Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo NET
CTCP Bột Giặt Net
Net Detergent JSC
57.400
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán NET — trang 4

Mua bán ròng của khối ngoại với NET

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: -06-5-2026: -07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: -012-5-2026: -013-5-2026: -014-5-2026: 015-5-2026: -018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: -025-5-2026: -026-5-2026: -027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: -02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: -08-6-2026: 09-6-2026: -010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: -018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: -015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 00-05-5-202622-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch NET từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
15-6-202665.00000■ 00,00,0■ 0,010.796.529
12-6-202664.90000■ 00,00,0■ 0,010.796.129
11-6-202664.90000■ 00,00,0■ 0,010.794.629
10-6-202665.0000400▼ −4000,00,0▼ −0,010.794.629
9-6-202664.50001.500▼ −1.5000,00,1▼ −0,110.794.329
8-6-202664.50000■ 00,00,0■ 0,010.794.329
5-6-202664.6000300▼ −3000,00,0▼ −0,010.794.329
4-6-202665.00000■ 00,00,0■ 0,010.794.329
3-6-202665.00000■ 00,00,0■ 0,010.793.829
2-6-202664.50000■ 00,00,0■ 0,010.793.829
1-6-202664.5000500▼ −5000,00,0▼ −0,010.793.829
29-5-202664.50000■ 00,00,0■ 0,010.791.829
28-5-202664.50000■ 00,00,0■ 0,010.791.729
27-5-202664.50002.000▼ −2.0000,00,1▼ −0,110.791.429
26-5-202664.9000100▼ −1000,00,0▼ −0,010.791.129
25-5-202665.0000300▼ −3000,00,0▼ −0,010.789.729
22-5-202664.3000300▼ −3000,00,0▼ −0,010.789.729
21-5-202664.50001.400▼ −1.4000,00,1▼ −0,110.789.729
20-5-202665.00000■ 00,00,0■ 0,010.789.129
19-5-202665.90000■ 00,00,0■ 0,010.789.029
18-5-202666.0000600▼ −6000,00,0▼ −0,010.789.029
15-5-202666.0000100▼ −1000,00,0▼ −0,010.788.029
14-5-202666.00000■ 00,00,0■ 0,010.786.629
13-5-202666.10001.000▼ −1.0000,00,1▼ −0,110.786.529
12-5-202664.50001.400▼ −1.4000,00,1▼ −0,110.786.529
11-5-202666.3000100▼ −1000,00,0▼ −0,010.786.529
8-5-202666.50000■ 00,00,0■ 0,010.781.729
7-5-202664.50000■ 00,00,0■ 0,010.781.529
6-5-202664.50004.800▼ −4.8000,00,3▼ −0,310.781.129
5-5-202665.0000200▼ −2000,00,0▼ −0,010.781.129

Trang 4/134 · 5-5-2026 – 15-6-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-9-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại NET, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của NET

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu NET (CTCP Bột Giặt Net) theo từng phiên.

Phiên 22-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu NET (mua 1 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -174.174 cổ phiếu.