Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Giá lịch sử cổ phiếu NHD
Biểu đồ giá NHD
97 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá NHD theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 50.000 | 54.000 | 153.200 | 41.000 | ▲ +8,0% | 97 |
Giá NHD từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22-10-2026 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 21-10-2026 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-10-2026 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | ■ 0,00% | 200 | 0,0 |
| 19-10-2026 | 53.100 | 55.000 | 55.000 | 51.000 | 55.000 | ▲ +3,58% | 800 | 0,0 |
| 16-10-2026 | 53.100 | 53.100 | 53.100 | 53.100 | 53.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-10-2026 | 54.800 | 55.000 | 55.000 | 52.500 | 52.500 | ▼ −4,20% | 600 | 0,0 |
| 14-10-2026 | 54.800 | 54.800 | 54.800 | 54.800 | 54.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-10-2026 | 54.000 | 54.000 | 55.600 | 54.000 | 55.000 | ▲ +1,85% | 700 | 0,0 |
| 12-10-2026 | 52.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | 54.000 | ▲ +3,85% | 1.500 | 0,1 |
| 9-10-2026 | 47.100 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | 52.000 | ▲ +10,40% | 100 | 0,0 |
| 8-10-2026 | 44.800 | 45.600 | 48.600 | 45.600 | 48.600 | ▲ +8,48% | 700 | 0,0 |
| 7-10-2026 | 42.300 | 45.000 | 45.800 | 42.600 | 42.600 | ▲ +0,71% | 600 | 0,0 |
| 6-10-2026 | 48.000 | 41.000 | 45.000 | 41.000 | 45.000 | ▼ −6,25% | 300 | 0,0 |
| 5-10-2026 | 46.800 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | ▲ +2,56% | 100 | 0,0 |
| 2-10-2026 | 54.500 | 46.400 | 48.000 | 46.400 | 48.000 | ▼ −11,93% | 400 | 0,0 |
| 1-10-2026 | 50.000 | 54.500 | 54.500 | 54.500 | 54.500 | ▲ +9,00% | 100 | 0,0 |
| 30-9-2026 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | ■ 0,00% | 800 | 0,0 |
| 29-9-2026 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 28-9-2026 | 57.500 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | 50.000 | ▼ −13,04% | 100 | 0,0 |
| 25-9-2026 | 54.000 | 57.500 | 57.500 | 57.500 | 57.500 | ▲ +6,48% | 100 | 0,0 |
| 24-9-2026 | 51.000 | 50.000 | 58.000 | 50.000 | 58.000 | ▲ +13,73% | 200 | 0,0 |
| 23-9-2026 | 56.100 | 51.000 | 51.000 | 51.000 | 51.000 | ▼ −9,09% | 100 | 0,0 |
| 22-9-2026 | 56.100 | 56.100 | 56.100 | 56.100 | 56.100 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 21-9-2026 | 56.100 | 56.100 | 56.100 | 56.100 | 56.100 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 18-9-2026 | 56.100 | 56.100 | 56.100 | 56.100 | 56.100 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-9-2026 | 57.400 | 58.000 | 58.000 | 55.200 | 55.200 | ▼ −3,83% | 500 | 0,0 |
| 16-9-2026 | 57.400 | 57.400 | 57.400 | 57.400 | 57.400 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 15-9-2026 | 57.400 | 57.400 | 57.400 | 57.400 | 57.400 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 14-9-2026 | 57.400 | 57.400 | 57.400 | 57.400 | 57.400 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 11-9-2026 | 59.000 | 59.000 | 60.000 | 55.900 | 60.000 | ▲ +1,69% | 500 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 1/4 · 11-9-2026 – 22-10-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 5-6-2026
Dữ liệu khác của NHD
Phân tích kỹ thuật NHDBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh NHDDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán NHDTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ NHDDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn NHDDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoBáo cáo thường niên NHDBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyRoom ngoại NHDTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố NHDCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp NHDNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu NHD (CTCP Dược phẩm Nam Hà) trên sàn UPCOM, có dữ liệu từ phiên 5-6-2026 tới nay, tổng cộng 97 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 54.000 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 355 cổ phiếu.
