Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo MVN
Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP
Vietnam Maritime Corp.
61.700
▼ −200 (▼ −0,32%)

Kết quả kinh doanh MVN

Doanh thu và lợi nhuận MVN theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 3.232Q4/2023: 3.395Q1/2024: 3.596Q2/2024: 4.670Q3/2024: 4.094Q4/2024: 4.643Q1/2025: 3.744Q2/2025: 4.627Q3/2025: 5.283Q4/2025: 5.360Q1/2026: 6.611Q2/2026: 6.4306.611Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: 370Q4/2023: 419Q1/2024: 479Q2/2024: 1.136Q3/2024: 603Q4/2024: 385Q1/2025: 367Q2/2025: 650Q3/2025: 895Q4/2025: 730Q1/2026: 862Q2/2026: 1.2131.213Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/20266.4301.213
Q1/20266.611862
Q4/20255.360730
Q3/20255.283895
Q2/20254.627650
Q1/20253.744367
Q4/20244.643385
Q3/20244.094603
Q2/20244.6701.136
Q1/20243.596479
Q4/20233.395419
Q3/20233.232370

Doanh thu và lợi nhuận MVN theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 9.972Năm 2021: 13.267Năm 2022: 14.343Năm 2023: 12.815Năm 2024: 16.961Năm 2025: 19.01719.017Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 209Năm 2021: 3.189Năm 2022: 2.540Năm 2023: 1.702Năm 2024: 2.630Năm 2025: 2.6423.189Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202519.0172.642
Năm 202416.9612.630
Năm 202312.8151.702
Năm 202214.3432.540
Năm 202113.2673.189
Năm 20209.972209

Báo cáo tài chính gốc MVN theo kỳ

165 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026———
2025
2024
2023
2022——
2021—
2020———
2019—
2018———
2017—————

165 tệp báo cáo MVN trên HNX từ năm 2017, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính MVN

3 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố MVN.

Kết quả kinh doanh MVN theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh19.029,716.969,712.820,214.343,713.269,59.983,911.079,412.386,113.572,714.647,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu13,18,55,10,72,712,310,518,311,814,3
3. Doanh thu thuần (1)-(2)19.016,516.961,212.815,014.343,013.266,89.971,711.068,912.367,813.560,914.633,3
4. Giá vốn hàng bán15.542,014.147,910.412,010.366,79.638,58.339,69.313,810.962,312.752,414.634,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3.474,52.813,42.403,03.976,33.628,21.632,11.755,11.405,5808,5-1,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính621,2856,6664,6548,7603,0416,9324,4444,2291,3371,8
7. Chi phí tài chính407,8616,9257,6502,0558,7616,1675,1907,5897,31.373,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay267,8372,9202,1375,6500,1561,2609,3722,5807,41.156,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh471,0225,0153,8173,8797,252,5-47,0-44,3262,2-117,3
9. Chi phí bán hàng166,3138,3138,0155,7107,468,699,489,984,579,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1.441,91.343,41.045,51.324,31.029,51.446,1920,2945,5917,41.069,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2.550,71.796,41.780,42.716,73.332,7-29,4337,9-137,5-537,3-2.270,1
12. Thu nhập khác908,31.435,4484,8409,3427,9742,4844,8818,11.923,63.013,7
13. Chi phí khác219,979,2139,270,7120,6213,4495,5131,6416,9507,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)688,51.356,2345,7338,6307,3528,9349,3686,51.506,72.506,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3.239,23.152,62.126,03.055,33.640,0499,5687,2549,0969,5236,4
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành662,7546,1421,0515,8430,2200,9211,1166,3161,2183,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-65,1-23,33,2-0,920,989,957,087,059,919,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)597,6522,8424,2514,9451,1290,7268,1253,4221,1203,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2.641,62.629,81.701,82.540,53.189,0208,8419,1295,6748,333,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát694,6608,8539,5705,6997,5254,1337,0241,4155,3-61,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)1.947,02.021,01.162,31.834,82.191,4-45,382,154,2593,094,9

Kết quả kinh doanh MVN theo quý

tỉ đồng

31 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 3/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh6.432,36.611,55.368,45.286,04.630,33.745,14.647,34.095,34.672,83.596,73.398,43.232,23.338,72.849,43.325,33.821,63.939,83.264,13.708,83.482,83.431,62.631,02.640,02.439,82.553,92.369,62.623,72.837,32.772,72.935,63.075,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,90,88,33,23,51,44,61,22,50,53,20,61,20,10,20,00,40,01,40,60,10,64,63,13,11,62,81,13,33,34,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)6.430,46.610,75.360,15.282,74.626,93.743,74.642,74.094,14.670,33.596,13.395,33.231,63.337,52.849,33.325,03.821,63.939,43.264,03.707,43.482,23.431,52.630,42.635,42.436,72.550,82.368,02.620,92.836,22.769,32.932,33.070,5
4. Giá vốn hàng bán5.142,25.529,54.310,24.255,23.897,03.103,13.943,93.400,03.984,32.869,72.888,92.690,82.623,82.198,92.604,12.704,42.705,72.365,82.689,22.447,92.452,02.055,42.140,82.021,32.102,31.995,82.177,62.388,32.429,02.574,22.736,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)1.288,21.081,21.049,91.027,5729,9640,6698,8694,1686,0726,4506,3540,7713,7650,3720,91.117,21.233,7898,21.018,21.034,2979,5575,0494,6415,5448,5372,2443,3447,9340,3358,1334,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính230,0128,2165,4185,5154,9121,5413,7126,2169,1168,6166,4201,6194,7114,8160,1117,1188,087,0184,9101,9163,8153,5146,975,3109,262,153,199,729,117,931,2
7. Chi phí tài chính99,897,0109,593,285,4122,8269,5217,175,175,410,679,796,795,2159,7114,7118,5122,3191,9154,3143,0132,9156,1145,1129,1201,0154,8187,7159,8190,2193,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay88,980,586,965,458,758,1235,947,445,544,1-7,5641,671,673,570,588,6105,8110,7115,3132,4139,5117,4137,9140,5137,3145,4133,8148,2140,0149,6146,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh184,8187,7139,2134,776,5121,490,348,428,740,441,232,350,720,754,851,039,439,7499,634,540,540,541,447,2-3,7-9,8-14,2-14,5-16,0-89,7-25,0
9. Chi phí bán hàng52,535,556,438,537,731,442,929,934,930,641,230,335,131,343,441,140,230,034,529,421,920,616,916,715,020,224,925,224,623,619,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp428,1309,8482,4329,6334,7276,3451,0327,2284,0269,3401,4201,6199,9240,5455,5323,6271,8238,2377,9235,9215,4201,21.310,2223,6188,7188,7222,3182,3187,8206,4197,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1.122,6954,7706,2886,4503,5453,0439,4294,4489,8560,1260,8463,1627,4418,9277,2805,81.030,7634,51.098,3751,0803,5414,3-800,3152,5221,214,580,2137,8-18,8-133,8-69,8
12. Thu nhập khác348,975,2387,7222,6287,812,691,1449,8847,022,8306,716,620,9141,462,732,7172,3147,0200,0105,3112,220,4601,767,962,139,5128,925,250,1160,115,2
13. Chi phí khác25,29,9183,110,915,811,321,113,127,76,335,411,419,675,116,113,632,17,134,926,161,43,5-86,4250,225,717,96,0447,87,016,111,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)323,865,3204,6211,8272,01,370,1436,7819,316,5271,35,21,466,346,619,1140,2140,0165,179,250,816,9688,0-182,336,421,6122,9-422,643,1144,13,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)1.446,41.020,0910,81.098,1775,5454,3509,4731,11.309,1576,6532,1468,3628,8485,1323,8824,91.170,9774,41.263,4830,2854,3431,2-112,3-29,8257,636,1203,1-284,824,310,2-65,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành276,3172,0202,2220,3140,597,5138,7132,9176,598,4124,6101,6112,184,8103,1138,4184,189,5105,2103,4117,089,184,824,235,256,458,362,543,155,126,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-42,6-13,9-21,8-17,4-14,8-9,9-14,6-5,0-3,6-1,2-11,1-3,612,43,77,1-3,3-2,0-3,921,9-0,50,90,943,619,743,824,45,817,110,922,112,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)233,7158,2180,4202,9125,787,6124,1128,0172,997,2113,698,0124,488,6110,1135,1182,185,6127,1102,9117,889,9128,444,079,180,964,179,554,077,339,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)1.212,7861,9730,4895,2649,8366,7385,4603,11.136,2479,4418,5370,3504,3396,6213,7689,7988,8688,91.136,3727,3736,5341,3-240,7-73,7178,5-44,7139,1-364,3-29,7-67,1-105,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát244,8192,2226,6226,6145,296,884,885,4282,5136,9154,4102,7143,6137,031,4106,8314,3134,6349,6247,5352,548,451,5-16,1115,9-8,0-47,7100,727,812,9-19,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)967,9669,7503,8668,7504,6269,9300,6517,7853,7342,5264,1267,6360,7259,6182,2583,0674,5554,3786,7479,8384,0292,8-292,2-57,662,7-36,7186,8-465,0-57,5-79,9-85,1

Báo cáo khác của MVN

Dữ liệu khác của MVN

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của Tổng Công ty Hàng hải Việt Nam - CTCP (mã MVN): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 19.017 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2.642 tỉ đồng, tăng 0,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 6.430 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 1.213 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.