Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo NET
CTCP Bột Giặt Net
Net Detergent JSC
57.400
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán NET — trang 124

Mua bán ròng của khối ngoại với NET

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: -06-5-2026: -07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: -012-5-2026: -013-5-2026: -014-5-2026: 015-5-2026: -018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: -025-5-2026: -026-5-2026: -027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: -02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: -08-6-2026: 09-6-2026: -010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: -018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: -015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 00-05-5-202622-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch NET từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
5-1-201230.00000■ 00,00,0■ 0,02.864.411
4-1-201228.30000■ 00,00,0■ 0,02.864.411
3-1-201228.30000■ 00,00,0■ 0,02.864.411
30-12-201128.30000■ 00,00,0■ 0,02.864.411
29-12-201128.30000■ 00,00,0■ 0,02.864.411
28-12-201128.30000■ 00,00,0■ 0,02.864.411
27-12-201128.3007.3000▲ +7.3000,20,0▲ +0,22.864.411
26-12-201130.20000■ 00,00,0■ 0,02.871.711
23-12-201130.20000■ 00,00,0■ 0,02.871.711
22-12-201128.3007.3000▲ +7.3000,20,0▲ +0,22.871.711
21-12-201130.20000■ 00,00,0■ 0,02.876.011
20-12-201131.8007.3000▲ +7.3000,20,0▲ +0,22.879.011
19-12-201129.90000■ 00,00,0■ 0,02.883.311
16-12-201129.90000■ 00,00,0■ 0,02.883.311
15-12-201128.3007.3000▲ +7.3000,20,0▲ +0,22.886.311
14-12-201129.50000■ 00,00,0■ 0,02.893.611
13-12-201129.5006000▲ +6000,00,0▲ +0,02.893.611
12-12-201130.40000■ 00,00,0■ 0,02.887.411
9-12-201130.40000■ 00,00,0■ 0,02.887.411
8-12-201130.40000■ 00,00,0■ 0,02.887.411
7-12-201130.4006.8006.800■ 00,20,2■ 0,02.887.411
6-12-201131.70000■ 00,00,0■ 0,02.894.211
5-12-201132.50000■ 00,00,0■ 0,02.894.211
2-12-201132.10000■ 00,00,0■ 0,02.894.211
1-12-201132.10000■ 00,00,0■ 0,02.894.211
30-11-201130.00000■ 00,00,0■ 0,02.894.211
29-11-201130.3003.4000▲ +3.4000,10,0▲ +0,12.894.211
28-11-201132.50000■ 00,00,0■ 0,02.894.611
25-11-201131.70000■ 00,00,0■ 0,02.894.611
24-11-201129.70000■ 00,00,0■ 0,02.894.611

Trang 124/134 · 24-11-2011 – 5-1-2012 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-9-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại NET, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của NET

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu NET (CTCP Bột Giặt Net) theo từng phiên.

Phiên 22-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu NET (mua 1 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -174.174 cổ phiếu.