Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo NET
CTCP Bột Giặt Net
Net Detergent JSC
57.400
■ 0 (■ 0,00%)

Khối ngoại mua bán NET — trang 7

Mua bán ròng của khối ngoại với NET

120 phiên · Đơn vị: tỉ đồng

5-5-2026: -06-5-2026: -07-5-2026: 08-5-2026: 011-5-2026: -012-5-2026: -013-5-2026: -014-5-2026: 015-5-2026: -018-5-2026: -019-5-2026: 020-5-2026: 021-5-2026: -022-5-2026: -025-5-2026: -026-5-2026: -027-5-2026: -028-5-2026: 029-5-2026: 01-6-2026: -02-6-2026: 03-6-2026: 04-6-2026: 05-6-2026: -08-6-2026: 09-6-2026: -010-6-2026: -011-6-2026: 012-6-2026: 015-6-2026: 016-6-2026: 017-6-2026: -018-6-2026: 019-6-2026: 022-6-2026: 023-6-2026: 024-6-2026: 025-6-2026: 026-6-2026: 029-6-2026: 030-6-2026: 01-7-2026: 02-7-2026: 03-7-2026: 06-7-2026: 07-7-2026: 08-7-2026: 09-7-2026: 010-7-2026: 013-7-2026: 014-7-2026: 015-7-2026: 016-7-2026: 017-7-2026: -020-7-2026: -021-7-2026: 022-7-2026: 023-7-2026: 024-7-2026: 027-7-2026: -028-7-2026: 029-7-2026: -030-7-2026: 031-7-2026: 03-8-2026: 04-8-2026: 05-8-2026: 06-8-2026: 07-8-2026: 010-8-2026: -011-8-2026: 012-8-2026: 013-8-2026: -014-8-2026: 017-8-2026: 018-8-2026: 019-8-2026: 020-8-2026: -021-8-2026: 024-8-2026: 025-8-2026: 026-8-2026: 027-8-2026: 028-8-2026: 03-9-2026: 04-9-2026: 07-9-2026: 08-9-2026: 09-9-2026: 010-9-2026: 011-9-2026: 014-9-2026: 015-9-2026: 016-9-2026: 017-9-2026: 018-9-2026: 021-9-2026: 022-9-2026: 023-9-2026: 024-9-2026: 025-9-2026: 028-9-2026: 029-9-2026: 030-9-2026: 01-10-2026: 02-10-2026: 05-10-2026: 06-10-2026: 07-10-2026: 08-10-2026: 09-10-2026: 012-10-2026: 013-10-2026: 014-10-2026: -015-10-2026: -016-10-2026: 019-10-2026: 020-10-2026: 021-10-2026: 022-10-2026: 00-05-5-202622-10-2026

Cột trên trục là mua ròng, cột dưới trục là bán ròng. Bấm một cột để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Khối ngoại giao dịch NET từng phiên

PhiênGiá đóng cửaKL muaKL bánKL ròngGT mua (tỉ)GT bán (tỉ)Ròng (tỉ)Room còn lại (cp)
28-1-202668.10000■ 00,00,0■ 0,010.775.429
27-1-202667.50000■ 00,00,0■ 0,010.775.429
26-1-202667.50000■ 00,00,0■ 0,010.774.929
23-1-202667.70000■ 00,00,0■ 0,010.774.929
22-1-202668.0000500▼ −5000,00,0▼ −0,010.774.929
21-1-202668.00000■ 00,00,0■ 0,010.774.929
20-1-202668.00000■ 00,00,0■ 0,010.774.929
19-1-202667.50000■ 00,00,0■ 0,010.774.929
16-1-202668.60000■ 00,00,0■ 0,010.774.829
15-1-202667.8004000▲ +4000,00,0▲ +0,010.774.429
14-1-202667.900100200▼ −1000,00,0▼ −0,010.774.329
13-1-202667.6000400▼ −4000,00,0▼ −0,010.774.829
12-1-202667.80000■ 00,00,0■ 0,010.774.829
9-1-202667.70000■ 00,00,0■ 0,010.773.829
8-1-202667.500300▲ +300,00,0▲ +0,010.773.829
7-1-202667.60001.000▼ −1.0000,00,1▼ −0,110.773.859
6-1-202667.70000■ 00,00,0■ 0,010.773.859
5-1-202667.80000■ 00,00,0■ 0,010.773.859
31-12-202567.80000■ 00,00,0■ 0,010.773.859
30-12-202568.40000■ 00,00,0■ 0,010.773.859
29-12-202567.40000■ 00,00,0■ 0,010.773.759
26-12-202567.60000■ 00,00,0■ 0,010.773.759
25-12-202567.6000100▼ −1000,00,0▼ −0,010.773.759
24-12-202567.60000■ 00,00,0■ 0,010.773.759
23-12-202567.70000■ 00,00,0■ 0,010.773.759
22-12-202567.70000■ 00,00,0■ 0,010.773.759
19-12-202567.60000■ 00,00,0■ 0,010.773.759
18-12-202567.60000■ 00,00,0■ 0,010.773.759
17-12-202568.00000■ 00,00,0■ 0,010.773.759
16-12-202568.00000■ 00,00,0■ 0,010.773.759

Trang 7/134 · 16-12-2025 – 28-1-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-9-2010

Gồm khớp lệnh và thỏa thuận. Bấm vào ngày để xem khối ngoại toàn thị trường phiên đó.

Mã nào đang được khối ngoại mua, bán ròng nhiều nhất trên cả ba sàn theo phiên, tuần, tháng: xem trang khối ngoại toàn thị trường. Tỉ lệ sở hữu và room còn lại: room ngoại NET, hoặc riêng sàn HNX ở trang HNX-Index.

Dữ liệu khác của NET

Tóm tắt

Diễn biến mua bán của nhà đầu tư nước ngoài với cổ phiếu NET (CTCP Bột Giặt Net) theo từng phiên.

Phiên 22-10-2026, khối ngoại mua ròng 0 tỉ đồng ở mã này.

Cộng dồn 12 tháng gần nhất, khối ngoại bán ròng 1 tỉ đồng cổ phiếu NET (mua 1 tỉ đồng, bán 2 tỉ đồng).

Room nước ngoài còn lại theo phiên gần nhất: -174.174 cổ phiếu.