Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo MZG
CTCP MiZa
MIZA CORPORATION
11.300
▼ −300 (▼ −2,59%)

Cân đối kế toán MZG

Cân đối kế toán MZG theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.337,02.638,12.074,21.610,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền279,069,0257,583,3
      1. Tiền181,521,943,849,2
      2. Các khoản tương đương tiền97,547,0213,834,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn723,6456,0253,0143,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn723,6456,0253,0143,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.481,41.328,3830,2664,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng950,1946,7600,3546,8
      2. Trả trước cho người bán487,0292,0188,278,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác44,389,641,739,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho764,4695,8653,4649,4
      1. Hàng tồn kho764,4695,8653,4649,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác88,689,180,170,5
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,17,48,47,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ78,581,771,762,9
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.872,41.801,71.758,02.001,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn14,313,410,712,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác14,313,410,712,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.524,11.602,71.590,61.685,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1.269,61.191,91.264,61.348,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính254,5410,7326,0336,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn192,445,132,81,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang192,445,132,81,3
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,50,05,0188,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,0183,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,50,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,05,05,2
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác140,0140,5119,0114,3
      1. Chi phí trả trước dài hạn140,0120,7119,0114,3
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,019,80,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.209,44.439,83.832,23.612,5
  A. Nợ phải trả3.723,33.177,82.642,82.485,6
    I. Nợ ngắn hạn2.598,72.363,31.988,21.595,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.328,12.032,21.631,51.196,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn244,7303,7264,4235,3
      4. Người mua trả tiền trước0,810,614,415,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,70,73,74,4
      6. Phải trả người lao động5,14,54,65,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn10,811,212,010,7
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,40,457,5127,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.124,6814,5654,6890,1
      1. Phải trả người bán dài hạn228,0324,1153,3241,6
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn896,5490,4501,3648,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.486,11.262,01.189,41.126,9
    I. Vốn chủ sở hữu1.486,11.262,01.189,41.126,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.165,11.059,2999,2999,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần32,132,532,532,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối288,9170,3157,795,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước170,397,895,275,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này118,672,662,519,7
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.209,44.439,83.832,23.612,5

Cân đối kế toán MZG theo quý

tỉ đồng

10 kỳ, Quý 4/2023 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 4/2023
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn3.182,83.470,83.337,02.958,02.931,52.724,52.639,62.522,22.267,62.074,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền117,3271,4279,097,4107,883,8214,0244,0215,0257,5
      1. Tiền36,9141,5181,510,323,212,921,915,432,443,8
      2. Các khoản tương đương tiền80,4129,997,587,284,670,9192,1228,7182,7213,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn922,3798,8723,6665,7645,7474,3310,9308,6281,8253,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn922,3798,8723,6665,7645,7474,3310,9308,6281,8253,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.248,11.545,01.481,41.363,11.338,61.309,01.329,21.156,9993,1830,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng746,9775,6950,1949,7957,8967,7946,7775,4734,1600,3
      2. Trả trước cho người bán463,0714,0487,0343,9314,2257,4292,0312,0208,2188,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác38,255,344,369,566,683,990,569,550,841,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho781,3782,5764,4751,1754,7765,2696,3716,4694,5653,4
      1. Hàng tồn kho781,3782,5764,4751,1754,7765,2696,3716,4694,5653,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác113,873,288,680,784,792,289,196,483,280,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn10,913,810,17,75,56,47,47,96,28,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ102,859,478,572,979,285,681,788,577,071,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,00,00,20,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.780,52.112,41.872,41.771,41.744,51.773,51.801,11.785,91.755,21.758,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn12,313,514,36,311,512,013,49,79,710,7
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác12,313,514,36,311,512,013,49,79,710,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1.467,81.496,41.524,11.529,91.571,31.601,21.633,11.637,31.603,11.590,6
      1. Tài sản cố định hữu hình1.260,41.247,11.269,61.095,81.152,11.170,01.191,91.212,71.231,61.264,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính207,4249,3254,5434,1419,1431,2441,1424,7371,5326,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1.147,0449,9192,492,637,116,914,113,915,932,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,015,90,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1.147,0449,9192,492,637,116,914,113,90,032,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1,51,51,51,51,51,50,05,05,05,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,01,51,51,50,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn1,51,51,50,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,05,05,05,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác151,9151,1140,0141,2123,1142,0140,5119,9121,4119,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn151,9151,1140,0141,2123,1122,2120,7119,9121,4119,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,019,819,80,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN5.963,35.583,25.209,44.729,44.676,04.498,04.440,74.308,14.022,73.832,2
  A. Nợ phải trả4.408,34.065,13.723,33.382,83.366,43.216,83.178,53.073,52.808,62.642,8
    I. Nợ ngắn hạn2.704,22.616,42.585,12.633,02.641,72.494,62.364,22.385,42.116,91.988,2
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.265,32.235,72.318,22.394,42.325,22.267,21.988,71.968,41.764,61.631,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn358,0300,9241,0204,2283,3192,4303,7323,6247,9264,4
      4. Người mua trả tiền trước30,551,80,85,810,95,010,615,322,114,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước7,12,37,76,13,21,90,40,90,73,7
      6. Phải trả người lao động7,06,75,15,33,94,65,67,34,94,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn19,216,610,814,614,314,211,110,810,512,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,00,00,00,00,00,00,10,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,52,21,32,51,09,244,059,166,057,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi14,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.704,21.448,71.138,2749,8724,7722,2814,4688,1691,7654,6
      1. Phải trả người bán dài hạn165,0161,7231,7279,0271,0290,6324,1210,4190,5153,3
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.539,21.286,9906,4470,8453,7431,5490,2477,7501,2501,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.554,91.518,21.486,11.346,61.309,61.281,21.262,21.234,61.214,11.189,4
    I. Vốn chủ sở hữu1.554,91.518,21.486,11.346,61.309,61.281,21.262,21.234,61.214,11.189,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.165,11.165,11.165,11.059,21.059,21.059,21.059,2999,2999,2999,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần32,132,132,132,532,532,532,532,532,532,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối357,7321,0288,9254,9217,9189,6170,5202,9182,4157,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước274,5288,9170,3170,3170,3170,397,8157,7157,795,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này83,332,1118,684,647,619,272,845,224,762,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN5.963,35.583,25.209,44.729,44.676,04.498,04.440,74.308,14.022,73.832,2

Báo cáo khác của MZG

Dữ liệu khác của MZG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP MiZa (mã MZG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MZG.