Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo NDF
CTCP Chế biến thực phẩm nông sản xuất khẩu Nam Định
900
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán NDF

Cân đối kế toán NDF theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn56,756,443,125,719,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền5,35,78,09,53,3
      1. Tiền5,35,78,09,53,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn43,734,918,33,06,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng17,714,812,82,56,2
      2. Trả trước cho người bán0,80,20,30,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn17,70,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,619,95,30,50,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,0-0,10,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho7,515,57,012,59,8
      1. Hàng tồn kho7,515,59,412,512,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-2,40,0-2,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,10,39,70,70,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,50,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,10,30,40,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,10,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,08,70,50,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn38,745,936,316,02,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn12,112,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác12,112,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định9,110,42,22,52,2
      1. Tài sản cố định hữu hình9,19,71,51,71,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,70,80,80,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,03,14,30,50,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,0——0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,03,1——0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn13,519,729,813,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn14,419,729,813,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,90,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,00,60,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,00,60,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN95,3102,379,441,721,6
  A. Nợ phải trả20,119,518,426,68,3
    I. Nợ ngắn hạn19,418,016,613,27,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn16,016,612,89,75,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,60,62,42,30,1
      4. Người mua trả tiền trước0,10,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,20,00,60,20,8
      6. Phải trả người lao động0,10,20,20,30,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,00,00,00,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,20,30,30,30,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,30,30,40,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,71,51,913,50,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,71,51,913,50,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu75,382,861,015,113,3
    I. Vốn chủ sở hữu75,382,861,015,113,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu78,578,556,512,93,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,10,10,10,12,1
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1,21,20,20,16,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,01,11,11,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,41,40,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-5,91,63,00,80,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước1,61,5———
      - LNST chưa phân phối kỳ này-7,50,1———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN95,3102,379,441,721,6

Cân đối kế toán NDF theo quý

tỉ đồng

16 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 3/2017. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn70,673,359,168,960,463,458,456,451,565,063,245,742,740,625,719,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,83,511,85,37,310,56,25,76,59,011,115,014,29,99,53,3
      1. Tiền4,83,511,85,37,34,06,25,76,59,011,115,014,29,9——
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,06,50,00,00,00,00,00,00,00,0——
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,017,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,017,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn58,063,341,235,438,638,135,234,936,947,238,315,414,616,83,06,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng31,125,616,917,714,717,915,214,816,311,311,412,810,411,82,56,2
      2. Trả trước cho người bán1,24,40,80,00,10,10,10,20,23,41,60,30,51,50,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,20,00,00,00,00,00,020,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn12,717,417,70,016,412,60,00,020,40,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác13,115,95,917,47,57,620,019,90,032,55,32,33,83,60,50,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho7,46,45,97,514,214,516,615,57,98,15,69,49,39,812,59,8
      1. Hàng tồn kho7,46,45,97,514,214,516,615,58,68,88,09,49,39,812,512,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,7-2,40,00,00,00,0-2,7
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,40,20,13,00,20,30,40,30,30,78,25,94,64,10,70,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,30,20,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,20,10,10,10,20,30,40,30,30,70,50,40,30,00,10,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,02,90,00,00,00,00,00,07,24,94,13,90,50,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn28,733,737,943,443,845,645,745,946,138,836,836,335,932,716,02,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn16,412,112,10,012,012,012,012,012,012,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác16,412,112,10,012,012,012,012,012,012,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định0,38,69,110,010,210,410,410,410,72,22,22,22,32,42,52,2
      1. Tài sản cố định hữu hình0,38,69,19,39,59,79,79,79,91,51,41,51,51,61,71,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,70,70,70,70,70,70,70,70,80,80,80,80,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,03,03,03,03,03,03,13,08,94,94,33,80,50,50,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,03,00,00,00,0—————0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,03,03,03,03,00,03,13,08,9—————0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn9,69,613,530,018,219,719,719,719,714,829,829,829,829,813,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,015,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn10,510,314,414,418,219,719,719,719,714,829,829,829,829,813,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,9-0,9-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,43,30,20,40,40,50,60,60,70,80,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,43,30,20,40,40,50,60,60,70,80,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN99,3107,097,0112,3104,2109,0104,0102,297,6103,7100,182,178,673,341,721,6
  A. Nợ phải trả12,330,423,020,924,826,221,319,514,720,817,019,015,711,926,68,3
    I. Nợ ngắn hạn12,329,922,419,823,624,919,918,013,119,215,217,013,711,513,27,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn-0,019,516,016,017,016,616,516,610,817,212,612,710,99,69,75,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn10,39,95,62,73,77,62,60,61,50,81,32,40,90,22,30,1
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,12,30,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,50,00,10,20,00,00,00,00,10,30,61,21,10,70,20,8
      6. Phải trả người lao động0,10,00,10,00,10,10,10,20,10,20,20,20,20,20,30,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,10,00,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,20,20,20,30,30,30,20,30,30,40,00,30,30,30,30,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,20,20,20,20,20,30,30,30,30,20,30,30,30,40,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,50,61,11,21,31,41,51,61,71,82,02,00,513,50,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,50,61,11,21,31,41,51,61,71,82,02,00,513,50,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu87,176,674,091,479,482,882,782,882,982,983,163,162,961,415,113,3
    I. Vốn chủ sở hữu87,176,674,091,479,482,882,782,882,982,983,163,162,961,415,113,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu78,578,578,594,178,578,578,578,578,578,578,556,556,556,512,93,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,5
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,12,1
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển1,21,21,21,21,21,21,21,21,21,20,20,20,20,20,16,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,11,11,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,41,41,41,41,41,41,41,41,41,40,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối5,9-4,6-7,1-5,4-1,81,61,51,61,71,74,25,04,93,30,80,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-5,7-5,9-7,51,61,61,61,61,51,51,5——————
      - LNST chưa phân phối kỳ này11,71,30,4-7,0-3,40,0-0,10,10,20,2——————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN99,3107,097,0112,3104,2109,0104,0102,297,6103,7100,182,178,673,341,721,6

Báo cáo khác của NDF

Dữ liệu khác của NDF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Chế biến thực phẩm nông sản xuất khẩu Nam Định (mã NDF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc NDF.