Số liệu tới phiên23-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 554 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: BNW, BQP, CNT, DCV, DDB · Xem bảng →
Logo NAB
Ngân hàng TMCP Nam Á
Nam A Commercial Joint Stock Bank
12.600
▲ +350 (▲ +2,86%)

Cân đối kế toán NAB

Cân đối kế toán NAB theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý1.231,31.148,51.133,01.062,71.001,6985,2945,7463,8455,6319,2271,8178,9109,2285,0194,6354,1
  II. Tiền gửi tại NHNN13.719,513.632,916.268,01.975,35.131,34.428,43.055,52.844,91.056,91.316,4393,1423,3745,6300,0150,564,8
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác155.203,136.809,822.591,323.905,517.770,211.893,511.795,79.866,14.813,62.721,17.280,414.861,67.059,02.864,53.816,02.757,5
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác154.153,936.519,920.801,423.220,417.540,311.654,311.587,09.866,14.699,82.721,15.678,49.987,05.237,31.949,93.816,02.757,5
    2. Cho vay các TCTD khác1.049,3289,91.789,9685,1229,9239,2208,749,4113,80,01.602,04.874,61.835,5922,1——
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác21,8—39,5104,9—0,00,00,00,50,40,0—————
  VII. Cho vay khách hàng195.333,0165.672,9139.894,6118.294,1101.370,588.320,366.752,050.043,035.502,223.649,820.671,316.474,611.493,66.778,56.192,55.247,7
    1. Cho vay khách hàng197.607,6167.738,0141.438,4119.538,3102.653,389.171,667.545,750.814,936.345,524.039,320.866,416.629,411.570,06.848,16.245,25.302,1
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-2.274,6-2.065,1-1.543,8-1.244,2-1.282,8-851,3-793,7-772,0-843,3-389,5-195,1-154,8-76,5-69,6-52,7-54,4
  VIII. Chứng khoán đầu tư40.071,920.841,924.068,825.658,722.858,420.286,87.424,29.041,110.180,19.392,54.154,62.611,26.134,12.428,82.790,72.704,0
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán31.230,810.289,913.110,813.492,49.990,97.142,04.331,13.836,04.696,93.922,03.398,42.454,01.131,61.577,81.718,91.049,5
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn8.841,410.566,810.976,812.853,813.173,613.151,03.099,25.320,35.673,45.535,5801,3157,25.002,5851,01.071,81.654,5
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư-0,4-14,8-18,8-687,4-306,0-6,1-6,1-115,2-190,3-64,9-45,1—————
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn120,8142,885,385,3125,8114,3110,2114,1112,6112,2367,3383,5394,3385,5360,5240,5
    4. Đầu tư dài hạn khác224,0224,085,385,3115,3115,3115,3117,3117,3117,3371,3386,3394,3385,5360,5240,5
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-103,2-81,3———-0,9-5,1-3,1-4,7-5,1-4,0-2,8————
  X. Tài sản cố định2.369,52.188,11.587,01.042,5982,01.001,7882,6822,2833,2822,4841,9926,5938,6830,6827,5524,6
    1. Tài sản cố định hữu hình1.740,11.528,8901,1518,2507,5516,2449,4366,0344,5374,6399,9453,8493,0401,0390,788,7
      - Nguyên giá766,930,416,016,016,033,957,517,152,40,00,0494,2470,0450,8450,8442,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-191,1-176,1-162,8-151,9-140,50,00,00,00,00,00,0-36,7-28,5-21,2-13,9-6,4
    2. Tài sản cố định thuê tài chính53,679,7104,3100,758,953,733,139,145,252,436,815,34,1———
      - Nguyên giá766,930,416,016,016,033,957,517,152,40,00,0494,2470,0450,8450,8442,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-191,1-176,1-162,8-151,9-140,50,00,00,00,00,00,0-36,7-28,5-21,2-13,9-6,4
    3. Tài sản cố định vô hình575,8579,5581,6423,6415,6431,9400,1417,1443,4395,4405,2457,5441,5429,6436,8436,0
      - Nguyên giá766,930,416,016,016,033,957,517,152,40,00,0494,2470,0450,8450,8442,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-191,1-176,1-162,8-151,9-140,50,00,00,00,00,00,0-36,7-28,5-21,2-13,9-6,4
  XII. Tài sản có khác10.262,34.661,74.212,85.433,53.853,77.123,03.536,21.783,51.301,04.378,81.350,41.286,81.760,31.988,93.858,02.379,9
    1. Các khoản phải thu1.809,3919,51.466,72.260,6687,34.196,21.885,8454,8345,73.740,4601,6577,21.217,01.349,32.865,4429,4
    2. Các khoản lãi, phí phải thu6.986,83.001,12.076,32.727,82.811,42.631,71.315,31.177,7775,7480,4494,3488,8473,3571,2258,9163,9
    4. Tài sản có khác1.500,8780,3702,8471,7371,5342,2382,6181,8215,7272,6-6,9220,870,668,8733,61.786,6
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-34,7-39,2-33,0-26,6-16,5-47,1-47,5-30,8-36,0-114,50,0—-0,6-0,4——
TỔNG CỘNG TÀI SẢN418.333,3245.129,0209.896,2177.578,7153.237,5134.315,294.687,475.059,054.439,942.851,635.470,037.293,028.781,716.008,219.037,814.508,7
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN18.028,62.577,60,30,61,01,31,51,8323,53,0212,9——250,0544,9—
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác157.154,139.196,324.021,721.344,015.622,319.087,811.721,112.302,57.624,84.467,96.920,413.161,86.369,72.097,05.554,74.056,1
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác154.419,137.715,322.817,020.279,013.071,013.256,911.244,410.799,16.779,34.013,26.552,09.765,94.726,0615,45.554,73.895,4
    2. Vay các TCTD khác2.735,01.481,01.204,71.065,02.551,25.830,9476,81.503,4845,5454,7368,43.395,91.643,81.481,5—160,7
  III. Tiền gửi khách hàng177.810,7158.334,0145.428,9124.993,3115.319,498.254,070.744,254.187,139.860,634.080,124.368,320.319,213.679,08.727,16.445,95.781,8
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro2.412,41.076,21.066,5951,2464,6472,4710,0128,713,820,619,9—4,14,15,461,4
  VI. Phát hành giấy tờ có giá33.308,120.006,918.458,912.383,710.360,16.957,34.412,12.605,71.892,134,20,0—5.000,01.279,12.819,41.339,1
  VII. Các khoản nợ khác6.188,74.642,65.678,15.256,13.442,12.938,12.133,41.603,11.058,1812,7531,2480,8470,5374,2367,31.095,5
    1. Các khoản lãi, phí phải trả4.675,13.395,64.282,83.158,82.371,22.410,01.679,21.223,9890,5687,9452,5373,3312,0223,1185,0153,2
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác1.513,71.247,01.395,42.097,31.070,9528,2454,1379,2167,6124,878,7107,4102,6115,0181,2941,9
  VIII. Vốn chủ sở hữu23.430,819.288,515.241,812.649,88.024,86.598,84.960,44.230,13.667,13.433,13.414,63.331,23.258,53.276,93.300,32.174,9
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng17.157,013.725,610.580,910.036,65.305,74.735,83.892,63.356,13.023,73.023,73.023,73.002,63.002,63.002,63.002,62.000,0
      - Vốn điều lệ17.156,913.725,510.580,48.464,35.134,44.564,53.890,13.353,53.021,23.021,23.021,23.000,03.000,03.000,03.000,02.000,0
      - Vốn đầu tư XDCB0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,41.572,2171,3171,32,62,52,52,52,52,52,52,52,5—
      - Vốn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Quỹ của TCTD2.578,22.174,41.447,71.051,4777,8561,3440,1329,3240,2204,2199,0169,6141,3120,757,236,2
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế3.695,63.388,53.213,21.561,81.941,31.301,7627,7544,7403,1205,1191,9159,1114,6153,5240,5138,6
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU418.333,3245.129,0209.896,2177.578,7153.237,5134.315,294.687,475.059,054.439,942.851,635.470,037.293,028.781,716.008,219.037,814.508,7
  XI. Bất động sản đầu tư—30,416,016,016,033,957,517,152,40,00,0—————
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác—6,8——3,15,64,70,00,00,02,7—————
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả—0,00,0——0,00,00,00,00,00,0—————
  V. Chứng khoán kinh doanh————127,9127,9127,963,3131,9138,8139,0146,5147,1146,4847,4235,6
    1. Chứng khoán kinh doanh————144,1144,1144,1144,1144,1149,3149,3149,3149,8149,8850,9238,2
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh————-16,2-16,2-16,2-80,8-12,2-10,5-10,4-2,8-2,7-3,4-3,5-2,6
    2. Góp vốn liên doanh————10,50,00,00,00,00,00,0—————
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác—————0,00,00,00,00,00,0—————
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác—————0,00,0-49,40,00,00,0—-13,8-7,5——
    1. Đầu tư vào công ty con—————0,00,00,00,00,00,0—————
    3. Đầu tư vào công ty liên kết—————0,00,00,00,00,00,0—————
    5. Chi phí XDCB dở dang—————0,00,00,00,00,00,0—————
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại—————0,00,00,00,00,0261,5—————
      - Trong đó: Lợi thế thương mại—————0,00,00,00,00,00,0—————
    4. Dự phòng rủi ro khác—————0,00,00,00,00,00,0—55,836,01,00,4
      - Cổ phiếu quỹ—————0,00,00,00,00,00,0—————
      - Cổ phiếu ưu đãi—————0,00,00,00,00,00,0—————
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—————0,00,00,00,00,00,0—————
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—————0,00,00,00,00,00,0—————
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác—————0,00,00,00,00,00,0—————
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—————0,00,00,00,00,00,0—————

Cân đối kế toán NAB theo quý

tỉ đồng

45 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý1.429,21.336,01.231,31.293,71.439,91.330,61.148,51.123,71.257,81.303,91.133,01.102,11.066,31.032,61.062,7961,8939,31.027,91.001,6954,9974,6888,2985,2899,71.077,6839,8945,7853,4822,9633,2463,8447,5581,6539,6455,6441,6363,0372,8319,2271,8178,9109,2285,0194,6354,1
  II. Tiền gửi tại NHNN19.127,79.197,513.719,518.127,520.075,916.581,913.632,94.720,911.234,78.990,216.268,07.669,713.542,24.070,01.975,34.068,23.940,36.002,35.131,32.993,76.769,81.931,94.428,42.492,14.498,22.616,13.055,51.858,61.600,6836,12.844,91.635,31.336,41.037,31.056,9808,3950,0618,81.316,4393,1423,3745,6300,0150,564,8
  IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác139.644,0132.141,4155.203,1113.074,666.810,835.711,136.809,840.434,931.262,826.515,422.591,331.584,525.924,531.046,723.905,523.398,224.028,219.580,517.770,218.465,215.304,612.153,611.893,514.092,110.638,813.297,511.795,711.287,59.989,19.807,79.866,17.889,18.567,94.620,74.813,64.663,24.974,44.163,72.721,17.280,414.861,67.059,02.864,53.816,02.757,5
    1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác131.971,7125.418,9154.153,9112.784,766.320,935.421,236.519,939.245,030.072,925.325,520.801,428.494,623.134,630.359,123.220,423.108,323.738,319.350,617.540,318.235,315.074,811.914,311.654,313.852,910.430,113.088,811.587,011.128,29.601,49.786,29.866,17.839,78.541,34.506,84.699,84.549,64.860,74.190,12.721,15.678,49.987,05.237,31.949,93.816,02.757,5
    2. Cho vay các TCTD khác7.672,46.722,51.049,3289,9489,9289,9289,91.189,91.189,91.189,91.789,93.089,92.789,9687,6685,1289,9289,9229,9229,9229,9229,9239,2239,2239,2208,7208,7208,7208,7458,770,949,449,426,6114,0113,8113,7113,70,00,01.602,04.874,61.835,5922,1——
  VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác68,616,521,827,526,621,8——63,769,639,548,4——104,942,112,6——0,02,80,00,00,00,53,60,00,01,10,40,00,00,00,00,50,00,00,90,40,0—————
  VII. Cho vay khách hàng216.588,7199.073,5195.333,0195.579,9190.329,5175.538,7165.672,9161.666,6154.676,2145.109,8139.894,6130.878,9127.884,3126.741,7118.294,1112.380,5110.479,9107.390,5101.370,596.591,694.926,292.816,488.320,385.268,376.325,569.899,966.752,062.221,159.010,052.903,450.043,044.782,540.748,836.656,635.502,228.005,527.701,625.234,823.649,820.671,316.474,611.493,66.778,56.192,55.247,7
    1. Cho vay khách hàng218.790,0201.135,6197.607,6198.073,1192.466,3177.843,9167.738,0163.780,4156.571,3146.762,6141.438,4132.248,9129.215,2128.130,4119.538,3113.697,1111.897,1108.722,9102.653,397.605,995.890,793.667,789.171,686.016,777.005,870.693,667.545,763.024,859.790,653.675,350.814,945.386,041.362,437.500,036.345,528.569,228.155,125.674,924.039,320.866,416.629,411.570,06.848,16.245,25.302,1
    2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng-2.201,3-2.062,1-2.274,6-2.493,1-2.136,9-2.305,2-2.065,1-2.113,8-1.895,1-1.652,8-1.543,8-1.370,1-1.330,9-1.388,7-1.244,2-1.316,6-1.417,2-1.332,4-1.282,8-1.014,2-964,5-851,3-851,3-748,4-680,3-793,7-793,7-803,7-780,6-772,0-772,0-603,5-613,6-843,3-843,3-563,7-453,5-440,1-389,5-195,1-154,8-76,5-69,6-52,7-54,4
  VIII. Chứng khoán đầu tư50.102,846.070,240.071,934.427,227.043,925.602,920.841,920.963,823.675,027.196,124.068,826.680,923.917,624.363,025.658,725.967,924.227,222.972,522.858,420.879,220.188,519.292,020.286,89.780,88.251,36.368,37.424,27.786,88.332,67.064,49.041,17.700,78.740,810.476,710.180,111.888,09.819,19.460,59.392,54.154,62.611,26.134,12.428,82.790,72.704,0
    1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán41.572,437.234,231.230,825.595,018.206,115.106,510.289,910.527,913.128,117.138,313.110,814.782,911.774,912.282,613.492,414.023,311.839,610.271,59.990,97.632,86.959,27.565,27.142,05.703,45.221,94.184,84.331,14.239,34.161,32.728,03.836,04.525,74.884,24.660,24.696,94.092,43.549,63.867,43.922,03.398,42.454,01.131,61.577,81.718,91.049,5
    2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn8.530,48.836,08.841,48.847,08.852,610.511,210.566,810.454,710.565,710.076,610.976,812.537,612.961,112.844,412.853,812.475,612.803,913.013,713.173,613.389,213.299,611.733,013.151,04.083,73.034,32.189,73.099,23.553,64.177,44.451,65.320,33.620,14.301,66.006,85.673,47.855,96.338,45.717,65.535,5801,3157,25.002,5851,01.071,81.654,5
  IX. Góp vốn đầu tư dài hạn248,2748,2120,8142,8142,8142,8142,8226,1226,1227,585,385,385,385,385,3125,8125,8125,8125,8115,3115,3114,3114,3112,6112,6110,2110,2114,2114,2114,1114,1113,4113,4112,6112,6112,4112,4112,2112,2367,3383,5394,3385,5360,5240,5
    4. Đầu tư dài hạn khác351,8351,8224,0224,0224,0224,0224,0226,1226,1227,585,385,385,385,385,3125,8125,8125,8115,3115,3115,3115,3115,3115,3115,3115,3115,3117,3117,3117,3117,3117,3117,3117,3117,3117,30,0117,3117,3371,3386,3394,3385,5360,5240,5
    5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn-103,6-103,6-103,2-81,3-81,3-81,3-81,3————————————0,0—-0,9-0,9-2,7-2,7-5,1-5,1-3,0-3,0-3,1-3,1-3,9-3,9-4,7-4,7-4,90,0-5,1-5,1-4,0-2,8————
  X. Tài sản cố định2.427,72.335,72.369,52.222,82.187,42.170,32.188,11.519,01.541,41.565,01.587,01.555,71.561,51.561,71.042,51.008,01.001,6961,0982,0948,8973,0981,21.001,7877,1875,2871,0882,6840,3842,1827,9822,2801,2807,8818,9833,2808,6815,7809,1822,4841,9926,5938,6830,6827,5524,6
    1. Tài sản cố định hữu hình1.778,41.718,81.740,11.582,81.546,11.519,21.528,8857,3870,4888,8901,1879,5884,4876,1518,2510,8523,9488,1507,5472,5488,9501,0516,2430,3429,4440,6449,4403,1397,9377,1366,0337,3337,5334,5344,5343,9357,6366,4374,6399,9453,8493,0401,0390,788,7
      - Nguyên giá809,5767,9766,9766,921,621,630,430,430,48,916,016,016,016,016,016,016,016,016,024,624,633,933,941,541,541,557,557,541,315,917,117,117,133,652,44,20,00,00,00,0494,2470,0450,8450,8442,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-200,5-195,0-191,1-187,3-183,4-179,7-176,1-172,6-169,0-165,9-162,8-159,6-156,9-154,2-151,9-150,5-148,3-144,6-140,50,0-132,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-36,7-28,5-21,2-13,9-6,4
    2. Tài sản cố định thuê tài chính40,443,953,660,466,974,179,784,691,097,7104,399,597,7103,5100,772,269,961,458,956,660,452,453,743,939,933,833,130,534,037,239,142,846,045,945,245,046,749,552,436,815,34,1———
      - Nguyên giá809,5767,9766,9766,921,621,630,430,430,48,916,016,016,016,016,016,016,016,016,024,624,633,933,941,541,541,557,557,541,315,917,117,117,133,652,44,20,00,00,00,0494,2470,0450,8450,8442,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-200,5-195,0-191,1-187,3-183,4-179,7-176,1-172,6-169,0-165,9-162,8-159,6-156,9-154,2-151,9-150,5-148,3-144,6-140,50,0-132,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-36,7-28,5-21,2-13,9-6,4
    3. Tài sản cố định vô hình608,9572,9575,8579,6574,4577,0579,5577,2580,0578,5581,6576,7579,4582,1423,6425,1407,8411,5415,6419,7423,7427,8431,9402,9405,8396,6400,1406,7410,2413,6417,1421,1424,3438,5443,4419,7411,4393,1395,4405,2457,5441,5429,6436,8436,0
      - Nguyên giá809,5767,9766,9766,921,621,630,430,430,48,916,016,016,016,016,016,016,016,016,024,624,633,933,941,541,541,557,557,541,315,917,117,117,133,652,44,20,00,00,00,0494,2470,0450,8450,8442,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-200,5-195,0-191,1-187,3-183,4-179,7-176,1-172,6-169,0-165,9-162,8-159,6-156,9-154,2-151,9-150,5-148,3-144,6-140,50,0-132,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-36,7-28,5-21,2-13,9-6,4
  XII. Tài sản có khác21.880,418.674,110.262,312.192,66.719,95.129,34.661,75.279,84.948,75.185,14.212,87.129,26.207,45.453,95.433,56.002,26.231,34.497,83.853,74.375,56.246,69.212,87.123,05.782,23.764,24.021,23.536,22.737,42.344,92.248,61.783,52.844,13.774,11.808,01.301,03.940,13.624,74.657,14.378,81.350,41.286,81.760,31.988,93.858,02.379,9
    1. Các khoản phải thu3.420,01.322,31.809,35.260,81.904,0635,3919,51.182,01.252,71.129,01.466,72.854,52.324,91.866,52.260,61.885,22.158,71.144,0687,3675,22.731,75.647,54.196,23.147,81.788,31.892,51.885,8396,0549,8556,1454,81.412,12.676,4527,6345,73.088,53.012,43.762,03.740,4601,6577,21.217,01.349,32.865,4429,4
    2. Các khoản lãi, phí phải thu10.147,37.432,56.986,86.072,34.007,83.712,33.001,13.516,03.104,43.369,12.076,33.676,13.210,73.118,62.727,83.791,13.764,93.013,72.811,43.410,13.211,93.284,52.631,72.529,21.854,41.801,81.315,32.087,71.588,31.531,71.177,71.311,8966,41.103,7775,7701,1387,3636,6480,4494,3488,8473,3571,2258,9163,9
    4. Tài sản có khác8.347,89.954,01.500,8898,7847,3820,9780,3610,5624,3719,8702,8624,2697,4495,5471,7385,5339,5356,6371,5329,8349,6327,9342,2345,4347,0374,4382,6279,3232,4191,6181,8183,0177,8212,7215,7252,2264,7300,5272,6-6,9220,870,668,8733,61.786,6
    5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác-34,7-34,7-34,7-39,2-39,2-39,2-39,2-28,7-32,7-32,7-33,0-25,6-25,6-26,6-26,6-59,5-31,9-16,5-16,5-39,7-46,6-47,1-47,1-240,3-225,5-47,5-47,5-25,7-25,7-30,8-30,8-62,7-46,5-36,0-36,0-101,7-39,7-42,0-114,50,0—-0,6-0,4——
TỔNG CỘNG TÀI SẢN451.517,3409.593,1418.333,3377.088,6314.798,1262.251,0245.129,0238.830,0228.916,7216.171,6209.896,2206.750,7200.205,1194.370,9177.578,7173.970,6171.124,5162.702,1153.237,5145.476,8145.654,0137.552,3134.315,2119.474,2105.713,298.197,294.687,487.820,183.162,174.514,975.059,066.362,964.819,856.236,154.439,950.803,948.492,745.569,042.851,635.470,037.293,028.781,716.008,219.037,814.508,7
NGUỒN VỐN451.517,3————————————————————————————————————————————
  I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN22.792,718.386,818.028,614.390,11.760,7942,32.577,60,22.977,30,30,30,40,50,60,60,70,70,81,01,11,11,21,31,31,41,41,51,61,61,71,81,82,02,0323,52,72,8383,73,0212,9——250,0544,9—
  II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác147.618,8139.646,2157.154,1109.111,660.840,432.134,939.196,342.664,331.583,227.706,324.021,719.635,721.157,623.409,521.344,025.808,419.025,918.526,815.622,313.111,417.664,316.329,619.087,810.812,39.820,19.349,111.721,111.482,810.723,47.981,912.302,56.903,78.965,88.109,77.624,85.128,66.036,17.358,54.467,96.920,413.161,86.369,72.097,05.554,74.056,1
    1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác142.293,0136.746,0154.419,1107.632,259.890,931.442,937.715,341.274,030.366,026.478,622.817,018.548,419.864,622.116,320.279,023.198,817.976,316.493,813.071,012.163,813.545,711.402,713.256,910.785,79.326,99.329,711.244,410.895,710.097,17.619,310.799,16.513,08.514,46.668,16.779,34.696,85.492,46.532,14.013,26.552,09.765,94.726,0615,45.554,73.895,4
    2. Vay các TCTD khác5.325,82.900,32.735,01.479,4949,5692,11.481,01.390,31.217,21.227,71.204,71.087,31.293,01.293,21.065,02.609,61.049,72.033,02.551,2947,64.118,74.926,95.830,926,6493,219,3476,8587,2626,3362,71.503,4390,6451,41.441,6845,5431,8543,7826,4454,7368,43.395,91.643,81.481,5—160,7
  III. Tiền gửi khách hàng200.095,6177.287,9177.810,7193.656,1196.932,0176.385,6158.334,0151.887,7153.186,2151.160,8145.428,9151.320,0145.361,1137.560,2124.993,3118.819,1124.522,5117.159,6115.319,4111.643,9107.955,6103.594,798.254,092.453,283.067,677.096,270.744,265.372,462.918,657.798,454.187,151.444,948.302,041.187,239.860,639.309,036.182,431.712,734.080,124.368,320.319,213.679,08.727,16.445,95.781,8
  V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro3.426,52.943,62.412,42.363,51.861,61.426,01.076,21.486,21.070,11.092,71.066,51.168,01.181,81.177,8951,2477,9470,0463,2464,6463,3468,3470,2472,4613,9151,4248,5710,0710,0130,5128,0128,78,310,311,913,813,815,615,220,619,9—4,14,15,461,4
  VI. Phát hành giấy tờ có giá44.306,140.822,833.308,125.696,526.350,826.752,320.006,920.551,819.583,616.080,818.458,913.107,812.625,913.682,812.383,712.199,811.631,711.501,510.360,19.413,69.142,47.432,56.957,36.702,85.184,84.303,54.412,13.773,03.098,02.605,72.605,72.406,02.406,02.106,01.892,11.898,01.905,01.897,334,20,0—5.000,01.279,12.819,41.339,1
  VII. Các khoản nợ khác7.385,05.857,16.188,79.603,65.812,84.396,34.642,64.378,83.573,24.162,65.678,17.302,36.039,65.317,05.256,14.308,53.696,23.650,83.442,13.105,22.971,02.756,32.938,12.776,32.373,22.127,82.133,41.796,81.713,41.531,61.603,11.586,51.229,61.033,01.058,11.061,5843,1754,6812,7531,2480,8470,5374,2367,31.095,5
    1. Các khoản lãi, phí phải trả5.377,04.765,24.675,14.581,94.029,73.631,93.395,63.048,82.777,63.019,54.282,84.665,74.408,33.966,33.158,82.866,52.546,82.304,02.371,22.242,12.149,72.186,42.410,02.347,72.077,91.806,01.679,21.510,31.379,61.150,11.223,9960,8881,9817,7890,5862,8650,3643,7687,9452,5373,3312,0223,1185,0153,2
    3. Các khoản phải trả và công nợ khác2.007,91.091,91.513,75.021,71.783,1764,41.247,01.330,0795,61.143,11.395,42.636,61.631,31.350,62.097,31.442,01.149,41.346,81.070,9863,1821,2569,9528,2428,6295,3321,8454,1286,5333,8381,6379,2625,7347,7215,3167,6198,6192,8110,9124,878,7107,4102,6115,0181,2941,9
  VIII. Vốn chủ sở hữu25.892,524.648,623.430,822.267,321.239,820.213,619.288,517.815,516.943,115.968,115.241,814.216,513.793,013.212,412.649,812.356,311.777,411.375,58.024,87.729,67.451,26.966,76.598,86.113,05.114,85.070,74.960,44.679,84.576,64.467,54.230,14.011,33.903,13.785,83.667,13.390,33.507,83.447,03.433,13.414,63.331,23.258,53.276,93.300,32.174,9
    1. Vốn của Tổ chức tín dụng20.588,317.157,017.157,017.157,013.725,613.725,613.725,613.226,010.580,910.580,910.580,910.580,910.036,610.036,610.036,68.136,78.136,78.136,75.305,74.735,84.735,84.735,84.735,84.743,13.892,63.892,63.892,63.356,13.356,13.356,13.356,13.356,13.023,73.023,73.023,73.023,73.023,73.023,73.023,73.023,73.002,63.002,63.002,63.002,62.000,0
      - Vốn điều lệ20.588,217.156,917.156,917.156,913.725,513.725,513.725,513.225,510.580,410.580,410.580,410.580,48.464,38.464,38.464,36.564,46.564,46.564,45.134,44.564,54.564,54.564,54.564,54.564,53.890,13.890,13.890,13.353,53.353,53.353,53.353,53.353,53.021,23.021,23.021,23.021,23.021,23.021,23.021,23.021,23.000,03.000,03.000,03.000,02.000,0
      - Vốn đầu tư XDCB0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Thặng dư vốn cổ phần0,10,10,10,10,10,10,10,40,40,40,40,41.572,21.572,21.572,21.572,21.572,21.572,2171,3171,3171,3171,3171,3178,62,62,62,62,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,52,5—
      - Vốn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    2. Quỹ của TCTD2.474,42.557,22.578,21.783,62.181,62.181,62.174,41.453,01.453,01.453,01.447,71.054,51.054,51.054,51.051,4780,2780,2777,8777,8562,6562,6561,3561,3441,3441,3440,1440,1330,3330,3330,3329,3240,6240,6240,2240,2204,3204,3204,2204,2199,0169,6141,3120,757,236,2
    3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái1,0-2,1—-23,4-19,5-11,0—-6,6-8,6-11,9—-35,7-43,6-17,1—32,90,24,1—2,93,20,10,0-0,7-0,8-2,70,0-0,9-1,30,30,0-2,0-2,5-2,40,0-1,5-0,8-1,20,00,0—————
    5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế2.828,74.936,63.695,63.350,15.352,14.317,43.388,53.143,24.917,93.946,13.213,22.616,82.745,52.138,41.561,83.406,52.860,42.456,91.941,32.428,32.149,71.669,51.301,7929,3781,6740,7627,7994,3891,5780,8544,7416,6641,3524,2403,1163,7280,4220,3205,1191,9159,1114,6153,5240,5138,6
TỔNG NỢ PHẢI TRẢ VÀ VỐN CHỦ SỞ HỮU451.517,3409.593,1418.333,3377.088,6314.798,1262.251,0245.129,0238.830,0228.916,7216.171,6209.896,2206.750,7200.205,1194.370,9177.578,7173.970,6171.124,5162.702,1153.237,5145.476,8145.654,0137.552,3134.315,2119.474,2105.713,298.197,294.687,487.820,183.162,174.514,975.059,066.362,964.819,856.236,154.439,950.803,948.492,745.569,042.851,635.470,037.293,028.781,716.008,219.037,814.508,7
    1. Đầu tư vào công ty con—500,0———0,0—————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0117,30,00,00,0—————
    3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư——-0,4-14,8-14,8-14,8-14,8-18,8-18,8-18,8-18,8-639,6-818,4-764,1-687,4-531,0-416,3-312,7-306,0-142,8-70,2-6,1-6,1-6,3-4,9-6,1-6,1-6,1-6,1-115,2-115,2-445,0-445,0-190,3-190,3-60,3-68,9-124,5-64,9-45,1—————
  XI. Bất động sản đầu tư————21,621,630,430,430,48,916,016,016,016,016,016,016,016,016,024,624,633,933,941,541,541,557,557,541,315,917,117,117,133,652,44,20,00,00,00,0—————
    2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả————0,0—0,0—0,0—0,0————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
      - Cổ phiếu ưu đãi————0,0——————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    2. Góp vốn liên doanh—————0,0————————————10,50,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-4,90,00,00,0—————
  IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác——————6,845,6————45,710,7———23,93,18,8—1,05,61,40,00,04,73,70,00,00,00,41,10,40,00,00,00,00,02,7—————
  V. Chứng khoán kinh doanh———————2.864,8————————122,4127,9127,9127,9127,9127,9127,9127,9127,9127,9127,963,363,363,363,3131,9131,9131,9131,9131,9131,9139,2138,8139,0146,5147,1146,4847,4235,6
    1. Chứng khoán kinh doanh———————2.864,8————————144,1144,1144,1144,1144,1144,1144,1144,1144,1144,1144,1144,1144,1144,1144,1144,1144,1144,1144,1144,1144,1149,3149,3149,3149,3149,8149,8850,9238,2
    2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh————————————————-21,7-16,2-16,2-16,2-16,2-16,2-16,2-16,2-16,2-16,2-16,2-80,8-80,8-80,8-80,8-12,2-12,2-12,2-12,2-12,2-12,2-10,1-10,5-10,4-2,8-2,7-3,4-3,5-2,6
  III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,0-49,4-70,9-49,4-49,40,00,00,00,00,00,0-26,40,00,0—-13,8-7,5——
    3. Đầu tư vào công ty liên kết———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    5. Chi phí XDCB dở dang———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0261,5—————
      - Trong đó: Lợi thế thương mại———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    4. Dự phòng rủi ro khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—55,836,01,00,4
      - Cổ phiếu quỹ———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
    6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
  IX. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát———————————————————0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————

Báo cáo khác của NAB

Dữ liệu khác của NAB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Ngân hàng TMCP Nam Á (mã NAB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NAB.