Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo MZG
CTCP MiZa
MIZA CORPORATION
11.350
▲ +50 (▲ +0,44%)

Lưu chuyển tiền tệ MZG

Lưu chuyển tiền tệ MZG theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022
  1. Lợi nhuận trước thuế126,273,563,470,0
  2. Điều chỉnh cho các khoản305,4293,5290,4228,5
    - Khấu hao TSCĐ128,4123,5117,9109,5
    - Các khoản dự phòng0,00,00,00,0
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện2,77,33,6-5,6
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-24,1-11,9-11,4-7,2
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay198,4174,6180,3131,8
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động431,6367,0353,8298,6
    - Tăng, giảm các khoản phải thu35,0-515,4-135,9-84,2
    - Tăng, giảm hàng tồn kho-69,8-62,2-4,0-260,7
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-118,4167,5-136,2177,6
    - Tăng giảm chi phí trả trước-11,2-3,1-7,9-6,4
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-203,2-175,1-180,9-150,6
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-1,5-0,6-1,5-4,4
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh0,00,0-0,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh62,5-221,9-112,6-30,1
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-369,9-27,0-71,7-228,6
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác1,40,00,10,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-860,3-435,0-130,4-151,3
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác598,1242,320,784,4
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác-1,50,00,0-39,2
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,0183,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia17,26,410,34,5
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-614,9-213,311,9-330,2
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu105,60,00,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được4.901,94.019,72.766,02.460,0
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-4.152,5-3.686,1-2.427,6-2.026,9
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-92,5-87,0-63,5-84,8
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,00,0-60,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính762,4246,7274,9288,2
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ210,0-188,5174,3-72,1
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ69,0257,583,3155,4
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ0,00,00,0-0,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ279,069,0257,583,3

Lưu chuyển tiền tệ MZG theo quý

tỉ đồng

8 kỳ, Quý 3/2024 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024
  1. Lợi nhuận trước thuế54,434,036,139,530,320,428,120,2
  2. Điều chỉnh cho các khoản86,983,682,867,582,872,682,666,8
    - Khấu hao TSCĐ33,034,832,731,932,831,031,131,4
    - Các khoản dự phòng0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Xóa sổ tài sản cố định (thuần)0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện0,6-0,32,7-4,84,8-0,07,1-4,4
    - Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư-7,9-9,1-5,2-8,2-5,2-5,4-2,1-4,1
    - Lãi tiền gửi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Thu nhập lãi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Chi phí lãi vay61,258,252,648,750,447,046,643,9
    - Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận0,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động141,4117,6118,9107,0113,193,0110,787,0
    - Tăng, giảm các khoản phải thu236,3-30,6-10,912,1-43,745,8-232,1-152,4
    - Tăng, giảm hàng tồn kho1,2-18,1-13,33,510,5-69,421,9-21,7
    - Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)-67,715,49,6-91,1118,0-128,9105,6150,3
    - Tăng giảm chi phí trả trước2,1-15,1-30,18,21,2-2,8-1,0-0,8
    - Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền lãi vay phải trả-84,9-52,1-53,1-47,6-50,4-46,7-44,6-44,3
    - Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp-6,3-0,70,0-0,9-0,60,0-0,60,0
    - Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
    - Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh-0,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh222,016,521,2-8,8148,1-109,0-40,118,0
  1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác-497,2-252,6-332,23,3-44,8-26,5-12,8-103,2
  2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác0,10,01,1-1,41,40,00,00,0
  3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác-426,0-150,7-201,4-275,0-302,5-88,2-189,2-77,9
  4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác308,678,9149,2252,9158,644,5171,655,3
  5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết0,00,00,00,00,00,00,00,0
  6. Chi đầu tư ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,0-1,50,00,0
  8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  9. Lãi tiền gửi đã thu0,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia8,82,33,48,03,32,527,5-1,0
  11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số0,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư-605,7-322,1-379,8-12,2-184,0-69,2-2,9-126,7
  1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu0,00,0105,60,00,00,060,00,0
  2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành0,00,00,00,00,00,00,00,0
  3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được1.460,81.361,21.601,11.260,51.221,6870,61.016,41.272,4
  4. Tiền chi trả nợ gốc vay-1.219,0-1.048,8-1.146,3-1.217,6-1.136,5-655,9-942,1-1.080,9
  5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính-12,8-14,5-20,0-32,2-25,2-21,7-36,4-53,8
  6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
  7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa0,00,00,00,00,00,00,00,0
  8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,0-85,00,0
  9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
  10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội0,00,00,00,00,00,00,00,0
  Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính229,0298,0540,310,659,9192,913,0137,7
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ-154,7-7,6181,7-10,424,014,8-30,029,0
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ271,4279,097,4107,883,869,0244,0215,0
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ-0,00,0-0,10,00,00,00,0-0,0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ117,3271,4279,097,4107,883,8214,0244,0

Báo cáo khác của MZG

Dữ liệu khác của MZG

Tóm tắt

Lưu chuyển tiền tệ của CTCP MiZa (mã MZG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc MZG.