,4425,7407,1424,5390,6438,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3.054,62.313,82.238,72.166,72.124,32.028,23.045,82.756,72.515,53.592,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn205,725,220,037,341,212,67,331,911,331,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.536,11.542,81.414,21.696,71.908,41.668,4646,9841,92.338,9652,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn7,025,116,072,426,617,318,83,546,942,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi193,2143,0127,0113,094,4104,2109,3114,3147,2127,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn6.888,94.908,34.751,84.529,95.183,25.637,16.030,97.826,68.859,310.803,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn13,913,914,314,715,716,117,017,4605,118,2
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2.325,12.431,32.407,12.402,02.383,02.215,92.161,62.740,51.233,11.251,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3.996,11.949,51.792,11.581,32.250,02.866,83.416,14.687,16.844,79.349,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả405,5468,9493,7491,6490,3472,8364,0299,6104,259,9
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,018,719,725,320,935,9
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn148,244,744,740,244,146,852,656,651,288,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu19.334,417.416,715.368,514.085,411.443,29.425,910.060,79.127,17.968,76.423,0
    I. Vốn chủ sở hữu19.334,417.416,715.368,514.085,411.443,29.425,910.060,79.127,17.968,76.423,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu12.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,911.655,511.655,511.655,512.824,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,60,710,910,910,910,90,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu73,873,283,089,989,989,9660,4104,692,187,4
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-3.203,6-3.203,6-3.190,4-3.251,8-3.695,9-3.695,9-3.182,8-3.182,8-3.361,1-5.033,1
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái91,5108,540,818,616,8-0,50,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển3.497,52.933,22.086,71.586,21.045,0906,5743,4615,8499,3786,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,10,10,10,17,77,77,67,410,016,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.629,2596,8-239,8-643,9-1.872,9-3.170,9-3.003,3-2.817,3-3.253,9-5.040,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-315,4-1.424,2-1.402,1-2.478,2-4.064,4-2.830,9-3.086,2-2.853,7-3.694,5-5.092,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.944,62.021,01.162,31.834,32.191,4-339,982,936,4440,652,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0105,4
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,01.687,3
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5.239,44.901,94.571,44.269,43.835,73.272,23.179,92.743,92.326,8988,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN35.552,330.425,027.537,526.946,526.253,424.482,925.695,526.358,428.137,730.403,7

Cân đối kế toán MVN theo quý

tỉ đồng

34 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn16.801,415.532,515.408,415.292,214.275,013.206,513.273,513.960,213.717,511.964,311.966,812.446,712.347,013.018,212.913,913.134,312.910,012.746,712.185,512.344,111.728,310.593,59.978,110.257,39.989,09.650,49.351,59.505,79.149,48.717,38.495,68.744,98.099,28.722,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3.656,53.243,14.003,34.103,53.916,93.348,63.312,34.671,34.506,23.398,32.748,72.943,82.384,02.154,22.389,12.151,32.667,32.519,32.361,92.606,02.107,22.009,32.132,32.428,92.063,01.877,92.026,42.142,42.111,32.136,72.135,02.623,82.366,22.500,5
      1. Tiền2.114,82.197,82.215,42.456,31.907,71.968,41.867,52.758,52.445,01.901,81.522,01.682,41.550,91.364,11.520,51.520,41.805,51.711,31.539,01.616,71.376,31.243,81.007,31.383,71.214,61.188,71.270,81.401,2931,0827,2826,51.346,61.050,31.003,9
      2. Các khoản tương đương tiền1.541,71.045,31.788,01.647,22.009,21.380,21.444,81.912,82.061,21.496,51.226,81.261,4833,2790,1868,7630,9861,8807,9822,8989,2730,9765,41.125,01.045,1848,4689,2755,5741,21.180,31.309,51.308,61.277,31.315,91.496,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn7.440,06.653,65.762,55.126,35.211,74.846,25.081,34.996,24.741,44.343,15.299,35.246,25.780,16.604,86.394,86.846,06.067,96.018,96.197,76.151,96.153,05.094,94.657,74.293,04.292,24.073,03.914,53.763,73.394,63.140,32.956,42.729,82.447,62.671,9
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn7.440,06.653,65.762,55.126,35.211,74.846,25.081,34.996,24.741,44.343,15.299,35.246,25.780,16.604,86.394,86.846,06.067,96.018,96.197,76.151,96.153,05.094,94.657,74.293,04.292,24.073,03.914,53.763,73.394,63.140,32.956,42.729,82.447,62.671,9
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn4.475,64.344,54.264,84.718,53.779,83.671,03.633,53.074,63.229,92.986,22.733,53.062,63.021,83.175,23.037,63.088,33.062,43.143,62.668,02.706,92.606,02.624,42.374,42.590,12.574,22.580,02.298,12.553,82.631,92.443,12.363,62.294,62.235,82.801,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3.274,72.957,12.522,12.276,02.034,91.808,51.744,61.704,81.886,21.693,61.502,91.869,51.879,91.828,01.972,91.918,61.926,72.025,01.885,31.904,41.841,81.750,51.633,51.605,81.555,01.574,61.390,11.479,31.533,21.383,61.341,21.284,51.134,01.267,5
      2. Trả trước cho người bán676,8689,6582,1793,4787,3929,9906,7751,1734,1729,6723,9635,6743,8928,9769,0967,7849,5887,0514,7491,9464,1504,7449,3541,6554,5516,7466,2563,4478,5517,5506,4591,8655,3609,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,40,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,0236,1224,2221,5204,6203,4131,3135,966,764,332,632,61,41,41,41,41,41,44,96,36,36,36,44,92,65,65,65,65,65,67,08,017,5
      6. Phải thu ngắn hạn khác920,01.034,51.270,31.795,31.108,01.094,71.139,3849,1825,8846,4790,1893,0788,8885,1764,0628,9682,2594,2606,6600,6582,6646,1574,9575,4599,4601,5550,7596,8696,3612,3583,0487,5505,71.016,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-395,9-336,7-345,8-370,2-371,9-366,8-360,5-361,8-352,1-350,0-347,7-368,0-423,3-468,2-469,7-428,4-397,3-364,0-340,0-294,8-288,7-283,2-289,5-139,1-139,6-115,5-114,5-91,4-81,7-76,0-74,0-76,1-67,2-110,0
    IV. Tổng hàng tồn kho524,4570,3660,3521,2497,2507,9482,2475,4503,3517,2495,2555,4543,6515,0569,5564,8620,9560,3451,4463,7439,3431,9405,9537,1616,1680,0666,0674,9670,9659,1693,8724,4655,3485,0
      1. Hàng tồn kho728,7774,6864,6725,5701,5712,2686,5679,8707,8721,7699,6761,3749,5720,9858,3854,8910,9850,2741,3754,8730,3731,1705,1537,1616,1680,0666,0674,9670,9659,1693,8724,4655,3486,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-204,3-204,3-204,3-204,3-204,3-204,3-204,3-204,5-204,5-204,5-204,5-205,9-205,9-205,9-288,9-289,9-289,9-289,9-289,9-291,1-291,1-299,2-299,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác704,9721,0717,4822,5869,4832,7764,3742,7736,7719,5690,1638,7617,5569,1523,0483,9491,4504,6506,5415,7422,9433,0407,7408,2443,5439,4446,4371,0340,8338,1346,8372,3394,4263,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn156,7147,0118,882,9136,389,980,088,5105,4104,593,083,795,5103,181,061,290,1124,8121,058,664,667,743,455,357,467,267,457,354,347,843,953,360,352,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ534,9546,6557,6600,2591,3604,1545,1510,2488,3469,1436,5406,7369,3316,9299,3273,4258,2240,3230,9209,3209,7210,4209,6230,2249,7254,7263,4254,0267,3272,4283,6299,7310,1174,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước13,427,440,9139,5141,7138,7139,2144,1143,0145,9160,6148,3152,7149,1142,7149,3143,1139,5154,7147,8148,7154,9153,9122,7136,4117,6115,659,619,217,919,319,323,922,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn20.189,020.320,520.153,819.555,118.969,817.753,517.112,915.557,815.659,815.854,115.541,115.133,414.950,013.960,514.014,013.645,513.829,313.964,914.052,513.847,314.076,414.192,114.503,315.215,715.623,715.946,116.344,016.503,316.957,817.500,817.899,919.502,120.038,521.681,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn1.073,01.110,41.783,21.788,51.467,11.475,71.444,41.126,91.121,81.177,71.111,01.150,11.140,5601,1525,6532,1529,0520,2497,3491,5470,9470,9469,8475,5474,1471,7416,6416,0416,6413,7413,6487,9434,8437,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng57,877,281,487,887,893,693,6100,3100,3102,8102,8102,8102,890,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,0773,4899,0900,31.002,51.030,7794,0813,0897,7870,6902,6899,1155,8365,8367,4364,4362,3362,0362,1363,4363,7364,2364,2364,4366,2364,3114,6364,9114,6114,6112,6362,3362,5
      5. Phải thu dài hạn khác1.015,11.033,3928,4801,6479,0379,6320,1232,6208,5177,2137,6144,7138,7355,3159,8164,8164,6158,0135,3129,5107,6107,2105,6111,3109,8105,552,3301,451,7299,1299,0375,272,674,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,0-0,10,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định9.547,29.426,69.446,612.023,610.294,89.211,19.107,68.811,68.927,48.979,69.017,49.282,49.163,19.257,59.498,39.560,39.835,89.802,510.095,110.238,210.394,410.575,110.846,011.036,711.336,711.668,812.004,512.347,312.764,613.459,512.410,913.724,413.810,916.858,8
      1. Tài sản cố định hữu hình8.879,58.755,28.769,511.345,09.600,38.522,18.408,98.108,38.218,38.264,08.296,78.558,18.438,68.527,18.763,28.821,99.093,19.085,19.367,39.518,39.672,39.852,410.124,810.311,310.628,610.959,111.291,211.633,712.050,612.743,611.694,613.011,113.463,116.467,0
      - Nguyên giá4.053,03.627,83.621,8823,4823,4823,4801,6801,6800,6799,8799,8799,8798,9796,3795,7796,6796,6796,6796,6796,6796,6796,7796,7796,5778,8778,6778,6778,6778,6777,8777,8777,8777,8557,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-542,8-666,1-637,6-427,6-419,3-409,1-384,6-374,4-364,0-353,8-343,7-333,5-323,4-312,2-302,0-292,5-282,4-272,3-262,2-252,1-242,0-231,9-221,8-214,6-192,9-188,7-184,4-180,2-176,0-171,3-167,1-162,9-150,1-182,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính40,941,642,343,043,844,545,246,046,747,448,148,949,650,351,132,733,19,38,77,15,33,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá4.053,03.627,83.621,8823,4823,4823,4801,6801,6800,6799,8799,8799,8798,9796,3795,7796,6796,6796,6796,6796,6796,6796,7796,7796,5778,8778,6778,6778,6778,6777,8777,8777,8777,8557,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-542,8-666,1-637,6-427,6-419,3-409,1-384,6-374,4-364,0-353,8-343,7-333,5-323,4-312,2-302,0-292,5-282,4-272,3-262,2-252,1-242,0-231,9-221,8-214,6-192,9-188,7-184,4-180,2-176,0-171,3-167,1-162,9-150,1-182,0
      3. Tài sản cố định vô hình626,9629,8634,8635,5650,8644,5653,5657,3662,4668,2672,6675,4674,9680,1684,1705,7709,6708,2719,1712,8716,8719,1721,2725,4708,1709,7713,3713,6714,0715,9716,3713,2347,8391,8
      - Nguyên giá4.053,03.627,83.621,8823,4823,4823,4801,6801,6800,6799,8799,8799,8798,9796,3795,7796,6796,6796,6796,6796,6796,6796,7796,7796,5778,8778,6778,6778,6778,6777,8777,8777,8777,8557,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-542,8-666,1-637,6-427,6-419,3-409,1-384,6-374,4-364,0-353,8-343,7-333,5-323,4-312,2-302,0-292,5-282,4-272,3-262,2-252,1-242,0-231,9-221,8-214,6-192,9-188,7-184,4-180,2-176,0-171,3-167,1-162,9-150,1-182,0
    III. Bất động sản đầu tư3.510,22.961,72.984,2395,7404,0414,3417,0427,2436,6445,9456,1466,2475,5484,1493,7504,1514,2524,3534,4544,5554,6564,8574,9582,0585,9590,0594,2598,4602,7606,4610,6614,9627,6375,7
      - Nguyên giá4.053,03.627,83.621,8823,4823,4823,4801,6801,6800,6799,8799,8799,8798,9796,3795,7796,6796,6796,6796,6796,6796,6796,7796,7796,5778,8778,6778,6778,6778,6777,8777,8777,8777,8557,8
      - Giá trị hao mòn lũy kế-542,8-666,1-637,6-427,6-419,3-409,1-384,6-374,4-364,0-353,8-343,7-333,5-323,4-312,2-302,0-292,5-282,4-272,3-262,2-252,1-242,0-231,9-221,8-214,6-192,9-188,7-184,4-180,2-176,0-171,3-167,1-162,9-150,1-182,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn769,11.742,41.804,71.294,73.389,33.867,33.537,52.803,32.701,22.741,12.494,31.683,71.657,41.080,51.016,4658,9620,3809,6757,4797,7858,6868,0831,3838,8925,4863,4908,9799,7779,9756,22.175,22.074,52.523,52.096,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn39,439,439,339,439,239,239,139,139,139,038,938,838,838,838,838,838,538,338,338,738,337,837,437,236,90,00,00,00,00,11,71,70,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang729,61.703,11.765,41.255,23.350,13.828,13.498,42.764,22.662,22.702,12.455,41.645,01.618,71.041,7977,6620,1581,7771,2719,1758,9820,3830,2793,9801,6888,6863,4908,9799,7779,9756,12.173,52.072,82.523,52.096,7
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn4.714,14.576,33.666,53.602,52.958,92.368,82.204,82.022,52.079,12.083,12.022,91.984,51.931,21.959,21.933,11.905,81.870,71.861,21.774,61.358,01.358,71.281,41.340,01.331,91.296,21.356,21.454,01.313,81.342,61.339,51.340,81.405,81.340,61.583,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0488,9
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3.911,33.442,33.284,13.218,72.576,61.997,61.834,21.651,81.691,81.695,51.635,41.596,51.533,51.562,71.537,91.509,01.476,11.465,21.441,7956,0952,5816,2875,7848,1813,7872,0893,3829,9859,8875,3861,8902,6851,6629,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn367,6367,6367,9369,9393,7395,5394,9395,3411,5411,5411,4411,9419,1420,9420,9422,4422,4421,2421,2426,9431,3489,8503,2508,2507,0508,2511,9504,8503,6485,9486,3487,7487,1470,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-324,5-24,8-24,2-24,1-24,1-24,3-24,3-24,7-24,1-24,0-24,1-24,0-24,0-24,3-25,6-25,7-27,9-25,1-88,2-24,9-25,1-24,6-38,8-24,4-24,4-24,1-24,1-24,4-24,2-25,1-24,6-2,0-2,0-5,2
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn759,7791,138,838,012,80,00,00,00,00,00,20,22,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,073,03,43,43,417,417,43,90,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác575,4503,0468,6450,1455,6416,3401,5366,4393,6426,7439,4566,4582,3578,0546,8484,4459,5447,0393,7417,3439,2431,8441,3950,81.005,4996,1965,81.028,01.051,4925,5948,81.194,71.301,1329,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn548,1474,3440,0423,2427,4388,3372,7337,0364,1397,4409,6536,3551,9548,0516,3455,8430,9418,6379,8385,2407,0400,1408,1917,5973,3933,4904,1858,9883,2871,1895,6916,91.013,0292,7
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại27,328,728,627,028,228,028,829,529,529,329,630,130,330,030,428,528,528,213,832,032,031,632,032,232,061,661,656,656,654,253,2277,7288,036,9
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,11,11,10,11,10,11,10,10,10,10,10,10,1
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0111,4111,40,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN36.990,335.853,035.562,134.847,233.244,730.960,030.386,429.518,029.377,327.818,327.507,927.580,127.297,026.978,726.927,926.779,826.739,326.711,526.238,126.191,425.804,824.785,624.481,425.472,925.612,725.596,525.695,526.009,026.107,226.218,126.395,528.247,028.137,730.403,7
  A. Nợ phải trả16.432,115.614,616.211,816.178,815.296,313.275,212.974,412.547,112.978,012.099,412.148,412.526,312.584,712.506,512.818,012.982,113.598,814.596,214.813,115.278,215.516,615.127,315.056,215.767,115.611,415.597,315.634,817.050,017.271,917.124,817.299,120.051,520.169,023.980,7
    I. Nợ ngắn hạn9.671,48.598,39.328,09.192,38.736,67.648,08.117,37.809,08.260,97.363,57.379,07.829,77.951,67.877,28.283,68.474,08.749,49.480,29.635,79.817,79.978,29.553,89.230,79.936,29.888,59.534,09.603,910.155,710.077,49.457,39.474,611.496,811.309,813.177,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.576,21.749,81.457,41.527,81.478,31.334,61.280,81.480,71.515,81.504,21.478,11.587,81.714,51.788,91.946,11.956,42.307,13.002,13.233,83.393,03.760,03.799,73.866,84.354,44.317,24.084,13.946,04.262,74.242,43.965,83.933,34.563,64.374,56.795,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2.232,11.771,31.395,61.778,81.683,71.346,41.695,11.270,41.468,01.239,21.175,31.224,21.255,11.195,71.385,71.291,21.283,71.382,11.317,31.263,01.287,71.224,01.129,61.090,61.049,01.119,21.140,51.015,71.068,91.029,51.112,31.086,11.223,81.264,9
      4. Người mua trả tiền trước144,3105,4115,782,670,675,177,574,3213,784,541,373,765,686,965,590,5120,4140,287,0125,2182,0159,191,991,0109,1169,2102,9195,8131,0135,687,8131,3105,2107,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước470,6330,1588,7573,1406,1264,4310,6501,2332,0246,9295,1391,1322,7224,0295,9463,3377,3220,6211,9383,6300,1258,9156,1316,0266,2217,2179,2164,3211,9180,1159,9186,3155,8125,3
      6. Phải trả người lao động580,4417,3777,2570,7468,2332,5683,8557,9447,8329,3583,2460,2355,8308,5558,0511,0434,2361,7580,0479,5374,1270,0420,4353,8281,5248,2407,1373,1311,8250,8424,3318,8390,6438,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2.650,62.507,93.068,52.611,12.600,52.389,62.307,72.415,72.406,72.306,32.240,42.285,22.229,02.272,42.166,32.102,91.977,82.176,42.119,82.204,72.171,32.127,02.040,03.171,13.128,13.129,23.045,83.115,43.021,52.943,92.755,22.879,52.515,53.592,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn39,336,2205,729,1163,9171,225,128,023,420,919,627,921,528,737,352,474,996,441,145,023,129,912,452,715,527,77,345,724,141,231,837,611,331,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1.585,31.535,81.519,01.731,01.587,21.587,91.568,61.271,11.573,31.540,41.401,61.612,51.776,11.753,41.699,91.853,71.901,32.011,81.921,91.797,21.726,11.585,31.392,1367,0549,8448,0646,9849,7892,1825,0852,12.138,42.338,9652,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,03,77,05,43,60,725,12,83,14,017,51,51,6129,216,62,182,420,628,62,82,822,317,34,23,16,818,83,84,33,23,514,646,942,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi392,5140,7193,2282,7274,6145,6143,0206,8277,187,8126,8165,5209,889,5112,3150,5190,268,394,3123,8151,177,7104,2135,4169,084,3109,3129,6169,582,3114,4140,5147,2127,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn6.760,87.016,36.883,86.986,56.559,65.627,24.857,14.738,14.717,14.735,94.769,44.696,74.633,14.629,34.534,44.508,24.849,45.115,95.177,55.460,55.538,45.573,45.825,55.830,95.722,96.063,36.030,96.894,27.194,57.667,57.824,58.554,78.859,310.803,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn13,513,914,313,913,913,913,914,314,314,314,714,714,714,715,215,715,715,715,715,715,715,716,116,116,116,517,017,017,017,017,4705,7605,118,2
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2.270,22.276,12.319,92.371,72.372,72.383,02.381,22.413,92.404,62.406,92.407,02.406,12.400,92.412,82.403,52.396,42.396,12.381,22.383,42.390,62.380,02.394,62.406,12.419,42.246,82.164,32.161,63.043,52.745,32.993,62.990,41.623,81.233,11.251,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn3.959,74.181,53.996,14.016,23.632,02.728,11.949,51.782,11.768,41.779,01.810,41.728,21.670,81.666,81.585,21.573,91.910,92.189,02.256,22.515,82.602,52.660,22.871,72.906,62.988,93.422,43.416,13.423,74.027,14.265,74.439,45.999,06.844,79.349,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả346,3390,2405,3426,0444,6459,3467,8483,1488,1492,5492,2503,8507,6494,9490,3481,3484,6486,4478,0474,4475,0436,1466,1421,9402,7388,4364,0335,4329,9310,1295,4150,3104,259,9
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,618,818,518,718,919,419,519,719,319,524,925,326,020,935,9
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn171,1154,4148,2158,696,442,944,744,741,743,245,143,939,040,040,140,942,043,644,145,346,448,446,847,948,952,252,655,455,856,256,649,951,288,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu20.558,220.238,419.350,318.668,417.948,517.684,817.412,016.970,916.399,315.718,915.359,515.053,814.712,314.472,214.109,913.797,713.140,512.115,311.424,910.913,310.288,19.658,39.425,19.705,810.001,39.999,210.060,78.959,08.835,39.093,39.096,48.195,47.968,76.423,0
    I. Vốn chủ sở hữu20.558,220.238,419.350,318.668,417.948,517.684,817.412,016.970,916.399,315.718,915.359,515.053,814.712,314.472,214.109,913.797,713.140,512.115,311.424,910.913,310.288,19.658,39.425,19.705,810.001,39.999,210.060,78.959,08.835,39.093,39.096,48.195,47.968,76.423,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu12.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,912.005,911.655,511.655,511.655,511.655,511.655,511.655,511.655,511.655,511.655,512.824,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,60,60,60,50,70,70,70,710,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,910,90,00,010,90,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu73,873,873,873,873,873,872,572,572,583,083,083,089,989,989,989,989,989,989,989,989,989,989,989,9660,6660,6660,4104,6104,6104,6104,692,192,187,4
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-1.876,3-3.203,6-3.203,6-3.203,6-3.203,6-3.203,6-3.203,6-3.203,6-3.203,6-3.190,4-3.190,4-3.190,4-3.190,4-3.251,8-3.251,8-3.251,8-3.251,8-3.695,9-3.695,9-3.695,9-3.695,9-3.717,3-4.056,4-3.695,9-3.183,7-3.182,8-3.182,8-3.208,6-3.182,8-3.184,1-3.183,7-3.131,3-3.361,1-5.033,1
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái102,692,594,7100,294,471,5108,553,470,551,640,841,417,69,818,729,29,7-2,216,71,23,3-0,1-0,30,40,80,00,00,00,00,70,0-67,20,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển4.655,83.497,63.497,33.497,33.495,03.028,32.933,22.646,12.828,82.086,22.086,72.086,72.079,71.586,31.586,21.586,21.586,11.045,01.045,11.045,11.045,1905,9906,4906,4904,1743,4743,4793,0793,1615,8615,7629,4499,3786,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,17,77,77,77,77,67,77,77,77,47,67,47,46,97,418,110,016,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối381,02.295,41.633,81.148,7726,0994,4580,7585,6-132,860,3-246,9-481,5-704,4-393,6-605,4-916,4-1.345,3-1.044,2-1.883,6-2.258,0-2.735,4-2.978,7-3.168,6-2.821,8-3.259,5-3.079,6-3.003,3-3.467,1-3.567,7-2.990,4-2.919,3-3.434,8-3.253,9-5.040,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-1.256,71.622,8-313,9-292,2-48,6724,5-1.435,6-1.152,5-1.329,0-282,2-1.398,9-1.369,4-1.324,7-653,2-2.584,0-2.728,2-2.574,0-1.598,5-4.144,3-3.535,2-3.411,9-3.288,6-3.152,2-3.090,2-3.285,5-3.010,6-3.086,2-3.150,0-3.080,1-2.916,8-2.955,4-3.096,3-3.694,5-5.092,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này1.637,7672,61.947,71.440,9774,5269,92.016,31.738,11.196,2342,51.152,0887,9620,3259,61.978,61.811,81.228,8554,32.260,71.277,2676,4309,9-16,4268,425,9-69,082,9-317,1-487,5-73,636,1-338,5440,652,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0105,4
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.687,3
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát5.214,85.476,35.247,95.045,74.756,34.713,74.914,14.810,34.747,14.611,44.569,44.497,74.403,04.414,74.255,44.243,74.034,83.698,23.828,33.706,43.556,73.334,23.640,53.213,33.204,93.194,73.179,93.074,23.025,22.884,42.816,12.433,72.326,8988,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN36.990,335.853,035.562,134.847,233.244,730.960,030.386,429.518,029.377,327.818,327.507,927.580,127.297,026.978,726.927,926.779,826.739,326.711,526.238,126.191,425.804,824.785,624.481,425.472,925.612,725.596,525.695,526.009,026.107,226.218,126.395,528.247,028.137,730.403,7

Báo cáo khác của MVN

Dữ liệu khác của MVN

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP (mã MVN), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MVN.